Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Communication Unit 7 Lớp 9 Global Success: Đáp án và bài mẫu
Nội dung

Giải Communication Unit 7 Lớp 9 Global Success: Đáp án và bài mẫu

Post Thumbnail

Phần Communication Unit 7 Tiếng Anh 9 sách Global Success giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp trong tình huống cần xin phép và biết cách đáp lại những yêu cầu một cách lịch sự; đồng thời, cung cấp cho học sinh kiến thức về các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng trên thế giới.

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn và đưa ra gợi ý trả lời cho tất cả các bài tập trong phần Communication, giúp học sinh nắm vững cách thức xin phép và đáp lại yêu cầu, đồng thời biết cách chia sẻ thông tin về các địa danh thiên nhiên yêu thích.

I. Everyday English - Asking for permission and responding

Phần Everyday English Unit 7 hướng dẫn học sinh cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp khi cần xin phép làm điều gì đó và cách phản hồi khi được yêu cầu trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts

Bài tập này yêu cầu học sinh nghe và đọc các đoạn hội thoại, đặc biệt chú ý đến những phần được làm nổi bật để hiểu cách diễn đạt khi xin phép và trả lời.

File nghe:

Hội thoại 1:

Anne: Can I watch a horror film, Mum? (Con có thể xem phim kinh dị không mẹ?)

Anne's Mum: No, dear, you can't. It's late now. (Không được con yêu. Bây giờ đã muộn rồi.)

Hội thoại 2:

Tourist: May we come in and have a look around the temple? (Chúng tôi có thể vào và tham quan xung quanh ngôi đền không?)

Guard: Sure. But be careful. It's very dark inside. (Được chứ. Nhưng hãy cẩn thận. Bên trong rất tối.)

Một số cấu trúc thông dụng:

Asking for permission (Xin phép)

  • Can I/we...? (Tôi/Chúng tôi có thể...không?) - Dùng trong giao tiếp thân mật

Ví dụ: Can I watch a horror film? (Con có thể xem phim kinh dị không?)

  • May I/we...? (Tôi/Chúng tôi có thể...không?) - Lịch sự và trang trọng hơn "Can"

Ví dụ: May we come in and have a look around the temple? (Chúng tôi có thể vào và tham quan xung quanh ngôi đền không?)

  • Could I/we...? (Tôi/Chúng tôi có thể...không?) - Rất lịch sự

Ví dụ: Could I borrow your book? (Tôi có thể mượn sách của bạn không?)

  • Is it OK/all right if I...? (Có được không nếu tôi...?)

Ví dụ: Is it OK if I submit my project late? (Có được không nếu tôi nộp dự án muộn?)

  • Do you mind if I...? (Bạn có phiền không nếu tôi...?)

Ví dụ: Do you mind if I borrow this book? (Bạn có phiền không nếu tôi mượn cuốn sách này?)

  • Would it be possible to...? (Có thể...không?) - Rất trang trọng

Ví dụ: Would it be possible to extend the deadline? (Có thể gia hạn thời hạn không?)

Responding to requests for permission (Đáp lại yêu cầu xin phép)

Granting permission (Cho phép):

  • (Chắc chắn rồi.)
  • Of course. (Tất nhiên.)
  • Yes, you can/may. (Vâng, bạn có thể.)
  • No problem. (Không vấn đề gì.)
  • Go ahead. (Cứ làm đi.)
  • (Chắc chắn rồi.)
  • Yes, feel free. (Vâng, cứ tự nhiên.)

Refusing permission (Từ chối):

  • No, you can't. (Không, bạn không thể.)
  • I'm sorry, but you can't. (Tôi xin lỗi, nhưng bạn không thể.)
  • I'm afraid you can't. (Tôi e rằng bạn không thể.)
  • I'm sorry, but that's not possible. (Tôi xin lỗi, nhưng điều đó không thể được.)

Granting permission with conditions (Cho phép có điều kiện):

  • Yes, but... (Được, nhưng...)
  • You can, but be careful. (Bạn có thể, nhưng hãy cẩn thận.)
  • OK, but only if... (Được, nhưng chỉ khi...)

2. Work in pairs. Make similar conversations to ask for permission and respond in the following situations

Bài tập này yêu cầu học sinh thực hành theo cặp, luyện tập kỹ năng xin phép và phản hồi trong các tình huống cụ thể được đưa ra.

Situation 1: You ask your friend for permission to borrow a book on the Galápagos Islands. (Bạn xin phép bạn mình cho mượn một cuốn sách về Quần đảo Galápagos.)

Gợi ý hội thoại:

Student A: Can I borrow your book on the Galápagos Islands? I need it for my geography project. (Mình có thể mượn cuốn sách về Quần đảo Galápagos của cậu không? Mình cần nó cho dự án địa lý.)

Student B: Sure, no problem. When do you need it? (Được chứ, không vấn đề gì. Cậu cần nó khi nào?)

Hoặc:

Student A: May I borrow your book about the Galápagos Islands? (Mình có thể mượn sách về Quần đảo Galápagos của cậu không?)

Student B: Of course. Just return it by next week, please. (Tất nhiên rồi. Nhớ trả lại trước tuần sau nhé.)

Situation 2: You ask your teacher for permission to submit your project after the deadline. (Bạn xin phép giáo viên được nộp dự án sau hạn chót.)

Gợi ý hội thoại:

Student A: Excuse me, teacher. May I submit my project a few days late? I've been sick this week and couldn't finish it on time. (Thưa thầy/cô, em có thể nộp dự án muộn vài ngày được không ạ? Tuần này em bị ốm nên không thể hoàn thành đúng hạn.)

Teacher: Do you have a medical certificate from the doctor? (Em có giấy khám bệnh từ bác sĩ không?)

Student A: Yes, I do. Here it is. (Dạ có ạ. Đây ạ.)

Teacher: OK, you can submit it by Friday. But make sure you don't miss the deadline again. (Được rồi, em có thể nộp trước thứ Sáu. Nhưng đảm bảo là em không bỏ lỡ hạn nộp lần nữa nhé.)

Student A: Thank you so much, teacher. I promise I'll finish it on time. (Em cảm ơn thầy/cô ạ. Em hứa sẽ hoàn thành đúng hạn.)

Hoặc:

Student A: Teacher, can I hand in my project next Monday instead of today? My computer broke down and I lost some of my work. (Thưa thầy/cô, em có thể nộp dự án vào thứ Hai tuần sau thay vì hôm nay không ạ? Máy tính của em bị hỏng và em mất một số phần làm rồi.)

Teacher: I'm sorry, but the deadline is today. However, if you can show me proof, I may give you two more days. (Cô rất tiếc nhưng hôm nay là hạn cuối. Tuy nhiên, nếu em có thể đưa cho cô bằng chứng, cô có thể cho em thêm hai ngày.)

Student A: Yes, I can bring the repair receipt tomorrow. (Dạ, ngày mai em có thể mang hóa đơn sửa chữa ạ.)

Teacher: Alright then. You have until Wednesday. Don't be late again. (Được rồi. Em có thời gian đến thứ Tư. Đừng muộn nữa nhé.)

Student A: Thank you, teacher. I won't. (Em cảm ơn thầy/cô. Em sẽ không muộn nữa ạ.)

II. Natural wonders and tourism

Phần này giúp học sinh mở rộng vốn kiến thức về các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng, đồng thời rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và trình bày thông tin về các địa danh du lịch.

3. Write each natural wonder under the correct picture

Với bài tập này, học sinh cần nhận diện các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng qua hình ảnh.

Đáp án:

Picture 1: Grand Canyon (Hẻm núi Grand)

Picture 2: Jeju Island (Đảo Jeju)

Picture 3: Ha Long Bay (Vịnh Hạ Long)

Picture 4: The Sahara Desert (Sa mạc Sahara)

Tiếng Anh 9 Unit 7 Communication Bài tập 3
Tiếng Anh 9 Unit 7 Communication Bài tập 3

4. Mai, Phong, and Mark are talking about the natural wonders they have visited. Read and decide which wonder in 3 each of them is talking about

Bài tập đọc hiểu này yêu cầu học sinh đọc các đoạn mô tả và xác định mỗi người đang nói về kỳ quan nào.

Nội dung:

Mai: It's an island located off the coast of South Korea. It was formed by the eruption of an underwater volcano about 2 million years ago. It ranks among the world's seven natural wonders. Every year, it receives millions of tourists.

Mai: Đó là một hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển Hàn Quốc. Nó được hình thành bởi sự phun trào của một núi lửa dưới nước khoảng 2 triệu năm trước. Nó được xếp hạng trong số bảy kỳ quan thiên nhiên của thế giới. Hàng năm, nó đón hàng triệu du khách.

Phong: Visiting this place is a wonderful experience for adventurers like me. It's the largest desert on Earth, covering over 9 million square kilometres. You can see red sand and beautiful sand dunes everywhere. You can also see plant life and even nomadic men with their camels.

Phong: Đến thăm nơi này là một trải nghiệm tuyệt vời cho những người thích phiêu lưu như tôi. Đây là sa mạc lớn nhất trên Trái Đất, trải rộng hơn 9 triệu kilômét vuông. Bạn có thể thấy cát đỏ và những đụn cát đẹp ở khắp mọi nơi. Bạn cũng có thể thấy đời sống thực vật và thậm chí cả những người du mục với đàn lạc đà của họ.

Mark: It's a UNESCO World Heritage Site and one of the greatest tourist attractions of the USA! It's 446 kilometres long, up to 29 kilometres wide, and over 1,800 metres deep. Some people say that it's the most magnificent landscape on Earth.

Mark: Đây là Di sản Thế giới UNESCO và là một trong những điểm thu hút du lịch lớn nhất của Hoa Kỳ! Nó dài 446 kilômét, rộng tới 29 kilômét, và sâu hơn 1.800 mét. Một số người nói rằng đây là phong cảnh tuyệt vời nhất trên Trái Đất.

Đáp án:

1: Jeju Island (Đảo Jeju)

Dẫn chứng: "It's an island located off the coast of South Korea. It was formed by the eruption of an underwater volcano about 2 million years ago."

(Đó là một hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển Hàn Quốc. Nó được hình thành bởi sự phun trào của một núi lửa dưới nước khoảng 2 triệu năm trước.)

2: The Sahara Desert (Sa mạc Sahara)

Dẫn chứng: "It's the largest desert on Earth, covering over 9 million square kilometres. You can see red sand and beautiful sand dunes everywhere."

(Đó là sa mạc lớn nhất trên Trái đất, trải dài hơn 9 triệu kilômét vuông. Bạn có thể thấy cát đỏ và những đụn cát đẹp ở khắp nơi. )

3: Grand Canyon (Hẻm núi Grand)

Dẫn chứng: "It's a UNESCO World Heritage Site and one of the greatest tourist attractions of the USA! It's 446 kilometres long, up to 29 kilometres wide, and over 1,800 metres deep."

(Đó là Di sản Thế giới UNESCO và là một trong những điểm du lịch lớn nhất của Hoa Kỳ! Nó dài 446 km, rộng tới 29 km và sâu hơn 1.800 mét.)

5. Work in groups

Discuss and decide which place in 3 and 4 your group wants to visit. Explain the reasons why you want to visit it. Plan the things you want to do there.

Report your decision to the class.

Bài tập này yêu cầu học sinh thực hành thảo luận nhóm về địa điểm muốn đến thăm, sau đó báo cáo quyết định của nhóm trước lớp.

Mẫu thảo luận nhóm:

Student A: I think we should visit Ha Long Bay. It's one of Vietnam's most beautiful natural wonders. (Mình nghĩ chúng ta nên đến thăm Vịnh Hạ Long. Đó là một trong những kỳ quan thiên nhiên đẹp nhất của Việt Nam.)

Student B: I agree! It's not too far from Hanoi, and we can do many activities there. What do you think, C? (Mình đồng ý! Nó không quá xa Hà Nội và chúng ta có thể làm nhiều hoạt động ở đó. Cậu nghĩ sao, C?)

Student C: That sounds great! We can go kayaking, visit caves, and take photos of the beautiful limestone islands. (Nghe hay đấy! Chúng ta có thể đi chèo kayak, thăm các hang động và chụp ảnh những hòn đảo đá vôi đẹp.)

Student D: Yes, and we can also try fresh seafood there. When should we go? (Đúng vậy, và chúng ta cũng có thể thử hải sản tươi ở đó. Khi nào chúng ta nên đi?)

Student A: I think summer would be the best time. The weather is warm and perfect for swimming. (Mình nghĩ mùa hè sẽ là thời điểm tốt nhất. Thời tiết ấm áp và hoàn hảo để bơi lội.)

Mẫu báo cáo về vịnh Hạ Long

Hello everyone. Our group has decided to visit Ha Long Bay, and we'd like to share our reasons and plans with you.

First, we chose Ha Long Bay because it's one of the most beautiful natural wonders in Vietnam. It's a UNESCO World Heritage Site with over 1,600 limestone islands and islets rising from the emerald waters. The scenery is absolutely breathtaking, and it's relatively close to Hanoi, making it convenient for a weekend trip.

We have several reasons for choosing this destination. Mai says she loves the mysterious beauty of the limestone caves and wants to explore Sung Sot Cave and Thien Cung Cave. Phong is interested in learning about the local fishing villages and seeing how people live on the water. Mark wants to try kayaking between the islands and swimming in the clear blue water. I'm excited about taking photographs of the stunning sunrise and sunset views.

For our activities, we plan to take a two-day cruise around the bay. On the first day, we'll visit some famous caves, go kayaking, and try some water sports like swimming and snorkeling. In the evening, we'll enjoy fresh seafood on the boat and watch the sunset. On the second day, we'll visit a floating fishing village, learn about pearl farming, and maybe try some squid fishing.

We think the best time to visit would be from September to November when the weather is cool and pleasant. The summer months are also good, but it can be quite hot and crowded with tourists.

We're all very excited about this trip and can't wait to experience the natural beauty of Ha Long Bay!

Tạm dịch:

Xin chào mọi người. Nhóm chúng em đã quyết định đến thăm Vịnh Hạ Long và chúng em muốn chia sẻ lý do và kế hoạch với các bạn.

Đầu tiên, chúng em chọn Vịnh Hạ Long vì đó là một trong những kỳ quan thiên nhiên đẹp nhất Việt Nam. Đây là Di sản Thế giới UNESCO với hơn 1.600 hòn đảo và đảo nhỏ bằng đá vôi nhô lên khỏi làn nước màu ngọc lục bảo. Phong cảnh thực sự ngoạn mục và tương đối gần Hà Nội, thuận tiện cho chuyến đi cuối tuần.

Chúng em có nhiều lý do để chọn điểm đến này. Mai nói rằng em ấy yêu thích vẻ đẹp huyền bí của các hang động đá vôi và muốn khám phá hang Sửng Sốt và hang Thiên Cung. Phong quan tâm đến việc tìm hiểu về các làng chài địa phương và xem mọi người sống như thế nào trên mặt nước. Mark muốn thử chèo thuyền kayak giữa các hòn đảo và bơi trong làn nước trong xanh. Em rất hào hứng khi được chụp ảnh cảnh bình minh và hoàng hôn tuyệt đẹp.

Về các hoạt động, chúng em dự định thực hiện chuyến du thuyền hai ngày quanh vịnh. Ngày đầu tiên, chúng em sẽ thăm một số hang động nổi tiếng, đi chèo kayak và thử một số môn thể thao dưới nước như bơi lội và lặn với ống thở. Vào buổi tối, chúng em sẽ thưởng thức hải sản tươi trên thuyền và ngắm hoàng hôn. Ngày thứ hai, chúng em sẽ đến thăm một làng chài nổi, tìm hiểu về nuôi trồng ngọc trai và có thể thử câu mực.

Chúng em nghĩ thời điểm tốt nhất để đến thăm sẽ là từ tháng 9 đến tháng 11 khi thời tiết mát mẻ và dễ chịu. Các tháng mùa hè cũng tốt nhưng có thể khá nóng và đông khách du lịch.

Tất cả chúng em đều rất hào hứng với chuyến đi này và không thể chờ đợi để trải nghiệm vẻ đẹp thiên nhiên của Vịnh Hạ Long!

Phần Communication Unit 7 Tiếng Anh 9 không chỉ trang bị cho học sinh những kỹ năng giao tiếp quan trọng trong việc xin phép và đáp lại yêu cầu một cách phù hợp, mà còn giúp các bạn mở rộng kiến thức về các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng trên thế giới.

Hy vọng phần đáp án và bài mẫu trong bài viết này sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng thành thạo trong học tập cũng như giao tiếp thực tế.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ