Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Getting Started Unit 7 lớp 9: Natural Wonders of the World
Nội dung

Lời giải Getting Started Unit 7 lớp 9: Natural Wonders of the World

Post Thumbnail

Phần Getting Started Unit 7 lớp 9 sách Global Success mở đầu chủ đề về Natural Wonders of the World (Kỳ quan thiên nhiên thế giới) với đoạn hội thoại giữa Lan và Tom.

Qua bài học này, các bạn học sinh sẽ được làm quen với từ vựng liên quan đến các kỳ quan thiên nhiên và vai trò của con người trong việc bảo tồn những di sản quý giá này. Chúng ta cùng khám phá chi tiết nội dung bài học và hoàn thành các bài tập nhé!

1. Listen and read - Meeting on the corridor

Phần Listen and read là cuộc trò chuyện giữa Lan và Tom về cuộc thi Natural Wonders Contest mà Tom đã tham gia giúp các bạn học sinh làm quen với các cụm từ và từ vựng mô tả về kỳ quan thiên nhiên.

Nội dung hội thoại:

Lan: Hi, Tom. I hear that you've won second prize in the Natural Wonders Contest. Congratulations!

Lan: Chào Tom. Tôi nghe nói bạn đã giành giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Chúc mừng bạn!

Tom: Thanks, Lan. I like exploring the wonders of nature. I'm crazy about them.

Tom: Cảm ơn Lan. Tôi thích khám phá những kỳ quan thiên nhiên. Tôi phát cuồng vì chúng.

Lan: What did you talk about in the contest?

Lan: Bạn đã nói về điều gì trong cuộc thi?

Tom: I talked about some natural wonders like Mount Everest, the Great Barrier Reef, and the Dead Sea.

Tom: Tôi đã nói về một số kỳ quan thiên nhiên như Núi Everest, Rạn san hô Great Barrier và Biển Chết.

Lan: Wonderful! I'm interested in them too.

Lan: Tuyệt vời! Tôi cũng quan tâm đến chúng.

Tom: Well, you know our planet has so many beautiful landscapes, from snow-covered peaks to charming rivers, lakes, and other natural places that we can't help admiring. So that's what I talked about.

Tom: À, bạn biết đấy hành tinh của chúng ta có rất nhiều phong cảnh đẹp, từ những đỉnh núi phủ tuyết đến những dòng sông quyến rũ, hồ nước và những nơi thiên nhiên khác mà chúng ta không thể không ngưỡng mộ. Đó là những gì tôi đã nói.

Lan: Oh yeah ... And what else did you mention?

Lan: Ồ vâng... Và bạn còn đề cập đến điều gì nữa?

Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and suggested ways to preserve them and support sustainable development.

Tom: À, tôi đã đề cập đến nguy cơ chúng ta, con người, phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, và gợi ý các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ phát triển bền vững.

Lan: Sounds interesting. Do you want to visit any of these places?

Lan: Nghe có vẻ thú vị. Bạn có muốn đến thăm bất kỳ nơi nào trong số này không?

Tom: The host also asked me if I wanted to visit those places, and I answered that I wanted to see two of them: the Grand Canyon and Ha Long Bay.

Tom: Người dẫn chương trình cũng hỏi tôi có muốn đến thăm những nơi đó không, và tôi trả lời rằng tôi muốn xem hai trong số chúng: Grand Canyon và Vịnh Hạ Long.

Lan: I'd love to visit them too.

Lan: Tôi cũng rất muốn đến thăm chúng.

Từ vựng trọng tâm

  • Natural wonder /ˈnætʃrəl ˈwʌndə(r)/ (n): kỳ quan thiên nhiên
  • Contest /ˈkɒntest/ (n): cuộc thi
  • Congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ (n): lời chúc mừng
  • Explore /ɪkˈsplɔː(r)/ (v): khám phá
  • Be crazy about /biː ˈkreɪzi əˈbaʊt/: phát cuồng vì, rất thích
  • Landscape /ˈlændskeɪp/ (n): phong cảnh
  • Snow-covered peak /snəʊ ˈkʌvəd piːk/ (n): đỉnh núi phủ tuyết
  • Charming /ˈtʃɑːmɪŋ/ (adj): quyến rũ, dễ thương
  • Can't help + V-ing /kɑːnt help/: không thể không làm gì
  • Admire /ədˈmaɪə(r)/ (v): ngưỡng mộ
  • Mention /ˈmenʃn/ (v): đề cập
  • Destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy
  • Preserve /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn
  • Sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ (n): phát triển bền vững

2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence

Sau khi đọc hiểu đoạn hội thoại, bài tập này giúp các bạn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và xác định thông tin đúng sai.

T/F

Dẫn chứng

1. Tom took part in the Natural Wonders Contest. (Tom đã tham gia Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên.)

T

Lan said: "I hear that you've won second prize in the Natural Wonders Contest." (Tôi nghe nói bạn đã giành giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên.)

2. Lan is not keen on natural wonders. (Lan không quan tâm đến kỳ quan thiên nhiên.)

F

Lan said: "I'm interested in them too" (Tôi cũng quan tâm đến chúng) and "I'd love to visit them too" (Tôi cũng rất muốn đến thăm chúng) =>  Lan cũng quan tâm đến các kỳ quan thiên nhiên.

3. Tom suggested ways to preserve natural wonders. (Tom đã đề xuất các cách để bảo tồn kỳ quan thiên nhiên.)

T

Tom said: "I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and suggested ways to preserve them and support sustainable development." (Tôi đã đề cập đến nguy cơ chúng ta, con người, phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, và gợi ý các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ phát triển bền vững.)

4. Tom asked the host if he wanted to go to Ha Long Bay. (Tom đã hỏi người dẫn chương trình xem anh ấy có muốn đến Vịnh Hạ Long không.)

F

Tom said: "The host also asked me if I wanted to visit those places" (Người dẫn chương trình cũng hỏi tôi có muốn đến thăm những nơi đó không). => Người dẫn chương trình là người hỏi

3. Complete each sentence with a word or a phrase from the box

Bài tập này giúp các bạn học sinh áp dụng từ vựng vừa học vào ngữ cảnh cụ thể.

Từ vựng:

  • explore (v): khám phá
  • couldn't help (+ Ving): không thể không (làm gì đó)
  • landscape (n): phong cảnh
  • support (v): ủng hộ, hỗ trợ
  • development (n): sự phát triển

Đáp án:

1. A landscape is everything you can see in a large area of land, especially in the countryside.

(Phong cảnh là tất cả những gì bạn có thể nhìn thấy trong một khu vực rộng lớn, đặc biệt là ở vùng nông thôn.)

2. It was risky for him to climb the peak, but we couldn't help admiring his courage.

(Việc leo đỉnh núi rất nguy hiểm đối với anh ấy, nhưng chúng tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy.)

3. The best way to explore the Trang An Landscape Complex is by boat.

(Cách tốt nhất để khám phá Quần thể Danh thắng Tràng An là đi thuyền.)

4. Environmentalists strongly support measures to save these heritage trees.

(Các nhà môi trường học mạnh mẽ ủng hộ các biện pháp để cứu những cây di sản này.)

5. Sustainable development goals will guide us to create a more sustainable future for all.

(Các mục tiêu phát triển bền vững sẽ hướng dẫn chúng ta tạo ra một tương lai bền vững hơn cho tất cả mọi người.)

4. Underline the correct answer to complete each sentence

Bài tập này giúp các bạn phân biệt nghĩa của các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể.

1. Charles is crazy / interested about football. He follows all the World Cup matches.

→ Đáp án: crazy

Dịch nghĩa: Charles phát cuồng vì bóng đá. Anh ấy theo dõi tất cả các trận đấu World Cup.

Giải thích: "Be crazy about" có nghĩa là phát cuồng, rất đam mê điều gì đó, thường dùng để diễn tả mức độ yêu thích cao hơn "interested" (quan tâm) và "interested" đi với giới từ “In”

2. When you go to Mui Ne, you can see the unique location / landscape of a desert.

→ Đáp án: landscape

Dịch nghĩa: Khi bạn đến Mũi Né, bạn có thể thấy phong cảnh độc đáo của một sa mạc.

Giải thích: "Landscape" (phong cảnh) phù hợp hơn khi mô tả toàn cảnh sa mạc. "Location" (vị trí) chỉ chỉ nơi chốn địa lý.

3. The children were very eager to explore / possess the surrounding countryside.

→ Đáp án: explore

Dịch nghĩa: Những đứa trẻ rất háo hức khám phá vùng nông thôn xung quanh.

Giải thích: "Explore" (khám phá) phù hợp với việc trẻ em muốn tìm hiểu vùng nông thôn xung quanh. "Possess" (sở hữu) không phù hợp ngữ cảnh.

4. Can you suggest / discover ways of boosting our local tourism?

→ Đáp án: suggest

Dịch nghĩa: Bạn có thể đề xuất các cách để thúc đẩy du lịch địa phương của chúng ta không?

Giải thích: "Suggest" (đề xuất) phù hợp khi yêu cầu ai đó đưa ra ý kiến. "Discover" (khám phá) dùng khi tìm ra điều gì đó mới.

5. Tourism develops / contributes millions of dollars to our country's economy.

→ Đáp án: contributes

Dịch nghĩa: Du lịch đóng góp hàng triệu đô la cho nền kinh tế của đất nước chúng ta.

Giải thích: "Contribute" (đóng góp) phù hợp khi nói về việc du lịch mang lại lợi ích kinh tế. "Develop" (phát triển) không đúng cấu trúc ngữ pháp trong câu này.

5. GAME - Natural Wonders Knowledge

Phần game cuối cùng giúp các bạn vận dụng kiến thức về các kỳ quan thiên nhiên trên thế giới.

Work in groups. List some natural wonders and say where they are located. The group that has the most correct answers wins.

(Làm việc theo nhóm. Liệt kê một số kỳ quan thiên nhiên và nói nơi chúng được đặt. Nhóm có nhiều câu trả lời đúng nhất sẽ thắng.)

Example: The Amazon Rainforest – in Brazil / in South America

Gợi ý trả lời:

  • Mount Everest – in the Himalayas (Núi Everest – ở dãy Himalaya)
  • The Great Barrier Reef – in Australia (Rạn san hô Great Barrier – ở Úc)
  • Ha Long Bay – in Vietnam (Vịnh Hạ Long – ở Việt Nam)
  • The Grand Canyon – in the United States (Hẻm núi Grand Canyon – ở Hoa Kỳ)
  • The Dead Sea – between Jordan and Israel (Biển Chết – ở giữa Jordan và Israel)
  • Victoria Falls – on the border between Zambia and Zimbabwe (Thác Victoria – ở biên giới giữa Zambia và Zimbabwe)
  • The Northern Lights (Aurora Borealis) – in countries near the Arctic Circle (Norway, Iceland, Finland, etc.) (Cực quang phương Bắc – ở các nước gần Vòng Bắc Cực (Na Uy, Iceland, Phần Lan, v.v.))
  • Mount Fuji – in Japan (Núi Phú Sĩ – ở Nhật Bản)
  • Niagara Falls – on the border between Canada and the United States (Thác Niagara – ở biên giới giữa Canada và Hoa Kỳ)
  • The Sahara Desert – in North Africa (Sa mạc Sahara – ở Bắc Phi)

Phần Getting Started Unit 7 Tiếng Anh 9 đã giới thiệu chủ đề Natural Wonders of the World một cách sinh động qua cuộc hội thoại giữa Lan và Tom.

Qua bài học, các bạn học sinh không chỉ được làm quen với từ vựng quan trọng về kỳ quan thiên nhiên mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, xác định thông tin đúng sai, điền từ vào chỗ trống và chọn từ đúng trong ngữ cảnh.

Hy vọng lời giải chi tiết trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo trong Unit 7.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ