Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp Từ vựng Unit 10 lớp 9 Global Success chủ đề Planet Earth
Nội dung

Tổng hợp Từ vựng Unit 10 lớp 9 Global Success chủ đề Planet Earth

Post Thumbnail

Trong Unit 10 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success với chủ đề Planet Earth (Hành tinh Trái Đất), các bạn học sinh sẽ được làm quen với từ vựng về Trái Đất, môi trường sống, động thực vật, cùng những mối đe dọa và cách bảo vệ hành tinh của chúng ta.

Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Tiếng Anh Unit 10 lớp 9 kèm ví dụ cụ thể cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành giúp học sinh hiểu và vận dụng từ vựng hiệu quả.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 10 Planet Earth

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Unit 10 kèm ví dụ minh họa giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và sử dụng trong các ngữ cảnh phù hợp.

1. affect (v) /əˈfekt/: gây ảnh hưởng

Ví dụ: Climate change affects all living things on our planet. (Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng đến tất cả sinh vật trên hành tinh của chúng ta.)

2. appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/: đánh giá cao

Ví dụ: We should appreciate the natural beauty and the relaxed feeling in green spaces. (Chúng ta nên đánh giá cao vẻ đẹp tự nhiên và cảm giác thư thái trong không gian xanh.)

3. climate change (n) /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/: biến đổi khí hậu

Ví dụ: We're doing a study on climate change. (Chúng tôi đang thực hiện một nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)

4. droppings (n) /ˈdrɒpɪŋz/: phân (động vật)

Ví dụ: Their droppings become fertilisers for plants. (Phân của chúng trở thành phân bón cho cây.)

5. essential (adj) /ɪˈsenʃl/: vô cùng quan trọng

Ví dụ: Water bodies and landforms provide essential habitats for plants and animals. (Các vùng nước và địa hình cung cấp môi trường sống vô cùng quan trọng cho động thực vật.)

6. ecological balance /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/: cân bằng sinh thái

Ví dụ: We can keep an ecological balance by stopping hunting and cutting down trees. (Chúng ta có thể giữ cân bằng sinh thái bằng cách ngừng săn bắn và chặt phá cây cối.)

7. fascinating (adj) /ˈfæsɪneɪtɪŋ/: rất thú vị và hấp dẫn

Ví dụ: It's fascinating to observe and study these habitats. (Thật thú vị khi quan sát và nghiên cứu các môi trường sống này.)

8. fertiliser (n) /ˈfɜːtəlaɪzə/: phân bón

Ví dụ: Animal droppings become natural fertilisers for plants. (Phân động vật trở thành phân bón tự nhiên cho cây.)

9. food chain (n) /ˈfuːd tʃeɪn/: chuỗi thức ăn

Ví dụ: In the food chain, animals play an important part. (Trong chuỗi thức ăn, động vật đóng vai trò quan trọng.)

10. grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: khu vực đồng cỏ

Ví dụ: Grasslands are crucial for grazing livestock. (Các khu vực đồng cỏ rất quan trọng để chăn thả gia súc.)

11. habitat (n) /ˈhæbɪtæt/: môi trường sống của động thực vật

Ví dụ: Pollution is threatening the habitats of plants and animals. (Ô nhiễm đang đe dọa môi trường sống của động thực vật.)

12. harm (v) /hɑːm/: làm hại

Ví dụ: One way to protect Mother Earth is by planting more trees, not harming them. (Một cách để bảo vệ Trái Đất là trồng thêm cây, không làm hại chúng.)

13. landform (n) /ˈlændfɔːm/: dạng địa hình, địa mạo

Ví dụ: Landforms make up the areas which include mountains, hills, plains, and plateaus. (Các dạng địa hình tạo nên các khu vực bao gồm núi, đồi, đồng bằng và cao nguyên.)

14. nature reserve (n) /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/: khu bảo tồn thiên nhiên

Ví dụ: Areas of land to protect animals and plants are called nature reserves. (Các khu vực đất đai để bảo vệ động thực vật được gọi là khu bảo tồn thiên nhiên.)

15. observe (v) /əbˈzɜːv/: quan sát, chú ý

Ví dụ: It's fascinating to observe and study these habitats. (Thật thú vị khi quan sát và nghiên cứu các môi trường sống này.)

16. orbit (v) /ˈɔːbɪt/: quay quanh quỹ đạo

Ví dụ: How many moons orbit Earth? (Có bao nhiêu mặt trăng quay quanh Trái Đất?)

17. outer space (n) /ˌaʊtə ˈspeɪs/: ngoài vũ trụ

Ví dụ: From the outer space, Earth looks blue because water covers more than 70 per cent of it. (Từ ngoài vũ trụ, Trái Đất trông màu xanh vì nước bao phủ hơn 70% bề mặt.)

18. pesticide (n) /ˈpestɪsaɪd/: thuốc diệt cỏ

Ví dụ: We should stop using pesticides to protect the environment. (Chúng ta nên ngừng sử dụng thuốc diệt cỏ để bảo vệ môi trường.)

19. pole (n) /pəʊl/: cực (bắc / nam)

Ví dụ: The North and South poles are extremely cold and icy. (Bắc Cực và Nam Cực rất lạnh và có băng.)

20. preserve (v) /prɪˈzɜːv/: bảo tồn

Ví dụ: Each of us can lend a hand to preserve the natural environment. (Mỗi người chúng ta có thể đóng góp để bảo tồn môi trường tự nhiên.)

21. threat (n) /θret/: mối đe dọa

Ví dụ: We should talk about threats to flora and fauna and how to protect them. (Chúng ta nên nói về các mối đe dọa đối với động thực vật và cách bảo vệ chúng.)

22. vital (adj) /ˈvaɪtl/: quan trọng mức sống còn

Ví dụ: Preserving natural resources is very important and vital. (Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên rất quan trọng và cần thiết.)

2. Collocations thông dụng chủ đề Planet Earth Unit 10 lớp 9

Dưới đây là các cụm từ thông dụng về chủ đề Planet Earth, các bạn cùng học để diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn nhé.

Các cụm từ thông dụng chủ đề Planet Earth
Các cụm từ thông dụng chủ đề Planet Earth

2.1. Cụm từ về Trái Đất và Hệ Mặt trời

  • planet Earth: hành tinh Trái Đất

Ví dụ: Our topic today is planet Earth. (Chủ đề hôm nay của chúng ta là hành tinh Trái Đất.)

  • the Blue Planet: Hành tinh Xanh (tên gọi khác của Trái Đất)

Ví dụ: Earth is also called the Blue Planet. (Trái Đất còn được gọi là Hành tinh Xanh.)

  • the Solar System: Hệ Mặt trời

Ví dụ: There are eight planets in the Solar System. (Có tám hành tinh trong Hệ Mặt trời.)

  • orbit the Sun: quay quanh Mặt trời

Ví dụ: Earth orbits the Sun once every 365 days. (Trái Đất quay quanh Mặt trời một vòng mỗi 365 ngày.)

  • liquid water: nước lỏng

Ví dụ: Is it the only planet that has liquid water? (Đó có phải là hành tinh duy nhất có nước lỏng không?)

  • outer space: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ

Ví dụ: From outer space, it looks blue. (Từ ngoài vũ trụ nhìn nó có màu xanh.)

2.2. Cụm từ về môi trường sống

  • natural habitat: môi trường sống tự nhiên

Ví dụ: Natural habitats for pandas are bamboo forests. (Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.)

  • flora and fauna: động thực vật

Ví dụ: The national park is home to a diverse range of flora and fauna. (Vườn quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đa dạng.)

  • polar habitat: môi trường sống ở vùng cực

Ví dụ: Polar habitats include the North Pole and the South Pole. (Môi trường sống ở vùng cực bao gồm Bắc Cực và Nam Cực.)

  • forest habitat: môi trường sống rừng

Ví dụ: Forest habitats include tropical forests, temperate forests, and boreal forests. (Môi trường sống rừng bao gồm rừng nhiệt đới, rừng ôn đới và rừng lạnh.)

  • ocean habitat: môi trường sống biển

Ví dụ: Ocean habitats include the Pacific, Atlantic, Indian, Southern, and Arctic Oceans. (Môi trường sống biển bao gồm Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương.)

2.3. Cụm từ về bảo vệ môi trường

  • protect the environment: bảo vệ môi trường

Ví dụ: Each of us can lend a hand to preserve the natural environment. (Mỗi người chúng ta đều có thể đóng góp để bảo tồn môi trường tự nhiên.)

  • ecological balance: cân bằng sinh thái

Ví dụ: Flora and fauna create an ecological balance. (Động thực vật tạo ra sự cân bằng sinh thái.)

  • nature reserves: khu bảo tồn thiên nhiên

Ví dụ: We should build nature reserves for our wildlife. (Chúng ta nên xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên cho động vật hoang dã.)

  • stop hunting: ngừng săn bắn

Ví dụ: We should raise people's awareness and stop hunting. (Chúng ta nên nâng cao nhận thức của mọi người và ngừng săn bắn.)

  • plant more trees: trồng thêm cây

Ví dụ: One way to protect Mother Earth is by planting more trees. (Một cách để bảo vệ Trái Đất là trồng thêm cây.)

2.4. Cụm từ về mối đe dọa môi trường

  • habitat loss: mất môi trường sống

Ví dụ: Plants and animals are facing habitat loss. (Động thực vật đang đối mặt với việc mất môi trường sống.)

  • climate change: biến đổi khí hậu

Ví dụ: Climate change is one of the biggest threats to our planet. (Biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với hành tinh của chúng ta.)

  • global warming: sự nóng lên toàn cầu

Ví dụ: When Earth's average temperature increases, we face global warming. (Khi nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên, chúng ta phải đối mặt với sự nóng lên toàn cầu.)

  • threaten habitats: đe dọa môi trường sống

Ví dụ: Pollution is threatening the habitats of plants and animals. (Ô nhiễm đang đe dọa môi trường sống của động thực vật.)

  • cause harm: gây hại

Ví dụ: Animals can cause harm to or destroy a habitat. (Động vật có thể gây hại hoặc phá hủy môi trường sống.)

  • destroy habitats: phá hủy môi trường sống

Ví dụ: Deforestation is destroying the habitats of many endangered species. (Việc phá rừng đang phá hủy môi trường sống của nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

2.5. Cụm từ về chuỗi thức ăn và vai trò sinh thái

  • food chain: chuỗi thức ăn

Ví dụ: In the food chain, some animals eat other animals and become food for a third group of animals. (Trong chuỗi thức ăn, một số động vật ăn động vật khác và trở thành thức ăn cho nhóm động vật thứ ba.)

  • become fertilisers: trở thành phân bón

Ví dụ: Their droppings become fertilisers for plants. (Phân của chúng trở thành phân bón cho cây.)

  • provide oxygen: cung cấp oxy

Ví dụ: Forests produce oxygen and adjust the climate. (Rừng sản xuất oxy và điều chỉnh khí hậu.)

  • release oxygen: giải phóng oxy

Ví dụ: Flora releases oxygen for humans. (Thực vật giải phóng oxy cho con người.)

  • adjust the climate: điều chỉnh khí hậu

Ví dụ: Forests produce oxygen and adjust the climate. (Rừng sản xuất oxy và điều chỉnh khí hậu.)

3. Bài tập từ vựng Unit 10 lớp 9 chủ đề Planet Earth

Các bạn hãy vận dụng các từ vựng và cụm từ về chủ đề Planet Earth vào làm các bài tập dưới đây để kiểm tra xem mình đã ghi nhớ và hiểu cách dùng chưa nhé.

Bài tập 1: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

habitat - flora and fauna - food chain - grassland - poles - nature reserves - ecological balance - climate change - preserve - fascinating

1. It's _____________ to observe and study different habitats around the world.

2. Water bodies and landforms provide essential habitats for _____________.

3. In a _____________, some animals eat other animals and become food for a third group of animals.

4. A _____________ is often wide and its plants are mostly grass and flowers.

5. The North and South _____________ are both extremely cold and icy.

6. Areas of land to protect animals and plants are called _____________.

7. We should all help out to _____________ the habitats of plants and animals.

8. We're doing a study on _____________ and its effects on our planet.

9. Flora and fauna create an _____________, making life possible for humans.

10. Pollution is threatening the _____________ of many species.

Đáp án:

1. fascinating

2. flora and fauna

3. food chain

4. grassland

5. poles

6. nature reserves

7. preserve

8. climate change

9. ecological balance

10. habitat

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. When Earth's average temperature increases, we face _____________.

A. ecological balance
B. global warming
C. pollution
D. protection

2. Each of us can lend a hand to _____________ the natural environment.

hunt
B. change
C. preserve
D. pollute

3. We can keep a(n) _____________ by stopping hunting and cutting down trees.

A. ecological balance
B. habitat loss
C. climate change
D. nature reserve

4. One way to _____________ Mother Earth is by planting more trees.

A. keep
B. harm
C. provide
D. protect

5. From the _____________, Earth looks blue because water covers more than 70% of it.

A. liquid water
B. landforms
C. outer space
D. Solar System

Đáp án:

1. B

2. C

3. A

4. D

5. C

Bài tập 3: Hoàn thành câu với cụm từ phù hợp

liquid water - outer space - Solar System - flora and fauna - nature reserves

1. There are eight planets in the _____________, and Earth is the third from the Sun.

2. From the _____________, Earth looks blue because of its oceans.

3. Earth is the only planet that has _____________.

4. When we speak about a specific habitat, we refer to them as _____________.

5. We should build _____________ to protect endangered animals and plants.

Đáp án:

1. Solar System

2. outer space

3. liquid water

4. flora and fauna

5. nature reserves

Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn từ vựng Unit 10 lớp 9 về chủ đề Planet Earth cùng với các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành. Việc nắm vững từ vựng là nền tảng quan trọng giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng Tiếng Anh, đặc biệt là khi thảo luận về các chủ đề môi trường và bảo vệ thiên nhiên.

Các bạn hãy thường xuyên ôn tập, đồng thời vận dụng các từ vựng vừa học trong thực tế giao tiếp để ghi nhớ và sử dụng từ vựng thành thạo, đúng ngữ cảnh nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ