
Từ vựng chủ đề thể thao (Sport vocabulary) là chủ đề khá phổ biến trong các bài thi tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. Trau dồi vốn từ vựng về chủ đề này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trả lời các câu hỏi IELTS về thể thao.
Trong bài viết này IELTS LangGo sẽ tổng hợp bộ từ vựng về thể thao đầy đủ kèm dịch nghĩa và ví dụ giúp bạn nắm được cách dùng. Cùng học ngay nào!
Để có thể nói hoặc viết về sở thích và hoạt động thể thao, trước tiên bạn cần nắm được tên gọi của các môn thể thao phổ biến. Dưới đây là danh sách từ vựng về các môn thể thao trong Tiếng Anh:
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
soccer/football | bóng đá | Soccer is the most popular sport in the world. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.) |
basketball | bóng rổ | The NBA is the highest level of professional basketball. (NBA là giải đấu bóng rổ chuyên nghiệp cao nhất.) |
volleyball | bóng chuyền | The team practiced volleyball serves for hours. (Đội đã luyện tập giao bóng chuyền trong nhiều giờ.) |
badminton | cầu lông | They played badminton at the community center. (Họ chơi cầu lông tại trung tâm cộng đồng.) |
tennis | quần vợt | Wimbledon is the oldest tennis tournament. (Wimbledon là giải đấu quần vợt lâu đời nhất.) |
swimming | bơi lội | He won three gold medals in swimming. (Anh ấy đã giành ba huy chương vàng môn bơi.) |
athletics | điền kinh | The athletics competition includes running and jumping events. (Cuộc thi điền kinh bao gồm các môn chạy và nhảy.) |
boxing | quyền anh | The boxer trained hard for his upcoming match. (Võ sĩ quyền anh đã tập luyện chăm chỉ cho trận đấu sắp tới.) |
wrestling | đấu vật | Olympic wrestling requires great strength and technique. (Đấu vật Olympic đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật tốt.) |
table tennis | bóng bàn | China dominates international table tennis competitions. (Trung Quốc thống trị các giải đấu bóng bàn quốc tế.) |
golf | golf | He spent the weekend playing golf with his colleagues. (Anh ấy dành cuối tuần chơi golf với đồng nghiệp.) |
cycling | đua xe đạp | The Tour de France is the most famous cycling race. (Tour de France là cuộc đua xe đạp nổi tiếng nhất.) |
martial arts | võ thuật | She has been practicing martial arts for ten years. (Cô ấy đã tập võ thuật được mười năm.) |
ice skating | trượt băng | The ice skating performance was beautiful and graceful. (Màn trình diễn trượt băng rất đẹp và uyển chuyển.) |
rugby | bóng bầu dục | Rugby is very popular in New Zealand and Australia. (Bóng bầu dục rất phổ biến ở New Zealand và Úc.) |
Mỗi môn thể thao đều có những dụng cụ và trang thiết bị riêng. Tiếp theo, chúng ta hãy cùng tìm hiểu các từ vựng về dụng cụ thể thao thông dụng nhé.
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
racket | vợt | Her badminton racket is lightweight but durable. (Vợt cầu lông của cô ấy nhẹ nhưng bền.) |
ball | quả bóng | The goalkeeper caught the ball skillfully. (Thủ môn đã bắt bóng một cách khéo léo.) |
net | lưới | The volleyball net needs to be adjusted to the correct height. (Lưới bóng chuyền cần được điều chỉnh đến độ cao phù hợp.) |
goal post | khung thành | The striker hit the goal post instead of scoring. (Tiền đạo đã sút trúng khung thành thay vì ghi bàn.) |
whistle | còi | The referee blew the whistle to end the match. (Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.) |
gloves | găng tay | The goalkeeper's gloves protected his hands during the save. (Găng tay đã bảo vệ tay thủ môn trong pha cứu thua.) |
shoe | giày | Athletes need proper shoes for better performance. (Các vận động viên cần giày phù hợp để có thành tích tốt hơn.) |
helmet | mũ bảo hiểm | Cyclists must wear helmets for safety. (Người đi xe đạp phải đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn.) |
bat | gậy | The baseball bat was made of solid wood. (Gậy bóng chày được làm từ gỗ chắc chắn.) |
jersey | áo đấu | Each player wore a numbered jersey. (Mỗi cầu thủ mặc áo đấu có số.) |
shorts | quần đùi | The team's shorts matched their jerseys. (Quần đùi của đội phù hợp với áo đấu.) |
shin guards | bảo vệ ống chân | Soccer players wear shin guards for protection. (Cầu thủ bóng đá đeo bảo vệ ống chân để bảo vệ.) |
stopwatch | đồng hồ bấm giờ | The coach used a stopwatch to time the sprints. (HLV sử dụng đồng hồ bấm giờ để tính thời gian chạy nước rút.) |
scoreboard | bảng điểm | The scoreboard displayed the current match score. (Bảng điểm hiển thị tỉ số hiện tại của trận đấu.) |
medal | huy chương | She won a gold medal in the competition. (Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi.) |
Các hoạt động thể thao diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau. Nắm vững các từ vựng về địa điểm thể thao sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và chỉ dẫn địa điểm tập luyện.
Tổng hợp từ vựng chủ để thể thao thông dụng
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
stadium | sân vận động | The new stadium can hold 60,000 spectators. (Sân vận động mới có thể chứa 60.000 khán giả.) |
court | sân | The tennis court was wet after the rain. (Sân tennis bị ướt sau cơn mưa.) |
pool | hồ bơi | The Olympic pool is 50 meters long. (Hồ bơi Olympic dài 50 mét.) |
gym | phòng tập | Athletes train at the gym every morning. (Các vận động viên tập luyện tại phòng tập mỗi sáng.) |
track | đường chạy | Runners were warming up on the track. (Các vận động viên đang khởi động trên đường chạy.) |
field | sân bãi | The soccer field was in perfect condition. (Sân bóng đá trong điều kiện hoàn hảo.) |
ring | võ đài | The boxer stepped into the ring confidently. (Võ sĩ bước vào võ đài một cách tự tin.) |
clubhouse | nhà câu lạc bộ | The golf clubhouse provides facilities for members. (Nhà câu lạc bộ golf cung cấp các tiện nghi cho hội viên.) |
changing room | phòng thay đồ | Players gathered in the changing room before the match. (Các cầu thủ tập trung trong phòng thay đồ trước trận đấu.) |
grandstand | khán đài | The grandstand was full of excited fans. (Khán đài đầy những người hâm mộ phấn khích.) |
Trong mỗi môn thể thao có rất nhiều thuật ngữ chuyên môn, vậy nên, chúng ta sẽ tìm hiểu thuật ngữ trong 3 bộ môn phổ biến là bóng đá, cầu lông và điền kinh nhé.
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
penalty | quả phạt đền | The team was awarded a penalty in the last minute. (Đội được hưởng quả phạt đền ở phút cuối.) |
offside | việt vị | The striker was caught offside three times. (Tiền đạo đã bị bắt việt vị ba lần.) |
corner kick | phạt góc | They scored directly from the corner kick. (Họ đã ghi bàn trực tiếp từ quả phạt góc.) |
free kick | đá phạt | The player scored a beautiful free kick. (Cầu thủ đã ghi một bàn thắng đẹp từ quả đá phạt.) |
goalkeeper | thủ môn | The goalkeeper made an incredible save. (Thủ môn đã có một pha cứu thua không thể tin được.) |
defender | hậu vệ | The defender cleared the ball from danger. (Hậu vệ đã giải tỏa bóng khỏi tình huống nguy hiểm.) |
midfielder | tiền vệ | The midfielder controlled the pace of the game. (Tiền vệ đã kiểm soát nhịp độ trận đấu.) |
striker | tiền đạo | The striker scored a hat-trick in the match. (Tiền đạo đã ghi hat-trick trong trận đấu.) |
yellow card | thẻ vàng | The player received a yellow card for fouling. (Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi.) |
red card | thẻ đỏ | The defender was shown a red card for a serious foul. (Hậu vệ bị phạt thẻ đỏ vì phạm lỗi nghiêm trọng.) |
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
shuttle (cock) | quả cầu | The shuttlecock landed just inside the line. (Quả cầu rơi ngay trong đường biên.) |
smash | đập cầu | Her powerful smash won the point. (Cú đập cầu mạnh mẽ của cô ấy đã giành điểm.) |
serve | giao cầu | His serve was too long and went out. (Quả giao cầu của anh ấy quá dài và đã ra ngoài.) |
rally | cầu đấu | The longest rally lasted over 50 shots. (Pha cầu đấu dài nhất kéo dài hơn 50 lần đánh.) |
backhand | mặt trái | She hit a perfect backhand down the line. (Cô ấy đánh một quả mặt trái hoàn hảo dọc đường biên.) |
forehand | mặt phải | His forehand shots were very powerful. (Những cú đánh mặt phải của anh ấy rất mạnh mẽ.) |
net shot | cầu đánh gần lưới | The net shot barely cleared the net. (Quả cầu đánh gần lưới vừa đủ vượt qua lưới.) |
doubles | đánh đôi | They won the doubles tournament. (Họ đã thắng giải đấu đôi.) |
singles | đánh đơn | She prefers playing singles matches. (Cô ấy thích chơi các trận đơn hơn.) |
court lines | đường biên | The shuttle landed outside the court lines. (Quả cầu rơi ngoài đường biên.) |
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
sprint | chạy nước rút | She specializes in the 100-meter sprint. (Cô ấy chuyên về chạy nước rút 100 mét.) |
relay | chạy tiếp sức | The team won gold in the 4x100m relay. (Đội đã giành huy chương vàng ở nội dung chạy tiếp sức 4x100m.) |
hurdles | chạy vượt rào | He knocked down two hurdles during the race. (Anh ấy đã va vào hai rào trong cuộc đua.) |
long jump | nhảy xa | She set a new record in the long jump. (Cô ấy đã lập kỷ lục mới ở môn nhảy xa.) |
high jump | nhảy cao | The athlete cleared the high jump bar easily. (Vận động viên vượt qua xà nhảy cao một cách dễ dàng.) |
javelin | ném lao | The javelin throw exceeded 80 meters. (Cú ném lao vượt quá 80 mét.) |
shot put | đẩy tạ | He competed in the shot put event. (Anh ấy thi đấu ở nội dung đẩy tạ.) |
discus | ném đĩa | The discus throw required perfect technique. (Ném đĩa đòi hỏi kỹ thuật hoàn hảo.) |
marathon | chạy marathon | She completed the marathon in under three hours. (Cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon trong chưa đầy ba giờ.) |
pole vault | nhảy sào | The pole vault requires great upper body strength. (Nhảy sào đòi hỏi sức mạnh phần thân trên tốt.) |
Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ cố định được sử dụng để mô tả các hoạt động và sự kiện thể thao. Việc sử dụng đúng các collocations này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp hơn:
Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
aquatic sports | các môn thể thao dưới nước | Swimming and diving are popular aquatic sports at the Olympics. (Bơi lội và lặn là các môn thể thao dưới nước phổ biến tại Olympic.) |
commit a foul | phạm lỗi | The defender committed a foul in the penalty area. (Hậu vệ đã phạm lỗi trong vùng cấm địa.) |
sporting/sports event | sự kiện thể thao | The World Cup is the biggest sporting event in football. (World Cup là sự kiện thể thao lớn nhất trong bóng đá.) |
score a goal | ghi bàn | Ronaldo scored a goal in the last minute of the game. (Ronaldo đã ghi bàn trong phút cuối của trận đấu.) |
governing body | cơ quan chủ quản | FIFA is the governing body of international football. (FIFA là cơ quan chủ quản của bóng đá quốc tế.) |
the first half | hiệp 1 | The team played brilliantly in the first half. (Đội đã thi đấu xuất sắc trong hiệp 1.) |
the second half | hiệp 2 | They scored three goals in the second half. (Họ đã ghi ba bàn thắng trong hiệp 2.) |
host country | nước chủ nhà | Japan was the host country for the 2020 Olympics. (Nhật Bản là nước chủ nhà của Olympic 2020.) |
the most outstanding athlete title | danh hiệu Vận Động Viên Xuất Sắc Nhất | She won the most outstanding athlete title for her remarkable performances. (Cô ấy đã giành danh hiệu VĐV xuất sắc nhất nhờ những màn trình diễn ấn tượng.) |
friendly match | trận đấu giao hữu | The two teams played a friendly match before the tournament. (Hai đội đã chơi một trận giao hữu trước giải đấu.) |
win a medal | giành huy chương | The team won a medal in every competition they entered. (Đội đã giành huy chương trong mọi cuộc thi họ tham gia.) |
rank second, third | xếp hạng 2, hạng 3 | Vietnam ranked second in the Southeast Asian Games. (Việt Nam xếp hạng nhì tại SEA Games.) |
defend the championship title | bảo vệ danh hiệu vô địch | The team successfully defended their championship title. (Đội đã thành công trong việc bảo vệ chức vô địch.) |
break the record | phá kỷ lục | Usain Bolt broke the world record in the 100m sprint. (Usain Bolt đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100m.) |
gold medal | huy chương vàng | She won the gold medal in gymnastics. (Cô ấy đã giành huy chương vàng môn thể dục dụng cụ.) |
silver medal | huy chương bạc | The team earned a silver medal after a close final match. (Đội đã giành huy chương bạc sau một trận chung kết sát sao.) |
bronze medal | huy chương đồng | He was happy to win the bronze medal in his first Olympics. (Anh ấy đã rất vui khi giành huy chương đồng trong kỳ Olympic đầu tiên của mình.) |
Chúng ta cùng học thêm các thành ngữ bắt nguồn từ thể thao và được sử dụng rộng rãi nhé.
Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
hit the ground running | bắt đầu nhanh chóng và hiệu quả | The new player hit the ground running in his first match. (Cầu thủ mới đã có khởi đầu nhanh chóng và hiệu quả trong trận đầu tiên.) |
game plan | kế hoạch, chiến thuật | The coach explained the game plan to the team. (HLV đã giải thích chiến thuật cho đội.) |
level playing field | điều kiện công bằng | The new rules create a level playing field for all teams. (Luật mới tạo điều kiện công bằng cho mọi đội.) |
back to square one | quay về vị trí xuất phát | After the injury, he was back to square one with his training. (Sau chấn thương, anh ấy phải bắt đầu lại từ đầu với việc tập luyện.) |
drop the ball | mắc sai lầm | The defender dropped the ball at a crucial moment. (Hậu vệ đã mắc sai lầm ở thời điểm quan trọng.) |
get the ball rolling | bắt đầu một hoạt động | Let's get the ball rolling with some warm-up exercises. (Hãy bắt đầu với một số bài tập khởi động.) |
on the ball | nhanh nhạy, tỉnh táo | The goalkeeper was always on the ball during the match. (Thủ môn luôn tỉnh táo trong suốt trận đấu.) |
whole new ball game | tình huống hoàn toàn khác | Playing at the professional level is a whole new ball game. (Chơi ở cấp độ chuyên nghiệp là một tình huống hoàn toàn khác.) |
Dưới đây những mẫu câu giao tiếp cơ bản giúp bạn trò chuyện và bàn luận về chủ đề thể thao.
Câu hỏi (Question) | Câu trả lời (Answer) |
What’s your favorite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?) | I love playing football. (Tôi thích chơi bóng đá.) |
Do you play any sports? (Bạn có chơi môn thể thao nào không?) | Yes, I play basketball every weekend. (Có, tôi chơi bóng rổ vào cuối tuần.) |
Who is your favorite athlete? (Vận động viên yêu thích của bạn là ai?) | My favorite athlete is Cristiano Ronaldo. (Vận động viên yêu thích của tôi là Cristiano Ronaldo.) |
How often do you exercise? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?) | I exercise three times a week. (Tôi tập thể dục ba lần một tuần.) |
Do you prefer watching or playing sports? (Bạn thích xem hay chơi thể thao hơn?) | I prefer playing sports because it keeps me active. (Tôi thích chơi thể thao hơn vì nó giúp tôi năng động.) |
Have you ever been to a live sports match? (Bạn đã bao giờ xem một trận đấu thể thao trực tiếp chưa?) | Yes, I watched a football match last year. (Có, tôi đã xem một trận bóng đá năm ngoái.) |
What sport would you like to try? (Bạn muốn thử môn thể thao nào?) | I would love to try surfing. (Tôi muốn thử lướt sóng.) |
Do you think sports are important? (Bạn có nghĩ thể thao quan trọng không?) | Yes, sports help people stay healthy and build teamwork skills. (Có, thể thao giúp mọi người khỏe mạnh và phát triển kỹ năng làm việc nhóm.) |
Which sport do you think is the most difficult? (Bạn nghĩ môn thể thao nào khó nhất?) | I think gymnastics is the most difficult. (Tôi nghĩ thể dục dụng cụ là khó nhất.) |
What do you usually do after playing sports? (Bạn thường làm gì sau khi chơi thể thao?) | I usually drink water and rest. (Tôi thường uống nước và nghỉ ngơi.) |
Tham khảo ngay video giải đề thi IELTS Speaking chủ đề thể thao (sport) nhé!
Giải Đề Thi IELTS Speaking Chủ Đề "Sport" || Luyện Thi IELTS Online Hiệu Quả
Xem thêm: Chinh phục chủ đề Sport IELTS Speaking: Câu hỏi và trả lời mẫu
Các bạn hãy cùng vận dụng các từ vựng về sports vừa học ở trên để làm bài tập dưới đây nhé.
1. They ranked _____ in the Local Golf Tournament last week.
A. the three
B. three
C. the third
D. third
2. Try not to _____ a foul unless there is no other choice.
A. commit
B. limit
C. submit
D. admit
3. We had a _____ football match with the neighbouring school yesterday.
A. friend
B. friendship
C. friendly
D. friendless
4. He was defeated in the final and officially became the _____ champion this year.
A. former
B. formerly
C. formal
D. formally
5. Usain _____ the 100 metres world record at 9.58 seconds in Berlin in 2009.
A. destroyed
B. broke
C. damaged
D. smashed
6. It is necessary to show respect for our in _____ any kind of sports.
A. opponents
B. enemies
C. foes
D. villains
7. The Vietnam National under-23 football team was only the _____ in the AFC U-23 Championship, but their efforts were much appreciated.
A. second-hand
B. breadwinner
C. runner-up
D. onlooker
8. How many gold medals did Vietnam _____ at the 2017 SEA GAMES?
A. put
B. win
C. catch
D. test
9. They are always strong opponents to anyone that competes _____ them.
A. to
B. at
C. with
D. of
10. Russia is the _____ country for The FIFA World Cup from 14 June to 15 July 2018.
A. house
B. home
C. host
D. hall
11. The weaker team had a victory _____ their opponents in the final match.
A. with
B. at
C. onto
D. over
12. A swimming championship is going to be _____ in the center of the city next week.
A. taken
B. held
C. kept
D. built
13. The football match between our school and their school ended in a _____ with no goal.
A. tie
B. tip
C. tap
D. task
14. A new organization has been set up as a governing _____ for sports.
A. head
B. back
C. body
D. heart
15. The first goal was only scored in _____ second half.
A. a
B. an
C. the
D. 0
16. In football, no player except the goalkeeper can touch the ball with their ______ .
A. legs
B. hands
C. heads
D. backs
17. Synchronized swimming, windsurfing and water polo are _____ sports.
A. athletic
B. academic
C. politic
D. aquatic
18. That football player received the second yellow card at the end of the first half and was _____ from the match by the referee.
A. detected
B. rejected
C. ejected
D. expected
19. They are trying to _____ the championship title they got last year, but it seems to be a hard task in this tournament.
A. collect
B. research
C. promise
D. defend
20. The News mentioned a lot of _____ events which took place during this month.
A. sportsman
B. sporting
C. sportsmanship
D. sported
1. D. cấu trúc Rank + số thứ tự (first, second, third ...) - khi muốn nói ai đó xếp hạng mấy trong một cuộc thi. "Họ xếp hạng 3 trong giải gôn địa phương tuần trước".
2. A. Commit a foul: phạm lỗi (trong thể thao) “Cố gắng không phạm lỗi trong 1 ván đấu trừ khi không có lựa chọn nào khác”.
3. C. Friendly match: trận đấu giao hữu. “Chúng tôi có 1 trận đấu giao hữu bóng đá với trường bên hôm qua”.
4. A. Former: cựu, cũ, trước đây. Cụm the former Champion: nhà cựu vô địch. “Anh ấy đã bị đánh bại trong trận chung kết và chính thức trở thành nhà cựu vô địch”.
5. B. Break a world record: phá kỷ lục thế giới (môn nào đó) “Usain - vận động viên chạy nước rút người Gia-mai-ca - đã phá kỷ lục thế giới ở môn chạy 100 mét với thành tích 9,58 giây tại Béc-lin năm 2009”.
6. A. ta dùng từ Opponent khi muốn nói về đối thủ trong các môn đối kháng nói chung. “Chúng ta cần tôn trọng đối thủ của mình trong bất kỳ môn thể thao nào”. Enemy: kẻ thù; Foe: kẻ thù ; Villain: nhân vật phản diện, kẻ xấu.
7. C. Runner-up (số nhiều Runners-up): người, đội về nhì; á quân (trong 1 giải đấu) “Đội tuyển bóng đá U23 Việt Nam chỉ là đội về nhì trong giải vô địch bóng đá U23 Châu Á, nhưng những nỗ lực của họ được đánh giá cao".
Second-hand: kim giây (đồng hồ); Bread-winner: người trụ cột trong gia đình; Onlooker: người đứng xem, người bàng quan.
8. B. Win a medal: giành được huy chương. “Việt Nam giành được bao nhiêu huy chương vàng ở SEA GAMES 2017?”
9. C. Compete with/ against sb: thi đấu với ai. “Họ luôn là những đối thủ mạnh đối với bất kỳ ai thi đấu với họ”.
10. C. Host country: nước chủ nhà, nước đăng cai 1 giải đấu. “Nga là nước chủ nhà cho World Cup từ 14/06 đến 15/07/2018”.
11. D. Had a victory over sb: giành chiến thắng trước ai. "Đội yếu hơn đã giành chiến thắng trước đối thủ của họ trong trận chung kết”.
12. B. ta dùng Hold - mang nghĩa "tổ chức" - khi đi với các sự kiện, nhất là sự kiện thể thao. "Một giải vô địch bơi lội sắp được tổ chức ở trung tâm thành phố tuần sau".
13. A. Tie: trận đấu có tỉ số hòa Trang 118 "Trận bóng đá giữa trường chúng tôi và trường họ kết thúc với tỉ số hòa không bàn thắng".
14. C. Governing Body: cơ quan chủ quản, cơ quan quản lý. "Một tổ chức đã được thành lập với tư cách là cơ quan chủ quản cho các môn thể thao".
15. C. Với các hiệp đấu trong 1 trận đấu, ta luôn dùng The: The first half: hiệp 1; The second half: hiệp 2 "Bàn thắng đầu tiên chỉ được ghi trong hiệp 2".
16. B. Hand: bàn tay. Phù hợp với nghĩa của câu về kiến thức bóng đá. “Trong bóng đá, không có cầu thủ nào ngoại trừ thủ môn được phép chạm bóng bằng tay”.
17. D. Aquatic sports: các môn thể thao dưới nước. “Bơi nghệ thuật, lướt ván buồn và môn bóng nước đều là các môn thể thao dưới nước". Athletic: thuộc điền kinh; Academic: thuộc học viện; Politic: thuộc chính trị.
18. C. Reject sb from a macth: đuổi ai ra khỏi trận đấu (vì người đó phạm luật) “Cầu thủ bóng đá đó đã bị nhận thẻ vàng thứ 2 ở cuối hiệp 1 và bị đuổi khỏi trận đấu bởi trọng tài".
19. D. Defend the championship title: bảo vệ danh hiệu vô địch "Họ đang cố gắng bảo vệ danh hiệu vô địch giành được năm ngoái, nhưng xem ra đó là một nhiệm vụ khó khăn trong giải đấu này".
20. B. Sporting event: sự kiện thể thao, (có thể dùng cả cụm: Sports event) "Bản tin thời sự nhắc đến nhiều sự kiện thể thao diễn ra trong suốt tháng này".
(Nguồn: Chinh phục từ vựng tiếng Anh)
Trên đây IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn danh sách từ vựng chủ đề thể thao cũng như các idiom và mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất.
Sports không chỉ là một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày mà còn thường xuyện xuất hiện trong các đề thi IELTS. Vậy nên, các bạn hãy dành thời gian để trau dồi vốn từ về chủ đề này nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ