Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề topic Keys IELTS Speaking Part 1: Bài mẫu và Từ vựng hay
Nội dung

Giải đề topic Keys IELTS Speaking Part 1: Bài mẫu và Từ vựng hay

Post Thumbnail

Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, thí sinh thường được hỏi về những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày và trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn chinh phục các câu hỏi về chủ đề Keys (chìa khóa) - một vật dụng rất phổ biến mà hầu như ai cũng sử dụng.

Các bạn hãy tham khảo các câu hỏi thường gặp về chủ đề Keys IELTS Speaking Part 1, cùng với mẫu câu trả lời và từ vựng hữu ích để luyện tập hiệu quả hơn nhé.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Keys IELTS Speaking Part 1

Với chủ đề Keys trong IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đặt những câu hỏi liên quan đến thói quen sử dụng chìa khóa trong đời sống hằng ngày, ví dụ như: bạn có bao nhiêu chìa khóa, bạn thường mang chìa khóa theo cách nào, hoặc bạn đã từng làm mất chìa khóa chưa.

Trong phần này, IELTS LangGo đã tổng hợp những câu hỏi phổ biến kèm câu trả lời mẫu để bạn tham khảo và luyện tập cách diễn đạt tự nhiên trong bài thi Speaking.

Question 1. Do you have a lot of keys?

Sample 1:

To be honest, I don’t. I mean, I only have my house key for when I go out, so I can always get back in without any hassle. Other than that, I don’t really own any other keys. I still live with my family, and I mostly walk everywhere, so I don’t need that many keys.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói, tôi không có nhiều chìa khóa. Ý tôi là, tôi chỉ có chìa khóa nhà để khi ra ngoài, tôi có thể dễ dàng trở về mà không gặp rắc rối gì. Ngoài ra, tôi không sở hữu chìa khóa nào khác. Tôi vẫn sống cùng gia đình và hầu hết tôi đi bộ mọi nơi, nên không cần nhiều chìa khóa.

Vocabulary:

  • to be honest (phr.): thật lòng mà nói
  • without hassle (phr.): không gặp rắc rối
  • other than that (phr.): ngoài ra / ngoài những điều đó

Sample 2:

I wouldn't say I have a lot, but I do have a few keys. They include my house key, motorbike key, the key to my locker at school, and also the keys to some drawers at home where I store my valuable belongings. I always make sure to keep them all in one place so I don't mix them up.

Dịch nghĩa:

Tôi sẽ không nói là có rất nhiều, nhưng tôi có một vài chìa khóa. Bao gồm chìa khóa nhà, chìa khóa xe máy, chìa khóa tủ khóa ở trường, và cả chìa khóa một số ngăn kéo ở nhà nơi tôi cất giữ những vật dụng quý giá. Tôi luôn cố gắng giữ tất cả chúng ở một nơi để không bị nhầm lẫn.

Vocabulary:

  • valuable belongings (phr.): tài sản quý giá
  • in one place (phr.): ở một chỗ
  • mix sth up (phr.): nhầm lẫn

Question 2. Do you always bring a lot of keys with you?

Sample 1:

Honestly, no I don’t. I tend to forget things easily, so I try to minimize the number of keys I carry with. I think it would be too risky for me to carry a bunch of keys around as I might lose them pretty easily. So yeah, keeping it simple just works better for me.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói tôi không có nhiều chìa khóa. Tôi khá dễ quên đồ, nên tôi cố gắng mang theo càng ít chìa khóa càng tốt. Tôi nghĩ việc mang quá nhiều chìa khóa sẽ rất rủi ro vì tôi có thể làm mất chúng. Vì vậy, giữ mọi thứ đơn giản là tốt nhất với tôi.

Vocabulary:

  • carry with (phr.): mang theo
  • keep sth simple (phr.): giữ mọi thứ đơn giản
  • work better for (phr.): hiệu quả hơn đối với

Sample 2:

Yes, I always bring my motorbike keys and house keys with me. Since I have to go out for work on a regular basis, I need them to get around and access my house. And I always make sure to keep them in my pockets so I can easily grab them when needed and avoid forgetting them.

Dịch nghĩa:

Có, tôi luôn mang theo chìa khóa xe máy và chìa khóa nhà. Vì tôi phải ra ngoài làm việc thường xuyên, tôi cần chúng để di chuyển và vào nhà. Tôi luôn chắc chắn giữ chúng trong túi để có thể dễ dàng lấy ra khi cần và tránh quên chúng.

Vocabulary:

  • bring sth with sb (phr.): mang theo cái gì với ao
  • get around (phr.): di chuyển / đi lại
  • on a regular basis (phr.): thường xuyên
  • make sure (phr.): chắc chắn / đảm bảo
Keys Speaking Part 1 Questions
Keys Speaking Part 1 Questions

Question 3. Have you ever lost your keys?

Sample 1:

Oh yeah, definitely more times than I can count. I have a memory like a sieve, so I’m always forgetting my keys, whether it’s at school or when I go out. Because of that, my mom doesn’t usually trust me with the house key.

Dịch nghĩa:

Ồ vâng, chắc chắn là nhiều lần hơn tôi có thể đếm được. Tôi rất hay đãng trí, nên lúc nào cũng quên chìa khóa, dù là ở trường hay khi ra ngoài. Vì thế, mẹ tôi thường không tin tưởng giao chìa khóa nhà cho tôi.

Vocabulary:

  • have a memory like a sieve (idiom): trí nhớ kém, hay quên
  • be always V-ing (phr.): lúc nào cũng làm gì (chỉ thói quen xấu)
  • trust sb with (phr.): giao cho ai (cái gì) / tin tưởng ai làm gì

Sample 2:

Actually, I haven’t lost any keys. I’m a very careful person, so I always have a habit of keeping all my belongings in one place or in designated spots, so I don’t have to search for them or double-check when I need them. So far, it’s worked pretty great for me. 

Dịch nghĩa:

Thực ra tôi chưa từng làm mất chìa khóa nào. Tôi là người rất cẩn thận, nên tôi luôn có thói quen để tất cả đồ đạc của mình ở một chỗ hoặc ở những vị trí cố định, vì vậy tôi không phải tìm kiếm hay kiểm tra lại khi cần dùng. Cho đến giờ, cách đó vẫn hoạt động khá hiệu quả với tôi.

Vocabulary:

  • have a habit of (phr.): có thói quen làm gì
  • designated spots (phr.): những chỗ đã được chỉ định
  • search for (phr.): tìm kiếm
  • double-check (verb): kiểm tra lại
  • work great for sb (phr.): hiệu quả với ai

Question 4. Do you do anything to avoid losing your keys?

Sample 1:

Not yet. I mean, I’ve tried to stick to a system where I keep all my keys in a box, but honestly, out of habit, I tend to just toss them aside whenever I’m done with them. So, I’m still working on making it a routine to keep my keys in one place to make things easier for me, but so far, I haven’t quite gotten there yet.

Dịch nghĩa:

Chưa đâu. Ý tôi là, tôi đã cố gắng áp dụng việc giữ tất cả chìa khóa trong một chiếc hộp, nhưng thật ra, theo thói quen, tôi thường chỉ vứt chúng đi mỗi khi không cần dùng nữa. Vì vậy, tôi vẫn đang cố gắng hình thành thói quen giữ chìa khóa ở một chỗ để dễ dàng hơn cho mình, nhưng cho đến nay, tôi vẫn chưa làm được.

Vocabulary:

  • out of habit (phr.): theo thói quen
  • toss sth aside (phr.): vứt bỏ cái gì đi
  • make sth a routine (phr.): biến cái gì thành thói quen
  • make sth easier for sb (phr.): làm cái gì đó dễ dàng hơn cho ai

Sample 2:

Yes, actually. At home, my family uses a hanger to put their keys the moment they get home, so when we need to leave, we don’t have to scramble around looking for our keys. Which saves us loads of time, not gonna lie. We also use a bunch of keychains to spot them, too.

Dịch nghĩa:

Thực ra thì có. Ở nhà, gia đình tôi sử dụng một chiếc móc để treo chìa khóa ngay khi về đến nhà, vì vậy khi cần ra ngoài, chúng tôi không phải vội vàng tìm chìa khóa. Điều này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian, không nói dối đâu. Chúng tôi cũng dùng một số móc khóa để dễ nhận diện chìa khóa nữa.

Vocabulary:

  • scramble around (phr.): vội vã tìm kiếm
  • look for (phr.): tìm kiếm
  • save sb time (phr.): tiết kiệm thời gian cho ai
  • not gonna lie (phr.): không nói dối đâu (thường dùng để nhấn mạnh sự thật)

Question 5. Do you often forget the keys and lock yourself out?

Sample 1:

I'm actually the kind of person who tends to panic when things don’t go according to plan, so I’m usually quite mindful of the things I bring with me. Before leaving the house, I always make sure I have my keys, phone, and wallet. And yeah, thanks to that habit, I’ve never really ended up in a situation where I was locked out of my house.

Dịch nghĩa:

Tôi thực ra là kiểu người khá dễ hoảng khi mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch, nên tôi thường khá để ý đến những thứ mình mang theo. Trước khi rời khỏi nhà, tôi luôn đảm bảo rằng mình đã mang theo chìa khóa, điện thoại và ví. Nhờ thói quen đó, tôi chưa bao giờ rơi vào tình huống bị khóa ngoài nhà vì quên chìa khóa.

Vocabulary:

  • go according to plan (phr.): diễn ra đúng như kế hoạch
  • mindful of (phr.): để tâm đến điều gì
  • thanks to (phr.): nhờ vào
  • end up (phr.): cuối cùng thì

Sample 2:

Yes, unfortunately that has happened to me a few times. I tend to forget about my keys the moment I step outside because my mind is usually fixated on where I’m heading next. Because of that, I sometimes lose track of my belongings, which has occasionally left me stuck outside my house.

Dịch nghĩa:

Thật không may là điều đó đã xảy ra với tôi vài lần. Tôi có xu hướng quên mất chìa khóa ngay khi vừa bước ra ngoài vì đầu óc tôi thường đang tập trung vào việc mình sẽ đi đâu tiếp theo. Vì vậy đôi khi tôi không để ý đến những thứ mình mang theo, và thỉnh thoảng điều đó khiến tôi bị kẹt bên ngoài nhà.

Vocabulary:

  • happen to somebody (phr.): xảy ra với ai
  • step outside (phr.): bước ra ngoài
  • be fixated on (phr.): quá tập trung vào điều gì đó
  • lose track of (phr.): không để ý

Question 6. Do you think it's a good idea to leave your keys with a neighbor?

Sample 1:

I think it really depends on whether you trust your neighbors or not. If they’re someone you’ve known for quite a long time and you get on well with them, then I think it’s perfectly fine to leave your keys with them. It could actually be quite helpful in case someone needs to come over and access your house while you’re away.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều đó thực sự còn tùy vào việc bạn có tin tưởng hàng xóm của mình hay không. Nếu đó là người bạn đã quen biết khá lâu và có mối quan hệ tốt với họ, thì tôi nghĩ việc để họ giữ chìa khóa giúp mình là hoàn toàn ổn. Thực ra điều đó còn khá hữu ích trong trường hợp có ai đó cần ghé qua và vào nhà bạn khi bạn không có ở đó.

Vocabulary:

  • depend on (phr.): phụ thuộc vào
  • get on well with somebody (phr.): có mối quan hệ tốt với ai
  • in case (phr.): trong trường hợp
  • come over (phr.): ghé qua
  • be away (phr.): đi vắng

Sample 2:

Personally, I’m the kind of person who really values personal boundaries, both mine and other people’s. I also feel like it might be a bit of a hassle to ask a neighbor to keep my keys for me. Plus, I don’t usually trust many people except my family and close friends, so I think doing it could be a bit risky.

Dịch nghĩa:

Cá nhân tôi thì là kiểu người rất coi trọng ranh giới cá nhân, cả của mình lẫn của người khác. Tôi cũng cảm thấy việc nhờ hàng xóm giữ chìa khóa giúp mình có thể hơi phiền phức. Thêm vào đó, tôi thường không dễ tin tưởng nhiều người ngoài gia đình và bạn bè thân thiết, nên tôi nghĩ làm như vậy cũng có phần khá rủi ro.

Vocabulary:

  • personal boundaries (phr.): ranh giới cá nhân
  • hassle (noun): sự phiền phức
  • risky (adj): rủi ro

2. Từ vựng topic Keys Speaking Part 1

Khi nói về chủ đề Keys, bạn có thể sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến đồ vật cá nhân, thói quen sinh hoạt và việc bảo quản đồ dùng. Việc sử dụng đúng từ và cụm từ phù hợp sẽ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên hơn và thể hiện được vốn từ vựng phong phú.

Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ thông dụng liên quan đến chìa khóa mà bạn có thể tham khảo và áp dụng khi luyện tập cho phần thi IELTS Speaking Part 1.

Nouns:

  • house key: chìa khóa nhà
  • spare key: chìa khóa dự phòng
  • keychain / key ring: móc chìa khóa
  • key holder: hộp / giá để chìa khóa
  • padlock: ổ khóa treo
  • keyhole: lỗ khóa
  • set of keys: một chùm chìa khóa
  • duplicate key: chìa khóa sơ cua
  • master key: chìa khóa vạn năng
  • front door: cửa chính
  • back door: cửa sau
  • security system: hệ thống an ninh
  • burglar alarm: chuông báo trộm
  • locksmith: thợ sửa khóa
  • key cabinet: tủ đựng chìa khóa
  • smart lock: khóa thông minh
  • key card: thẻ từ mở cửa
  • entry code: mã mở cửa
  • fingerprint scanner: máy quét vân tay

Verbs:

  • put the keys away: cất chìa khóa đi
  • hand over the keys: giao chìa khóa cho ai
  • keep a spare key: giữ một chìa khóa dự phòng
  • grab the keys: vội lấy chìa khóa
  • misplace the keys: để nhầm / làm thất lạc chìa khóa
  • ask someone to hold your keys: nhờ ai đó giữ chìa khóa giúp
  • give someone a spare key: đưa ai đó chìa khóa dự phòng
  • get access to a house: vào được trong nhà
  • keep your house secure: giữ cho ngôi nhà an toàn / bảo mật
  • make a duplicate key: làm chìa khóa dự phòng
  • replace a lock: thay khóa

Adjectives:

  • secure: an toàn
  • well-secured: được bảo vệ chắc chắn
  • trustworthy: đáng tin cậy
  • reliable: đáng tin tưởng
  • dependable: đáng tin
  • accessible: dễ tiếp cận
  • protected: được bảo vệ
  • vulnerable: dễ bị xâm nhập
  • careless: bất cẩn
  • absent-minded: đãng trí
  • organized: ngăn nắp
  • practical: thực tế
  • securely locked: được khóa chắc chắn
  • forgetful: hay quên

Nhìn chung, Keys là một chủ đề khá quen thuộc và dễ trả lời trong IELTS Speaking Part 1. Tuy nhiên, để đạt điểm cao hơn, bạn nên luyện tập mở rộng câu trả lời bằng cách thêm lý do, ví dụ hoặc trải nghiệm cá nhân nhé.

Hy vọng các câu hỏi mẫu và từ vựng trong bài sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho phần thi Speaking. Các bạn hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện độ trôi chảy, phát âm và cách sử dụng từ vựng khi nói về chủ đề này.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ