Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Plants: Bài mẫu & Từ vựng ghi điểm
Nội dung

Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Plants: Bài mẫu & Từ vựng ghi điểm

Post Thumbnail

Plants (Cây cối) là một chủ đề Speaking Part 1 quen thuộc và đã xuất hiện nhiều lần trong các bài thi IELTS thực tế. Việc chuẩn bị trước một số ý tưởng và từ vựng phù hợp sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và ghi điểm trong các câu trả lời của mình.

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những câu hỏi thường gặp chủ đề Plant IELTS Speaking Part 1 kèm gợi ý trả lời và từ vựng để bạn luyện tập hiệu quả hơn.

Cùng tham khảo nhé.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Plants IELTS Speaking Part 1

Với chủ đề Plants trong IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đặt những câu hỏi đơn giản xoay quanh trải nghiệm cá nhân như việc bạn đã từng trồng cây chưa, có thích trồng cây không, hoặc người Việt Nam có tặng cây làm quà hay không, …

Những câu hỏi này không yêu cầu câu trả lời quá dài, nhưng bạn nên mở rộng ý bằng cách giải thích lý do, đưa ví dụ hoặc chia sẻ trải nghiệm cá nhân. Điều này sẽ giúp câu trả lời trở nên tự nhiên và thể hiện tốt khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Dưới đây là một số câu hỏi Plant IELTS Speaking Part 1 phổ biến cùng với các câu trả lời mẫu để bạn tham khảo khi luyện tập.

Question 1. Have you ever had a plant?

Sample 1:

Yes, I used to keep a couple of small plants in my home office because I thought they would brighten up the space a bit. Unfortunately, they didn’t last very long. I tend to get caught up in work and forget to water them, so they all slowly wither away.

Dịch nghĩa:

Tôi từng trồng vài chậu cây nhỏ trong phòng làm việc ở nhà vì tôi nghĩ chúng sẽ làm cho không gian sáng sủa và dễ chịu hơn một chút. Tuy nhiên, chúng không sống được lâu. Tôi thường mải mê làm việc nên quên tưới nước cho chúng, và thế là chúng dần dần héo đi.

Vocabulary:

  • brighten up (phr.): làm cho sáng sủa hơn
  • get caught up in something (phr.): bị cuốn vào việc gì đó
  • wither away (phr.): héo dần / tàn lụi dần

Sample 2:

Not really. I wouldn’t say I have green fingers, so I’m not particularly good at taking care of plants. I’ve never really tried my hand at gardening, to be honest. That said, I might give it a go one day and try growing a few simple plants or flowers.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Tôi không nghĩ mình là người “mát tay” với cây cối, nên tôi cũng không thực sự giỏi trong việc chăm sóc cây. Thành thật mà nói, tôi chưa từng thử nghiêm túc việc làm vườn. Tuy vậy, có lẽ một ngày nào đó tôi sẽ thử trồng vài loại cây hoặc hoa đơn giản.

Vocabulary:

  • have green fingers (phr.): mát tay trồng cây
  • take care of (phr.): chăm sóc
  • try one’s hand at (phr.): thử sức với việc gì đó
  • give it a go (phr.): thử làm gì

Question 2. What plant did you grow when you were young?

Sample 1:

If I remember correctly, the first plant I ever grew was some kind of flowering plant for a school project back in elementary school. Our teacher asked us to cater for a small plant for a few weeks. It was quite fun at the time, but since then I haven’t really had many chances to grow plants again.

Dịch nghĩa:

Nếu tôi nhớ không nhầm, cây đầu tiên tôi từng trồng là một loại cây hoa trong một dự án ở trường hồi tiểu học. Giáo viên yêu cầu chúng tôi chăm sóc một chậu cây nhỏ trong vài tuần. Lúc đó khá thú vị, nhưng từ sau đó tôi cũng không có nhiều cơ hội trồng cây nữa.

Vocabulary:

  • flowering plant (phr.): cây có hoa
  • elementary school (phr.): trường tiểu học
  • cater for (phr.): chăm sóc
  • at the time (phr.): khi đó

Sample 2:

To be honest, I don’t remember it very clearly because it was such a long time ago. But if I’m not mistaken, the first plant I ever grew was a kumquat tree with my grandmother when I was a kid. Interestingly, the tree is still there today, and I always check on it whenever I visit her.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói, tôi không nhớ rõ lắm vì chuyện đó xảy ra từ rất lâu rồi. Nhưng nếu tôi không nhầm, cây đầu tiên tôi từng trồng là một cây quất cùng với bà tôi khi tôi còn nhỏ. Thú vị là cái cây đó vẫn còn ở đó đến bây giờ, và mỗi khi đến thăm bà, tôi đều nhìn xem nó thế nào.

Vocabulary:

  • if I’m not mistaken (phr.): nếu tôi không nhầm
  • kumquat tree (phr.): cây quất
  • check on something (phr.): xem tình hình của cái gì đó
Topic Plants IELTS Speaking Part 1 Questions
Topic Plants IELTS Speaking Part 1 Questions

Question 3. Do you keep plants at home?

Sample 1:

Quite a few, actually. My mom is a huge plant lover, so the balconies in our house are filled with flowers, along with a few vegetables she grows for our family meals. Because of that, you can find greenery in almost every nook and cranny of the house.

Dịch nghĩa:

Khá nhiều đấy. Mẹ tôi rất thích cây cối, nên ban công nhà tôi lúc nào cũng đầy hoa và thậm chí có cả vài loại rau mà mẹ trồng cho gia đình ăn. Vì thế nên hầu như góc nào trong nhà cũng có cây xanh.

Vocabulary:

  • plant lover (phr.): người yêu thích cây cối
  • be filled with (phr.): đầy ắp
  • greenery (noun): cây xanh
  • every nook and cranny (idiom): mọi ngóc ngách

Sample 2:

Not really. Everyone in my family is pretty busy, so we barely have time to look after plants. Taking care of them properly actually requires quite a bit of effort. That said, I’d love to have a small garden someday when life slows down a little and I have more free time.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Mọi người trong gia đình tôi đều khá bận, nên chúng tôi hầu như không có thời gian chăm sóc cây cối. Việc chăm cây đúng cách thực ra cũng tốn khá nhiều công sức. Tuy vậy, trong tương lai tôi vẫn muốn có một khu vườn nhỏ khi cuộc sống bớt bận rộn và tôi có nhiều thời gian hơn.

Vocabulary:

  • look after (phr.): chăm sóc
  • that said (phr.): =nói vậy nhưng
  • slow down (phr.): chậm lại

Question 4. Do you know anything about growing a plant?

Sample 1:

Yes, a little bit. I’ve tried growing a few flowers before, so I have a basic idea of how to take care of plants, like how often to water them and what kind of sunlight they need. That being said, I wouldn’t say I’m an expert because I still lack in-depth knowledge about proper plant care.

Dịch nghĩa:

Có một chút. Tôi đã từng thử trồng vài loại hoa trước đây nên cũng có hiểu biết cơ bản về cách chăm sóc cây, như là nên tưới nước bao lâu một lần hay mỗi loại cây cần ánh sáng như thế nào. Tuy vậy, tôi không nghĩ mình là chuyên gia vì tôi vẫn thiếu kiến thức sâu hơn về việc chăm sóc cây đúng cách.

Vocabulary:

  • an idea of (phr.): hiểu biết cơ bản về cái gì
  • in-depth knowledge (phr.): kiến thức chuyên sâu
  • plant care (phr.): việc chăm sóc cây cối

Sample 2:

Not really, to be honest. I’m not particularly interested in gardening, so I’ve never gone out of my way to read about how to grow plants. But if I ever needed help, I could always ask my mom since she grows quite a lot of plants, both flowers and vegetables.

Dịch nghĩa:

Không hẳn, thành thật mà nói. Tôi không thực sự hứng thú với việc làm vườn nên chưa bao giờ chủ động tìm đọc tài liệu về cách trồng cây. Nhưng nếu cần giúp đỡ, tôi luôn có thể hỏi mẹ vì mẹ tôi trồng khá nhiều cây, cả hoa lẫn rau.

Vocabulary:

  • be interested in (phr.): hứng thú với cái gì
  • go out of one’s way (phr.): cố gắng đặc biệt để làm gì

Question 5. Do Vietnamese people send plants as gifts?

Sample 1:

Yes, they do, especially on special occasions. For instance, during Lunar New Year, people often give plants like kumquat trees or peach blossoms because they symbolize luck and prosperity. Plants are also common housewarming gifts, since they’re believed to bring good fortune and positive energy to the new home.

Dịch nghĩa:

Có chứ, đặc biệt là trong những dịp quan trọng. Ví dụ như vào dịp Tết Nguyên Đán, mọi người thường tặng nhau những cây như cây quất hoặc hoa đào vì chúng tượng trưng cho may mắn và thịnh vượng. Cây cối cũng là món quà phổ biến khi mừng tân gia vì người ta tin rằng chúng mang lại tài lộc và năng lượng tích cực cho ngôi nhà mới.

Vocabulary:

  • peach blossoms (phr.): hoa đào
  • symbolize something (phr.): tượng trưng cho điều gì
  • housewarming gifts (phr.): quà tân gia
  • good fortune (phr.): may mắn / tài lộc
  • positive energy (phr.): năng lượng tích cực

Sample 2:

From what I’ve seen, not really. I think it largely depends on the personality of the person you’re buying the gift for. Giving someone a plant can be a bit hit-or-miss, especially if they’re busy, because not everyone has the time or the interest to take care of plants.

Dịch nghĩa:

Theo những gì tôi thấy thì không hẳn. Tôi nghĩ điều đó phụ thuộc khá nhiều vào người mà bạn định tặng quà. Tặng ai đó một chậu cây đôi khi khá “hên xui”, đặc biệt là khi họ bận rộn, vì không phải ai cũng có thời gian hoặc hứng thú chăm sóc cây.

Vocabulary:

  • depend on (phr.): tùy vào
  • hit-or-miss (adj): hên xui

Question 6. Do you think plants are a good gift?

Sample 1:

Yes, absolutely. I think plants can make wonderful gifts, especially in Vietnamese culture. Many people believe certain plants bring positive energy and good luck, which relates to feng shui, the practice of arranging elements in a space to create harmony in our culture. Plus, plants can brighten up a home or office and make the space feel more lively and pleasant.

Dịch nghĩa:

Vâng, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ cây cối có thể là những món quà rất tuyệt vời, đặc biệt là trong văn hóa Việt Nam. Nhiều người tin rằng một số loại cây mang lại năng lượng tích cực và may mắn, điều này cũng liên quan đến yếu tố phong thủy. Ngoài ra, cây cối còn có thể làm cho nhà cửa hoặc văn phòng trở nên sáng sủa và sinh động hơn, khiến không gian dễ chịu hơn.

Vocabulary:

  • good luck (phr.): may mắn
  • feng shui (phr.): phong thủy
  • brighten up (phr.): làm cho sáng sủa hơn

Sample 2:

Not necessarily. Giving someone a plant can be a bit tricky because taking care of one requires time and commitment. Not everyone enjoys that responsibility, especially if they already have other priorities. So if the person isn’t really into plants, the gift might end up feeling more like a burden than something enjoyable.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Việc tặng ai đó một chậu cây đôi khi khá khó xử vì việc chăm sóc cây đòi hỏi thời gian và sự cam kết. Không phải ai cũng thích kiểu trách nhiệm đó, đặc biệt là khi họ đã có những ưu tiên khác trong cuộc sống. Vì vậy nếu người đó không thực sự thích cây cối, món quà đó có thể trở thành một gánh nặng hơn là một điều khiến họ cảm thấy vui.

Vocabulary:

  • tricky (adj.): khó
  • commitment (noun): sự cam kết
  • priority (noun): ưu tiên
  • be into something (phr.): thích thứ gì

2. Từ vựng topic Plants Speaking Part 1

Khi nói về chủ đề Plants, việc sử dụng những từ vựng phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và phong phú hơn. Bên cạnh đó, việc nắm được những cụm từ thông dụng trong chủ đề này cũng giúp bạn tránh lặp từ và nâng cao tiêu chí Lexical Resource trong bài thi Speaking.

IELTS LangGo đã tổng hợp một số từ vựng hữu ích về chủ đề Plants thường được sử dụng trong IELTS Speaking, các bạn hãy tham khảo để áp dụng khi trả lời câu hỏi nhé.

Nouns:

  • a garden bed: luống trồng cây
  • a botanical garden: vườn bách thảo
  • an indoor garden: vườn cây trong nhà
  • a rooftop garden: vườn trên sân thượng
  • a balcony garden: vườn ban công
  • a plant nursery: vườn ươm cây
  • a gardening tool: dụng cụ làm vườn
  • plant growth: sự phát triển của cây
  • soil quality: chất lượng đất
  • natural sunlight: ánh sáng tự nhiên
  • shade area: khu vực có bóng râm
  • fresh foliage: tán lá tươi tốt
  • a leafy plant: cây nhiều lá
  • a decorative plant: cây trang trí
  • an ornamental plant: cây cảnh
  • a gardening routine: thói quen chăm cây
  • a plant display: khu trưng bày cây
  • an eco-friendly lifestyle: lối sống thân thiện với môi trường
  • a natural atmosphere: bầu không khí tự nhiên
  • a touch of nature: một chút thiên nhiên trong không gian

Verbs:

  • plant seeds: gieo hạt
  • grow plants: trồng cây
  • water the plants: tưới cây
  • fertilize the soil: bón phân cho đất
  • repot a plant: thay chậu cho cây
  • prune a plant: cắt tỉa cây
  • trim the leaves: tỉa lá
  • nurture a plant: chăm sóc / nuôi dưỡng cây
  • cultivate plants: trồng / canh tác cây
  • harvest vegetables: thu hoạch rau
  • bloom beautifully: nở hoa đẹp
  • thrive in sunlight: phát triển tốt dưới ánh nắng
  • wilt: héo
  • surround yourself with nature: bao quanh mình bằng thiên nhiên
  • add greenery to a room: thêm cây xanh vào phòng
  • care for houseplants: chăm sóc cây trong nhà

Adjectives:

  • lush: xanh tốt, um tùm
  • leafy: nhiều lá, xanh rậm
  • blooming: đang nở hoa
  • flourishing: phát triển mạnh, tươi tốt
  • vibrant: rực rỡ, đầy sức sống
  • fresh: tươi mát
  • fragrant: thơm ngát
  • low-maintenance: dễ chăm sóc
  • hardy: khỏe, dễ sống
  • delicate: mỏng manh, dễ hỏng
  • tropical: thuộc vùng nhiệt đới
  • exotic: lạ, mang tính ngoại lai
  • decorative: mang tính trang trí
  • eco-friendly: thân thiện với môi trường
  • refreshing: tạo cảm giác dễ chịu, tươi mới

Chủ đề Plant IELTS Speaking Part 1 không quá khó, nhưng để trả lời tốt, bạn nên luyện tập trước các câu hỏi phổ biến và chuẩn bị sẵn một số từ vựng liên quan đến cây cối và việc trồng cây. Điều này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và trả lời một cách tự nhiên trong phòng thi.

Hy vọng rằng những câu trả lời mẫu và từ vựng trong bài viết sẽ giúp bạn luyện Speaking hiệu quả hơn. Các bạn hãy thử luyện nói thành tiếng và điều chỉnh câu trả lời theo trải nghiệm cá nhân của mình để đạt band điểm cao hơn nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ