Trong Unit 12 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success về chủ đề Career Choices (Lựa chọn nghề nghiệp), các bạn học sinh sẽ được làm quen với từ vựng về các ngành nghề, tính chất công việc cũng như kỹ năng và phẩm chất cần thiết cho công việc.
Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh Unit 12 lớp 9 quan trọng kèm ví dụ cụ thể và các bài tập vận dụng giúp học sinh ghi nhớ và hiểu cách dùng từ vựng.
Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 12, được sắp xếp theo chủ đề và thứ tự bảng chữ cái để các bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập.
1. agriculture engineering (n) /ˈæɡrɪkʌltʃə ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/: ngành kỹ sư nông nghiệp
Ví dụ: Minh decided to study agriculture engineering because he wanted to help farmers. (Minh quyết định học ngành kỹ sư nông nghiệp vì muốn giúp đỡ nông dân.)
2. assembly worker (n) /əˈsembli ˈwɜːkə/: công nhân dây chuyền
Ví dụ: Assembly workers perform repetitive tasks in factories. (Công nhân dây chuyền thực hiện các công việc lặp đi lặp lại trong nhà máy.)
3. bartender (n) /ˈbɑːtendə/: thợ pha chế đồ uống có cồn
Ví dụ: His cousin became a skillful bartender after finishing grade 9. (Anh họ của cậu ấy đã trở thành thợ pha chế có tay nghề sau khi học xong lớp 9.)
4. career (n) /kəˈrɪə/: sự nghiệp
Ví dụ: It's important to think carefully about your career choice. (Điều quan trọng là phải suy nghĩ kỹ về lựa chọn nghề nghiệp của bạn.)
5. cashier (n) /kæˈʃɪə/: thu ngân
Ví dụ: A cashier has to do repetitive tasks, such as receiving money and printing receipts. (Một thu ngân phải làm các công việc lặp đi lặp lại như nhận tiền và in hóa đơn.)
6. garment worker (n) /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/: công nhân may
Ví dụ: Many garment workers work in clothing factories. (Nhiều công nhân may làm việc trong các nhà máy may mặc.)
7. mechanic (n) /məˈkænɪk/: thợ sửa chữa
Ví dụ: My uncle works as a mechanic and repairs cars. (Chú tôi làm thợ sửa chữa và sửa xe hơi.)
8. software engineer (n) /ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪə/: kỹ sư phần mềm
Ví dụ: Software engineers design and develop computer programmes. (Kỹ sư phần mềm thiết kế và phát triển các chương trình máy tính.)
9. surgeon (n) /ˈsɜːdʒən/: bác sĩ phẫu thuật
Ví dụ: A surgeon's job is demanding because he works long hours and deals with life-and-death situations. (Công việc của bác sĩ phẫu thuật rất khắt khe vì làm việc nhiều giờ và phải đối mặt với tình huống sống còn.)
10. decisive (adj) /dɪˈsaɪsɪv/: quyết đoán
Ví dụ: A surgeon must be calm and decisive to lead a surgical team. (Một bác sĩ phẫu thuật phải bình tĩnh và quyết đoán để lãnh đạo đội ngũ phẫu thuật.)
11. demanding (adj) /dɪˈmɑːndɪŋ/: (yêu cầu) khắt khe, phức tạp
Ví dụ: Teaching is a demanding job that requires patience and dedication. (Nghề dạy học là công việc khắt khe đòi hỏi sự kiên nhẫn và cống hiến.)
12. hands-on (adj) /ˌhændz ˈɒn/: có tính thực tiễn, thực hành
Ví dụ: He prefers hands-on training rather than learning from textbooks. (Anh ấy thích đào tạo thực hành hơn là học từ sách giáo khoa.)
13. inquiring (adj) /ɪnˈkwaɪərɪŋ/: ham học hỏi, tìm tòi
Ví dụ: Students with inquiring minds often ask many questions in class. (Học sinh có tính tò mò học hỏi thường đặt nhiều câu hỏi trên lớp.)
14. repetitive (adj) /rɪˈpetətɪv/: lặp đi lặp lại
Ví dụ: Assembly workers do repetitive tasks on the production line. (Công nhân dây chuyền làm các công việc lặp đi lặp lại trên dây chuyền sản xuất.)
15. rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/: bổ ích, xứng đáng
Ví dụ: Teaching can be very rewarding when you see your students succeed. (Nghề dạy học có thể rất bổ ích khi bạn thấy học sinh của mình thành công.)
16. vocational (adj) /vəʊˈkeɪʃənl/: thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp
Ví dụ: Many teenagers are willing to take vocational courses instead of going to university. (Nhiều thanh thiếu niên sẵn sàng tham gia các khóa học nghề thay vì vào đại học.)
17. well-paid (adj) /ˌwel ˈpeɪd/: được trả lương cao
Ví dụ: Software engineers usually have well-paid jobs. (Kỹ sư phần mềm thường có công việc được trả lương cao.)
18. fabric (n) /ˈfæbrɪk/: vải vóc
Ví dụ: A tailor can have a rewarding job if he is creative and knowledgeable about fabric. (Một thợ may có thể có công việc bổ ích nếu sáng tạo và am hiểu về vải vóc.)
19. hand-eye coordination (n) /ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/: sự phối hợp tay và mắt
Ví dụ: A surgeon needs good hand-eye coordination to perform operations successfully. (Bác sĩ phẫu thuật cần có sự phối hợp tốt giữa tay và mắt để thực hiện ca phẫu thuật thành công.)
20. knowledgeable (adj) /ˈnɒlɪdʒəbl/: am hiểu, thông thạo
Ví dụ: A good teacher must be knowledgeable about their subject. (Một giáo viên giỏi phải am hiểu về môn học của mình.)
21. orientation (n) /ˌɔːriənˈteɪʃn/: sự định hướng
Ví dụ: Career orientation programmes help students make good decisions about their future jobs. (Các chương trình định hướng nghề nghiệp giúp học sinh đưa ra quyết định tốt về công việc tương lai.)
22. sew (v) /səʊ/: khâu, may vá
Ví dụ: She learnt to sew from her grandmother when she was young. (Cô ấy học may vá từ bà ngoại khi còn nhỏ.)
Để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác, các bạn nên học từ vựng theo các cụm từ cố định (collocations). Dưới đây là những cụm từ thông dụng về chủ đề Career Choices.
Ví dụ: Making a good career choice requires knowing your passions and abilities. (Đưa ra lựa chọn nghề nghiệp tốt đòi hỏi phải biết đam mê và khả năng của bản thân.)
Ví dụ: It's a good idea for you to work well in teams and move confidently on your career path. (Bạn nên làm việc tốt trong nhóm và tự tin tiến bước trên con đường sự nghiệp.)
Ví dụ: The school organised a career orientation session for grade 9 students. (Trường tổ chức buổi định hướng nghề nghiệp cho học sinh lớp 9.)
Ví dụ: Teenagers should think carefully before making career decisions. (Thanh thiếu niên nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định nghề nghiệp.)
Ví dụ: Students who don't like academic subjects should apply for vocational courses. (Học sinh không thích các môn học thuật nên đăng ký các khóa học nghề.)
Ví dụ: There were three guest speakers from vocational colleges at the orientation session. (Có ba diễn giả khách mời từ các trường cao đẳng nghề tại buổi định hướng.)
Ví dụ: Job training programmes prepare students for working life. (Các chương trình đào tạo nghề chuẩn bị cho học sinh bước vào đời sống làm việc.)
Ví dụ: I've got hands-on training on how to use the scanner and calculator. (Tôi đã được đào tạo thực hành cách sử dụng máy quét và máy tính.)
Ví dụ: A surgeon needs excellent hand-eye coordination to perform delicate operations. (Bác sĩ phẫu thuật cần có sự phối hợp tay mắt xuất sắc để thực hiện các ca phẫu thuật tinh vi.)
Ví dụ: Good teamwork skills are essential in most modern workplaces. (Kỹ năng làm việc nhóm tốt là điều cần thiết ở hầu hết các nơi làm việc hiện đại.)
Ví dụ: Communication skills are now increasingly important in many jobs. (Kỹ năng giao tiếp ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều công việc.)
Ví dụ: Computer skills have become a must for many jobs nowadays. (Kỹ năng máy tính đã trở thành điều bắt buộc cho nhiều công việc ngày nay.)
Ví dụ: Software engineering is often a well-paid job. (Kỹ sư phần mềm thường là công việc được trả lương cao.)
Ví dụ: Being a surgeon is a demanding job that requires many years of training. (Làm bác sĩ phẫu thuật là công việc khắt khe đòi hỏi nhiều năm đào tạo.)
Ví dụ: Teaching can be a rewarding career when you help students achieve their goals. (Nghề dạy học có thể là sự nghiệp bổ ích khi bạn giúp học sinh đạt được mục tiêu.)
Ví dụ: Assembly workers often do repetitive tasks on the production line. (Công nhân dây chuyền thường làm các công việc lặp đi lặp lại trên dây chuyền sản xuất.)
Để củng cố và nắm vững cách dùng các từ vựng Unit 12, các bạn hãy thử sức với các bài tập vận dụng dưới đây nhé.
demanding - software engineer - assembly worker - well-paid - repetitive - vocational - decisive - career - hand-eye coordination - orientation
1. Mr Lam is a(n) __________. He designs and develops programmes for computers.
2. My job is __________. I work long hours on the computer, especially when deadlines approach.
3. Ms Nga is a(n) __________. She's in charge of sticking labels on the products.
4. A cashier has to do __________ tasks at a reasonable speed.
5. Career __________ programmes are useful because they help students make good decisions about their future jobs.
6. Though footballers are __________, they have short careers.
7. A surgeon must be calm and __________ to lead a surgical team.
8. Teenagers should consider their __________ paths as soon as they reach 18.
9. A surgeon needs good __________ to perform operations successfully.
10. Many teenagers are willing to take __________ courses instead of going to university.
Đáp án:
1. software engineer
2. demanding
3. assembly worker
4. repetitive
5. orientation
6. well-paid
7. decisive
8. career
9. hand-eye coordination
10. vocational
1. My brother is applying for a _________ as a customer manager in a supermarket.
A. job
B. duty
C. career
D. work
2. Mr Hoang was a police officer. He had a successful _________ in the police force.
A. work
B. job
C. career
D. task
3. A tailor can have a _________ job if he/she is creative and knowledgeable about fabric.
A. boring
B. basic
C. well-paid
D. difficult
4. A surgeon's job is _________. He/She works long hours and occasionally deals with life-and-death situations.
A. easy
B. demanding
C. rewarding
D. stress-free
5. Assembly workers and ticket sellers, whose jobs are _________, are being replaced by machines.
A. creative
B. interesting
C. repetitive
D. unique
Đáp án:
1. A
2. C
3. C
4. B
5. C
1. career orientation / help / students / make / good decisions / future jobs
→ _________________________________________________
2. software engineer / design / develop / computer programmes
→ _________________________________________________
3. surgeon / need / good hand-eye coordination / perform / operations
→ _________________________________________________
4. many teenagers / willing / take / vocational courses / instead / go / university
→ _________________________________________________
5. assembly workers / do / repetitive tasks / production line
→ _________________________________________________
Đáp án (gợi ý):
1. Career orientation programmes help students make good decisions about their future jobs.
2. Software engineers design and develop computer programmes.
3. A surgeon needs good hand-eye coordination to perform operations successfully.
4. Many teenagers are willing to take vocational courses instead of going to university.
5. Assembly workers do repetitive tasks on the production line.
Trên đây, chúng ta đã cùng nhau khám phá từ vựng Unit 12 lớp 9 chủ đề Career Choices sách Global Success kèm các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành.
Việc nắm vững từ vựng về các ngành nghề, kỹ năng cần thiết và phẩm chất cá nhân không chỉ giúp các bạn học sinh học tốt Unit 12, đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra mà còn trang bị kiến thức thực tế cho việc lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai. Chúc các bạn học tốt và vận dụng từ vựng hiệu quả nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ