Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

On the spur of the moment: Ý nghĩa, cách dùng cụ thể trong tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

On the spur of the moment là một trong nhiều idiom có nghĩa mới lạ mà nhiều bạn có thể chưa biết. Cùng LangGo tìm hiểu on the spur of the moment là gì, cách dùng trong tiếng Anh như thế nào và làm các bài tập liên quan nhé!

On the spur of the moment: Ý nghĩa - cách dùng
On the spur of the moment: Ý nghĩa - cách dùng

1. On the spur of the moment là gì ?

On the spur of the moment là gì ?
On the spur of the moment là gì ?

Theo từ điển Oxford, on the spur of the moment là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là "tức thì, không có kế hoạch từ trước", được dùng để chỉ hành động được thực hiện ngay lúc nói mà không có sự cân nhắc, chuẩn bị trước.

Ví dụ: 

  • We decided to go on a trip to the beach on the spur of the moment. (Chúng tôi quyết định đi dạo biển bất chợt.)
  • She bought a ticket to the concert on the spur of the moment. (Cô ấy mua một vé xem buổi hòa nhạc bất chợt mà không có kế hoạch trước đó.)

Đây một thành ngữ xuất phát từ hình ảnh con ngựa tung vó chạy đi ngay lập tức mà không chuẩn bị gì sau khi bị người cưỡi đột ngột thúc vào bụng.

2. Cách dùng thực tế của on the spur of the moment

Idiom On the spur of the moment được dùng trước 1 mệnh đề, hoặc ngay sau động từ để diễn tả hành động, quyết định nào đó diễn ra ngay lập tức mà không có sự chuẩn bị trước.

  • Đứng trước mệnh đề: On the spur of the moment, S + V + O

Ví dụ: 

- On the spur of the moment, she dyed her hair a vibrant shade of blue, completely changing her look. (Một cách đột ngột, cô ấy nhuộm tóc màu xanh lam sặc sỡ, hoàn toàn thay đổi diện mạo của mình.)

- On the spur of the moment, she packed her bags and left for the airport. (Vì một phút bốc đồng, cô ấy dọn đồ và ra sân bay.)

  • Đứng sau động từ: S + V + on the spur of the moment + O

Ví dụ:

- We spontaneously decided to have a picnic on the spur of the moment, grabbing some snacks and heading to the nearest park. (Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi picnic một cách tự phát, lấy một số đồ ăn nhẹ và đi đến công viên gần nhất.)

- He wrote a song about his feelings on the spur of the moment. (Anh ấy đã viết một bài hát về cảm xúc của mình một cách đột ngột.)

3. Các mẫu hội thoại ứng dụng idiom on the spur of the moment

Các mẫu hội thoại ứng dụng idiom on the spur of the moment
Các mẫu hội thoại ứng dụng idiom on the spur of the moment

Sau khi hiểu được on the spur of the moment là gì và cách dùng cụ thể của idiom này trong tiếng Anh như thế nào, cùng LangGo xem 2 đoạn hội thoại dưới đây để biết khi on the spur of the moment được dùng trong cuộc sống hàng ngày ra sao nhé!

Mẫu hội thoại 1:

Sarah: What are you doing this evening?

Tom: I don't have any plans. Why?

Sarah: Well, my favorite band is playing a surprise show tonight. I just found out about it.

Tom: That sounds amazing! Can we still get tickets?

Sarah: Yes, they are selling them at the door. Let's go on the spur of the moment and catch their performance!

Tom: Absolutely! I'm up for an exciting concert. Let's go!

Sarah: Bạn có kế hoạch gì vào tối nay không?

Tom: Tôi chưa có kế hoạch gì. Sao vậy?

Sarah: À, ban nhạc yêu thích của tôi sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc bất ngờ vào tối nay. Tôi vừa mới biết được thôi.

Tom: Nghe thật tuyệt vời! Chúng ta có thể mua vé được không?

Sarah: Có, vé sẽ được bán trực tiếp tại đó. Hãy đi ngay thôi và thưởng thức buổi biểu diễn của họ!

Tom: Tất nhiên! Tôi sẵn sàng cho một buổi hòa nhạc thú vị rồi. Chúng ta hãy đi thôi!

Mẫu hội thoại 2: 

Smith: I can't believe you got a tattoo! When did you decide to do it?

Harry: It was on the spur of the moment. I walked past the tattoo parlor and thought, "Why not?"

Smith: Wow, that's impulsive of you!

Harry: Yeah, I wanted something meaningful, and it just felt right at that moment.

Smith: Tôi không thể tin được bạn đã xăm hình! Bạn quyết định làm nó khi nào?

Harry: Đó là một cách đột ngột. Tôi đi ngang qua tiệm xăm và nghĩ, "Tại sao không?"

Smith: Ồ, thật bất ngờ từ bạn!

Harry: Vâng, tôi muốn có một điều gì đó có ý nghĩa, và chỉ là tôi thấy đúng đắn vào thời điểm đó.

4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với on the spur of the moment

4.1. Từ đồng nghĩa với thành ngữ on the spur of the moment

On the spur of the moment synonyms
On the spur of the moment synonyms
  • Hastily: Một cách vội vã 

Ví dụ: She hastily packed her bags and rushed out of the house. (Cô ấy gấp gáp đóng gói hành lý và vội vã chạy ra khỏi nhà.)

  • Hurriedly: Một cách vội vàng, nhanh chóng.

Ví dụ: He hurriedly finished his breakfast and headed to work. (Anh ta vội vã hoàn thành bữa sáng và đi làm.)

  • Headlong: Lao vào mà không suy nghĩ.

Ví dụ: The child ran headlong into the room without looking where she was going. (Đứa trẻ lao vụt vào phòng mà không nhìn thấy điều đang diễn ra.)

  • Impulsively: Một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ lưỡng.

Ví dụ: He impulsively bought the expensive watch without considering his budget. (Anh ta bốc đồng mua chiếc đồng hồ đắt tiền mà không xem xét ngân sách của mình.)

  • Automatically: Một cách tự động, tự động.

Ví dụ: The doors of the elevator opened automatically when someone approached. (Cửa thang máy tự động mở ra khi có người tiến lại gần.)

  • Cursorily: Một cách qua loa, không chi tiết.

Ví dụ: The professor glanced cursorily at the student's paper and gave some brief feedback. (Giáo sư nhìn qua loa vào bài viết của sinh viên và đưa ra một số phản hồi ngắn gọn.)

4.2. Từ trái nghĩa với idiom on the spur of the moment

On the spur of the moment antonyms
On the spur of the moment antonyms
  • Deliberately: Một cách cố ý

Ví dụ: She deliberately ignored his calls because she wanted some space and time to think. (Cô ấy cố ý không nghe cuộc gọi của anh ấy vì cô ấy muốn có chút không gian và thời gian để suy nghĩ.)

  • Designedly: Một cách được thiết kế trước

Ví dụ: The movie was designedly suspenseful, with carefully crafted scenes that kept the audience on the edge of their seats. (Bộ phim được thiết kế trước để tạo cảm giác hồi hộp, với những cảnh được tạo ra một cách cẩn thận để giữ cho khán giả cảm thấy căng thẳng.)

  • Tentatively: Một cách thử nghiệm trước khi đưa ra quyết định

Ví dụ: She tentatively agreed to the proposal, but wanted more time to consider all the implications before giving a final answer. (Cô ấy nhất trí tạm thời với đề xuất, nhưng muốn có thêm thời gian để xem xét tất cả các tác động trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng.)

  • Slowly: Một cách chậm rãi, không vội vã

Ví dụ: The old man walked slowly across the park, enjoying the tranquility and beauty of his surroundings. (Ông lão đi chậm rãi qua công viên, thưởng thức sự yên tĩnh và vẻ đẹp của môi trường xung quanh.)

  • Circumspectly: Một cách thận trọng

Ví dụ: He circumspectly approached the unfamiliar dog, observing its body language and behavior before deciding whether to pet it or not. (Anh ta tiếp cận con chó xa lạ một cách thận trọng, quan sát ngôn ngữ cơ thể và hành vi của nó trước khi quyết định có vuốt ve nó hay không.)

  • Leisurely: Một cách thong thả, không vội vã

Ví dụ: They enjoyed a leisurely stroll along the beach, savoring the sound of the waves and the warmth of the sun. (Họ tận hưởng một cuộc dạo chơi thong thả dọc theo bãi biển, thưởng thức âm thanh của những con sóng và sự ấm áp của ánh nắng mặt trời.)

5. Bài tập với on the spur of the moment

Bài tập vận dụng on the spur of the moment
Bài tập vận dụng on the spur of the moment

Bài 1: Viết lại các câu sau sang tiếng Anh sử dụng idiom on the spur of the moment

1. Chị ấy gọi điện thoại cho tôi đột ngột và mời tôi đi xem phim.

2. Hôm qua, tôi quyết định mua một cuốn sách ngẫu nhiên khi đi qua một quầy sách.

3. Trong chuyến du lịch, chúng tôi quyết định dừng lại ăn tối ở một nhà hàng ngẫu nhiên trên đường.

4. Tôi nhìn thấy một cô gái đẹp và đột nhiên quyết định tiếp cận và cầu hôn cô ấy.

5. Chúng tôi đi dạo trong công viên và đột nhiên quyết định chơi trò chơi đua xe đạp.

6. Tôi nhận được một email quan trọng và ngay lập tức quyết định trả lời.

7. Hôm nay, tôi đột nhiên muốn thay đổi kiểu tóc của mình và đi cắt tóc.

8. Trong buổi tiệc, tôi đột nhiên quyết định nhảy vào sàn và nhảy một điệu nhảy hài hước.

9. Cô ấy đến thăm tôi đột ngột và chúng tôi đã dành cả ngày cùng nhau.

10. Tôi đột nhiên muốn thử một món ăn mới, nên tôi vào một nhà hàng ngẫu nhiên và đặt món.

Bài 2: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

1. Lisa decided to go bungee jumping _____. (on the spur of the moment/ circumspectly)

2. The couple booked their vacation _____. (on the spur of the moment/ deliberately)

3. He made an impulsive decision _____.(on the spur of the moment/ circumspectly)

4. Sarah usually plans her meals carefully, but today she cooked dinner _____.(on the spur of the moment/ deliberately)

5. The team captain made a spontaneous substitution _____.(on the spur of the moment/ circumspectly)

6. We didn't plan to go to the concert, but we bought tickets _____. (on the spur of the moment/ circumspectly)

7. The artist created a masterpiece _____.(on the spur of the moment/ deliberately)

8. John usually thinks things through, but this time he acted _____.(on the spur of the moment/ circumspectly)

9. I usually don't make important decisions _____, but this time I did. (on the spur of the moment/ circumspectly)

10. The hiker carefully examined the trail map before setting off, and walked _____.(on the spur of the moment/ circumspectly)

Đáp án bài 1: 

1. She called me out of the blue and invited me to watch a movie.

2. Yesterday, I decided to buy a random book when passing by a bookstore.

3. During the trip, we decided to stop and have dinner at a random restaurant along the way.

4. I saw a beautiful girl and suddenly decided to approach her and propose.

5. We were walking in the park and suddenly decided to play a bike racing game.

6. I received an important email and immediately decided to respond.

7. Today, I suddenly wanted to change my hairstyle and went to get a haircut.

8. At the party, I suddenly decided to jump onto the dance floor and perform a funny dance.

9. She visited me out of the blue, and we spent the whole day together.

10. I suddenly wanted to try a new dish, so I entered a random restaurant and placed an order.

Đáp án bài 2: 

1. on the spur of the moment

2. deliberately

3. on the spur of the moment

4. deliberately

5. on the spur of the moment

6. on the spur of the moment

7. deliberately

8. on the spur of the moment.

9. circumspectly

10. circumspectly.

Hy vọng bạn đã nắm được on the spur of the moment là gì, cách dùng của idiom này trong tiếng Anh từ bài viết này của LangGo. Hãy comment ngay idiom mà bạn đang muốn tìm hiểu để LangGo giải đáp cho bạn nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ