Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

[IELTS Speaking: Color] 6 Sample mẫu và từ vựng chủ đề Màu sắc

Nội dung [Hiện]

Việc mở rộng vốn từ vựng của bạn luôn là một ưu thế cho bạn để nâng cao band điểm cho phần thi IELTS Speaking. Các bạn hãy tham khảo một số các từ vựng liên quan đến màu sắc được IELTS LangGo tổng hợp lại để làm phong phú hơn cho phần thi IELTS Speaking của mình nhé.

Sample và từ vựng chủ đề Màu sắc (IELTS Speaking Part 1: Color)
Sample và từ vựng chủ đề Màu sắc (IELTS Speaking Part 1: Color)

Dưới đây là 6 sample mẫu trả lời cho câu hỏi thuộc topic Color IELTS Speaking. Theo dõi tới cuối để không bỏ lỡ loạt từ vựng bổ ích về chủ đề Màu sắc cực hay ho nha!

1. 6 sample mẫu trả lời câu hỏi về Màu sắc (Topic: Color IELTS Speaking Part 1)

Sample 1: what is your favorite color?

My favorite color is blue. I've always been drawn to the calming and soothing effect of this color. It reminds me of clear skies and the ocean, which I find incredibly peaceful. Blue is a color that brings a sense of serenity to my life, and I often find myself choosing blue clothing or decorating my living space with various shades of blue."

  • drawn to: bị lôi cuốn/ bị hấp dẫn  
  • calming and soothing effect: hiệu ứng dịu nhẹ
  • peaceful: bình yên
  • sense of serenity: cảm giác thanh thản
  • shade: sắc thái
IELTS Speaking Color: Sample 1
IELTS Speaking Color: Sample 1 kèm từ vựng

Sample 2: Is there a color you don't like?"

There is a color that I'm not particularly fond of, and that would be brown. I don't really like brown because I find it a bit dull and uninteresting. It doesn't evoke any strong emotions or feelings in me, and I prefer more vibrant and lively colors. Brown also reminds me of earthy tones, which I don't find as appealing as other colors. So, while I don't dislike brown, it's just not a color that I would choose as my favorite."

  • fond of: thích
  • dull: buồn tẻ, chán ngắt
  • evoke: gợi lên
  • strong emotions or feelings: xúc cảm mạnh mẽ
  • earthy tones: tông màu trái đất
  • appealing: hấp dẫn
  • vibrant: rực rỡ và gây ấn tượng sâu sắc
  • lively: sống động

Sample 3: What colors do you want to paint your house with?

I would love to paint my house in a warm and inviting color, perhaps a shade of light blue or a soft pastel green. These colors create a soothing and peaceful atmosphere, which is perfect for a comfortable and relaxing home. I think they also blend well with the surrounding environment and give the house a natural and welcoming look."

  • inviting color: màu sắc thú vị, lôi cuốn
  • pastel green: xanh lá pastel
  • light blue: xanh da trời nhạt
  • soothing and peaceful: nhẹ nhàng và yên bình
  • blend with: hòa quyện
Mẫu câu hỏi và trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Màu sắc
Mẫu câu hỏi và trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Màu sắc

Sample 4: "Do you think everyone has a different favorite color?"

Well, I believe that everyone can have different favorite colors. People's preferences when it comes to colors can be influenced by a variety of factors, including their cultural background, personal experiences, and even their mood or personality. Some people may be drawn to vibrant and bold colors, while others may prefer more subdued and calming shades. So, it's quite likely that each individual has a unique color preference based on their own unique life experiences and personality.

  • preference: sự yêu thích
  • influenced by: ảnh hưởng bởi
  • cultural background: nền văn hoá
  • drawn to: bị lôi cuốn, bị hấp dẫn

Sample 5: Do you prefer light or black colors?

Well, when it comes to colors, I personally prefer bright colors over dark ones. I find bright colors like light blue, yellow, and pastel shades to be more uplifting and cheerful. They tend to create a positive and vibrant atmosphere, which I really enjoy. Dark colors, on the other hand, can sometimes feel a bit gloomy and can even make a space appear smaller. So, yeah, I would say I lean towards brighter colors in general.

  • uplifting: nâng cao tinh thần
  • gloomy: u ám
  • lean toward: nghiêng về
Bạn thích màu sáng hay màu tối hơn? Tham khảo thêm từ vựng bổ ích cùng IELTS LangGo nhé
Bạn thích màu sáng hay màu tối hơn? Tham khảo thêm từ vựng bổ ích cùng IELTS LangGo nhé

Sample 6: What was your favorite color when you were a child?

When I was a child, my favorite color was blue. I was always drawn to the calm and soothing nature of the color. I loved everything blue, from my toys to my clothes. I think it reminded me of the clear skies and the ocean, which always fascinated me. I also enjoyed playing with blue crayons and creating various drawings with shades of blue. It's interesting how our childhood preferences can stay with us throughout our lives.

2. Từ vựng chủ đề Colour IELTS Speaking Part 1

2.1. Các sắc thái màu sắc đặc biệt: 

  • Dark + color: màu … đậm
  • Light + color: màu … nhạt
  • Bright + color: màu … tươi

Bright blue: Màu xanh nước biển tươi

Bright green: Màu xanh lá cây tươi

Light green: Màu xanh lá cây nhạt

Light blue: Màu xanh da trời nhạt

Dark blue: Màu xanh da trời đậm

Dark green : Màu xanh lá cây đậm

Turquoise: Màu lam

Light Blue: Xanh nhạt

Chlorophyll: Xanh diệp lục

Sky: Màu xanh da trời

Lavender: Sắc xanh có ánh đỏ

Pale blue: Lam nhạt

Sky blue: Xanh da trời

Peacock blue: xanh ngọc lục bảo

Grass: Xanh lá cây

Apricot yellow : Vàng mơ

2.2. Từ vựng Topic Color

pastel tones: tông màu đất

aesthetic (adj): có tính nghệ thuật

fond of something: thích

captivating (adj): hấp dẫn, thú vị

inviting (adj): hấp dẫn, mời gọi

represent something: đại diện cho

elegance (n): sự thanh lịch

be elegant (adj): thanh tao

comfy (adj): thoải mái

adore something/ somebody: yêu thích

drawn to: bị lôi cuốn, bị hấp dẫn

gorgeous: lộng lẫy, đẹp đẽ, rực rỡ

lean toward: nghiêng về

flatter skin tone: tôn da

pleasing to the eye: ưa nhìn

match (v): phù hợp

Thành ngữ về Màu sắc cũng rất hay và thú vị đó, cùng xem thêm ví dụ phía dưới nhé!
Thành ngữ về Màu sắc cũng rất hay và thú vị đó, cùng xem thêm ví dụ phía dưới nhé!

2.3. Idioms liên quan tới màu sắc

  1. Red letter day: Ngày trọng đại

Ví dụ: Next week is Layla red letter day, she will celebrate her birthday party with her friends.

  1. See red: trở nên giận dữ

Ví dụ: My mom sees red when she found my bad result.

  1. Be in the red (idiom): Nợ nần

Ví dụ: Nam are in the red because of the bankrupt of his company.

  1. Blue blood: xuất thân danh giá

Ví dụ: Chris is one of the bluest blood families.

  1. Once in a blue moon (idiom): Hiếm khi

Ví dụ: My cousin lives in Germany, I see her once in a blue moon.

  1. Out of the blue (idiom): Bất ngờ

Ví dụ: Out of the blue, Mona announces us that she will marry next month.

  1. True-blue: đáng tin

Ví dụ: Harry is true-blue, you can trust him.

  1. Black mood: Tâm trạng không tốt

Ví dụ: Wayne has a black mood today.

  1. Black out: Bất tỉnh

Ví dụ: Peter had a black out after a car crash.

  1. White lie: Lời nói dối vô hại

Ví dụ: An old woman’s white lie lead to unforeseen consequence.

  1. White elephant: Vật đắt tiền nhưng không có ích lợi

Ví dụ: This machine is likely to become a white elephant.

  1. Green with envy (idiom): Ghen tị với người khác

Ví dụ: Otis was green with envy when he knew the employee of the month was Gina.

  1. Green light: cho phép

Ví dụ: I have a green light from my mom to go out this evening.

  1. Green thumb: khả năng làm vườn

Ví dụ: Fred has got a green thumb when his harvest was greater this year.

Trên đây là một số các từ vựng, các cụm từ liên quan đến màu sắc được tổng hợp bởi IELTS LangGo. Hy vọng bạn có thể sử dụng chúng để “tỏa sáng” trong phần thi IELTS Speaking của mình bạn nhé. 

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ