Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Bạn đang học tập, làm việc trong môi trường quốc tế và muốn tìm tên tiếng Anh phù hợp để thuận tiện giao tiếp với đồng nghiệp, bạn bè? Bài viết này sẽ chia sẻ với bạn Top 400+ tên tiếng Anh hay cho nữ và nam. Đọc ngay bài viết để lựa chọn cho mình tên tiếng Anh thật ý nghĩa và đặc biệt nhé!

Tổng hợp Top 400+ tên tiếng Anh hay cho nữ và nam

Tổng hợp Top 400+ tên tiếng Anh hay cho nữ và nam

1. Cách đặt tên tiếng Anh

Tên tiếng Anh được cấu thành từ 2 phần chính:

  • Phần tên: First name
  • Phần họ: Family name

Ngược lại với tiếng Việt, tiếng Anh đọc tên trước rồi mới đến họ sau. Ví dụ tên bạn là James, họ của bạn là Potter thì tên họ đầy đủ của bạn sẽ là James Potter. Trong trường hợp bạn là người Việt, họ Trần, bạn chọn tên tiếng Anh là Lisa, vậy họ tên đầy đủ của bạn sẽ là Lisa Trần.

Cách đặt tên tiếng Anh hay cho cả nam và nữ

Cách đặt tên tiếng Anh hay cho cả nam và nữ

Có rất nhiều cách để bạn chọn tên tiếng Anh hay và ý nghĩa. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

  • Đặt tên diễn tả cùng một ý nghĩa với tên tiếng Việt. Ví dụ tên bạn là Hồng thì bạn có thể chọn tên tiếng Anh là Rosa.
  • Đặt theo tên của của ca sĩ, diễn viên, cầu thủ, … bạn yêu thích.
  • Đặt tên tiếng Anh có cách đọc gần tương tự với tiếng Việt. Bạn có thể sử dụng những cái tên dễ đọc, dễ nhớ như Linda, Anna, Harry, …
  • Đặt tên theo ý nghĩa hoặc hy vọng bạn gửi gắm vào bản thân. Ví dụ nếu bạn hy vọng trong tương lai bản thân sẽ trở nên giàu có, bạn có thể lựa chọn những cái tên như Otis, Darius, Clinton, …

2. Tên tiếng Anh hay cho nữ

Đặt tên tiếng Anh là việc làm cần thiết nếu bạn phải giao tiếp thường xuyên với người nước ngoài. Tuy nhiên nên lựa chọn tên tiếng Anh như thế nào để phù hợp với mong muốn và kỳ vọng của bản thân? Dưới đây là một số gợi ý về top tên tiếng Anh hay cho nữ được IELTS LangGo tổng hợp.

2.1 Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa giàu sang, phú quý

Bạn đang tìm một cái tên tiếng Anh đem lại cho mình sự giàu sang, phú quý trong cuộc sống? Tham khảo ngay list tên tiếng Anh hay cho nữ dưới đây.

  • Adela/Adele: cao quý
  • Adelaide/Adelia: người phụ nữ có xuất thân từ hoàng gia
  • Almira: nàng công chúa cao quý
  • Alva: phú quý, giàu sang
  • Ariadne/Arianne: cao quý, nhân hậu
  • Ailynn: quyền lực
  • Cleopatra: mang lại vinh quang, chiến thắng cho cha (đây cũng là tên của một vị nữ hoàng Ai Cập nổi tiếng)
  • Donna: tiểu thư
  • Elfleda: người đẹp cao quý
  • Florence: hưng thịnh, cao sang
  • Genevieve: nàng tiểu thư phú quý, giàu sang
  • Gladys: công chúa
  • Gwyneth: tài lộc dồi dào
  • Gemma: viên ngọc quý
  • Helga: mang lại nhiều điều tốt lành
  • Hypatia: cao quý không gì sánh bằng
  • Ladonna: phu nhân
  • Martha: tiểu thư
  • Meliora: tốt đẹp hơn bất cứ thứ gì
  • Milcah: nữ hoàng
  • Mirabel: tuyệt vời
  • Margaret: ngọc trai
  • Odette/Odile: sự giàu sang, phú quý
  • Olwen: dấu chân kỳ diệu, đi đến đâu đem lại sự giàu sang và sung túc đến đó
  • Orla: nàng công chúa tóc mây
  • Pandora: phú quý và cao thượng
  • Phoebe: phát ra vầng hào quang lấp lánh
  • Rowena: tiếng thơm vang xa
  • Ruby: ngọc quý
  • Xavia: tỏa sáng như kim cương

2.2 Tên tiếng Anh hay cho nữ mang hy vọng, niềm tin

Niềm tin và hy vọng là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Có lẽ vì vậy mà rất nhiều bạn nữ muốn lựa chọn một cái tên mang mang ý nghĩa này. Dưới đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ được sử dụng nhiều nhất hiện nay.

  • Alethea: chân thật
  • Amity: tình bạn vĩnh cửu
  • Ailufa: ước nguyện
  • Edna: niềm hạnh phúc, vui sướng tột bậc
  • Ermintrude: được yêu thương trọn vẹn
  • Esperanza: thắp sáng hy vọng
  • Farah: niềm vui, sự thích thú

Bật mí tên tiếng anh hay cho nữ ngắn gọn dễ đọc

Bật mí tên tiếng anh hay cho nữ ngắn gọn dễ đọc

  • Fidelia: niềm tin mãnh liệt
  • Giselle: lời hứa
  • Grainne: tình yêu bất diệt
  • Kerenza: tình yêu, sự yêu thương
  • Laetitia: niềm hạnh phúc
  • Oralie: ánh sáng soi chiếu đời tôi
  • Philomena: được mọi người yêu thương
  • Vera: niềm tin, sự hy vọng không bao giờ bị dập tắt
  • Verity: sự thật, chân lý
  • Viva/Vivian: sự sống, sống động
  • Winifred: niềm vui và hòa bình
  • Zelda: hạnh phúc trọn vẹn

2.3 Tên tiếng Anh hay cho nữ theo những loài hoa đẹp

Những bông hoa đầy màu sắc, tỏa hương thơm ngất ngây chắc chắn là những gợi ý tuyệt vời để bạn lựa chọn làm tên tiếng Anh cho mình. Hy vọng bạn sẽ tìm thấy tên tiếng Anh hay cho nữ phù hợp trong số những cái tên sau.

  • Aboli: hoa thơm tỏa hương
  • Kusum: hoa thơm
  • Violet: loài hoa có màu tím xanh
  • Calantha: đóa hoa đang nở rộ, khoe sắc
  • Rosalind: hoa hồng kiều diễm
  • Lilybelle: đóa hoa huệ trang nhã
  • Juhi/Jasmine: hoa nhài thanh cao
  • Dahlia: hoa thược dược
  • Morela: hoa mai

Họ và tên tiếng Anh hay cho nữ dựa trên những loài hoa đẹp

Họ và tên tiếng Anh hay cho nữ dựa trên những loài hoa đẹp

  • Flora: bông hoa kiều diễm
  • Daisy: hoa cúc
  • Camellia: hoa trà rực rỡ
  • Willow: cây liễu mảnh mai
  • Lily/Lil/ Lilian/Lilla: hoa huệ tây
  • Rosa: hoa hồng
  • Lotus: hoa sen
  • Iris: hoa diên vỹ

2.4 Tên tiếng Anh hay cho nữ mang hy vọng thành đạt, thành công

Thành công trong cuộc sống, trong hôn nhân, trong công việc là ước mơ của bất kỳ bạn nữ nào. Hãy gửi gắm ước mơ ấy vào trong những cái tên tiếng Anh hay cho nữ dưới đây nhé!

  • Aisha: người thành công, thuận lợi trong cuộc sống
  • Amona: doanh nhân thành đạt
  • Cirie: thành công
  • Edwina: người bạn giàu có, thành đạt
  • Felicia: may mắn, thành công
  • Felisa: người phụ nữ giàu có và may mắn
  • Gwenn: sự thành công và hợp tác. Đây là một cái tên rất may mắn, nó sẽ mang lại cho bạn một phần lợi thế vượt trội so với đối thủ cạnh tranh.
  • Hella: thành công, chiến thắng
  • Victoria: chiến thắng (tên của nữ hoàng Anh)
  • Naila: thành đạt, gặp may mắn
  • Yashita: thành công, tài lộc dồi dào
  • Fawziya: bất khả chiến bại
  • Yashashree: nữ thần của sự thành công, viên mãn

2.5 Tên tiếng Anh cho nữ sang trọng theo đá quý

Lấy tên gọi của các loại đá quý làm tên cũng là cách đặt tên phổ biến ở nước ngoài. Các tên tiếng Anh hay cho nữ trong danh sách sau chắc chắn sẽ để lại ấn tượng khó phai mờ trong tâm trí người nghe đấy.

  • Agate: có niềm tin rằng những người mang tên này có thể khiến những người xung quanh hạnh phúc, vui vẻ. Aggie có thể được sử dụng để làm biệt danh cho tên này.
  • Amber: đây là cái tên được ưa chuộng bậc nhất vì người phụ nữ mang tên này thường hào phóng, dịu dàng.
  • Amethyst: loại đá chiếu mệnh của những người sinh vào tháng Hai.
  • Carnelian: loại đá này có màu đỏ sẫm và rất bắt mắt. Bạn thậm chí có thể sử dụng nó làm tên đệm.
  • Crystal: tỏa sáng và lấp lánh như kim cương
  • Emerald: viên đá màu xanh lục đậm này tượng trưng cho trí tuệ và tình yêu.
  • Gemma: ngọc quý, đây là cái tên rất phổ biến ở Anh và Pháp
  • Iolite: là một loại đá quý màu xanh từng được người Viking sử dụng làm la bàn. Do đó, những người mang tên này được kỳ vọng sẽ trở thành những nhà lãnh đạo tài ba.

Tên tiếng Anh hay cho nữ 1 âm tiết dựa trên tên các loại đá quý

Tên tiếng Anh hay cho nữ dựa trên tên các loại đá quý

  • Olivine: một loại đá có màu xanh lục
  • Pearl: ngọc trai, đá chiếu mệnh cho những ai sinh vào tháng 6
  • Ruby: ngọc ruby, đây là cái tên rất phổ biến ở Úc
  • Sapphire: loại đá có màu xanh huyền bí, đá chiếu mệnh của những người sinh vào tháng 9
  • Soraya: đá quý (trong tiếng Ả rập)
  • Ula: đá quý của đại dương

2.6 Tên tiếng Anh hay cho nữ mang màu sắc tôn giáo

Với những bạn theo đạo Thiên Chúa hoặc Kitô giáo, việc đặt tên tiếng Anh mang màu sắc tôn giáo là một sự lựa chọn không tồi. Những cái tên tiếng Anh hay cho nữ dưới đây sẽ giúp bạn thể hiện sự kính trọng và biết ơn với Chúa.

  • Ariel: chú sư tử của Chúa
  • Amani: tên có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, mang nghĩa là "đức tin" hoặc "đáng tin cậy", có nguồn gốc từ Kinh Qur'an.
  • Chrissy: dành riêng cho những người theo đạo Cơ đốc giáo vì nó có nghĩa là “tín đồ của Đấng Christ”.
  • Creda: niềm tin
  • Datyah: xuất phát từ tiếng Do Thái và có nghĩa là “tin tưởng vào Chúa”.
  • Dorothy: món quà được Chúa ban tặng
  • Dillon: trung thành với Chúa
  • Elizabeth: lời hứa của Chúa
  • Elsie: lời hứa với Chúa
  • Emmanuel: Chúa luôn ở bên ta
  • Eliana: câu trả lời của Chúa
  • Jane: Chúa đáng kính
  • Krystina: cái tên đại diện cho những người có niềm tin ở Chúa
  • Nita: món quà của Chúa
  • Natalie: ngày Chúa ra đời

2.7 Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc

Bạn đang tìm một cái tên tiếng Anh sẽ đem lại may mắn, hạnh phúc cho cuộc đời bạn? Xin chúc mừng, bạn đã tìm đến đúng địa chỉ rồi. Dưới đây là list tên tiếng Anh hay cho nữ chắc chắn sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn.

  • Amanda: đầy ắp tình yêu thương
  • Ada: lấy từ tên tiếng Đức cổ Etta hoặc Eda, có nghĩa là "hạnh phúc", xuất hiện vào thế kỷ 18.
  • Aida: cái tên tiếng Ả Rập du dương này, có nghĩa là 'hạnh phúc', gắn liền với nhân vật chính trong Verdi Opera, trong đó một công chúa Ethiopia hy sinh để cứu người dân quê hương mình.
  • Aine: gắn liền với nữ thần mùa hè và thịnh vượng của người Celtic, có nghĩa là "hạnh phúc và thành công".
  • Alisa: niềm hạnh phúc to lớn
  • Arcadia: có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp này có nghĩa là “hạnh phúc”.
  • Beatrix: hạnh phúc. Trixie và Bea sẽ là những biệt danh đáng yêu cho cái tên này
  • Blythe: hạnh phúc, vô tư
  • Carol: bài ca hạnh phúc
  • Caroline: bài hát hạnh phúc
  • Edith: có nghĩa là 'vui vẻ', là một trong những cái tên Anglo-Saxon còn tồn tại lâu nhất cho đến hiện nay. Đó là tên của hai trong số các Đệ nhất phu nhân Hoa Kỳ, Bà Woodrow Wilson và Bà Theodore Roosevelt.
  • Falisha: hạnh phúc và may mắn

Một số tên tiếng Anh hay cho nữ

Một số tên tiếng Anh hay cho nữ trở lên

  • Felicia: được lấy từ từ “felicity”, mô tả một cách khéo léo cảm giác của cha mẹ khi nhìn thấy con mình. Cái tên này có nghĩa là 'hạnh phúc và may mắn'.
  • Helen: mặt trời, người luôn mang lại năng lượng tích cực
  • Hilary: vui vẻ, hạnh phúc
  • Hana: cái tên này có ý nghĩa với nhiều người. Ở Ba Lan, Hana là một dạng viết tắt của Johanna, trong tiếng Nhật, nó là tên một loài hoa và trong tiếng Anh, nó có nghĩa là "hạnh phúc".
  • Joyce: hạnh phúc
  • Kiki: hạnh phúc nhân đôi
  • Irene: hòa bình
  • Maeve: khởi nguồn của hạnh phúc
  • Merry: vui vẻ
  • Rena: giai điệu vui tươi
  • Serena: tĩnh lặng, thanh bình
  • Winifred: cái tên tiếng Anh cổ này có nghĩa là 'hòa bình và niềm vui', biệt danh của bạn có thể là Winnie, Freda và Freddie.

2.8 Tên tiếng Anh hay cho nữ thể hiện sự kiên cường, mạnh mẽ

Có bao giờ bạn hy vọng bản thân sẽ trở thành một người phụ nữ kiên cường, mạnh mẽ không? Nếu câu trả lời là có thì những cái tên tiếng Anh hay cho nữ sau đây sinh ra để dành cho bạn.

  • Audrina: mạnh mẽ
  • Andrea: mạnh mẽ trước mọi chông gai của cuộc đời
  • Bridget: sức mạnh, người thống trị
  • Briana: mặc dù có nguồn gốc từ Ireland nhưng cái tên Briana lại nổi tiếng khắp Hollywood. Cái tên tao nhã này cũng có nghĩa là "mạnh mẽ" và "đức hạnh."
  • Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh. Đây là cái tên tiếng Anh dùng cho cả nam và nữ
  • Hilda: chiến trường
  • Karla: mạnh mẽ
  • Louisa: chiến binh dũng mãnh
  • Matilda: sự dũng cảm trên chiến trường
  • Marcella: thiện chiến, thượng võ và mạnh mẽ
  • Trudy: sức mạnh của vũ trụ
  • Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh
  • Valda: nữ anh hùng chiến đấu, người cai trị nổi tiếng
  • Valencia: mạnh mẽ, dũng cảm
  • Valentina: khỏe mạnh
  • Zelda: chiến binh dũng cảm

2.9 Tên tiếng Anh hay cho nữ theo các yếu tố thiên nhiên

Những hình ảnh thiên nhiên gần gũi như trăng, gió, bầu trời, chim, … là nguồn cảm hứng bất tận để những cái tên tiếng Anh ra đời. Hãy lựa chọn cái tên tiếng Anh hay cho nữ cá tính nhất nhé!

  • Alida: chú chim bé nhỏ
  • Anthea: đẹp như hoa
  • Aurora: bình minh
  • Azura: bầu trời trong xanh
  • Aria: không khí (trong tiếng Ý)
  • Brooklyn: hồ, suối
  • Ciara: đêm tối
  • Chloe: chồi non xanh
  • Cordelia: trái tim, con gái của biển

Bạn đã biết Top tên tiếng Anh hay cho nữ này chưa?

Bạn đã biết Top tên tiếng Anh hay cho nữ theo các yếu tố thiên nhiên này chưa?

  • Clover: chìa khóa
  • Deniz: biển (trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
  • Daphne: cây nguyệt quế
  • Edena: lửa, ngọn lửa
  • Eira: trong sáng như tuyết
  • Eirlys: hạt tuyết lấp lánh
  • Elaine: chú hươu con
  • Esther: ngôi sao (có nguồn gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  • Fleur: bông hoa
  • Gaia: Trái Đất (trong tiếng Hy Lạp cổ)
  • Iris: cầu vồng
  • Keithia: gỗ hoặc rừng
  • Jena: chú chim nhỏ
  • Jocasta: mặt trăng sáng ngời
  • Layla: màn đêm thăm thẳm
  • Lucasta: ánh sáng rực rỡ
  • Luna: mặt trăng
  • Maris: đứa con của biển cả
  • Muriel: biển cả rộng lớn
  • Misty: bị bao phủ bởi sương mù
  • Orianna: bình minh
  • Phedra: ánh sáng
  • Phoenix: Cái tên Phoenix có hai ý nghĩa. Nó đề cập đến loài chim phượng hoàng. Tên cũng có nghĩa là 'màu đỏ thẫm'.
  • Roxana: ánh sáng
  • Selena: trăng sáng
  • Selina: mặt trăng
  • Stella: vì sao lấp lánh
  • Sterling: ngôi sao nhỏ

2.10 Tên tiếng Anh hay cho nữ thể hiện nhân cách tốt

Những đức tính tốt đẹp của người phụ nữ như tốt bụng, dịu dàng, ấm áp, tử tế, … cũng được thể hiện qua tên gọi đấy.

  • Adalie: tốt bụng
  • Adalina: cao quý, tử tế
  • Agnes: trong sáng
  • Agatha: hiền lành, tử tế
  • Alma: tử tế, tốt bụng
  • Alessia: người giúp đỡ nhân loại
  • Anya: tốt bụng, lịch sự, ấm áp
  • Bianca/Blanche: trong trắng, thánh thiện
  • Cosima: sống có nguyên tắc, hiền hòa, xinh đẹp
  • Dilys: chân thành, trung thực
  • Dalia: dịu dàng
  • Ernesta: chân thật, nghiêm túc
  • Eulalia: dịu dàng, ngọt ngào
  • Ellis: nhân từ
  • Glenda: trong sáng, ngây thơ, tốt đẹp
  • Guinevere: mềm mại, cẩn thận
  • Halcyon: bình tĩnh, thận trọng
  • Jezebel: trong trẻo
  • Keelin: chân thành, vui tươi
  • Laelia: vui vẻ, nhẹ nhàng
  • Latifah: năng động
  • Sophronia: cẩn thận, tinh tế
  • Tryphena: duyên dáng, thanh nhã, xinh đẹp
  • Xenia: hiếu khách

2.11 Tên tiếng Anh cho nữ dựa trên ngoại hình xinh đẹp

Là con gái ai mà chẳng yêu cái đẹp đúng không nào? Vậy thì tội gì mà không chọn ngay cho mình tên tiếng Anh hay nhất dành cho nữ trong danh sách dưới đây.

  • Amabel/Amanda: đáng yêu, ngây thơ
  • Amelinda: xinh đẹp, dễ thương
  • Annabella: xinh như búp bê
  • Aurelia: tóc vàng óng
  • Brenna: người đẹp tóc đen
  • Calliope: khuôn mặt xinh đẹp không gì sánh bằng
  • Ceridwen: đẹp như tranh vẽ
  • Charmaine/Sharmaine: quyến rũ
  • Delwyn: đằm thắm, dịu dàng
  • Doris: xinh đẹp tuyệt trần
  • Drusilla: mắt long lanh
  • Dulcie: trẻ trung, dễ thương
  • Eirian/Arian: rạng ngời, quyến rũ
  • Fidelma: mỹ nhân
  • Fiona: trắng trẻo, duyên dáng
  • Hebe: trẻ trung, quyến rũ
  • Isolde: xinh đẹp
  • Kaylin: mảnh dẻ
  • Keisha: mắt đen như hạt nhãn
  • Keva: mỹ nhân, duyên dáng
  • Kiera: mỹ nhân tóc đen
  • Mabel: dễ thương
  • Miranda: đáng yêu, trong sáng
  • Rowan: mỹ nhân tóc đỏ

2.12 Tên tiếng Anh cho nữ theo thần thoại

Những nữ thần cai trị đỉnh Olympus trong thần thoại Hy Lạp cũng là lựa chọn hoàn hảo cho những bạn đang tìm kiếm tên tiếng Anh hay cho nữ sang chảnh.

  • Aphrodite: nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp
  • Athena: nữ thần trí tuệ
  • Artemis: nữ thần săn bắn

List tên tiếng Anh hay và ý nghĩa cho phái nữ theo tên các vị thần

List tên tiếng Anh hay và ý nghĩa cho phái nữ theo tên các vị thần

  • Penelope: vợ của anh hùng thành Troy Ulysses, được biết đến là người rất thông thái
  • Cassandra: con gái của vua Priam thành Troy, người có khả năng dự đoán tương lai
  • Hera: vợ thần Zeus, nữ thần của hôn nhân

3. Tên tiếng Anh hay cho nam

Các bạn nam khi chọn tên tiếng Anh thường ưu tiên những cái tên thể hiện sự mạnh mẽ, nam tính, cao quý, thành đạt, … Nếu bạn đang phân vân chưa biết tên tiếng Anh có thể đáp ứng được các yêu cầu trên thì hãy đọc ngay danh sách dưới đây nhé!

3.1 Tên tiếng Anh hay cho nam phổ biến

Những cái tên dành cho nam trong list sau đây là top 10 tên tiếng Anh phổ biến nhất ở Vương quốc Anh. Chúng vừa ngắn gọn, dễ đọc, vừa thể hiện những ý nghĩa khác nhau.

  • Oliver: cái tên phổ biến nhất ở Anh và xứ Wales trong nhiều năm, có nghĩa là "người trồng cây ô liu"
  • George: cái tên có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "nông dân"
  • Noah: cái tên có nguồn gốc từ Kinh thánh
  • Arthur: tên tiếng Anh có nguồn gốc từ một vị vua trong truyền thuyết
  • Harry: tên của vị hoàng tử nổi tiếng nước Anh
  • Leo: trong tiếng Latin có nghĩa là sư tử
  • Muhammad: được ca ngợi
  • Jack: giống như George, Jack là một kiểu tên tiếng Anh cổ điển
  • Charlie: xuất phát từ từ tiếng Đức có nghĩa là “con người của sự tự do.”
  • Oscar: cái tên có nguồn gốc từ Ailen, Oscar có nghĩa là ‘người bạn thân thiết’

3.2 Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa thành công, giàu sang

Những bạn nam mang trong mình ước mơ thành công, giàu sang, phú quý không thể không biết đến những cái tên tiếng Anh dưới đây.

  • Basil: hoàng gia
  • Benedict: may mắn
  • Carwyn: được yêu, được ban phước
  • Clitus: vinh quang
  • Cuthbert: nổi tiếng
  • Christopher: người mang chúa Kito

Tên tiếng Anh hay cho nam thể hiện sự thành công

Tên tiếng Anh hay cho nam thể hiện sự thành công

  • Champion: nhà vô địch
  • Dai: nổi bật, xuất chúng
  • Darius: giàu có
  • Dominic: chúa tể
  • Edsel: cao quý
  • Elmer: cao quý, nổi tiếng
  • Ethelbert: xuất sắc
  • Eugene: xuất thân cao quý
  • Edward: người bảo vệ giàu có và mạnh mẽ
  • Galvin: tỏa sáng
  • Gwyn: được ban phước
  • Jethro: xuất sắc
  • Magnus: vĩ đại không gì sánh bằng
  • Maximilian: tuyệt vời và xuất sắc nhất
  • Milos: người yêu của vinh quang
  • Nicole: chiến thắng của mọi người
  • Nolan: người thắng cuộc
  • Steven: xuất phát từ tiếng Latin có nghĩa là “vương miện”
  • Sigmund: sự bảo vệ thông qua chiến thắng
  • Peter: theo LinkedIn, đây là cái tên nam hàng đầu cho các vị trí CEO
  • Patrick: người quý tộc
  • Orborne: được nhiều người kính trọng
  • Otis: phú quý, nhiều tiền
  • Victor: chiến thắng

3.3 Tên tiếng Anh hay cho nam thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm

Những cái tên tiếng Anh hay cho nam sau sẽ phù hợp với những bạn mong muốn bản thân luôn mạnh mẽ, kiên cường và dũng cảm trước mọi thử thách trong cuộc sống.

  • Alexander: người bảo hộ
  • Andrew: mạnh mẽ, quả cảm
  • Archie: dũng cảm thực sự
  • Arnold: người lãnh đạo chim đại bàng
  • Brian: quyền lực, sự thống trị
  • Charles: chiến binh
  • Drake: rồng
  • Ethan: mạnh mẽ, kiên cường
  • Everett: dũng mãnh như chú lợn rừng
  • Evander: chiến binh dũng mãnh
  • Griffin: chúa tể mạnh mẽ
  • Harold: tướng quân, người lãnh đạo
  • Harvey: chiến binh quả cảm, xuất sắc
  • Leon: chú sư tử
  • Leonard: chú sư tử dũng mãnh

Tên tiếng Anh hay cho nam thể hiện sự dũng mãnh, can đảm

Tên tiếng Anh hay cho nam thể hiện sự dũng mãnh, can đảm

  • Louis: chiến binh can đảm
  • Marcus: tên của vị thần chiến tranh Mars
  • Richard: dũng cảm, hiên ngang
  • Ryder: người truyền tin
  • Vincent: chinh phục
  • Walter: người lãnh đạo quân đội
  • William: mong muốn bảo vệ

3.4 Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa thông minh, cao quý

Thông minh như Albert Einstein hay cao quý như vua Henry của Vương quốc Anh liệu có phải là mong muốn của bạn? Những cái tên tiếng Anh hay cho nam sau đây thể hiện sự thông thái nhưng không kém phần sang chảnh.

  • Albert: cao quý, thông minh
  • Alfred: người cố vấn thông minh
  • Cuthbert: nổi tiếng, sáng giá
  • Dante: sáng tạo
  • Eric: vị vua đáng kính
  • Frederick: người yêu hòa bình
  • Henry: người đứng đầu đất nước
  • Hugo: trí thông minh
  • Maximus: tuyệt vời và vĩ đại hơn bất cứ thứ gì
  • Raymond: người cố vấn luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
  • Robert: người thông minh, xuất chúng
  • Redmond: người bảo vệ thông thái
  • Ronald: thông minh, sáng dạ
  • Reginald: thông thái
  • Roy: vua
  • Stephen: vương miện
  • Titus: sáng giá

3.5 Tên tiếng Anh cho nam mang ý nghĩa may mắn

Hy vọng những cái tên tiếng Anh hay cho nam trong danh sách này sẽ mang lại thật nhiều may mắn và sự hạnh phúc cho bạn.

  • Asher: người luôn gặp may mắn trong cuộc đời
  • Benedict: được ban phước lành
  • Barack: tỏa sáng
  • Chauncey: may mắn
  • Chance: cơ hội
  • David: người gặp nhiều thuận lợi trong cuộc sống
  • Devere: cái mũ may mắn
  • Edmund: sự hưng vượng
  • Felix: hạnh phúc, may mắn
  • Ganesh: có nguồn gốc từ tiếng Phạn có nghĩa là "vị thần của vô số", gắn với vị thần trí tuệ của người Hindu
  • Gadiel: Chúa mang lại sự may mắn
  • Hannibal: có nghĩa là "ân sủng của Baal.", vị thần của sự sinh sản và tài lộc.
  • Kenneth: đẹp trai và cuồng nhiệt
  • Seven: số 7 được coi là số may mắn trong nhiều nền văn hóa
  • Venturo: may mắn

3.6 Tên tiếng Anh hay cho nam dựa trên ngoại hình

Đặt tên dựa trên ngoại hình là ý tưởng khá hay ho và mới mẻ. Tham khảo những cái tên tiếng Anh trong danh sách dưới đây để tìm ra sự lựa chọn hoàn hảo nhất nhé!

  • Bellamy: đẹp trai, nam tính
  • Bevis: mỹ nam
  • Caradoc: đáng yêu
  • Dua​ne: cậu bé tóc đen
  • Flynn: chàng trai tóc đỏ
  • Kieran: cậu bé tóc đen
  • Lloyd: chàng trai tóc xám
  • Rowan: cậu bé tóc đỏ
  • Venn: đẹp trai

3.7 Tên tiếng Anh hay cho nam lấy cảm hứng từ thiên nhiên

Ý tưởng lấy thiên nhiên làm nguồn cảm hứng cho những cái tên chưa bao giờ là lỗi thời. Cùng IELTS LangGo tham khảo các tên tiếng Anh hay cho nam sau nhé!

  • Aidan: ngọn lửa dữ dội
  • Anatole: bình minh
  • Ambrose: bất tử
  • Bentley: đồng cỏ
  • Conal: con sói mạnh mẽ
  • Cullen: cây nhựa ruồi
  • Dalziel: nơi ngập tràn ánh nắng
  • Douglas: dòng sông đen
  • Dylan: biển cả mênh mông
  • Egan: lửa
  • Enda: chú chim nhỏ
  • Farley: đồng cỏ tươi tốt, trong lành

List tên tiếng Anh cho cả nam và nữ ý nghĩa

List tên tiếng Anh cho cả nam và nữ ý nghĩa

  • Farrer: sắt
  • Glenn: thung lũng
  • Kingsley: đồng cỏ của Vua
  • Jonah: chim bồ câu
  • Lagan: lửa
  • Leighton: vườn cây tươi tốt
  • Lionel: chú sư tử con
  • Lovell: chú sói con
  • Neil: mây
  • Phelan: chú sói cô độc
  • Radley: thảo nguyên bao la
  • Ronan: biển nhỏ
  • Apollo: thần mặt trời
  • Silas: rừng cây
  • Sheldon: thung lũng dốc đứng
  • Uri: ánh sáng
  • Willow: cây liễu
  • Willoughby: trang trại gần cây liễu

3.8 Tên tiếng Anh hay cho nam theo đặc điểm tính cách

Bạn đang tìm một cái tên thể hiện chính xác đặc điểm tính cách của bạn? Mong rằng những cái tên tiếng Anh hay cho nam trong list dưới đây sẽ đáp ứng được yêu cầu này.

  • Clement: hào phóng, nhân hậu
  • Curtis: lịch sự, dịu dàng
  • Dermot: không bao giờ ghen ghét, đố kỵ
  • Enoch: tận tụy, hết lòng
  • Finn/Finnian/Fintan: tốt lành, tử tế
  • Gregory: cẩn thận, đa nghi
  • Hubert: đầy nhiệt huyết
  • Phelim: tốt đẹp

3.9 Tên tiếng Anh hay cho nam theo tôn giáo

Bạn đang tìm kiếm một cái tên tiếng Anh vừa thể hiện đức tin của bạn, vừa cầu mong sự che chở từ Chúa? Những cái tên tiếng Anh được đặt theo tôn giáo dưới đây sẽ giúp bạn làm điều này.

  • Daniel: Chúa là người quyết định
  • Elijah: Chúa là Yah (Yah có nghĩa là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • Emmanuel/Manuel: Chúa luôn đồng hành với ta
  • Gabriel: Chúa là nguồn sức mạnh
  • Isaac: tiếng cười của Chúa
  • Jacob: Chúa che chở, bảo vệ
  • Joshia: Chúa nâng đỡ, chữa lành
  • Joel: yah là Chúa (yah có nghĩa là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

Bạn đã chọn được tên tiếng Anh cho mình rồi chứ?

Bạn đã chọn được tên tiếng Anh cho mình rồi chứ?

  • Jonathan: Chúa ban phước lành
  • Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn
  • Jaden: Chúa đã lắng nghe
  • Matthew: món quà của Chúa
  • Michael: quyền lực của Chúa
  • Nathan: món quà của Chúa
  • Raphael: Chúa chữa lành
  • Samuel: Chúa đã lắng nghe
  • Theodore: món quà được Chúa ban tặng
  • Timothy: Chúa đáng kính

Trên đây là top 400 tên tiếng Anh hay cho nữ và nam. Hy vọng sau khi đọc xong bài viết bạn đã lựa chọn được cho mình cái tên ưng ý nhất. Và nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các từ vựng tiếng Anh hay ho khác, hãy tham khảo thêm các bài viết trong Vocabulary của IELTS LangGo nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí