Trong Unit 6 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success với chủ đề Vietnamese Lifestyle Then and Now (Lối sống Việt Nam xưa và nay), các bạn học sinh sẽ được khám phá từ vựng về sự thay đổi trong cách sống, các giá trị gia đình truyền thống và hiện đại, cũng như những xu hướng mới trong đời sống xã hội Việt Nam.
Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Tiếng Anh Unit 6 lớp 9 kèm ví dụ cụ thể cũng như các cụm từ quan trọng và bài tập thực hành giúp các bạn nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả vào học tập.
Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 6 kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa giúp các bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
1. democratic (adj) /ˌdeməˈkrætɪk/: thuộc dân chủ
Ví dụ: Vietnamese families are becoming more democratic, where children have a voice in family decisions. (Các gia đình Việt Nam đang trở nên dân chủ hơn, nơi con cái có tiếng nói trong các quyết định của gia đình.)
2. dependent (adj) /dɪˈpendənt/: lệ thuộc vào
Ví dụ: In the past, children were more dependent on their parents for everything. (Trong quá khứ, trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ nhiều hơn cho mọi thứ.)
3. dye (v) /daɪ/: nhuộm
Ví dụ: My grandmother used to dye fabric with natural colors from plants. (Bà tôi thường nhuộm vải bằng màu tự nhiên từ cây cối.)
4. extended (adj) /ɪkˈstendɪd/: nhiều thế hệ (trong một gia đình)
Ví dụ: Extended families with three or more generations living together were common in Vietnam. (Các gia đình nhiều thế hệ với ba thế hệ trở lên sống cùng nhau từng rất phổ biến ở Việt Nam.)
5. family-oriented (adj) /ˈfæməli ˈɔːrientɪd/: hướng về, coi trọng gia đình
Ví dụ: Vietnamese culture has always been family-oriented, with strong bonds between family members. (Văn hóa Việt Nam luôn hướng về gia đình, với mối liên kết chặt chẽ giữa các thành viên.)
6. gap (n) /ɡæp/: khoảng cách
Ví dụ: There is a generation gap between young people and their grandparents in terms of lifestyle. (Có khoảng cách thế hệ giữa giới trẻ và ông bà của họ về lối sống.)
7. generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/: thế hệ
Ví dụ: Each generation has its own values and way of living. (Mỗi thế hệ có những giá trị và cách sống riêng của họ.)
8. household (n) /ˈhaʊshəʊld/: hộ gia đình
Ví dụ: The number of single-person households is increasing in urban areas. (Số lượng hộ gia đình một người đang tăng lên ở các khu vực đô thị.)
9. lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/: lối sống
Ví dụ: Modern lifestyle in Vietnam is very different from the lifestyle of 50 years ago. (Lối sống hiện đại ở Việt Nam rất khác so với lối sống của 50 năm trước.)
10. memorise (v) /ˈmeməraɪz/: ghi nhớ
Ví dụ: Students in the past had to memorise long poems and texts by heart. (Học sinh ngày xưa phải ghi nhớ những bài thơ và đoạn văn dài thuộc lòng.)
11. monk (n) /mʌŋk/: nhà sư
Ví dụ: Buddhist monks play an important role in Vietnamese spiritual life. (Các nhà sư Phật giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người Việt.)
12. nuclear (adj) /ˈnjuːkliə/: hai thế hệ (trong một gia đình)
Ví dụ: Nuclear families with just parents and children are becoming more common nowadays. (Các gia đình hạt nhân chỉ có bố mẹ và con cái đang trở nên phổ biến hơn hiện nay.)
13. opportunity (n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/: cơ hội
Ví dụ: Young people today have more opportunities to study abroad than before. (Giới trẻ ngày nay có nhiều cơ hội học tập ở nước ngoài hơn trước.)
14. popularity (n) /ˌpɒpjuˈlærəti/: sự phổ biến
Ví dụ: The popularity of social media has changed how Vietnamese people communicate. (Sự phổ biến của mạng xã hội đã thay đổi cách người Việt giao tiếp.)
15. privacy (n) /ˈprɪvəsi/: sự riêng tư
Ví dụ: People now value privacy more than in the past when families lived closely together. (Mọi người bây giờ coi trọng sự riêng tư hơn so với trước đây khi các gia đình sống gần gũi với nhau.)
16. promise (n, v) /ˈprɒmɪs/: lời hứa, hứa
Ví dụ: My grandfather made a promise to preserve our family traditions. (Ông tôi đã hứa bảo tồn truyền thống gia đình chúng tôi.)
17. pursue (v) /pəˈsjuː/: theo đuổi
Ví dụ: More young people are choosing to pursue their own dreams rather than follow family expectations. (Nhiều bạn trẻ đang chọn theo đuổi ước mơ của riêng mình thay vì làm theo kỳ vọng của gia đình.)
18. replace (v) /rɪˈpleɪs/: thay thế
Ví dụ: Modern appliances have replaced traditional tools in Vietnamese households. (Các thiết bị hiện đại đã thay thế công cụ truyền thống trong các hộ gia đình Việt Nam.)
19. take notes /teɪk nəʊts/: ghi chép
Ví dụ: Students nowadays take notes on laptops instead of notebooks. (Học sinh ngày nay ghi chép trên máy tính xách tay thay vì vở.)
20. trend (n) /trend/: xu hướng
Ví dụ: Living in smaller families is a growing trend in Vietnamese cities. (Sống trong các gia đình nhỏ hơn là một xu hướng đang tăng lên ở các thành phố Việt Nam.)
21. western (adj) /ˈwestən/: thuộc phương Tây
Ví dụ: Western influence has changed some aspects of Vietnamese lifestyle, especially among young people. (Ảnh hưởng phương Tây đã thay đổi một số khía cạnh của lối sống Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ.)
Sau khi học các từ vựng đơn lẻ, chúng ta cùng học các collocations thông dụng liên quan đến chủ đề Vietnamese Lifestyle Then and Now để diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn nhé.
Ví dụ: Extended families were the norm in traditional Vietnamese society. (Gia đình nhiều thế hệ là chuẩn mực trong xã hội Việt Nam truyền thống.)
Ví dụ: Nuclear families are becoming more popular in urban areas. (Gia đình hạt nhân đang trở nên phổ biến hơn ở các khu vực đô thị.)
Ví dụ: Vietnam has a strong family-oriented culture. (Việt Nam có văn hóa hướng về gia đình mạnh mẽ.)
Ví dụ: Traditional family values are still important in Vietnamese society. (Các giá trị gia đình truyền thống vẫn quan trọng trong xã hội Việt Nam.)
Ví dụ: Strong family bonds are characteristic of Vietnamese culture. (Mối liên kết gia đình chặt chẽ là đặc trưng của văn hóa Việt Nam.)
Ví dụ: The generation gap is widening due to rapid social changes. (Khoảng cách thế hệ đang ngày càng rộng do những thay đổi xã hội nhanh chóng.)
Ví dụ: The modern lifestyle is faster-paced and more stressful. (Lối sống hiện đại nhịp độ nhanh hơn và căng thẳng hơn.)
Ví dụ: Many rural areas still maintain a traditional lifestyle. (Nhiều vùng nông thôn vẫn duy trì lối sống truyền thống.)
Ví dụ: More people are adopting a healthy lifestyle with regular exercise. (Nhiều người đang áp dụng lối sống lành mạnh với tập thể dục đều đặn.)
Ví dụ: The Vietnamese way of life has changed dramatically over the past decades. (Cách sống của người Việt đã thay đổi đáng kể trong những thập kỷ qua.)
Ví dụ: People's daily routines are different now with technology. (Thói quen hàng ngày của mọi người bây giờ khác với công nghệ.)
Ví dụ: Vietnam has experienced rapid social change in recent years. (Việt Nam đã trải qua thay đổi xã hội nhanh chóng trong những năm gần đây.)
Ví dụ: We should preserve important cultural values while embracing progress. (Chúng ta nên bảo tồn các giá trị văn hóa quan trọng trong khi đón nhận sự tiến bộ.)
Ví dụ: Many traditional customs are still practiced during festivals. (Nhiều phong tục truyền thống vẫn được thực hành trong các lễ hội.)
Ví dụ: Young people now have more freedom to pursue their dreams. (Giới trẻ bây giờ có nhiều tự do hơn để theo đuổi ước mơ của họ.)
Ví dụ: Studying abroad is a growing trend among Vietnamese students. (Du học là một xu hướng đang phát triển trong sinh viên Việt Nam.)
Để củng cố từ vựng Unit 6 vừa học, các bạn hãy thực hành qua các bài tập dưới đây nhé!
democratic - extended - lifestyle - nuclear - opportunity - privacy - pursue - trend - generation - household
1. In traditional Vietnam, _____________ families with many generations were common.
2. Young people today want more _____________ in their personal lives.
3. Modern families are becoming more _____________, where everyone can share opinions.
4. The _____________ between older and younger generations can lead to misunderstandings.
5. Many young couples prefer to live in _____________ families with just parents and children.
6. The _____________ of online shopping is growing rapidly in Vietnam.
7. Young people now have the _____________ to study and work abroad.
8. Modern Vietnamese _____________ is influenced by both traditional and Western cultures.
9. Each _____________ has one or more people living together.
10. More women are choosing to _____________ their careers after marriage.
Đáp án:
1. extended
2. privacy
3. democratic
4. gap
5. nuclear
6. trend
7. opportunity
8. lifestyle
9. household
10. pursue
1. Modern Vietnamese families are becoming more _____________, where children can express their opinions freely.
A. western
B. dependent
C. democratic
D. extended
2. In the past, children were more _____________ on their parents for all decisions.
A. extended
B. nuclear
C. dependent
D. democratic
3. There is a generation _____________ between young people and their grandparents in terms of technology use.
A. gap
B. trend
C. lifestyle
D. opportunity
4. _____________ families with three or more generations living together were common in traditional Vietnam.
A. Nuclear
B. Extended
C. Western
D. Democratic
5. The _____________ of social media has changed how Vietnamese people communicate.
A. privacy
B. promise
C. popularity
D. monk
6. Students in the past had to _____________ long poems and historical dates.
A. replace
B. pursue
C. memorise
D. dye
7. Young people now have more _____________ to study and work abroad than before.
A. households
B. opportunities
C. generations
D. lifestyles
8. Many traditional crafts are being _____________ by modern production methods.
A. replaced
B. pursued
C. promised
D. dyed
9. Living in _____________ families with just parents and children is a growing trend in cities.
A. extended
B. nuclear
C. western
D. democratic
10. More young people are choosing to _____________ their own dreams rather than follow family expectations.
A. replace
B. memorise
C. dye
D. pursue
Đáp án:
1. C (democratic)
2. C (dependent)
3. A (gap)
4. B (Extended)
5. C (popularity)
6. C (memorise)
7. B (opportunities)
8. A (replaced)
9. B (nuclear)
10. D (pursue)
Mong rằng phần tổng hợp Từ vựng Unit 6 lớp 9 về chủ đề Vietnamese Lifestyle Then and Now sẽ giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về gia đình, lối sống, các xu hướng xã hội để tự tin hơn trong giao tiếp, viết bài và làm bài tập tiếng Anh.
Các bạn hãy thường xuyên ôn tập từ vựng qua các bài tập thực hành, tạo câu ví dụ với những từ mới học và cố gắng áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế để ghi nhớ và sử dụng thành thạo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ