Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Công thức các thì trong Tiếng Anh lớp 6 và bài tập thực hành

Nội dung [Hiện]

Các thì tiếng Anh lớp 6 chương trình mới bao gồm: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và tương lai đơn. Đây là các thì cơ bản mà bất cứ người học nào cũng cần nắm được trước khi học các thì phức tạp hơn.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp công thức các thì trong tiếng Anh lớp 6 và bài tập có đáp án giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra.

Ôn tập các thì trong Tiếng Anh lớp 6 sách mới
Ôn tập các thì trong Tiếng Anh lớp 6 sách mới

1. Tổng hợp các thì trong Tiếng Anh lớp 6 đầy đủ nhất

Các thì cơ bản trong Tiếng Anh lớp 6 bao gồm 4 thì: Thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ đơn và thì tương lai đơn. Chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu công thức và cách dùng từng thì nhé.

1.1. Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong 12 thì trong Tiếng Anh dùng để diễn tả các hành động xảy ra ở hiện tại.

Công thức thì Hiện tại đơn:

Với động từ to be:

  • Khẳng định: S + am/is/are + N/adj
  • Phủ định: S + am/is/are + not + N/adj
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + N/adj?

Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • Phủ định: S + do/does + not + V-inf
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?
Cấu trúc các thì trong tiếng Anh lớp 6
Cấu trúc các thì trong tiếng Anh lớp 6

Cách dùng thì hiện tại đơn trong Tiếng Anh:

  • Diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp lại nhiều lần ở hiện tại

Ví dụ: She brushes her teeth every morning. (Cô ấy đánh răng mỗi buổi sáng.)

  • Diễn tả một chân lý hay một điều hiển nhiên mà tất cả mọi người đều biết

Ví dụ: The Earth revolves around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)

  • Diễn tả một hành động xảy ra theo lịch trình hay thời gian biểu.

Ví dụ: The last bus leaves at 9 pm. (Chuyến xe bus cuối cùng rời đi lúc 9 giờ tối.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) như: Always (Luôn luôn), Usually (Thường xuyên), Often (Thường xuyên), Sometimes (Đôi khi), Rarely (Hiếm khi), Never (Không bao giờ),...
  • Các cụm từ chỉ thời gian như: Every + day/week/month/year/afternoon/… (Mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm, mỗi buổi chiều), Once/twice/three times… a day/week/month (Một lần,… mỗi ngày/mỗi tuần/mỗi tháng…), Daily (Hàng ngày), Monthly (Hàng tháng),...

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một thì Tiếng Anh được sử dụng để nói về các sự việc, hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói

Công thức:

  • Khẳng định: S + is/am/are + V-ing
  • Phủ định: S + is/are/am + not + V-ing
  • Nghi vấn: Is/Am/Are + S + V-ing?

Cách dùng:

  • Diễn đạt một hành động hoặc một sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói

Ví dụ: I am currently talking to my boss about the new project. (Hiện tại, tôi đang trò chuyện với sếp về dự án mới.)

  • Nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai đã được lên kế hoạch

Ví dụ: We are meeting at the cafe tomorrow for a team discussion. (Chúng tôi sẽ gặp nhau tại quán cà phê ngày mai để thảo luận về dự án nhóm.)

  • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu cho người khác

Ví dụ: You are always making noises during the exam. (Cậu luôn luôn mất trật tự trong khi làm bài thi)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn Tiếng Anh
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn Tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết:

  • Now: Bây giờ
  • Right now: Ngay bây giờ
  • Currently: Hiện tại
  • At the moment: Ngay bây giờ
  • At present: Hiện tại
  • These days: Ngày nay
  • This week/month: Tuần này/tháng này

1.3. Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) được dùng để nói về các hành động đã bắt đầu và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ.

Công thức:

Với động từ to be:

  • Khẳng định:  S + was/were + …
  • Phủ định: S + was not/were not + …
  • Nghi vấn: Was/Were + S + …?

Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V-ed
  • Phủ định: S + did not + V-inf
  • Nghi vấn: Did + S + V-inf?
Cấu trúc thì quá khứ đơn trong Tiếng Anh
Cấu trúc thì quá khứ đơn trong Tiếng Anh với động từ thường

Cách sử dụng:

  • Diễn tả các hành động, sự kiện đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Ví dụ: Last summer, we went on a road trip across the country. (Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi du lịch bằng đường sắt qua cả nước.)

  • Liệt kê các hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ

Ví dụ: She arrived at the airport, checked in, and boarded the plane. (Cô ấy đến sân bay, làm thủ tục đăng ký, và lên máy bay.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Time + ago: Thời gian bao lâu về trước
  • Last Monday/week/month/year: Thứ hai trước/Tuần trước/Tháng trước/Năm trước
  • Yesterday: Ngày hôm qua
  • In the past: Trong quá khứ
  • It’s (high) time: Đã đến lúc
  • If only: Ước gì, giá như

1.4. Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) để nói về những dự định hay kế hoạch của người nói trong tương lai, được đưa ra ngay ở thời điểm nói.

Công thức:

  • Khẳng định: S + will + V-inf
  • Phủ định: S + will not + V-inf
  • Nghi vấn: Will + S + V-inf?

Cách dùng:

  • Diễn tả một hành động mang tính tức thời, được đưa ra ngay ở thời điểm nói

Ví dụ: I'm hungry. I will order pizza for dinner. (Tôi đói. Tôi sẽ đặt pizza cho bữa tối.)

  • Nói về một hành động chưa chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ: I will probably go to the beach this weekend. (Tôi có thể sẽ đi đến bãi biển cuối tuần này.)

  • Thể hiện một lời hứa hẹn, lời cam kết sẽ thực hiện điều gì trong tương lai

Ví dụ: I will make sure to complete the project on time. (Tôi sẽ đảm bảo hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • Nói về một dự đoán dựa trên cảm tính, không có căn cứ nào

Ví dụ: I think it will be snow tomorrow. (Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ có tuyết.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • In + time: Trong thời gian bao lâu nữa
  • Tomorrow: Ngày mai
  • Next day/week/month/year: Ngày hôm tới/Tuần sau/Tháng sau/Năm sau
  • Soon: sắp, sớm thôi

2. Bài tập các thì trong Tiếng Anh lớp 6 có đáp án

Để ghi nhớ kiến thức vừa học trong phần trên, các bạn hãy thực hành làm bài tập về các thì trong tiếng Anh lớp 6 dưới đây nhé.

Bài 1: Bài tập chia động từ Tiếng Anh lớp 6

1. When I was a child, I (watch) __________ cartoons every Saturday morning.

2. Listen! The band (perform) __________ on the stage right now.

3. The sun (rise) __________ in the east every day.

4. Tomorrow, we (have) __________ a meeting at 10 AM.

5. It's so hot. I (turn on) __________ the air-conditioning.

6. I can't talk right now because I (prepare) __________ dinner for my family.

7. I believe our CEO (become) __________ a successful businesswoman.

8. You (constantly interrupt) __________ me when I am speaking.

9. My grandfather (read) __________ a new science fiction these days.

10. Yesterday, the students (study) __________ for the exam, (go) __________ to the library, and (read) __________ until late.

Đáp án

1. watched

2. is performing

3. rises

4. are having

5. will turn on

6. am preparing

7. will become

8. are always interrupting

9. is reading

10. studied, went, read

Bài 2: Bài tập chia động từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau:

Every morning, I (1. wake) __________ up at 7 AM. I usually (2. have) __________ a quick breakfast and then (3. leave) __________ for work. Right now, I (4. sit) __________  at my desk, and I (5. work) __________  on a report for an upcoming meeting. My coworker (6. talk) is talking on the phone, and I (7. hope) __________  it's not too loud.

Tomorrow, I (8. have) __________  a day off. I (9. plan) __________  to visit the new art exhibition downtown. I (10. believe) __________  it (11. be) __________  a great experience. In the evening, I (12. meet) __________  some friends for a movie night. We (13. watch) __________  a classic film that we all (14. enjoy) __________ in the past.

Đáp án

1. wake

2. have

3. leave

4. am sitting

5. am working

6. is talking

7. hope

8. will have

9. am planning

10. believe

11. will be

12. will meet

13. will watch

14. enjoyed

Bài viết của IELTS LangGo đã hệ thống lại tất cả các thì trong Tiếng Anh lớp 6 chương trình mới, bao gồm thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và tương lai đơn.

Hy vọng phần lý thuyết và bài tập trên đây sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của từng thì để áp dụng làm bài tập và đạt điểm cao trong các kỳ thi nhé.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe máy Honda Vision đời mới
  • 3 Laptop Asus Vivobook hiện đại
  • 5 Đồng hồ thông minh sành điệu
  • 10 Headphone xịn xò
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ