Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Trọn bộ Từ vựng Unit 2 lớp 9 Global Success chủ đề City Life đầy đủ nhất
Nội dung

Trọn bộ Từ vựng Unit 2 lớp 9 Global Success chủ đề City Life đầy đủ nhất

Post Thumbnail

Đến với Unit 2 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success về chủ đề City Life (Cuộc sống thành phố), các bạn học sinh sẽ được làm quen với từ vựng về đời sống đô thị, cơ sở hạ tầng, phương tiện giao thông và các vấn đề thường gặp ở thành phố lớn.

Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh Unit 2 lớp 9 kèm đầy đủ kèm ví dụ cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành giúp học sinh ghi nhớ và vận dụng hiệu quả.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2 City Life

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tổng hợp các từ vựng trọng tâm trong Unit 2 kèm ví dụ minh họa giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và nắm được cách dùng.

1. bustling (adj) /ˈbʌslɪŋ/: hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

Ví dụ: The city centre is always bustling with people and traffic. (Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp với người và phương tiện giao thông.)

2. carry out /ˈkæri aʊt/: tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

Ví dụ: The government will carry out a survey on city problems. (Chính phủ sẽ tiến hành một cuộc khảo sát về các vấn đề thành phố.)

3. come down with (v) /kʌm daʊn wɪð/: bị ốm (vì bệnh gì)

Ví dụ: Many people come down with respiratory problems due to air pollution. (Nhiều người bị ốm vì các vấn đề về hô hấp do ô nhiễm không khí.)

4. concrete jungle (n) /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/: rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)

Ví dụ: Living in a concrete jungle can make you feel disconnected from nature. (Sống trong rừng bê tông có thể khiến bạn cảm thấy xa rời thiên nhiên.)

5. congested (adj) /kənˈdʒestɪd/: tắc nghẽn (giao thông)

Ví dụ: The roads become congested during rush hour. (Các con đường trở nên tắc nghẽn trong giờ cao điểm.)

6. construction site (n) /kənˈstrʌkʃn saɪt/: công trường xây dựng

Ví dụ: There are many construction sites in the new development area. (Có nhiều công trường xây dựng trong khu vực phát triển mới.)

7. downtown (n) /ˌdaʊnˈtaʊn/: khu trung tâm thành phố, thị trấn

Ví dụ: We went shopping downtown last weekend. (Chúng tôi đi mua sắm ở trung tâm thành phố cuối tuần trước.)

8. get around /ɡet əˈraʊnd/: đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác

Ví dụ: It's easy to get around the city by metro. (Dễ dàng di chuyển quanh thành phố bằng tàu điện ngầm.)

9. hang out with /hæŋ aʊt wɪð/: đi chơi (cùng ai)

Ví dụ: I often hang out with my friends at the shopping mall on weekends. (Tôi thường đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm vào cuối tuần.)

10. hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/: vệ sinh, vấn đề về vệ sinh

Ví dụ: Good hygiene is essential in crowded urban areas. (Vệ sinh tốt là điều cần thiết ở các khu vực đô thị đông đúc.)

11. itchy (adj) /ˈɪtʃi/: ngứa, gây ngứa

Ví dụ: The dust from the construction site makes my eyes itchy. (Bụi từ công trường xây dựng làm mắt tôi ngứa.)

12. leftover (n) /ˈleftəʊvə/: thức ăn thừa

Ví dụ: We can use leftovers from dinner to make lunch tomorrow. (Chúng ta có thể dùng thức ăn thừa từ bữa tối để làm bữa trưa ngày mai.)

13. liveable (adj) /ˈlɪvəbl/: (nơi, địa điểm) đáng sống

Ví dụ: Vienna is considered one of the most liveable cities in the world. (Vienna được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới.)

14. metro (n) /ˈmetrəʊ/: hệ thống tàu điện ngầm

Ví dụ: The metro is the fastest way to avoid traffic jams. (Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để tránh tắc đường.)

15. pricey (adj) /ˈpraɪsi/: đắt đỏ

Ví dụ: The restaurants in this area are quite pricey. (Các nhà hàng trong khu vực này khá đắt đỏ.)

16. process (v) /ˈprəʊses/: xử lý

Ví dụ: The city needs better facilities to process waste. (Thành phố cần cơ sở vật chất tốt hơn để xử lý rác thải.)

17. public amenities /ˌpʌblɪk əˈmiːnətiz/: những tiện ích công cộng

Ví dụ: The neighborhood has good public amenities including parks and libraries. (Khu phố có các tiện ích công cộng tốt bao gồm công viên và thư viện.)

18. rush hour (n) /ˈrʌʃ aʊə/: giờ cao điểm

Ví dụ: Traffic is terrible during rush hour. (Giao thông rất tệ trong giờ cao điểm.)

19. sky train /skaɪ treɪn/: tàu điện trên không

Ví dụ: The sky train offers a great view of the city. (Tàu điện trên không mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp của thành phố.)

20. tram (n) /træm/: xe điện

Ví dụ: Melbourne is famous for its historic tram system. (Melbourne nổi tiếng với hệ thống xe điện lịch sử.)

21. underground (n) /ˌʌndəˈɡraʊnd/: (hệ thống) tàu điện ngầm

Ví dụ: The London Underground is one of the oldest metro systems. (Tàu điện ngầm London là một trong những hệ thống tàu điện ngầm lâu đời nhất.)

2. Các cụm từ vựng theo chủ đề Unit 2 lớp 9

Để sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn, chúng ta cùng học ngay một số collocation thông dụng về chủ đề City life trong Unit 2 nhé.

Cụm từ vựng Unit 2 lớp 9 Global success
Cụm từ vựng Unit 2 lớp 9 Global success

2.1. Cụm từ về giao thông và di chuyển

  • public transport: phương tiện giao thông công cộng

Ví dụ: Public transport is more environmentally friendly than private cars. (Phương tiện giao thông công cộng thân thiện với môi trường hơn xe hơi riêng.)

  • traffic congestion: tắc nghẽn giao thông

Ví dụ: Traffic congestion is a major problem in big cities. (Tắc nghẽn giao thông là vấn đề lớn ở các thành phố lớn.)

  • rush hour traffic: giao thông giờ cao điểm

Ví dụ: I try to avoid rush hour traffic by leaving early. (Tôi cố tránh giao thông giờ cao điểm bằng cách đi sớm.)

  • get stuck in traffic: bị kẹt xe

Ví dụ: I got stuck in traffic for two hours this morning. (Sáng nay tôi bị kẹt xe hai tiếng đồng hồ.)

  • pick someone up: đón ai đó

Ví dụ: My dad picks me up from school every day. (Bố tôi đón tôi từ trường mỗi ngày.)

  • get around: di chuyển, đi lại

Ví dụ: It's easy to get around Singapore by metro. (Dễ dàng di chuyển quanh Singapore bằng tàu điện ngầm.)

2.2. Cụm từ về môi trường đô thị

  • air pollution: ô nhiễm không khí

Ví dụ: Air pollution in the city has reached dangerous levels. (Ô nhiễm không khí trong thành phố đã đạt mức nguy hiểm.)

  • construction site: công trường xây dựng

Ví dụ: The construction site causes a lot of noise and dust. (Công trường xây dựng gây ra nhiều tiếng ồn và bụi.)

  • itchy eyes: mắt ngứa

Ví dụ: Pollution gives me itchy eyes and a runny nose. (Ô nhiễm làm mắt tôi ngứa và sổ mũi.)

  • food waste: rác thải thực phẩm

Ví dụ: Reducing food waste is important for the environment. (Giảm rác thải thực phẩm rất quan trọng cho môi trường.)

  • process waste: xử lý rác thải

Ví dụ: The city needs better technology to process waste. (Thành phố cần công nghệ tốt hơn để xử lý rác thải.)

  • food hygiene: vệ sinh thực phẩm

Ví dụ: Restaurants must maintain strict food hygiene standards. (Nhà hàng phải duy trì tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt.)

2.3. Cụm từ về cuộc sống đô thị

  • city life: cuộc sống thành phố

Ví dụ: City life offers many opportunities but also challenges. (Cuộc sống thành phố mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng có thách thức.)

  • bustling city: thành phố nhộn nhịp

Ví dụ: New York is a bustling city that never sleeps. (New York là thành phố nhộn nhịp không bao giờ ngủ.)

  • liveable city: thành phố đáng sống

Ví dụ: Copenhagen is ranked as a highly liveable city. (Copenhagen được xếp hạng là thành phố rất đáng sống.)

  • hang out with friends: đi chơi với bạn bè

Ví dụ: We often hang out with friends at the mall. (Chúng tôi thường đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm.)

  • entertainment centre: trung tâm giải trí

Ví dụ: The new entertainment centre attracts many young people. (Trung tâm giải trí mới thu hút nhiều người trẻ.)

2.4. Cụm từ về cơ sở vật chất

  • public amenities: tiện ích công cộng

Ví dụ: Good public amenities improve quality of life. (Tiện ích công cộng tốt cải thiện chất lượng cuộc sống.)

  • learning space: không gian học tập

Ví dụ: The library provides comfortable learning spaces for students. (Thư viện cung cấp không gian học tập thoải mái cho học sinh.)

  • shopping mall: trung tâm mua sắm

Ví dụ: The shopping mall has everything you need. (Trung tâm mua sắm có mọi thứ bạn cần.)

  • sports facilities: cơ sở thể thao

Ví dụ: The city should invest more in sports facilities for youth. (Thành phố nên đầu tư nhiều hơn vào cơ sở thể thao cho giới trẻ.)

3. Bài tập từ vựng Unit 2 lớp 9 chủ đề City Life

Để củng cố kiến thức và ghi nhớ tốt hơn, các bạn hãy vận dụng các từ vựng vừa học vào các bài tập dưới đây nhé.

Bài tập 1: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

bustling - congested - construction site - downtown - get around - itchy - leftover - liveable - metro - pricey

  1. The streets are always _________ during rush hour.

  2. I use the _________ to travel to work every day.

  3. Living in a _________ city with good facilities is everyone's dream.

  4. The _________ area has many shops and office buildings.

  5. It's easy to _________ the city by public transport.

  6. The dust makes my eyes _________ and uncomfortable.

  7. We can eat the _________ from yesterday's dinner.

  8. Restaurants in the city centre are quite _________.

  9. The _________ causes noise and dust in the neighborhood.

  10. The market is always _________ with shoppers on weekends.

Đáp án:

  1. congested

  2. metro

  3. liveable

  4. downtown

  5. get around

  6. itchy

  7. leftover

  8. pricey

  9. construction site

  10. bustling

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. The city _________ is crowded with tourists and locals.

A.suburb

B. countryside

C. downtown

D. village

2. Many workers _________ colds during the rainy season.

A. get around

B. come down with

C. hang out with

D. carry out

3. Living in a _________ with tall buildings everywhere can be stressful.

A. hygiene

B. tram

C. concrete jungle

D. leftover

4. The _________ system helps reduce traffic on the roads.

A. rush hour

B. construction site

C. metro

D. downtown

5. The government will _________ research on air quality.

A. hang out

B. get around

C. process

D. carry out

6. The new shopping mall is too _________ for most students.

A. bustling

B. pricey

C. liveable

D. itchy

7. We need better facilities to _________ waste in the city.

A. process

B. hang out

C. carry out

D. come down

8. I like to _________ my friends at the park on Sundays.

A. get around

B. hang out with

C. come down with

D. carry out

9. The _________ in Melbourne is a popular tourist attraction.

A. metro

B. underground

C. tram

D. sky train

10. The city has excellent _________ including libraries and sports centres.

A. construction sites

B. public amenities

C. leftovers

D. rush hours

Đáp án:

  1. C

  2. B

  3. C

  4. C

  5. D

  6. B

  7. A

  8. B

  9. C

  10. B

Bài tập 3: Hoàn thành câu với cụm động từ phù hợp

carry out - come down with - get around - hang out with - process

  1. It's convenient to _________ the city by underground.

  2. The scientists will _________ experiments on water quality.

  3. I usually _________ my classmates at the shopping mall.

  4. Many children _________ flu during winter.

  5. The factory needs modern equipment to _________ waste safely.

Đáp án:

  1. get around

  2. carry out

  3. hang out with

  4. come down with

  5. process

Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng Unit 2 lớp 9 chủ đề City Life sách Global Success một cách đầy đủ kèm ví dụ cụ thể giúp các bạn hiểu được cách dùng.

Nắm vững từ vựng cùng với các cụm từ thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề này và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra. Các bạn hãy dành thời gian ôn tập thường xuyên và cố gắng sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu dài nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ