Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Festival là topic xuất hiện rất nhiều trong các đề thi IELTS Speaking thực tế. Để giúp các bạn có thể chuẩn bị tốt hơn cho chủ đề này, IELTS LangGo đã tổng hợp những câu hỏi thường gặp về chủ đề này ở cả 3 part 1, 2, 3, đồng thời biên soạn những câu trả lời mẫu để các bạn có thể tham khảo.

Cùng xem ngay bài mẫu IELTS Speaking band 7.0+ về chủ đề Traditional Festival in Vietnam dưới đây để có thể chinh phục chủ đề này một cách dễ dàng nhé.

IELTS Speaking Sample chủ đề Traditional Festival in Vietnam

IELTS Speaking Sample chủ đề Traditional Festival in Vietnam

1. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Traditional Festival in Vietnam

Chủ đề Traditional Festival in Vietnam là một chủ đề khá gần gũi, tuy nhiên để đạt band điểm 7.0+ thì bạn cần chuẩn bị thật tốt để "ghi điểm" trong tất cả các tiêu chí của phần thi IELTS Speaking.

Dưới đây, IELTS LangGo đã biên soạn những câu trả lời mẫu cho các câu hỏi ở cả 3 phần của Speaking, cùng tham khảo lần lượt từng phần nhé.

IELTS Speaking Part 1 - Topic Traditional Festival in Vietnam

1. Do you like festivals? (Bạn có thích lễ hội không?)

Actually, I’m a big fan of festivals. I love to immerse myself in the joyful atmosphere of special occasions when everyone is excited to let their hair down and be able to spend quality time with their family and friends.

(Trên thực tế, tôi là một fan hâm mộ lớn của lễ hội. Tôi thích hòa mình vào không khí vui tươi của những dịp lễ đặc biệt khi ai cũng nghỉ ngơi thư giãngiãn và có thể dành thời gian cho gia đình, bạn bè.)

2. Which are your favorite festivals? (Lễ hội yêu thích của bạn là gì?)

I have to say that Lunar New Year, which is known as Tet in Vietnamese, is my favorite festival of all time. It usually lasts a week or longer, giving me ample opportunity to replenish my batteries.

In addition, new year always carries the sense of a fresh start. We may all look forward to the upcoming year of our life to arrive with great joy and optimism

(Tôi phải nói rằng Tết Nguyên đán, hay còn gọi là Tết trong tiếng Việt, là lễ hội yêu thích nhất mọi thời đại của tôi. Nó thường kéo dài một tuần hoặc lâu hơn, cho tôi nhiều cơ hội để nạp năng lượng.

Ngoài ra, năm mới luôn mang cảm giác của một khởi đầu mới. Tất cả chúng ta đều có thể mong đợi năm sắp tới của cuộc đời mình sẽ đến với niềm vui và sự lạc quan tuyệt vời.)

3. Are there many celebrations in your country? (Có nhiều lễ kỷ niệm ở đất nước của bạn không?)

Yeah, Vietnam hosts a wide range of festivals throughout the year, such as Tet, Hung King’s Funeral or Mid-Autumn Festival.

I have to admit that I’ve lost count of the number because there are plenty of them. Each is celebrated in totally different ways but they are all regarded as an important component in our culture.

(Yeah Việt Nam tổ chức rất nhiều lễ hội quanh năm như Tết, Giỗ tổ Hùng Vương hay Tết Trung thu.

Tôi phải thừa nhận rằng tôi không thể kể hết vì có rất nhiều. Mỗi ngày lễ được kỷ niệm theo những cách hoàn toàn khác nhau nhưng chúng đều được coi là một thành phần quan trọng trong văn hóa của chúng tôi.)

IELTS Speaking Part 2 Sample chủ đề Traditional Festival in Vietnam

Describe an important festival in your country. You should say:

  • What that festival is

  • When it is celebrated

  • How it is celebrated

  • And explain why it is so important in your country.

(Mô tả một lễ hội quan trọng ở nước bạn. Bạn nên nói:

  • Ngày lễ đó là gì

  • Nó diễn ra khi nào

  • Lễ hội ấy được tổ chức như thế nào

  • Và giải thích lý do tại sao lễ hội ấy lại quan trọng ở nước bạn.)

IELTS Speaking Part 2 Topic Traditional Festival

IELTS Speaking Part 2 Topic Traditional Festival

Tet is, without a doubt, the most significant event in Vietnam, as I have mentioned in the first part. This annual celebration, which usually occurs at the end of January or the beginning of February, marks the start of a New Year in the Lunar calendar.

It is time for family reunions and for people to relax after a long year of hard work, so of course, it always brings an abundance of celebratory activities.

We will all clean our houses and decorate it with traditional flowers. At the time of transition between the old and the new year, we often go out on the streets, look forward to the brilliant fireworks displays and say “Happy New Year” to each other.

Another traditional ritual in Tet that I truly enjoyed as a child, is to give and receive Lucky money. Adults will give children or elder people money in red envelopes as a way of wishing them a healthy and prosperous new year.

We also spend this time paying homage to our ancestors by making and feasting on traditional foods such as Chung cake and sticky rice cake.

I think the reason why Tet is so important in VN is because it holds the meaning of a fresh start for everyone. It carries hope, and really gives us the opportunity to strengthen our bond with family and friends.

Dịch nghĩa

(Không nghi ngờ gì nữa, Tết là sự kiện quan trọng nhất ở Việt Nam, như tôi đã đề cập ở phần đầu. Lễ kỷ niệm hàng năm, thường diễn ra vào cuối tháng Giêng hoặc đầu tháng Hai, đánh dấu sự bắt đầu của một năm mới trong Âm lịch.

Đó là thời gian để đoàn tụ gia đình và để mọi người thư giãn sau một năm dài làm việc mệt mỏi, vì vậy, tất nhiên, Tết luôn có vô số các hoạt động kỷ niệm. Tất cả mọi người sẽ dọn dẹp và trang hoàng nhà cửa bằng những loài hoa truyền thống.

Vào thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, chúng ta thường ra đường, đón chờ những màn pháo hoa rực rỡ và nói với nhau lời chúc mừng năm mới.

Một nghi lễ truyền thống khác trong ngày Tết mà tôi rất thích khi còn nhỏ, đó là cho và nhận lì xì. Người lớn sẽ cho trẻ em hoặc người lớn tuổi những phong bao lì xì đỏ như một cách để cầu chúc họ một năm mới an khang thịnh vượng.

Chúng tôi cũng dành thời gian này để tỏ lòng thành kính với tổ tiên bằng cách làm và ăn các món ăn truyền thống như bánh Chưng, bánh nếp.

Tôi nghĩ lý do tại sao Tết lại rất quan trọng ở Việt Nam là vì nó mang ý nghĩa của một khởi đầu mới cho mọi người. Nó mang theo hy vọngvà thực sự mang đến cho chúng tôi cơ hội để tăng cường mối quan hệ của chúng tôi với gia đình và bạn bè.)

IELTS Speaking Part 3 - Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Traditional Festival in Vietnam

1. Do you think festivals are important? (Bạn có nghĩ rằng lễ hội quan trọng?)

I would say yes with any hesitation. Festivals are extremely important in any culture. They all provide us with brilliant opportunities to express our gratitude to the country's forefathers and heroes.

Furthermore, festivals bring people time to get away from the hectic daily life and return to themselves as well as their beloved ones, which, indeed, will bring a great deal of inspiration to anyone.

(Tôi sẽ nói có mà không do dự chút nào. Lễ hội là vô cùng quan trọng trong bất kỳ nền văn hóa nào. Tất cả đều mang đến cho chúng ta những cơ hội tuyệt vời để bày tỏ lòng biết ơn đối với những vị tổ tiên và anh hùng của đất nước.

Hơn nữa, lễ hội mang lại cho mọi người thời gian để thoát khỏi cuộc sống bận rộn hàng ngày và trở về với chính mình cũng như những người thân yêu của họ, điều này thực sự sẽ mang lại rất nhiều cảm hứng cho bất kỳ ai.)

2. Do you think western festivals are replacing traditional festivals in Vietnam? (Bạn có nghĩ rằng lễ hội phương Tây đang thay thế lễ hội truyền thống ở Việt Nam?)

It is true that Western festivals are gradually becoming more popular and familiar in Vietnam, especially among young people. However, we consider them to be for entertainment purposes only, while traditional festivals are the cultural identity and pride of Vietnamese people.

We have been colonized for thousands of years without being assimilated. Therefore, I can confidently say that Western festivals will never be able to take over our traditional ones.

(Đúng là các lễ hội phương Tây đang dần trở nên phổ biến và quen thuộc ở Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, những lễ hội ấy chỉ được xem là nhằm mục đích giải trí, còn lễ hội truyền thống là bản sắc văn hóa và là niềm tự hào của người Việt Nam.

Chúng tôi đã bị đô hộ hàng ngàn năm mà không bị đồng hóa. Vì vậy, tôi có thể tự tin nói rằng lễ hội phương Tây sẽ không bao giờ có thể soán ngôi truyền thống của chúng tôi.)

Trên đây là tổng hợp những câu hỏi và trả lời mẫu IELTS Speaking cho Topic traditional festival in Vietnam. Để có thể hiểu thêm về tiến trình diễn ra của phần thi Speaking và cách giám khảo đưa ra câu hỏi cho các phần, các bạn xem thêm video mô phỏng phòng thi IELTS Speaking dưới đây của LangGo nhé!

Bài nói mẫu band 7.0 chủ đề Traditional Festival - IELTS LangGo

2. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Traditional Festival in Vietnam

Sau khi tham khảo các câu hỏi và trả lời mẫu về Topic Traditional Festival in Vietnam, các bạn hãy cùng ghi chép lại một số từ vựng hay được sử dụng trong bài mẫu trên đây nhé!

IELTS Speaking Vocabulary topic traditional festival

IELTS Speaking Vocabulary topic traditional festival in Vietnam

  • A big fan of: rất thích, là người hâm mộ lớn của

  • To immerse myself in: hòa mình vào

  • Let their hair down: thư giãn

  • My favorite festival of all time: lễ hội yêu thích nhất mọi thời đại của tôi

  • Replenish my batteries: nạp năng lượng

  • The sense of: cảm giác của

  • Hung King’s Funeral: giỗ tổ Hùng Vương

  • Mid-Autumn Festival: Trung thu

  • Lunar new year: Tết nguyên đán, tết âm lịch

  • Without a doubt: không còn nghi ngờ gì nữa

  • As I have mentioned: như tôi đã đề cập

  • Annual celebration: lễ kỷ niệm hàng năm

  • Family reunion: sự sum họp gia đình

  • Bring an abundance of celebratory activities: mang đến rất nhiều hoạt động kỷ niệm

  • Brilliant fireworks displays: những màn pháo hoa rực rỡ

  • Traditional ritual: lễ nghi truyền thống

  • To give and receive Lucky money: trao và nhận lì xì

  • As a way of wishing them a healthy and prosperous new year: như một cách để cầu chúc họ một năm mới an khang thịnh vượng

  • Pay homage to our ancestors: tỏ lòng thành kính với tổ tiên

  • Feast on: thưởng thức, ăn

  • Hold the meaning of a fresh start: mang ý nghĩa của một khởi đầu mới

  • Carry hope: mang theo hy vọng

  • Strengthen our bond with family and friends: thắt chặt mối quan hệ với gia đình, bạn bè

  • Express our gratitude to the country's forefathers and heroes: bày tỏ lòng biết ơn đối với những vị tổ tiên và anh hùng của đất nước

  • Get away from the hectic daily life: thoát khỏi cuộc sống bận rộn thường ngày

  • Entertainment purpose: mục đích giải trí

  • Cultural identity: bản sắc văn hóa

  • Pride: niềm tự hào

  • Colonize: đô hộ

  • Assimilate: đồng hóa

Vậy là, IELTS LangGo đã cùng bạn giải đề IELTS Speaking về chủ đề traditional festival in Vietnam với những câu hỏi và trả lời mẫu, đồng thời, cũng giúp bạn tổng hợp lại những từ vựng “đắt giá” và hữu ích cho chủ đề này.

Mong rằng những câu trả lời được biên soạn phù hợp với thí sinh Việt Nam trên đây sẽ giúp bạn ghi điểm nếu có gặp chủ đề này trong phần Speaking nhé.

Ngoài ra các bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài mẫu và kinh nghiệm Speaking 6.5 - 8.0 để cải thiện band điểm của mình nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí