Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Từ vựng Unit 1 lớp 9 Global Success chủ đề Local Community đầy đủ nhất
Nội dung

Từ vựng Unit 1 lớp 9 Global Success chủ đề Local Community đầy đủ nhất

Post Thumbnail

Trong Unit 1 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success về chủ đề Local Community (Cộng đồng địa phương), các bạn sẽ được làm quen với từ vựng về những người phục vụ cộng đồng, các sản phẩm đặc sản và nghề thủ công truyền thống, đồng thời học cách diễn đạt về cộng đồng xung quanh mình.

Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Tiếng Anh Unit 1 lớp 9 kèm phiên âm, ví dụ minh họa cũng như các cụm từ hay và bài tập thực hành giúp học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Local Community

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Unit 1 kèm ví dụ giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.

1. artisan (n) /ˌɑːtɪˈzæn/: thợ làm nghề thủ công

Ví dụ: Skilled local artisans made these beautiful flower vases. (Những nghệ nhân địa phương có tay nghề cao đã làm ra những lọ hoa đẹp này.)

2. community (n) /kəˈmjuːnəti/: cộng đồng

Ví dụ: The local community encourages us to protect the environment and keep our neighbourhood clean. (Cộng đồng địa phương khuyến khích chúng tôi bảo vệ môi trường và giữ cho khu phố của chúng tôi sạch sẽ.)

3. community helper (n) /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/: người phục vụ cộng đồng

Ví dụ: There are many great community helpers in our neighbourhood. (Có nhiều người phục vụ cộng đồng tuyệt vời trong khu phố của chúng tôi.)

4. craft village (n) /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/: làng nghề thủ công

Ví dụ: There's a craft village near our house. (Có một làng nghề thủ công gần nhà chúng tôi.)

5. cut down on /kʌt daʊn ɒn/: cắt giảm

Ví dụ: In some villages, people cut down on the number of steps to make the handicraft. (Ở một số làng, người ta cắt giảm số lượng bước để làm đồ thủ công.)

6. delivery person (n) /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/: nhân viên giao hàng

Ví dụ: This person delivers goods to people's houses or workplaces. (Người này giao hàng hóa đến nhà hoặc nơi làm việc của mọi người.)

7. electrician (n) /ɪˌlekˈtrɪʃn/: thợ điện

Ví dụ: The electrical wires in our neighbourhood broke down yesterday, so we had to call an electrician. (Dây điện trong khu phố của chúng tôi bị hỏng hôm qua, vì vậy chúng tôi phải gọi thợ điện.)

8. facilities (n, plural) /fəˈsɪlətiz/: cơ sở vật chất

Ví dụ: There are enough sports facilities for people of all ages in our local park. (Có đủ cơ sở thể thao cho mọi người ở mọi lứa tuổi trong công viên địa phương của chúng tôi.)

9. firefighter (n) /ˈfaɪəfaɪtə/: lính cứu hỏa

Ví dụ: This person puts out fires and saves people from dangerous fires. (Người này dập lửa và cứu người khỏi đám cháy nguy hiểm.)

10. fragrance (n) /ˈfreɪɡrəns/: hương thơm

Ví dụ: Com Lang Vong has a special fragrance, so it is very popular. (Cốm Làng Vòng có hương thơm đặc biệt nên rất phổ biến.)

11. function (n) /ˈfʌŋkʃn/: chức năng

Ví dụ: In Denby products, we can see their beauty and function which make them world-famous. (Trong các sản phẩm Denby, chúng ta có thể thấy vẻ đẹp và chức năng của chúng làm cho chúng nổi tiếng thế giới.)

12. garbage collector (n) /ˈɡɑːbɪdʒ kəˌlektə/: nhân viên dọn vệ sinh

Ví dụ: The garbage collector in our street usually comes at 6 p.m. to take the rubbish away. (Nhân viên thu gom rác ở đường phố chúng tôi thường đến lúc 6 giờ chiều để mang rác đi.)

13. get on with /ɡet ɒn wɪð/: có quan hệ tốt với

Ví dụ: I love our new neighbourhood because we get on with the people here. (Tôi yêu khu phố mới của chúng tôi vì chúng tôi hòa hợp với người dân ở đây.)

14. hand down /hænd daʊn/: truyền lại

Ví dụ: The artisans in my village usually hand down their skills to their eldest children. (Các nghệ nhân trong làng tôi thường truyền lại kỹ năng cho con cả của họ.)

15. handicraft (n) /ˈhændikrɑːft/: sản phẩm thủ công

Ví dụ: Tourists to Hoi An usually buy traditional handicrafts such as lanterns as souvenirs. (Khách du lịch đến Hội An thường mua các sản phẩm thủ công truyền thống như đèn lồng làm quà lưu niệm.)

16. look around /lʊk əˈraʊnd/: ngắm nghía xung quanh

Ví dụ: Whenever I go to a new place, I spend time looking around. (Bất cứ khi nào tôi đến một nơi mới, tôi dành thời gian ngắm nghía xung quanh.)

17. original (adj) /əˈrɪdʒənl/: nguyên bản

Ví dụ: They still use some of the original techniques passed down through generations. (Họ vẫn sử dụng một số kỹ thuật nguyên bản được truyền qua các thế hệ.)

18. pass down /pɑːs daʊn/: truyền lại

Ví dụ: They preserve the techniques by passing them down to their sons. (Họ bảo tồn các kỹ thuật bằng cách truyền lại cho con trai của họ.)

19. police officer (n) /pəˈliːs ˈɒfɪsə/: công an

Ví dụ: This person protects people and property, makes people obey the law, prevents and solves crimes. (Người này bảo vệ người dân và tài sản, giúp mọi người tuân thủ pháp luật, ngăn chặn và giải quyết tội phạm.)

20. pottery (n) /ˈpɒtəri/: đồ gốm

Ví dụ: Denby Pottery is made from the finest local clay. (Đồ gốm Denby được làm từ đất sét địa phương tốt nhất.)

21. preserve (v) /prɪˈzɜːv/: bảo tồn

Ví dụ: The villagers preserve their traditional weaving techniques. (Dân làng bảo tồn các kỹ thuật dệt truyền thống của họ.)

22. run out of /rʌn aʊt əv/: hết, cạn kiệt

Ví dụ: We ran out of traditional materials for making handicrafts. (Chúng tôi hết nguyên liệu truyền thống để làm đồ thủ công.)

23. speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/: đặc sản

Ví dụ: Bun cha is the speciality I like best. (Bún chả là đặc sản tôi thích nhất.)

24. suburb (n) /ˈsʌbɜːb/: vùng ngoại ô

Ví dụ: We moved to a new house in a suburb last month. (Tháng trước gia đình chúng tôi đã chuyển đến một ngôi nhà mới ở vùng ngoại ô.)

25. tourist attraction (n) /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/: điểm du lịch

Ví dụ: Today Denby is also a tourist attraction. (Ngày nay Denby cũng là một điểm thu hút khách du lịch.)

2. Các cụm từ vựng theo chủ đề Unit 1 lớp 9

Sau khi nắm vững từ vựng đơn lẻ, các bạn học sinh nên biết cách kết hợp chúng thành các cụm từ thông dụng để sử dụng tự nhiên và chính xác hơn nhé.

Dưới đây là một số collocations quan trọng về chủ đề Local Community:

Tổng hợp từ vựng Unit 1 lớp 9 Global success
Tổng hợp từ vựng Unit 1 lớp 9 Global success

2.1. Cụm từ về cộng đồng

  • local community: cộng đồng địa phương

Ví dụ: The local community encourages us to protect the environment. (Cộng đồng địa phương khuyến khích chúng tôi bảo vệ môi trường.)

  • community spirit: tinh thần cộng đồng

Ví dụ: Our neighborhood has a strong community spirit. (Khu phố của chúng tôi có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.)

  • community activities: các hoạt động cộng đồng

Ví dụ: We often participate in community activities on weekends. (Chúng tôi thường tham gia các hoạt động cộng đồng vào cuối tuần.)

  • community centre: trung tâm cộng đồng

Ví dụ: The community centre offers free classes for children. (Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học miễn phí cho trẻ em.)

  • community helper: người phục vụ cộng đồng

Ví dụ: My favourite community helper is the local doctor. (Người phục vụ cộng đồng yêu thích của tôi là bác sĩ địa phương.)

  • serve the community: phục vụ cộng đồng

Ví dụ: Firefighters serve the community by protecting people from fires. (Lính cứu hỏa phục vụ cộng đồng bằng cách bảo vệ người dân khỏi hỏa hoạn.)

2.2. Cụm từ về nghề thủ công

  • traditional craft: nghề thủ công truyền thống

Ví dụ: Vietnamese traditional crafts attract many foreign tourists. (Các nghề thủ công truyền thống Việt Nam thu hút nhiều khách du lịch nước ngoài.)

  • craft village: làng nghề

Ví dụ: Bat Trang is a famous craft village for pottery. (Bát Tràng là một làng nghề nổi tiếng về đồ gốm.)

  • skilled artisan: nghệ nhân lành nghề

Ví dụ: Skilled artisans made these beautiful flower vases. (Những nghệ nhân lành nghề đã làm ra những lọ hoa đẹp này.)

  • handmade products: sản phẩm thủ công

Ví dụ: Handmade products are usually more expensive than machine-made ones. (Sản phẩm thủ công thường đắt hơn sản phẩm máy làm.)

  • traditional techniques: kỹ thuật truyền thống

Ví dụ: They still use traditional techniques to make pottery. (Họ vẫn sử dụng kỹ thuật truyền thống để làm đồ gốm.)

  • pass down skills: truyền lại kỹ năng

Ví dụ: Artisans pass down their skills to their children. (Các nghệ nhân truyền lại kỹ năng cho con cái họ.)

  • hand-craft collections: bộ sưu tập thủ công

Ví dụ: We can see artisans hand-craft pottery collections. (Chúng ta có thể thấy các nghệ nhân làm thủ công các bộ sưu tập đồ gốm.)

2.3. Cụm từ về địa điểm

  • tourist attraction: điểm du lịch

Ví dụ: The Sydney Opera House is a famous tourist attraction. (Nhà hát Opera Sydney là điểm du lịch nổi tiếng.)

  • place of interest: địa điểm thú vị

Ví dụ: What is your favourite place of interest? (Địa điểm thú vị yêu thích của bạn là gì?)

  • local area: khu vực địa phương

Ví dụ: There are many shops in the local area. (Có nhiều cửa hàng trong khu vực địa phương.)

  • residential area: khu dân cư

Ví dụ: We live in a quiet residential area. (Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.)

  • city centre: trung tâm thành phố

Ví dụ: They don't live in the city centre but in a suburb. (Họ không sống ở trung tâm thành phố mà ở vùng ngoại ô.)

  • public facilities: cơ sở công cộng

Ví dụ: Our neighborhood has good public facilities. (Khu phố của chúng tôi có cơ sở công cộng tốt.)

2.4. Cụm từ về đặc sản

  • local speciality: đặc sản địa phương

Ví dụ: Bun cha is a local speciality of Hanoi. (Bún chả là đặc sản địa phương của Hà Nội.)

  • traditional food: món ăn truyền thống

Ví dụ: Pho is a traditional food of Vietnam. (Phở là món ăn truyền thống của Việt Nam.)

  • famous for: nổi tiếng về

Ví dụ: Vong village is famous for com. (Làng Vòng nổi tiếng về cốm.)

  • well-known: nổi tiếng

Ví dụ: Com Lang Vong is well known in Viet Nam. (Cốm Làng Vòng nổi tiếng ở Việt Nam.)

  • special product: sản phẩm đặc biệt

Ví dụ: Each region has its own special products. (Mỗi vùng có những sản phẩm đặc biệt riêng.)

3. Bài tập từ vựng Unit 1 lớp 9 chủ đề Local Community

Để củng cố kiến thức, các bạn hãy vận dụng các từ vựng vừa học ở trên vào làm các bài tập dưới đây nhé.

Bài tập 1: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

artisan - community - facilities - speciality - suburb - handicrafts - firefighter - electrician - fragrance - preserve

  1. My family moved to a __________ of Hanoi last month.

  2. There are many sports __________ in our neighborhood.

  3. The skilled __________ makes beautiful pottery.

  4. Com is a famous __________ of Hanoi.

  5. We need to call an __________ to fix the wiring.

  6. The __________ saved many people from the burning building.

  7. Tourists often buy __________ as souvenirs.

  8. The __________ of fresh flowers is wonderful.

  9. We must __________ our traditional crafts.

  10. Our __________ has many helpful people.

Đáp án:

  1. suburb

  2. facilities

  3. artisan

  4. speciality

  5. electrician

  6. firefighter

  7. handicrafts

  8. fragrance

  9. preserve

  10. community

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. The __________ collects rubbish from our street every morning.

A. firefighter

B. garbage collector

C. police officer

D. delivery person

2. Bat Trang is a famous __________ for pottery.

A. suburb

B. facility

C. craft village

D. tourist attraction

3. We need to __________ traditional techniques.

A. preserve

B. damage

C. forget

D. ignore

4. The artisans __________ their skills to their children.

A. cut down on

B. run out of

C. hand down

D. look around

5. I __________ my new neighbors very well.

A. get on with

B. run out of

C. cut down on

D. pass down

Đáp án:

  1. B

  2. C

  3. A

  4. C

  5. A

Bài tập 3: Hoàn thành câu với cụm động từ phù hợp

hand down - find out - take care of - come back - get on with

1. We __________ from our home town last Saturday.

2. The artisans usually __________ their skills to their eldest children.

3. If you want to __________ about our community, visit the local museum.

4. Our neighbour __________ our cats when we are away.

5. I __________ all my classmates very well.

Đáp án:

  1. came back

  2. hand down

  3. find out

  4. takes care of

  5. get on with

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá từ vựng Unit 1 lớp 9 chủ đề Local Community sách Global Success cũng như các cụm từ thông dụng. Việc nắm vững từ vựng là nền tảng quan trọng giúp học sinh phát triển các kỹ năng Tiếng Anh một cách toàn diện.

Các bạn học sinh hãy dành thời gian ôn tập thường xuyên, thực hành qua các bài tập và áp dụng từ vựng vào các tình huống giao tiếp thực tế để ghi nhớ lâu dài và sử dụng thành thạo nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ