Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

IELTS Speaking Festival: Sample mẫu, Idioms và từ vựng thông dụng

Nội dung [Hiện]

Lễ hội là một trong các chủ điểm được nhắc tới thường xuyên trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Cùng tham khảo mẫu câu hỏi và mẫu trả lời cho IELTS Speaking Festival dưới đây.

Ảnh minh họa
IELTS Speaking Sample Part 1 chủ đề Festival (Lễ hội)

Đặc biệt IELTS LangGo còn chuẩn bị rất nhiều Idioms và từ vựng hay ho cho topic Festival. Theo dõi tới cuối để không bỏ lỡ bất kỳ kiến thức thú vị nào nhé!

1. Samples IELTS Speaking Festival (Part 1)

Question 1: Do you enjoy attending festivals?

  • Yes, I find festivals to be incredibly enjoyable. They bring people together, create a festive atmosphere, and provide an opportunity to celebrate cultural traditions.
  • Oh, absolutely! I find festivals to be a delightful celebration of culture and community. They provide an excellent opportunity to immerse oneself in the vibrant traditions and create lasting memories with family and friends.

Question 2: What is your favorite festival?

  • My favorite festival is Diwali. I love the vibrant lights, the cultural significance, and the joyous atmosphere that surrounds this Hindu festival of lights.
  • Without a doubt, my favorite festival is the Rio Carnival in Brazil. The energy, the colorful costumes, and the pulsating rhythms of samba make it a truly unique and exhilarating experience. It's like stepping into a magical world of celebration and joy.

Question 3: How do people in your country celebrate traditional festivals?

  • In my country, traditional festivals are celebrated with a lot of enthusiasm. People gather with family and friends, prepare special meals, and often participate in cultural events and rituals.
  • In my country, traditional festivals are typically organized with meticulous attention to cultural customs. Families come together for special meals, exchange gifts, and engage in age-old traditions, creating a sense of unity and continuity with our rich heritage.
Sample IELTS Speaking Festival Part 1
Câu hỏi và trả lời mẫu IELTS Speaking Festival Part 1

Question 4: Have you ever attended an international festival?

  • Yes, I had the opportunity to attend a music festival in Spain last year. It was a fantastic experience with a diverse range of music, and I got to meet people from different parts of the world.
  • Indeed, I had the privilege of attending the Holi Festival in India. Being drenched in vibrant colors, participating in lively dance and music, and witnessing the sheer exuberance of the celebration was an unforgettable experience that transcended cultural boundaries.

Question 5: Do you enjoy attending festivals in Vietnam?

Absolutely! I thoroughly enjoy participating in festivals in Vietnam. They offer a unique opportunity to soak in the festive atmosphere, connect with friends and family, and experience the rich cultural traditions of Vietnam.

Question 6: What is your favorite festival in Vietnam?

My favorite festival in Vietnam is Tet Nguyen Dan, or the Vietnamese Lunar New Year. The vibrant decorations, traditional foods, and the overall sense of joy during this festival make it a truly special and memorable time.

Question 7: How do people in Vietnam celebrate traditional festivals?

Traditional festivals in Vietnam are celebrated with great enthusiasm. Families come together to decorate their homes, prepare special dishes, and engage in traditional activities such as lion dances, traditional boat races, creating a warm and culturally rich atmosphere.

Trả lời câu hỏi chủ đề Lễ hội IELTS Speaking Part 1
Trả lời câu hỏi chủ đề Lễ hội tại Việt Nam

Question 8: Have you ever attended any impressive festivals in Vietnam?

Yes, I had the opportunity to attend the Hue Festival last year, and it left a lasting impression on me. The combination of historical and cultural heritage of the ancient city of Hue, along with traditional art performances and music, made the festival truly remarkable.

2. Idioms và từ vựng Festival IELTS Speaking Part 1

2.1 Idioms Chủ đề Festival

  1. Paint the town red: đi chơi một cách sôi nổi và hoành tráng, thường là để kỷ niệm hoặc chúc mừng.

Example: We're going to paint the town red at the music festival this weekend.

(Chúng tôi sẽ đi chơi một cách hoành tráng tại lễ hội âm nhạc cuối tuần này.)

  1. Roll out the red carpet: Chào đón ai đó một cách đặc biệt hoặc chu đáo.

Example: The city rolled out the red carpet for the annual film festival, with celebrities from around the world attending.

(Thành phố đã chuẩn bị một lễ hội đỏ rực cho liên hoan phim hàng năm, với sự tham gia của những ngôi sao từ khắp nơi trên thế giới.)

  1. Have a whale of a time: Có một khoảnh khắc vui vẻ và thú vị.

Example: We had a whale of a time at the summer music festival.

  1. To be in full swing: Đang diễn ra rộn ràng và sôi động.

Example: The carnival is in full swing with colorful decorations and lively music.

5.To go off with a bang: Kết thúc một sự kiện hoặc lễ hội một cách ấn tượng.

Example: The New Year's Eve fireworks went off with a bang, marking the end of the festival.

Idioms thú vị chủ đề Festival nên áp dụng
Idioms thú vị chủ đề Festival nên áp dụng

2.2 Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Festival

  • Celebrate (v) - Kỷ niệm, ăn mừng

Example: We celebrate New Year's Eve with fireworks and parties.

  • Festive (adj) - Phô trương, trang trí, đầy ắp không khí lễ hội

Example: The town square was decorated with festive lights for the holiday season.

  • Tradition (n) - Truyền thống

Example: The lighting of candles on a birthday cake is a tradition in many cultures.

  • Ceremony (n) - Nghi thức, lễ nghi

Example: The graduation ceremony was a memorable occasion for the students and their families.

  • Parade (n) - Đoàn diễu hành

Example: The Independence Day parade featured colorful floats and marching bands.

  • Carnival (n) - Lễ hội, hội chợ vui nhộn

Example: The Rio Carnival in Brazil is famous for its vibrant costumes and lively samba music.

  • Ritual (n) - Nghi lễ, nghi thức

Example: The wedding ceremony included traditional rituals that symbolized the union of the bride and groom.

  • Feast (n) - Bữa tiệc lớn, tiệc tùng ăn uống nhiều

Example: The Thanksgiving feast included turkey, stuffing, and pumpkin pie.

  • Merriment (n) - Sự vui vẻ, sự vui mừng.

Example: The sounds of laughter and merriment filled the air during the holiday gathering.

  • Lantern (n) - Đèn lồng

Example: During the Lantern Festival, people release colorful lanterns into the night sky.

  • Gala (n) - Đêm hội, buổi biểu diễn lớn

Example: The charity gala raised funds for the local orphanage through a night of music and dance.

  • Extravaganza (n) - Sự lãng mạn, sự lạ lùng và độc đáo

Example: The New Year's Eve fireworks show was a dazzling extravaganza that lit up the night sky.

  • Revelry (n) - Sự nô đùa, sự vui chơi sôi nổi

Example: The streets were filled with revelry as people celebrated the victory of their favorite sports team.

  • Jubilation (n) - Sự hân hoan, sự vui mừng lớn lao

Example: There was jubilation in the city when the announcement was made about hosting the international arts festival.

  • Commemorate (v) - Kỷ niệm, tưởng nhớ

Example: The museum was built to commemorate the achievements of the country's founding leaders.

  • Uplifting (adj) - Làm tăng tinh thần, làm hân hoan

Example: The uplifting music at the festival brought smiles to the faces of the attendees.

  • Harmony (n) - Sự hòa quyện, sự hòa nhạc

Example: The diverse cultural performances created a sense of harmony at the international arts and music festival.

  • Culmination (n) - Sự đạt đến điểm cao nhất, đỉnh điểm

Example: The grand fireworks display was the culmination of the Independence Day celebrations.

  • Ephemeral (adj) - Tạm thời, ngắn ngủi

Example: The beauty of the cherry blossoms served as a reminder of the ephemeral nature of the spring festival.

  • Resplendent (adj) - Rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy

Example: The traditional costumes worn during the cultural parade were resplendent with vibrant colors and intricate designs.

Như vậy IELTS LangGo đã cùng bạn khám phá các mẫu câu trả lời IELTS Speaking Festival Part 1. 

Nhớ rằng, đối với IELTS Speaking, sự chính xác trong ngữ pháp và từ vựng là quan trọng, nhưng cũng quan trọng là sự tự tin và khả năng diễn đạt mạch lạc. Hãy cùng IELTS LangGo thực hành nhiều để cải thiện khả năng nói của bạn.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ