Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Từ vựng Unit 7 lớp 9 Global Success chủ đề Natural Wonders of the World
Nội dung

Từ vựng Unit 7 lớp 9 Global Success chủ đề Natural Wonders of the World

Post Thumbnail

Trong Unit 7 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success với chủ đề Natural Wonders of the World (Kỳ quan thiên nhiên thế giới), các bạn học sinh sẽ được tìm hiểu về các kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp trên thế giới.

Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Tiếng Anh Unit 7 lớp 9 kèm ví dụ thực tế cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành giúp học sinh mở rộng vốn từ và vận dụng hiệu quả trong giao tiếp và làm bài tập.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 7 Natural Wonders of the World

Dưới đây là danh sách các từ vựng quan trọng trong Unit 7 kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ minh họa giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

1. access (n) /ˈækses/: tiếp cận, đến được

Ví dụ: Tourists have easy access to the national park. (Du khách có thể dễ dàng tiếp cận công viên quốc gia.)

2. annual (adj) /ˈænjuəl/: (xảy ra) hàng năm

Ví dụ: The region receives an annual rainfall of over 2,000mm. (Khu vực này có lượng mưa hàng năm hơn 2.000mm.)

3. biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng sinh học

Ví dụ: The Amazon rainforest has incredible biodiversity with thousands of species. (Rừng nhiệt đới Amazon có sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc với hàng nghìn loài sinh vật.)

4. coral (n, adj) /ˈkɒrəl/: san hô

Ví dụ: The Great Barrier Reef is the world's largest coral reef system. (Rạn san hô Great Barrier là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới.)

5. crazy (adj) (about something) /ˈkreɪzi/: thích mê, say mê

Ví dụ: My brother is crazy about mountain climbing. (Anh tôi thích mê leo núi.)

6. destination (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/: điểm đến

Ví dụ: Ha Long Bay is a popular tourist destination in Vietnam. (Vịnh Hạ Long là điểm đến du lịch phổ biến ở Việt Nam.)

7. ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/: hệ sinh thái

Ví dụ: We must protect the marine ecosystem from pollution. (Chúng ta phải bảo vệ hệ sinh thái biển khỏi ô nhiễm.)

8. feature (n) /ˈfiːtʃə/: đặc điểm

Ví dụ: The most striking feature of this cave is its enormous stalactites. (Đặc điểm nổi bật nhất của hang động này là những nhũ đá khổng lồ.)

9. locate (v) /ləʊˈkeɪt/: định vị, đặt ở

Ví dụ: The island is located in the Pacific Ocean. (Hòn đảo nằm ở Thái Bình Dương.)

10. location (n) /ləʊˈkeɪʃn/: địa điểm, nơi chốn

Ví dụ: This is an ideal location for bird watching. (Đây là địa điểm lý tưởng để ngắm chim.)

11. majestic (adj) /məˈdʒestɪk/: uy nghi, tráng lệ

Ví dụ: Mount Everest looks majestic at sunrise. (Núi Everest trông tráng lệ lúc bình minh.)

12. occur (v) /əˈkɜːr/: xảy ra

Ví dụ: Earthquakes often occur in this region. (Động đất thường xảy ra ở khu vực này.)

13. paradise (n) /ˈpærədaɪs/: thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần

Ví dụ: The Maldives is a tropical paradise for beach lovers. (Maldives là thiên đường nhiệt đới cho những người yêu biển.)

14. peak (n) /piːk/: đỉnh, đỉnh núi

Ví dụ: We reached the peak of the mountain after five hours of climbing. (Chúng tôi lên đến đỉnh núi sau năm giờ leo.)

15. permission (n) /pəˈmɪʃn/: sự cho phép

Ví dụ: You need permission to enter the protected area. (Bạn cần xin phép để vào khu vực được bảo vệ.)

16. permit (v) /pəˈmɪt/: cho phép

Ví dụ: The national park does not permit camping in this zone. (Công viên quốc gia không cho phép cắm trại ở khu vực này.)

17. possess (v) /pəˈzes/: có, sở hữu

Ví dụ: This region possesses unique geological features. (Khu vực này có những đặc điểm địa chất độc đáo.)

18. support (v) /səˈpɔːt/: ủng hộ, giúp đỡ

Ví dụ: The organization supports conservation efforts in national parks. (Tổ chức này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn ở công viên quốc gia.)

19. sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/: bền vững

Ví dụ: We need to promote sustainable tourism to protect natural wonders. (Chúng ta cần thúc đẩy du lịch bền vững để bảo vệ các kỳ quan thiên nhiên.)

20. travel destination /ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/: điểm đến du lịch

Ví dụ: New Zealand is a popular travel destination for nature lovers. (New Zealand là điểm đến du lịch phổ biến cho những người yêu thiên nhiên.)

21. urgent (adj) /ˈɜːdʒənt/: gấp, cấp bách

Ví dụ: There is an urgent need to protect endangered species. (Có nhu cầu cấp bách phải bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

2. Collocations thông dụng trong Unit 7 lớp 9

Sau khi nắm được các từ vựng trọng tâm trong Unit 7, các bạn cùng học thêm các collocations thông dụng về chủ đề Natural Wonders of the World để diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn nhé.

Collocations thông dụng chủ đề Natural Wonders of the World
Collocations thông dụng chủ đề Natural Wonders of the World

2.1. Cụm từ về kỳ quan thiên nhiên

  • natural wonder: kỳ quan thiên nhiên

Ví dụ: The Grand Canyon is one of the world's most famous natural wonders. (Grand Canyon là một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất thế giới.)

  • breathtaking scenery: phong cảnh ngoạn mục

Ví dụ: The mountain valley offers breathtaking scenery. (Thung lũng núi có phong cảnh ngoạn mục.)

  • spectacular view: tầm nhìn kỳ vĩ

Ví dụ: From the top, you can enjoy a spectacular view of the ocean. (Từ đỉnh, bạn có thể thưởng thức tầm nhìn kỳ vĩ ra đại dương.)

  • unique landscape: cảnh quan độc đáo

Ví dụ: Iceland has a unique landscape with volcanoes and glaciers. (Iceland có cảnh quan độc đáo với núi lửa và sông băng.)

  • stunning beauty: vẻ đẹp tuyệt vời

Ví dụ: Ha Long Bay is known for its stunning beauty. (Vịnh Hạ Long nổi tiếng với vẻ đẹp tuyệt vời.)

2.2. Cụm từ về vị trí địa lý

  • be located in/on: nằm ở

Ví dụ: The waterfall is located in the heart of the forest. (Thác nước nằm ở trung tâm của khu rừng.)

  • geographical feature: đặc điểm địa lý

Ví dụ: Mountains are major geographical features of this region. (Núi là đặc điểm địa lý chính của vùng này.)

  • remote location: vị trí xa xôi

Ví dụ: The cave is in a remote location, far from any town. (Hang động ở vị trí xa xôi, cách xa bất kỳ thị trấn nào.)

  • coastal area: khu vực ven biển

Ví dụ: Many coral reefs are found in coastal areas. (Nhiều rạn san hô được tìm thấy ở các khu vực ven biển.)

2.3. Cụm từ về du lịch

  • tourist attraction: điểm thu hút khách du lịch

Ví dụ: Niagara Falls is a major tourist attraction. (Thác Niagara là một điểm thu hút khách du lịch lớn.)

  • travel destination: điểm đến du lịch

Ví dụ: Bali has become a popular travel destination. (Bali đã trở thành điểm đến du lịch phổ biến.)

  • gain access to: có được sự tiếp cận đến

Ví dụ: Visitors can gain access to the park from the main entrance. (Du khách có thể tiếp cận công viên từ lối vào chính.)

  • explore the area: khám phá khu vực

Ví dụ: We spent three days exploring the area around the volcano. (Chúng tôi dành ba ngày khám phá khu vực xung quanh núi lửa.)

2.4. Cụm từ mô tả đặc điểm tự nhiên

  • crystal-clear water: nước trong vắt như pha lê

Ví dụ: The lake has crystal-clear water. (Hồ có nước trong vắt như pha lê.)

  • marine life: sinh vật biển

Ví dụ: The coral reef supports diverse marine life. (Rạn san hô hỗ trợ đời sống sinh vật biển đa dạng.)

  • volcanic activity: hoạt động núi lửa

Ví dụ: The region has a history of volcanic activity. (Khu vực này có lịch sử hoạt động núi lửa.)

  • limestone cave: hang động đá vôi

Ví dụ: Vietnam has many spectacular limestone caves. (Việt Nam có nhiều hang động đá vôi ngoạn mục.)

2.5. Cụm từ về bảo tồn môi trường

  • protect the environment: bảo vệ môi trường

Ví dụ: We all have a responsibility to protect the environment. (Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.)

  • preserve biodiversity: bảo tồn đa dạng sinh học

Ví dụ: National parks help preserve biodiversity. (Công viên quốc gia giúp bảo tồn đa dạng sinh học.)

  • conservation efforts: nỗ lực bảo tồn

Ví dụ: Conservation efforts have saved many endangered species. (Các nỗ lực bảo tồn đã cứu nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • sustainable tourism: du lịch bền vững

Ví dụ: Sustainable tourism helps protect natural wonders for future generations. (Du lịch bền vững giúp bảo vệ các kỳ quan thiên nhiên cho thế hệ tương lai.)

  • environmental protection: bảo vệ môi trường

Ví dụ: Environmental protection is crucial for our planet's future. (Bảo vệ môi trường rất quan trọng cho tương lai hành tinh chúng ta.)

3. Bài tập từ vựng Unit 7 lớp 9 chủ đề Natural Wonders of the World

Để củng cố các từ vựng vừa học và ghi nhớ tốt hơn, các bạn hãy vận dụng những từ vừa học ở trên để hoàn thành các bài tập dưới đây nhé.

Bài tập 1: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

access - annual - biodiversity - coral - destination - ecosystem - feature - locate - majestic - paradise

1. The __________ of this forest is amazing with hundreds of different species.

2. We need to __________ the source of the river on the map.

3. The Great Barrier Reef is the world's largest __________ reef system.

4. Mount Fansipan has a __________ appearance at dawn.

5. The island is often described as a tropical __________.

6. The most interesting __________ of this cave is its natural lighting.

7. Ha Long Bay is a popular tourist __________.

8. The __________ rainfall in this area is very high.

9. The new road provides better __________ to the remote village.

10. We must protect the marine __________ from pollution.

Đáp án:

1. biodiversity

2. locate

3. coral

4. majestic

5. paradise

6. feature

7. destination

8. annual

9. access

10. ecosystem

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. The waterfall is __________ in a remote area of the national park.

A. occurred
B. located
C. permitted
D. supported

2. This region __________ many unique geological features.

A. possesses
B. permits
C. occurs
D. accesses

3. We need __________ to enter the conservation area.

A. paradise
B. destination
C. permission
D. biodiversity

4. The mountain __________ is covered with snow all year round.

ecosystem
B. peak
C. coral
D. access

5. __________ tourism helps protect natural wonders for future generations.

A. Annual
B. Crazy
C. Urgent
D. Sustainable

Đáp án:

1. B

2. A

3. C

4. B

5. D

Bài tập 3: Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống

natural wonder - tourist attraction - crystal-clear water - marine life - conservation efforts

1. The lake has __________ that you can see the bottom clearly.

2. The Great Wall of China is both a historical site and a major __________.

3. The coral reef supports a huge variety of __________.

4. Victoria Falls is considered one of the world's greatest __________.

5. Thanks to __________, many endangered species are now recovering.

Đáp án:

1. crystal-clear water

2. tourist attraction

3. marine life

4. natural wonders

5. conservation efforts

Từ vựng Unit 7 lớp 9 về chủ đề Natural Wonders of the World đã giúp các bạn học sinh có thêm vốn từ về các kỳ quan thiên nhiên, địa lý, bảo vệ môi trường và du lịch bền vững. Đây là những từ vựng vô cùng hữu ích không chỉ cho việc học tập mà còn cho các cuộc trò chuyện thực tế về thiên nhiên và môi trường.

Các bạn hãy dành thời gian ôn tập thường xuyên, thực hành qua các bài tập và áp dụng từ vựng vào các tình huống giao tiếp thực tế để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ