Phần A Closer Look 1 Unit 7 Tiếng Anh 9 tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về các kỳ quan thiên nhiên (Natural Wonders) và cách phát âm các âm /sl/ và /sn/. Đây là những kiến thức nền tảng giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, kèm theo giải thích dễ hiểu giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và vận dụng hiệu quả.
Phần từ vựng của Unit 7 giới thiệu các từ ngữ liên quan đến các kỳ quan thiên nhiên, địa điểm du lịch và các hoạt động khám phá thiên nhiên - những yếu tố quan trọng khi nói về thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta.
(Nối các từ ở cột A với định nghĩa/giải thích của chúng ở cột B)
Bài tập này giúp các bạn học sinh hiểu rõ nghĩa của các từ vựng quan trọng trong bài học thông qua việc nối từ với định nghĩa phù hợp.
Đáp án:
1. e - permit: to allow or make something possible (cho phép hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra)
2. f - paradise: a place that is extremely beautiful and that seems perfect (một nơi cực kỳ đẹp và dường như hoàn hảo)
3. a - annual: happening once every year (xảy ra mỗi năm một lần)
4. c - diversity: a range of many things that are very different from each other (một loạt nhiều thứ rất khác nhau)
5. b - access: a way of entering or reaching a place (cách để vào hoặc đến một nơi)
6. d - urgent: that needs to be done or happen immediately (cần được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức)
Từ vựng cần nhớ:
(Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ mẫu)
Bài tập này yêu cầu học sinh chuyển đổi giữa động từ (verb) và danh từ (noun) tương ứng, giúp mở rộng vốn từ vựng và hiểu rõ quy tắc tạo từ trong tiếng Anh.
Đáp án:
| Verb (Động từ) | Noun (Danh từ) |
| discover (khám phá) | discovery (sự khám phá) |
| 1. locate (định vị, xác định vị trí) | location (địa điểm, vị trí) |
| 2. hesitate (do dự, lưỡng lự) | hesitation (sự do dự) |
| 3. explore (khám phá, thám hiểm) | exploration (sự khám phá, thám hiểm) |
| 4. possess (sở hữu, có) | possession (sự sở hữu, tài sản) |
| 5. admire (ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng) | admiration (sự ngưỡng mộ) |
(Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung)
Các từ cho sẵn:
Đáp án:
1. The government encourages people to protect the diversity of their communities.
(Chính phủ khuyến khích mọi người bảo vệ sự đa dạng của cộng đồng họ.)
2. There is an urgent need to preserve biological diversity of our national parks.
(Có một nhu cầu cấp thiết để bảo tồn đa dạng sinh học của các vườn quốc gia.)
3. Located between Israel and Jordan, the Dead Sea is the lowest place on Earth.
(Nằm giữa Israel và Jordan, Biển Chết là nơi thấp nhất trên Trái Đất.)
4. When I asked her to go to Lan Ha Bay with me, she agreed without hesitation.
(Khi tôi rời cô ấy đi Vịnh Lan Hạ cùng tôi, cô ấy đồng ý mà không do dự.).
5. They do not permit visitors to take photographs of the palace.
(Họ không cho phép du khách chụp ảnh cung điện.)
Phần Pronunciation tập trung ôn lại cách phát âm 2 cụm phụ âm đầu quan trọng trong tiếng Anh: /sl/ và /sn/. Việc phân biệt chính xác các âm này giúp cải thiện khả năng giao tiếp và nghe hiểu.
(Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến các âm /sl/ và /sn/)
Bài tập này giúp các bạn học sinh làm quen với cách phát âm hai cụm phụ âm đầu /sl/ và /sn/ qua các từ cụ thể.
Hướng dẫn phát âm:
Âm /sl/:
Âm /sn/:
| /sl/ | /sn/ |
| sleepy /ˈsliː.pi/ (buồn ngủ) | snack /snæk/ (đồ ăn nhẹ) |
| slice /slaɪs/ (lát, miếng) | snowy /ˈsnəʊ.i/ (có tuyết) |
| slippery /ˈslɪp.ər.i/ (trơn) | sneeze /sniːz/ (hắt hơi) |
| slogan /ˈsləʊ.ɡən/ (khẩu hiệu) | sneaker /ˈsniː.kər/ (giày thể thao) |
| slope /sləʊp/ (dốc) | snake /sneɪk/ (con rắn) |
(Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý đến các từ được gạch chân)
Bài tập này giúp học sinh thực hành phát âm /sl/ và /sn/ trong ngữ cảnh câu hoàn chỉnh.
1. There are many snowstorms on Mount Everest. (Có nhiều bão tuyết trên đỉnh Everest.)
2. He went down the slope, wearing a pair of sneakers. (Anh ấy đi xuống dốc, đi một đôi giày thể thao.)
3. She sneezed when I gave her a slice of pizza. (Cô ấy hắt hơi khi tôi đưa cho cô ấy một miếng pizza.)
4. The way down the hill was slippery as it was covered in snow. (Con đường xuống đồi rất trơn vì nó được bao phủ bởi tuyết.)
5. After eating a snack, she felt very sleepy. (Sau khi ăn đồ ăn nhẹ, cô ấy cảm thấy rất buồn ngủ.)
Phần A Closer Look 1 Unit 7 Tiếng Anh 9 đã giúp các bạn học sinh biết thêm các từ vựng về kỳ quan thiên nhiên và các hoạt động liên quan, đồng thời rèn luyện kỹ năng phát âm 2 cụm phụ âm /sl/ và /sn/.
Các bạn hãy thường xuyên luyện tập phát âm các cặp từ có âm /sl/ và /sn/ để cải thiện khả năng nghe và nói tiếng Anh, đồng thời đừng quên ôn lại từ vựng và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ