Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

You are the apple of my eye nghĩa là gì? Nguồn gốc và cách dùng

Nội dung [Hiện]

Nếu bạn là fan phim ảnh hoặc âm nhạc, chắc hẳn các bạn đã ít nhất một lần bắt gặp cụm từ Be the apple of one’s eyes hoặc You are the apple of my eye. Vậy thành ngữ này nghĩa là gì và nó đến từ đâu? Các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Bật mí ý nghĩa, nguồn gốc, cách dùng của idiom You’re the apple of my eye
Bật mí ý nghĩa, nguồn gốc, cách dùng của idiom You’re the apple of my eye

1. You are the apple of my eye là gì?

Thành ngữ You are the apple of my eye có nghĩa đen là “Bạn là quả táo trong mắt tôi”. Tuy nhiên, Idiom này thường được dùng với nghĩa bóng là “Bạn là người tôi yêu thương nhất” hay “Bạn là người quan trọng nhất của tôi” dùng để diễn tả tình cảm mạnh mẽ và tình yêu sâu sắc đối với ai đó.

Ví dụ:

  • Ever since they met, he became the apple of her eye, and they've been inseparable ever since. (Kể từ khi họ gặp nhau, anh đã trở thành người quan trọng của cô và họ không thể tách rời kể từ đó.)
  • As a dedicated employee, John became the apple of his boss's eye. (Là một nhân viên tận tâm, John trở thành nhân viên yêu thích trong mắt sếp.)
You are the apple of my eye meaning
You are the apple of my eye meaning

2. Nguồn gốc của idiom You are the apple of my eye

Thành ngữ You are the apple of my eye thực ra có nghĩa là “Bạn là con ngươi trong mắt tôi”. Vào thời cổ đại, con ngươi được cho là một vật rắn, tròn, có thể so sánh với quả táo. Vì con ngươi rất cần thiết cho việc nhìn nên nó được coi là một thứ rất quý giá. Vì vậy, khi bạn gọi ai đó là “con ngươi trong mắt tôi”, bạn đang nói với họ rằng bạn rất yêu quý họ.

Thành ngữ này được cho là xuất phát từ Kinh thánh, trong đó nó xuất hiện trong bốn cuốn sách của Cựu Ước: Phục truyền luật lệ ký, Thi thiên, Châm ngôn và Ca thương.

Cách sử dụng đầu tiên của cụm từ này xuất hiện trong Phục truyền luật lệ ký 32:10, có nội dung: He found him in a desert land, and in the howling waste of the wilderness; he encircled him, he cared for him, he kept him as the apple of his eye.

Tạm dịch: Ngài đã tìm thấy anh ta trong vùng đất sa mạc, và trong nơi hoang vu đang gào thét; ngài bao bọc anh ta, chăm sóc anh ta, ngài giữ anh ta như người quan trọng nhất của mình."

Một bản dịch theo nghĩa đen của tiếng Do Thái thực ra là "little man of his eye” (người đàn ông nhỏ bé trong mắt anh ấy), có lẽ ám chỉ sự phản chiếu hình ảnh của bản thân mà người ta nhìn thấy trong mắt người khác. Tuy nhiên, trong các bản dịch Kinh thánh tiếng Anh đầu tiên, cụm từ này xuất hiện dưới dạng "apple of his eye".

Điều này có lẽ là do từ "arppel" trong tiếng Anglo-Saxon, có nghĩa là cả "quả táo" và "con ngươi". Do đó, cụm từ này đã phát triển thành "apple of someone’s eye" và vẫn giữ được ý nghĩa của nó.

3. Cách dùng thành ngữ You are the apple of my eye

Idiom Be the apple of someone’s eye thường được sử dụng trong các tác phẩm văn hoặc hoặc lời bài hát khi tác giả muốn lời văn hoặc lời hát của mình trở nên chau chuốt, hình ảnh hơn.

Cấu trúc: S + be the apple of someone’s eye.

Lưu ý:

  • Động từ tobe sẽ thay đổi theo chủ ngữ và thì
  • Someone’s cũng sẽ thay đổi theo từng tình huống cụ thể.
Cách dùng cấu trúc Be the apple of someone’s eye
Cách dùng cấu trúc Be the apple of someone’s eye

Ví dụ:

  • Ever since she was born, little Emily has been the apple of her parents' eyes. (Kể từ khi chào đời, cô bé Emily đã là châu báu trong mắt bố mẹ.)
  • Sarah is always ready to help her neighbors. She's the apple of their eye. (Sarah luôn sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm. Họ rất yêu quý cô ấy.)

4. Các cụm từ đồng nghĩa với You are the apple of my eye

Thay vì sử dụng You are the apple of my eye, bạn có thể dùng các cụm từ sau để diễn tả ý nghĩa tương đương.

  • You are my everything: bạn là tất cả đối với tôi.

Ví dụ: She is not just a girlfriend; she is my everything. (Cô ấy không chỉ là bạn gái; cô ấy là tất cả của tôi.)

  • You are my one and only: bạn là duy nhất, không có ai khác ngoài bạn.

Ví dụ: He told her, "You're my one and only love; there's no one else I want to be with." (Anh nói với cô: "Em là tình yêu duy nhất của anh; anh không muốn ở bên ai khác cả.")

  • You are the center of my world: bạn là trung tâm của thế giới của tôi.

Ví dụ: Ever since they got married, his wife became the center of his world, and he always put her first. (Kể từ khi họ kết hôn, vợ anh đã trở thành trung tâm thế giới của anh và anh luôn đặt cô lên hàng đầu.)

Cụm từ đồng nghĩa với You are the apple of my eye
Cụm từ đồng nghĩa với You are the apple of my eye
  • You are the love of my life: bạn là tình yêu của cả cuộc đời tôi.

Ví dụ: After years of marriage, he still looks at his wife and says, "You are the love of my life." (Sau nhiều năm chung sống, anh vẫn nhìn vợ và nói: “Em là tình yêu của đời anh”.)

  • You mean the world to me: bạn là tất cả đối với tôi.

Ví dụ: Her support means the world to him, and he couldn't imagine his life without her. (Sự ủng hộ của cô có ý nghĩa rất lớn đối với anh và anh không thể tưởng tượng cuộc sống của mình nếu không có cô.)

  • You are my greatest treasure: bạn là kho báu lớn nhất của tôi.

Ví dụ: Their children are their greatest treasures, and they cherish every moment spent with them. (Con cái là tài sản quý giá nhất của họ và họ trân trọng từng khoảnh khắc được ở bên con.)

  • You are the light of my life: bạn là ánh sáng của cuộc đời tôi.

Ví dụ: Her positivity and laughter are the light of his life, brightening even the darkest days. (Sự tích cực và tiếng cười của cô là ánh sáng của cuộc đời anh, làm bừng sáng cả những ngày đen tối nhất.)

  • You are my heart and soul: bạn là trái tim và linh hồn của tôi.

Ví dụ: He confessed, "Without you, I feel incomplete. You are my heart and soul." (Anh thú nhận: "Không có em, anh cảm thấy không trọn vẹn. Em là trái tim và tâm hồn của anh".)

IELTS LangGo vừa giúp bạn giải đáp You are the apple of my eye nghĩa là gì, đồng thời làm rõ nguồn gốc, cách dùng và các cụm từ đồng nghãi của Idiom. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp các bạn sử dụng thành ngữ này một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp.

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ