Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Trọn bộ Từ vựng Unit 9 lớp 9 Global Success chủ đề World Englishes
Nội dung

Trọn bộ Từ vựng Unit 9 lớp 9 Global Success chủ đề World Englishes

Post Thumbnail

Trong Unit 9 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success về chủ đề World Englishes (Tiếng Anh trên thế giới), các bạn học sinh sẽ được làm quen với từ vựng về việc học và sử dụng ngôn ngữ, cũng như các khái niệm liên quan đến ngôn ngữ học.

Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Tiếng Anh Unit 9 lớp 9 kèm phiên âm, ví dụ cụ thể cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành giúp học sinh mở rộng vốn từ và vận dụng hiệu quả, đồng thời hiểu rõ hơn về sự đa dạng của tiếng Anh trên toàn cầu.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 9 World Englishes

Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Unit 9 kèm ví dụ minh họa giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh.

1. bilingual (adj) /baɪˈlɪŋɡwəl/: sử dụng được hai ngôn ngữ

Ví dụ: The school offers a bilingual education program for immigrant children. (Trường học cung cấp chương trình giáo dục song ngữ cho trẻ em nhập cư.)

2. borrowed word (n) /ˈbɒrəʊd wɜːd/: từ mượn

Ví dụ: "Karaoke" and "sushi" are borrowed words from Japanese. ("Karaoke" và "sushi" là những từ mượn từ tiếng Nhật.)

3. concentric (adj) /kənˈsentrɪk/: đồng tâm

Ví dụ: The Kachru's model has three concentric circles. (Mô hình của Kachru có ba vòng tròn đồng tâm.)

4. consist (v) /kənˈsɪst/: bao gồm

Ví dụ: My English class consists of 30 students from different countries. (Lớp tiếng Anh của tôi bao gồm 30 học sinh từ các quốc gia khác nhau.)

5. copy (v) /ˈkɒpi/: chép lại

Ví dụ: Please copy these new words into your notebook. (Hãy chép những từ mới này vào vở của bạn.)

6. establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/: thành lập

Ví dụ: Our school established an English club last year. (Trường chúng tôi đã thành lập một câu lạc bộ tiếng Anh vào năm ngoái.)

7. exchange student (n) /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdnt/: học sinh trao đổi

Ví dụ: We have an exchange student from Australia studying with us this semester. (Chúng tôi có một học sinh trao đổi từ Úc học cùng chúng tôi trong học kỳ này.)

8. Expanding Circle (n) /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/: vòng tròn mở rộng

Ví dụ: Vietnam is in the Expanding Circle where people learn English as a foreign language. (Việt Nam thuộc Vòng tròn mở rộng, nơi mọi người học tiếng Anh như một ngoại ngữ.)

9. first language (n) /ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ thứ nhất

Ví dụ: Vietnamese is my first language, and I'm learning English now. (Tiếng Việt là ngôn ngữ thứ nhất của tôi, và bây giờ tôi đang học tiếng Anh.)

10. fluent (adj) /ˈfluːənt/: trôi chảy, thành thạo

Ví dụ: She is fluent in English after studying abroad for two years. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy sau khi du học hai năm.)

11. go over /ɡəʊ ˈəʊvə/: ôn tập lại

Ví dụ: Let's go over the vocabulary we learned yesterday. (Hãy ôn lại từ vựng chúng ta đã học hôm qua.)

12. immigrant (n) /ˈɪmɪɡrənt/: người nhập cư

Ví dụ: Many immigrants in Canada learn both English and French. (Nhiều người nhập cư ở Canada học cả tiếng Anh và tiếng Pháp.)

13. Inner Circle (n) /ˌɪnə ˈsɜːkl/: vòng tròn bên trong

Ví dụ: Countries like the USA and UK are in the Inner Circle. (Các quốc gia như Mỹ và Anh thuộc Vòng tròn bên trong.)

14. look up /lʊk ʌp/: tra (từ điển)

Ví dụ: I always look up new words in my dictionary. (Tôi luôn tra các từ mới trong từ điển.)

15. mean (v) /miːn/: nghĩa là

Ví dụ: What does "fluent" mean in Vietnamese? ("Fluent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?)

16. model (n) /ˈmɒdl/: mô hình

Ví dụ: Our teacher showed us a model of World Englishes in class. (Giáo viên cho chúng tôi xem một mô hình về Tiếng Anh thế giới trên lớp.)

17. official language (n) /əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ chính thức

Ví dụ: English is one of the official languages in the Philippines. (Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ chính thức ở Philippines.)

18. Outer Circle (n) /ˌaʊtə ˈsɜːkl/: vòng tròn bên ngoài

Ví dụ: Singapore and India belong to the Outer Circle. (Singapore và Ấn Độ thuộc Vòng tròn bên ngoài.)

19. pick up /pɪk ʌp/: học (ngôn ngữ tự nhiên)

Ví dụ: My little brother can pick up English very quickly from watching cartoons. (Em trai tôi có thể học tiếng Anh rất nhanh từ việc xem phim hoạt hình.)

20. propose (v) /prəˈpəʊz/: đề xuất

Ví dụ: My teacher proposed a new way to learn vocabulary. (Giáo viên của tôi đã đề xuất một cách mới để học từ vựng.)

21. second language (n) /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ thứ hai

Ví dụ: English is my second language after Vietnamese. (Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của tôi sau tiếng Việt.)

22. standard (n) /ˈstændəd/: chuẩn mực

Ví dụ: We learn British English as the standard in our school. (Chúng tôi học tiếng Anh Anh như chuẩn mực ở trường.)

23. translate (v) /trænzˈleɪt/: dịch

Ví dụ: Can you translate this sentence into English for me? (Bạn có thể dịch câu này sang tiếng Anh cho tôi không?)

24. variety (n) /vəˈraɪəti/: biến thể

Ví dụ: American English and British English are two varieties of English. (Tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh là hai biến thể của tiếng Anh.)

25. vocabulary (n) /vəˈkæbjələri/: từ vựng

Ví dụ: I learn ten new vocabulary words every day. (Tôi học mười từ vựng mới mỗi ngày.)

2. Collocations thông dụng về chủ đề World Englishes

Bên cạnh các từ vựng đơn lẻ, chúng ta cũng học thêm một số cụm từ thông dụng về chủ đề World Englishes để sử dụng tự nhiên và chính xác hơn nhé.

Cụm từ thông dụng về chủ đề World Englishes
Cụm từ thông dụng về chủ đề World Englishes

2.1. Cụm từ về ngôn ngữ

  • native language / mother tongue: ngôn ngữ mẹ đẻ

Ví dụ: My native language is Vietnamese, but I can also speak English. (Ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, nhưng tôi cũng có thể nói tiếng Anh.)

  • foreign language: ngoại ngữ

Ví dụ: We study English as a foreign language at school. (Chúng tôi học tiếng Anh như một ngoại ngữ ở trường.)

  • global language: ngôn ngữ toàn cầu

Ví dụ: English has become a global language for communication. (Tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ toàn cầu để giao tiếp.)

  • working language: ngôn ngữ làm việc

Ví dụ: English is the working language in many international companies. (Tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc trong nhiều công ty quốc tế.)

  • language barrier: rào cản ngôn ngữ

Ví dụ: We had some language barriers when we first arrived in London. (Chúng tôi có một số rào cản ngôn ngữ khi mới đến London.)

  • learn by heart: học thuộc lòng

Ví dụ: We need to learn these irregular verbs by heart. (Chúng ta cần học thuộc lòng những động từ bất quy tắc này.)

  • master a language: thành thạo một ngôn ngữ

Ví dụ: It takes many years of practice to master a foreign language. (Cần nhiều năm luyện tập để thành thạo một ngoại ngữ.)

  • improve language skills: cải thiện kỹ năng ngôn ngữ

Ví dụ: Reading English books helps improve language skills. (Đọc sách tiếng Anh giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.)

  • build vocabulary: xây dựng vốn từ vựng

Ví dụ: Watching English movies is a fun way to build vocabulary. (Xem phim tiếng Anh là một cách thú vị để xây dựng vốn từ vựng.)

  • have a good command of: thành thạo, nắm vững

Ví dụ: She has a good command of English grammar. (Cô ấy nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.)

  • communicate effectively: giao tiếp hiệu quả

Ví dụ: Learning idioms helps you communicate effectively in English. (Học thành ngữ giúp bạn giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh.)

  • speak two languages equally well: nói hai ngôn ngữ ngang bằng nhau

Ví dụ: Bilingual children can speak two languages equally well. (Trẻ em song ngữ có thể nói hai ngôn ngữ ngang bằng nhau.)

2.2. Cụm từ về các biến thể tiếng Anh

  • World Englishes: Tiếng Anh thế giới

Ví dụ: We are learning about World Englishes in our English class. (Chúng tôi đang học về Tiếng Anh thế giới trong lớp tiếng Anh.)

  • British English: Tiếng Anh - Anh

Ví dụ: In British English, people say "lift" instead of "elevator". (Trong tiếng Anh Anh, người ta nói "lift" thay vì "elevator".)

  • American English: Tiếng Anh - Mỹ

Ví dụ: American English spelling is different from British English. (Chính tả tiếng Anh Mỹ khác với tiếng Anh Anh.)

  • Australian English: Tiếng Anh - Úc

Ví dụ: Australian English has some unique words like "arvo" for afternoon. (Tiếng Anh Úc có một số từ độc đáo như "arvo" để chỉ buổi chiều.)

  • Indian English: Tiếng Anh - Ấn Độ

Ví dụ: My pen pal from India writes in Indian English. (Bạn thư của tôi từ Ấn Độ viết bằng tiếng Anh Ấn Độ.)

  • Singaporean English: Tiếng Anh - Singapore

Ví dụ: Singaporean English mixes English with local languages. (Tiếng Anh Singapore pha trộn tiếng Anh với các ngôn ngữ địa phương.)

  • traditional English-speaking countries: các nước nói tiếng Anh truyền thống

Ví dụ: The UK and USA are traditional English-speaking countries. (Vương quốc Anh và Mỹ là các nước nói tiếng Anh truyền thống.)

  • a global means of communication: phương tiện giao tiếp toàn cầu

Ví dụ: English is now a global means of communication for people everywhere. (Tiếng Anh hiện là phương tiện giao tiếp toàn cầu cho mọi người khắp nơi.)

  • provide the standards: cung cấp các chuẩn mực

Ví dụ: Native English speakers provide the standards for English learning. (Người bản ngữ tiếng Anh cung cấp các chuẩn mực để học tiếng Anh.)

  • follow the standards: tuân theo các chuẩn mực

Ví dụ: English learners around the world follow the standards from native speakers. (Người học tiếng Anh trên khắp thế giới tuân theo các chuẩn mực từ người bản ngữ.)

  • the different uses of English: các cách sử dụng khác nhau của tiếng Anh

Ví dụ: The model shows the different uses of English in various countries. (Mô hình cho thấy các cách sử dụng khác nhau của tiếng Anh ở nhiều quốc gia.)

3. Bài tập từ vựng Unit 9 lớp 9 chủ đề World Englishes

Để củng cố và nắm vững cách dùng từ vựng Unit 9, các bạn hãy vận dụng những từ vựng và cụm từ vừa học vào làm các bài tập thực hành dưới đây nhé.

Bài tập 1: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

bilingual - fluent - variety - translate - establish - immigrant - official - vocabulary - standard - pick up - concentric - mean

1. My cousin is _____________ in both English and Spanish.

2. There are many _____________ of English around the world.

3. Can you _____________ this paragraph from Vietnamese to English?

4. English is an _____________ language in many countries.

5. The school ____________ an English club last year.

6. She can _____________ new languages very quickly.

7. Many _____________ need to learn the local language.

8. Learning new _____________ is important for language development.

9. British English is often used as a _____________ form.

10. After living abroad for years, she became _____________ in English.

11. The Kachru's model has three _____________ circles.

12. What does this word _____________ in English?

Đáp án:

1. bilingual

2. varieties

3. translate

4. official

5. established

6. pick up

7. immigrants

8. vocabulary

9. standard

10. fluent

11. concentric

12. mean

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. I was born and raised in Vietnam, so Vietnamese is my _____________ language.

A. first
B. second
C. foreign
D. official

2. The _____________ Circle includes countries where English is the mother tongue.

A. Outer
B. Inner
C. Expanding
D. Middle

3. If you don't know a word, _____________ it _____________ in the dictionary.

A. look / up
B. pick / up
C. go / over
D. copy / down

4. India belongs to the _____________ Circle in Kachru's model.

A. Inner
B. Outer
C. Expanding
D. Central

5. We need to _____________ the grammar rules before the exam.

A. look up
B. pick up
C. go over
D. translate

6. "Sushi" is a _____________ from Japanese.

A. first language
B. borrowed word
C. official language
D. vocabulary

7. The professor _____________ a new model about World Englishes.

A. proposed
B. translated
C. copied
D. consisted

8. Children can _____________ languages more easily than adults.

A. go over
B. look up
C. pick up
D. consist of

9. What does "bilingual" _____________?

A. translate
B. mean
C. propose
D. establish

10. The Inner Circle _____________ countries like the USA and UK.

A. consists of
B. picks up
C. looks up
D. goes over

Đáp án:

1. A

2. B

3. A

4. B

5. C

6. B

7. A

8. C

9. B

10. A

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá trọn bộ từ vựng Unit 9 lớp 9 Global Success chủ đề World Englishes. Việc nắm vững từ vựng về các biến thể của tiếng Anh và các khái niệm liên quan không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ mà còn hiểu sâu hơn về vai trò và sự phát triển của tiếng Anh.

Các bạn học sinh hãy dành thời gian ôn tập từ vựng và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế để ghi nhớ và sử dụng thành thạo nhé. Đừng quên rằng học ngôn ngữ là một quá trình cần sự kiên trì và luyện tập đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ