Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Figure out là gì? Phân biệt với Find out, Point out và Work out

Nội dung [Hiện]

Figure out là một cụm động từ khá phổ biến khi học về ngữ pháp tiếng Anh. Vậy cụm động từ này có nghĩa là gì và dùng nó trong câu như thế nào mới chính xác?

Cùng IELTS LangGo tìm hiểu về cấu trúc Figure out ngay sau đây nhé.

Học ngữ pháp về cấu trúc Figure out trong tiếng Anh

Học ngữ pháp về cấu trúc Figure out trong tiếng Anh

1. Figure out là gì?

Figure out là một cụm động từ (phrasal verb) được tạo nên bằng cách kết hợp động từ Figure và giới từ Out.

Theo từ điển Cambridge, cấu trúc Figure out có nghĩa là tìm thấy hoặc biết được thông tin về về một sự vật, sự việc nào đó. Đồng thời, hành động này là hoàn toàn có chủ đích từ trước chứ không phải do ngẫu nhiên hay bộc phát.

Ý nghĩa của cấu trúc Figure out

Ý nghĩa của cấu trúc Figure out (figure out meaning)

Ví dụ:

  • Have you figured out how to solve this problem? (Bạn đã tìm ra cách để giải quyết vấn đề này chưa?)
  • I can’t figured out the way the thieves broke into my house. (Tôi không thể tìm ra cách mà bọn trộm đột nhập vào nhà tôi.)

2. Cấu trúc và cách dùng Figure out trong câu

Trong ngữ pháp tiếng Anh, Figure out được dùng như một động từ với 2 cấu trúc phổ biến như sau:

Figure out + why/ what/ how + clause

Ví dụ:

  • Can you figure out how to open that box? (Bạn có thể tìm ra cách mở cái hộp kia không?)
  • It took me 2 months to figure out why she left me. (Tôi mất 2 tháng để biết lý do vì sao cô ấy chia tay tôi.)

Cách dùng phrasal verb Figure out trong tiếng Anh

Cách dùng phrasal verb Figure out trong tiếng Anh

Figure out + N

Ví dụ:

  • My brother is very smart. He can figure out the crossword puzzle in 2 minutes. (Anh trai tôi rất thông minh. Anh ấy có thể giải câu đố trong 2 phút.)
  • The fastest way to address the problem is to figure out its cause. (Cách nhanh nhất để giải quyết vấn đề là tìm ra nguyên nhân của nó.)

3. 10 từ đồng nghĩa với Figure out thông dụng nhất

Ngoài cấu trúc Figure out, có rất nhiều những từ vựng khác diễn đạt cùng ý nghĩa. Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp 10 từ đồng nghĩa với Figure out thông dụng nhất:

Crack: tìm ra giải pháp để giải quyết vấn đề

Ví dụ:

  • She finally cracked the enemy’s code after 2 days. (Cô ấy cuối cùng cũng phá giải được mật mã của kẻ thù sau 2 ngày.)

Decipher: thành công hiểu ra ý nghĩa của điều gì đó

Ví dụ:

  • Can anyone decipher his handwriting? (Có ai hiểu được chữ viết của anh ấy không?)

Get to the bottom of: tìm ra nguyên nhân thực sự của cái gì

Ví dụ:

  • I won’t give up until we’ve got to the bottom of this. (Tôi sẽ không bỏ cuộc cho đến khi nào chúng ta tìm ra nguyên nhân thực sự.)

Iron out: giải quyết vấn đề

Ví dụ:

  • There are still a few details that need ironing out. (Vẫn còn một vài chi tiết cần được giải quyết.)

Make out: hiểu cái gì

Ví dụ:

  • He can’t make out what she wants. (Anh ấy không hiểu cô ta muốn gì?)

Tổng hợp 10 Figure out synonym thông dụng nhất

Tổng hợp 10 Figure out synonym thông dụng nhất

Puzzle out: tìm ra đáp án cho những vấn đề khó

Ví dụ:

  • Andy was trying to puzzle out why he was punished by his dad. (Andy cố gắng để tìm ra nguyên nhân tại sao anh ấy lại bị bố phạt.)

Solve: giải quyết

Ví dụ:

  • The environmentalists held a summit to discuss how to solve soil erosion. (Các nhà môi trường học tổ chức một hội nghị thảo luận cách để giải quyết xói mòn đất.)

Unravel: giải thích những điều bí ẩn hoặc khó hiểu

Ví dụ:

  • The discovery will help scientists to unravel the mystery of Ancient Pyramid. (Khám phá này sẽ giúp các nhà khoa học giải thích bí ẩn của kim tự tháp cổ,)

Resolve: giải quyết vấn đề

Ví dụ:

  • Attempts are being made to resolve school bullying. (Các nỗ lực đang được tạo ra để giải quyết bạo lực học đường.)

Work out: tìm ra đáp án cho cái gì

Ví dụ:

  • Can you work out what these letters mean? (Bạn có tìm ra ý nghĩa của những chữ cái này không?)

4. Phân biệt Figure out, Find out, Point out và Work out

Mặc dù cùng có nghĩa là “tìm, phát hiện” nhưng Figure out vs Find out, Point out và Work out không phải lúc nào cũng có thể được sử dụng thay thế nhau.

Để hiệu được sự khác nhau giữa các cụm động từ nay, chúng ta cần hiểu ý nghĩa của chúng.

Để phân biệt Figure out, Find out, Point out và Work out cần hiểu rõ nghĩa của từng từ

Để phân biệt Figure out, Find out, Point out và Work out cần hiểu rõ nghĩa của từng từ

Find out có nghĩa là vô tình phát hiện, tìm ra cái gì đó. Hành động tìm kiếm hoàn toàn không được lên kế hoạch trước.

Ví dụ:

  • I found out that my sister played truant when I was walking to school. (Tôi phát hiện chị tôi trốn học khi đang đi bộ đến trường.)

Ngược lại, Figure out là phát hiện, tìm ra cái gì đó một cách có chủ đích.

Ví dụ:

  • After working on my laptop for 2 hours, I finally figured out why it stopped working. (Sau khi kiểm tra máy tính trong 2 giờ, tôi cuối cùng cũng phát hiện ra tại sao nó lại không hoạt động.)

Point out là chỉ ra một điều gì đó dựa trên một dẫn chứng, manh mối.

Ví dụ:

  • These figures pointed out the failure of the project. (Những con số này đã chỉ ra sự thất bại của dự án.)

Work out có nghĩa là tìm ra điều gì đó dựa trên những nghiên cứu, tính toán từ trước.

Ví dụ:

  • Several research have been carried out to work out the reasons behind Australian wildfire. (Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành để tìm ra nguyên nhân đằng sau vụ cháy rừng ở Úc.)

5. Bài tập vận dụng - có đáp án

Điền figure out, find out hoặc work out vào chỗ trống thích hợp

1. I can’t ________ how to do this.

2. His parents accidentally _________ he has a boyfriend.

3. Have you ________ how much the trip will cost?

4. I noticed some strange behaviors, but haven’t _______ why my dog behaves like this.

5. He had been cheating his girlfriend but it was years before he was ________.

Đáp án

1. figure out

2. found out

3. figured out

4. worked out

5. found out

Như vậy, trong bài viết này IELTS LangGo đã cùng bạn tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách dùng cấu trúc Figure out tiếng Anh, đồng thời phân biệt Figure out với một số từ có nghĩa tương tự như Find out, Point out và Work out.

Các bạn hãy đọc thật kỹ lý thuyết và hoàn thành bài tập để hiểu rõ và vận dụng thành thạo cấu trúc này nhé!

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ