Take a rest là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Chắc hẳn nhiều bạn đã biết Take a rest có nghĩa là nghỉ ngơi, tuy nhiên, cụm từ này được dùng trong các thì nào, cấu trúc cụ thể ra sao thì không phải ai cũng nắm được.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu Take a rest là gì, công thức, cách dùng và các cụm từ đồng nghĩa của Take a rest, đồng thời phân biệt với Get some rest.
1. Take a rest là gì?
Take a rest có nghĩa là nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc hoạt động để phục hồi sức khỏe, giảm căng thẳng hay đơn giản là để thư giãn.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn cần một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi và làm mới lại bản thân trước khi tiếp tục công việc hoặc hoạt động.
Ví dụ:
- You should take a rest after working for several hours straight. (Bạn nên nghỉ ngơi sau khi làm việc liên tục nhiều giờ.)
- The doctor advised him to take a rest for a few days. (Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi vài ngày.)
2. Cách sử dụng cấu trúc Take a rest trong các thì
Take a rest được sử dụng ở cả thì hiện tại, quá khứ và tương lai trong tiếng Anh và chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết cấu trúc và cách dùng trong từng thì ngau sau đây.
2.1. Take a rest ở thì hiện tại
Ở thì hiện tại Take a rest được sử dụng ở thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành.
Hiện tại đơn
|
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + take(s) a rest | I often take a rest after lunch. (Tôi thường nghỉ ngơi sau bữa trưa.) |
| Phủ định | S + do/does not + take a rest | I don't take a rest on busy days. (Tôi không nghỉ ngơi vào những ngày bận rộn.) |
| Nghi vấn | Do/Does + S + take a rest? | Do you take a rest during the working day? (Bạn có nghỉ ngơi trong giờ làm việc không?) |
Hiện tại tiếp diễn
| Khẳng định | S + am/is/are + taking a rest | I am taking a rest right now. (Tôi đang nghỉ ngơi ngay bây giờ.) |
| Phủ định | S + am/is/are + not + taking a rest | I am not taking a rest at the moment because I am busy. (Tôi không nghỉ ngơi vào lúc này vì tôi đang bận.) |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + taking a rest? | Are you taking a rest now? (Bạn có đang nghỉ ngơi bây giờ không?) |
Hiện tại hoàn thành
| Khẳng định | S + have/has + taken a rest | I have taken a rest after an intense workout. (Tôi vừa nghỉ ngơi sau một buổi tập luyện cường độ cao.) |
| Phủ định | S + have/has + not + taken a rest | I have not taken a rest this week due to the workload. (Tôi chưa nghỉ ngơi tuần này do khối lượng công việc.) |
| Nghi vấn | Have/Has + subject + taken a rest? | Have you taken a rest lately? (Gần đây bạn có nghỉ ngơi không?) |
2.2. Take a rest ở thì quá khứ
Với các thì quá khứ, Take a rest thường được sử dụng trong thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành.
Quá khứ đơn
| Khẳng định | S + took a rest | I took a rest after the long journey. (Tôi đã nghỉ ngơi sau chuyến đi dài.) |
| Phủ định | S + did not (didn't) + take a rest | I didn't take a rest yesterday. (Tôi không nghỉ ngơi ngày hôm qua.) |
| Nghi vấn | Did + S + take a rest? | Did you take a rest after the meeting? (Bạn có nghỉ ngơi sau cuộc họp không?) |
Quá khứ tiếp diễn
| Khẳng định | S + was/were + taking a rest | I was taking a rest when the phone rang. (Tôi đang nghỉ ngơi khi điện thoại reo.) |
| Phủ định | S + was/were + not + taking a rest | I was not taking a rest at this time yesterday. (Hôm qua tôi không được nghỉ ngơi vào thời điểm này.) |
| Nghi vấn | Was/Were + S+ taking a rest? | Were you taking a rest during the break? (Bạn có đang nghỉ ngơi trong giờ giải lao không?) |
Quá khứ hoàn thành
| Khẳng định | S + had + taken a rest | I had taken a rest before the second meeting started. (Tôi đã nghỉ ngơi trước khi cuộc họp thứ hai bắt đầu.) |
| Phủ định | S + had not (hadn't) + taken a rest | I had not taken a rest by the time the event started. (Tôi chưa nghỉ ngơi khi sự kiện bắt đầu.) |
| Nghi vấn | Had + S + taken a rest? | Had you taken a rest before the presentation? (Bạn đã nghỉ ngơi trước khi thuyết trình chưa?) |
2.3. Take a rest ở thì tương lai
Take a rest thường được sử dụng trong thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn.
Tương lai đơn
| Khẳng định | S + will + take a rest | I will take a rest after the project is finished. (Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi dự án hoàn thành.) |
| Phủ định | S + will not (won't) + take a rest | I won't take a rest until I finish all the homework. (Tôi sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi hoàn thành hết bài tập về nhà.) |
| Nghi vấn | Will + S+ take a rest? | Will you take a rest after the exam? (Bạn có nghỉ ngơi sau kỳ thi không?) |
Tương lai tiếp diễn
| Khẳng định | S + will be + taking a rest | I will be taking a rest at this time tomorrow. (Tôi sẽ đang nghỉ ngơi vào thời điểm này ngày mai.) |
| Phủ định | S + will not be + taking a rest | I will not be taking a rest during the conference. (Tôi sẽ không nghỉ ngơi trong hội nghị.) |
| Nghi vấn | Will + S + be + taking a rest? | Will you be taking a rest during your trip? (Bạn sẽ nghỉ ngơi trong chuyến đi của bạn chứ?) |
2.4. Take a rest trong câu bị động
Take a rest là một cụm từ với rest là tân ngữ trực tiếp của động từ take và không có đối tượng nào khác bị tác động bởi hành động này. Vì vậy, cấu trúc Take a rest không được dùng ở thể bị động.
Ví dụ:
Chủ động: I will take a 10-minute rest after the presentation. (Tôi sẽ nghỉ ngơi chừng 10 phút sau buổi thuyết trình.)
Bị động: I will be taken a rest after the presentation. => (SAI)
3. Các cụm từ đồng nghĩa với Take a rest
Bạn hãy mở rộng hơn vốn từ của mình bằng cách học thêm các từ/cụm từ đồng nghĩa với Take a rest dưới đây nhé.
- Take a break: dừng lại để nghỉ ngơi một thời gian ngắn
Ví dụ: Let’s take a break and grab some coffee. (Hãy nghỉ ngơi một chút và uống cà phê nhé.)
- Rest: Nghỉ ngơi
Ví dụ: She needed to rest after the long journey. (Cô ấy cần nghỉ ngơi sau chuyến đi dài.)
- Relax: Thư giãn
Ví dụ: I like to relax by reading a book. (Tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.
- Unwind: Thư giãn
Ví dụ: After work, I like to unwind by watching a movie. (Sau giờ làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách xem phim.)
- Have a rest: Nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động để phục hồi sức lực
Ví dụ: It’s important to have a rest during a long drive. (Việc nghỉ ngơi trong một chuyến đi dài là rất quan trọng.)
- Get some downtime: Có thời gian nghỉ ngơi và thư giãn.
Ví dụ: Make sure you get some downtime to avoid burnout. (Hãy chắc chắn rằng bạn có thời gian nghỉ ngơi để tránh kiệt sức.)
- Get some rest: Nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc giảm căng thẳng.
Ví dụ: You should get some rest before the big day tomorrow. (Bạn nên nghỉ ngơi trước ngày quan trọng ngày mai.)
- Recharge: Nạp lại năng lượng
Ví dụ: I need to recharge my batteries before starting the next project. (Tôi cần nạp lại năng lượng trước khi bắt đầu dự án tiếp theo.)
- Rejuvenate: Tái tạo năng lượng
Ví dụ: A vacation can help you rejuvenate after a stressful period. (Kỳ nghỉ có thể giúp bạn tái tạo năng lượng sau một thời gian căng thẳng.)
4. Phân biệt cách dùng Take a rest và Get some rest
Take a rest và Get some rest đều mang nghĩa là nghỉ ngơi nhưng vẫn có một số khác biệt nhỏ trong cách sử dụng:
|
| Take a rest | Get some rest |
| Ý nghĩa | Nghỉ ngơi, thư giãn | Nghỉ ngơi, thư giãn |
| Cách dùng | Thường dùng cho việc nghỉ ngơi ngắn hạn hoặc tạm thời. Thường dùng khi muốn diễn tả ý: tạm dừng một công việc cụ thể để nghỉ giải lao. | Thường ngụ ý việc nghỉ ngơi kỹ lưỡng hơn, thường liên quan đến giấc ngủ. Có thể là lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng. |
| Ví dụ | Let’s take a rest for 10 minutes and continue our hike later. (Hãy nghỉ ngơi khoảng 10 phút và tiếp tục đi bộ sau nhé.) | You look tired. You should get some rest tonight. (Bạn nhìn khá mệt mỏi. Tối nay bạn nên nghỉ ngơi.) |
5. Bài tập vận dụng cấu trúc Take a rest
Sau khi đã hiểu Take a rest là gì cũng như cấu trúc và cách dùng trong các thì, các bạn hãy làm bài tập vận dụng Take a rest dưới đây để nắm vững kiến thức hơn nhé.
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống với thì phù hợp
-
I usually ______ (take a rest) after lunch.
-
We ______ (take a rest) right now.
-
She often ______ (take a rest) after a meeting.
-
They ______ (not take a rest) because they are busy.
-
I ______ (take a rest) several times today.
-
I ______ (not take a rest) during the last meeting.
-
He ______ (not take a rest) since this morning.
-
She ______ (take a rest) after the long trip yesterday.
-
They ______ (take a rest) when the phone rang.
-
By the time we arrived, they ______ (take a rest) already.
-
I ______ (take a rest) tomorrow after finishing the report.
-
We ______ (take a rest) at this time tomorrow.
Bài 2: Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc Take a rest.
-
After a stressful week, she decided to get some rest this weekend.
-
You should have a rest after such a long day of work.
-
He needs to recharge before the next meeting starts.
-
They plan to get some downtime after finishing the project.
-
She advised me to take a break after completing the assignment.
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
take
-
are taking
-
takes
-
are not taking
-
have taken
-
did not take
-
has not taken
-
took a rest
-
were taking
-
had taken
-
will take a rest
-
will be taking
Bài 2:
-
After a stressful week, she decided to take a rest this weekend.
-
You should take a rest after such a long day of work.
-
He needs to take a rest before the next meeting starts.
-
They plan to take a rest after finishing the project.
-
She advised me to take a rest after completing the assignment.
Qua đây, IELTS LangGo tin rằng các bạn đã nắm vững ý nghĩa và cách dùng Take a rest ở các thì trong Tiếng Anh.
Các bạn hãy note lại các công thức và làm bài tập để ghi nhớ kiến thức nhé.
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP