Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Run-of-the-mill là gì? Ý nghĩa, cách dùng và từ đồng nghĩa

Nội dung [Hiện]

Run-of-the-mill là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là bình thường và không có gì đặc biệt. Vậy cụm từ này có cách sử dụng như thế nào trong thực tế? Hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và giúp các bạn mở rộng vốn từ tiếng Anh của mình với Run-of-the-mill  trong bài viết sau nhé. 

1. Run-of-the-mill là gì?

Theo từ điển Cambridge, Run-of-the-mill có nghĩa làbình thường, không có gì đặc biệt. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự vật, sự việc trong một tình huống cụ thể nào đó.

Ý nghĩa của Run-of-the-mill
Ý nghĩa của Run-of-the-mill

Ví dụ: 

  • The movie was just run-of-the-mill, nothing we haven't seen before. (Bộ phim chỉ tầm thường, không có gì mà chúng ta chưa từng thấy trước đó.)
  • His performance was quite run-of-the-mill; I expected something more impressive. (Màn trình diễn của anh ấy khá tầm thường; tôi đã kỳ vọng điều gì đó ấn tượng hơn.)

2. Nguồn gốc của Run-of-the-mill

Idiom Run-of-the-mill có nguồn gốc từ ngành công nghiệp dệt may và luyện kim ở Anh và Mỹ trong thế kỷ 19. 

Trong ngành dệt, "mill" chỉ một nhà máy dệt, nơi các loại vải được sản xuất hàng loạt và những sản phẩm như thép được sản xuất trong một dây chuyền liên tục, được gọi là "run". Các sản phẩm từ nhà máy này thường không được chọn lọc hay phân loại một cách cẩn thận trước khi xuất xưởng, thường chỉ đạt chất lượng trung bình.

Run-of-the-mill ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh công nghiệp để chỉ các sản phẩm tiêu chuẩn, không có sự phân biệt đặc biệt nào về chất lượng. Sau này, cụm từ này dần được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh thông thường để chỉ bất cứ điều gì được coi là bình thường, không nổi bật, hay chỉ đơn giản là "trung bình". 

3. Cách sử dụng Run-of-the-mill

Run-of-the-mill thường được dùng như một tính từ trong câu để diễn tả sự bình thường của sự vật, sự việc, con người, trải nghiệm. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói và không được sử dụng trong văn viết chính quy hoặc mang tính học thuật vì mang văn phong bình dân và không trang trọng. 

Cấu trúc: Be +  Run-of-the-mill + N

Ví dụ:

  • Mô tả sự vật: His essay was run-of-the-milll, lacking any original thoughts or insights.(Bài luận của anh ấy khá tầm thường, thiếu những suy nghĩ hay cái nhìn sáng tạo.)
  • Mô tả sự việc: The restaurant we tried last night was quite run-of-the-mill.(Nhà hàng chúng tôi thử tối qua khá là tầm thường.)
  • Mô tả trải nghiệm: The performance was technically proficient but artistically run-of-the-mill.(Màn trình diễn về mặt kỹ thuật là thành thạo nhưng về mặt nghệ thuật thì tầm thường.)
Cách dùng Run-of-the-mill
Cách dùng Run-of-the-mill

4. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Run-of-the-mill

Sau đây là phần tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Run-of-the-mill. Các bạn có thể tham khảo thêm các cụm từ này để có thể mở rộng vốn từ của mình nhé. 

Tổng hợp từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Run-of-the-mill
Tổng hợp từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Run-of-the-mill

4.1. Từ đồng nghĩa với Run-of-the-mill

  • Ordinary: Bình thường, không có gì đặc biệt.

Ví dụ: His ideas are rather ordinary. (Ý tưởng của anh ấy khá bình thường.)

  • Average: Mức độ trung bình, không xuất sắc cũng không tệ.

Ví dụ: Her grades are average, not too bad but not outstanding either. (Điểm số của cô ấy ở mức trung bình, không tệ nhưng cũng không xuất sắc.)

  • Standard: Theo chuẩn mực, không có gì đặc biệt.

Ví dụ: It was just a standard meal, nothing special. (Đó chỉ là một bữa ăn chuẩn mực, không có gì đặc biệt.)

  • Typical: Điển hình, thường thấy.

Ví dụ: It's a typical day at work, very routine. (Đây là một ngày điển hình ở nơi làm việc, rất theo lệ thường.)

  • Commonplace: Phổ biến, thường gặp.

Ví dụ: Such mistakes are commonplace in his work. (Những sai lầm như vậy là phổ biến trong công việc của anh ấy.)

  • Customary: Theo thói quen, thông thường.

Ví dụ: Their customary practice is to meet on Tuesdays. (Thói quen của họ là gặp nhau vào thứ Ba.)

  • Usual: Bình thường, như thường lệ.

Ví dụ: She took her usual route to work. (Cô ấy đi theo lộ trình bình thường của mình đến nơi làm việc.)

4.2. Từ trái nghĩa với Run-of-the-mill

  • Extraordinary: Không thường, ngoại lệ.

Ví dụ: His talent is truly extraordinary. (Tài năng của anh ấy thực sự phi thường.)

  • Exceptional: Xuất sắc, ngoại hạng.

Ví dụ: She delivered an exceptional performance. (Cô ấy đã thể hiện một màn trình diễn xuất sắc.)

  • Unique: Độc đáo, chỉ có một.

Ví dụ: This painting is unique; there's nothing else like it. (Bức tranh này là độc đáo; không có gì giống như nó.)

  • Uncommon: Hiếm, không thường gặp.

Ví dụ: Such an approach is uncommon in traditional businesses. (Cách tiếp cận như vậy là hiếm trong các doanh nghiệp truyền thống.)

  • Remarkable: Đáng chú ý, nổi bật.

Ví dụ: Her quick recovery was remarkable. (Sự phục hồi nhanh chóng của cô ấy là đáng chú ý.)

  • Outstanding: Xuất chúng, nổi bật.

Ví dụ: He has an outstanding record of academic achievements. (Anh ấy có một thành tích học tập xuất sắc.)

  • Distinguished: Kiệt xuất, nổi bật.

Ví dụ: She is a distinguished scientist in her field. (Cô ấy là một nhà khoa học kiệt xuất trong lĩnh vực của mình.)

5. Bài tập áp dụng Run-of-the-mill

Bài tập thực hành với  Run-of-the-mill sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ được cụm từ này. Cùng thực hành nhé!

Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng cụm từ "run-of-the-mill"

  1. Quán cà phê này rất bình thường, không có gì đặc biệt.

  2. Chất lượng của sản phẩm này chỉ ở mức trung bình.

  3. Cô ấy có một công việc khá tầm thường.

  4. Đây là một kỳ nghỉ khá bình thường, không có gì thú vị.

  5. Bộ phim tối qua thật sự không có gì ấn tượng.

  6. Đây là một ngôi nhà bình thường như bao ngôi nhà khác.

  7. Anh ấy là một người khá tầm thường, không nổi bật.

  8. Món ăn này giống như bao món khác tôi đã thử.

  9. Cuộc sống hàng ngày của cô ấy khá đơn điệu.

  10. Buổi biểu diễn không có gì đáng nhớ cả.

Đáp án:

  1. This cafe is quite run-of-the-mill, nothing special.

  2. The quality of this product is just average, quite run-of-the-mill.

  3. She has a rather run-of-the-mill job.

  4. It was a pretty run-of-the-mill vacation, nothing exciting.

  5. The movie last night was really nothing special, quite run-of-the-mill.

  6. This is a run-of-the-mill house, just like any other.

  7. He is a rather run-of-the-mill person, nothing outstanding.

  8. This dish is just like any other I've tried, quite run-of-the-mill.

  9. Her daily life is quite mundane and very run-of-the-mill.

  10. The performance was nothing memorable, quite run-of-the-mill.

Thông qua bài viết trên, IELTS LangGo đã tổng hợp  những thông tin chi tiết và kiến thức về cụm từ Run-of-the-mill. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về ý nghĩa và cách sử dụng của thành ngữ này trong tiếng Anh. Hãy truy cập website IELTS LangGo để biết thêm nhiều kiến thức và thông tin thú vị hơn nữa về tiếng Anh bạn nhé. 

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ