Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Topic Noise IELTS Speaking Part 1: Câu trả lời mẫu và từ vựng

Nội dung [Hiện]

Noise (tiếng ồn) là một trong những chủ đề Part 1 không mới tuy nhiên gần đây tần suất chủ đề này xuất hiện trong các bài thi thật rất cao.

Chính vì vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp Topic Noise Speaking Part 1 kèm câu trả lời mẫu và từ vựng để các bạn có thể trau dồi thêm về từ vựng cũng như các cấu trúc hay để chinh phục bài thi sắp tới nhé!

Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Noise IELTS Speaking Part 1
Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Noise IELTS Speaking Part 1

1. Câu trả lời tham khảo Topic Noise Speaking Part 1

Các câu hỏi trong Part 1 của phần thi Speaking thường không quá khó và bạn có thể có nhiều hướng trả lời khác nhau.

Với mỗi câu hỏi dưới đây, IELTS LangGo sẽ đưa ra 2 cách trả lời khác nhau để bạn tham khảo nhé.

Question 1. Do you like to stay in a place with a lot of noise?

Sample 1:

Yes, sometimes I enjoy being in places with a lot of noise, especially when I'm in the mood for excitement and energy. It can be thrilling to be surrounded by the buzz of activity, like in a bustling city or a lively event. The noise really adds to the atmosphere and makes the experience more vibrant.

Bài dịch:

Vâng, đôi khi tôi thích ở những nơi ồn ào, đặc biệt là khi tôi đang muốn cảm nhận sự sôi động và năng lượng. Cảm giác rất vui khi  được bao quanh bởi sự náo nhiệt của hoạt động, như trong một thành phố hối hả hoặc một sự kiện sôi động, thực sự làm cho trải nghiệm thêm phần sống động.

Vocabulary:

  • be in the mood for (phr.): có tâm trạng làm gì
  • thrilling (adj): vui, hồi hộp, xúc động
  • buzz (n): sự náo động
  • add to (phr.): thêm vào, làm tăng thêm
  • vibrant (adj): sống động

Sample 2:

No, I prefer quiet places over noisy ones. The hustle and bustle of crowded areas can be overwhelming for me. I find peace and concentration in serene environments where I can escape the distractions of noise and immerse myself in my thoughts or activities.

Bài dịch:

Không, tôi thích những nơi yên tĩnh hơn những nơi ồn ào. Sự nhộn nhịp của các khu vực đông đúc có thể làm cho tôi cảm thấy quá tải. Tôi cảm thấy yên bình và tập trung hơn trong môi trường thanh bình nơi tôi có thể tránh xa sự làm phiền của tiếng ồn và đắm chìm trong suy nghĩ hoặc hoạt động của mình.

Vocabulary:

  • hustle and bustle (phr.): sự nhộn nhịp
  • overwhelming (adj): quá tải
  • serene (adj): thanh bình
  • immerse oneself in (phr.): đắm chìm vào

Question 2. Do you think there is too much noise in today’s world?

Sample 1:

Yes, I believe there is an excessive amount of noise in today's world. With urbanization and technological advancements, noise pollution has become pervasive, affecting our daily lives and well-being.

Bài dịch:

Vâng, tôi tin rằng có quá nhiều tiếng ồn trong thế giới ngày nay. Với sự đô thị hóa và tiến bộ công nghệ, ô nhiễm tiếng ồn đã trở nên phổ biến, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và sức khỏe của chúng ta.

Vocabulary:

  • excessive (adj): nhiều, thừa
  • technological advancement (n): tiến bộ công nghệ
  • pervasive (adj): phổ biến
  • well-being (n): sức khỏe

Sample 2:

No, I don't think there is too much noise in today's world. While urban areas can be noisy, advancements in technology have also allowed for quieter environments in many instances. Additionally, noise is subjective, and what may be noisy to one person might not be bothersome to another.

Bài dịch:

Không, tôi không nghĩ rằng có quá nhiều tiếng ồn trong thế giới ngày nay. Mặc dù các khu vực đô thị có thể ồn ào, nhưng những tiến bộ trong công nghệ cũng đã tạo ra nhiều môi trường yên tĩnh hơn trong nhiều trường hợp. Ngoài ra, tiếng ồn mang tính chủ quan, và điều gì có thể ồn ào đối với một người có thể không gây khó chịu đối với người khác.

Vocabulary:

  • urban area (n): khu vực đô thị
  • instance (n): trường hợp
  • subjective (adj): chủ quan
  • bothersome (adj): gây khó chịu

Question 3. Is making noise one of people’s rights?

Sample 1:

Yes, making noise can be considered one of people's rights in certain contexts. For instance, freedom of expression may include activities such as public demonstrations or concerts where noise is generated. However, this right is balanced by the responsibility to consider the well-being and rights of others affected by the noise.

Bài dịch:

Đúng, việc gây ra tiếng ồn có thể được coi là một trong những quyền của con người trong một số ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, tự do ngôn luận có thể bao gồm các hoạt động như các cuộc biểu tình công cộng hoặc buổi hòa nhạc nơi tiếng ồn được tạo ra. Tuy nhiên, quyền này phải cân nhắc đến trách nhiệm xem xét đến sự phát triển và quyền lợi của những người khác bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.

Vocabulary:

  • context (n): ngữ cảnh
  • public demonstration (n): cuộc biểu tình công cộng

Sample 2:

No, making noise is not inherently considered a right. While individuals may have the freedom to express themselves, it should not infringe upon others' rights to peace and quiet. Excessive noise can disrupt communities and cause discomfort, highlighting the need for regulations to ensure a harmonious environment for all.

Bài dịch:

Không, việc tạo ra tiếng ồn không được coi là một quyền lợi vốn có. Mặc dù cá nhân có thể có quyền tự do biểu đạt, nhưng điều này không nên vi phạm quyền yên tĩnh của người khác. Tiếng ồn quá mức có thể gây gián đoạn trong cộng đồng và gây khó chịu, đòi hỏi việc quy định để đảm bảo một môi trường hòa thuận cho tất cả.

Vocabulary:

  • inherently (adv): một cách vốn có, cố hữu
  • infringe upon (phr.): vi phạm
  • discomfort (n): sự không thoải mái
  • harmonious (adj): hoà thuận
IELTS Speaking Part 1 Noise Questions and Answers
IELTS Speaking Part 1 Noise Questions and Answers

Question 4. Do you mind noise? (Do any noises bother you?)

Sample 1:

Yes, certain noises do bother me, especially loud ones like construction work or traffic. They can be distracting and make it difficult to concentrate or relax. I prefer quiet environments where I can focus without disruptions and enjoy a sense of calmness.

Bài dịch:

Đúng vậy, những tiếng ồn cụ thể như tiếng công trường hoặc tiếng xe cộ thường làm phiền tôi. Chúng có thể gây sự chú ý và làm khó chịu khi cố gắng tập trung hoặc thư giãn. Tôi ưa thích môi trường yên tĩnh để có thể tập trung mà không bị gián đoạn và tận hưởng cảm giác yên bình.

Vocabulary:

  • construction work (n): việc ở công trường
  • disruption (n): sự gián đoạn
  • sense of calmness (n): cảm giác yên bình

Sample 2:

No, I don't mind noise in general. I find it quite normal and sometimes even comforting. However, excessive noise, especially when I'm trying to concentrate or relax, can be bothersome. In those situations, I prefer quieter surroundings to maintain my focus and peace of mind.

Bài dịch:

 

Không, nói chung tôi không bận tâm đến tiếng ồn. Tôi thấy nó khá bình thường và đôi khi thậm chí còn an ủi. Tuy nhiên, tiếng ồn quá mức, đặc biệt là khi tôi đang cố gắng tập trung hoặc thư giãn, có thể làm phiền. Trong những tình huống đó, tôi ưa thích môi trường yên tĩnh để duy trì sự tập trung và bình tĩnh trong tâm trí.

Vocabulary:

  • in general (phr.): nhìn chung, nói chung
  • piece of mind (n): sự bình tĩnh, thanh bình trong tâm trí

Question 5. Do you live in a noisy area?

Sample 1:

Yes, I do live in a noisy area. It's situated near a busy intersection, so there's constant traffic noise throughout the day and night. Additionally, there are construction sites nearby, which contribute to the overall noise level. Despite this, I've grown accustomed to the background noise over time.

Bài dịch:

Dạ vâng, tôi sống ở một khu vực ồn ào. Nó nằm gần một giao lộ nhộn nhịp, nên có tiếng ô tô suốt cả ngày và đêm. Ngoài ra, còn có các công trình xây dựng gần đó, góp phần làm tăng mức độ ồn. Tuy nhiên, sau thời gian, tôi đã quen với tiếng ồn nền này.

Vocabulary:

  • intersection (n): giao lộ
  • construction site (n): khu công trường
  • contribute to (phr.): đóng góp cho
  • accustomed to (phr.): quen với

Sample 2:

No, I don't live in a noisy area. My neighborhood is relatively quiet, with minimal traffic and no nearby construction sites. It's a peaceful environment, which allows me to relax and concentrate without disturbances. I appreciate the tranquility of my surroundings, especially when I need to unwind after a long day.

Bài dịch:

Không, tôi không sống ở một khu vực ồn ào. Khu phố của tôi khá yên tĩnh, giao thông ít và không có các công trình xây dựng gần đó. Đó là một môi trường yên bình, giúp tôi thư giãn và tập trung mà không bị làm phiền. Tôi đánh giá cao sự thanh bình của môi trường xung quanh, đặc biệt khi tôi cần thư giãn sau một ngày dài làm việc.

Vocabulary:

  • minimal (adj): ít, tối thiểu
  • tranquility (n): sự yên bình
  • unwind (v): thư giãn

Question 6. What kinds of noises are there in the area where you live?

Sample 1:

In the area where I live, there are various noises, including traffic sounds from nearby streets, occasional construction noise, and the distant hum of airplanes flying overhead. Additionally, I hear the chirping of birds in the morning and the occasional barking of neighborhood dogs.

Bài dịch:

Ở khu vực mà tôi sống, có nhiều loại tiếng ồn, bao gồm tiếng giao thông từ các con đường gần đó, tiếng xây dựng đôi khi, và tiếng ồn xa xăm từ máy bay bay trên cao. Ngoài ra, vào buổi sáng, tôi nghe thấy tiếng hót của chim và đôi khi là tiếng sủa của các chú chó trong khu phố.

Vocabulary:

  • hum (n): tiếng ồn
  • chirp (v): hót (chim)
  • bark (v): sủa (chó)

Sample 2:

In my neighborhood, there's a blend of noises. You'll often hear the rumble of cars driving by on the main road, the occasional roar of motorcycles, and the chatter of people walking on the sidewalks. Additionally, there are sounds of birds chirping in nearby trees and the occasional distant train whistle.

Bài dịch:

Trong khu phố của tôi, có một sự kết hợp của các âm thanh. Thường xuyên bạn sẽ nghe tiếng vang của xe cộ lưu thông trên con đường chính, tiếng rền rệt của xe máy từng cơn, và tiếng nói chuyện của người đi bộ trên vỉa hè. Ngoài ra, còn có tiếng chim hót trong các cây cỏ gần đó và đôi khi là tiếng còi tàu ở xa.

Vocabulary:

  • rumble (n): tiếng vang
  • roar (n): tiền rền rệt, gầm
  • whistle (n): tiếng còi

Question 7. Do you want to move to a quieter place?

Sample 1:

Yes, I would like to move to a quieter place. The constant noise in my current area affects my ability to relax and concentrate. I long for a peaceful environment where I can escape the hustle and bustle of city life and enjoy tranquility.

Bài dịch:

Có, tôi muốn chuyển đến một nơi yên tĩnh hơn. Tiếng ồn liên tục ở khu vực hiện nay ảnh hưởng đến khả năng thư giãn và tập trung của tôi. Tôi mong muốn một môi trường yên tĩnh nơi tôi có thể thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống thành phố và tận hưởng sự yên bình.

Vocabulary:

  • affect (v): ảnh hưởng
  • concentrate (v): tập trung
  • long for (phr.): mong muốn, khát khao

Sample 2:

No, I don't have the desire to move to a quieter place. Despite the occasional noise, I've grown accustomed to the rhythm of my current area. Moving to a quieter place might feel isolating, and I appreciate the vibrancy and convenience of where I currently live.

Bài dịch:

Không, tôi không có mong muốn chuyển đến một nơi yên tĩnh hơn. Mặc dù đôi khi có những tiếng ồn, tôi đã quen với nhịp sống hiện tại của khu vực này. Chuyển tới một nơi yên tĩnh hơn có thể sẽ làm tôi cảm thấy cô đơn và tôi trân trọng sự sôi động và sự tiện nghi của nơi tôi đang sống.

Vocabulary:

  • have the desire to (phr.): có mong muốn
  • occasional (adj): thường xuyên, đôi khi
  • rhythm (n): nhịp điệu
  • isolating (adj): cô đơn, cô lập
  • appreciate (v): trân trọng, coi trọng

Question 8. Are there any quiet places in your city?

Sample 1:

Yes, there are quiet places in my city where one can escape the hustle and bustle. Parks, libraries, and certain residential neighborhoods offer peaceful retreats from the urban noise. These tranquil spots provide opportunities for relaxation, reflection, and enjoying nature amidst the bustling city life.

Bài dịch:

Có, có những nơi yên tĩnh trong thành phố của tôi mà người ta có thể trốn tránh sự hối hả. Các công viên, thư viện và một số khu dân cư cụ thể cung cấp những nơi nghỉ ngơi yên bình thoát khỏi tiếng ồn đô thị. Những điểm yên tĩnh này cung cấp cơ hội để thư giãn, suy tư và thưởng thức thiên nhiên giữa cuộc sống náo nhiệt của thành phố.

Vocabulary:

  • residential (adj): thuộc về dân cư
  • spot (n): địa điểm
  • reflection (n): suy ngẫm, suy tư

Sample 2:

No, there aren't many quiet places in my city. It's mostly bustling with activity, and even the parks and residential areas can get noisy. Finding true peace and quiet here is quite rare, but I often seek solace in my home or through activities that allow me to unwind.

Bài dịch:

Không, không có nhiều nơi yên tĩnh trong thành phố của tôi. Thường thì đây là nơi hối hả với những hoạt động, và thậm chí cả các công viên và khu dân cư cũng có thể ồn ào. Việc tìm kiếm sự yên bình thực sự ở đây khá hiếm, nhưng tôi thường tìm sự an ổn tại nhà hoặc thông qua các hoạt động giúp tôi thư giãn.

Vocabulary:

  • seek (v): tìm kiếm
  • solace (n): yên bình

Question 9. Are there any noises that you like?

Sample 1:

Yes, I enjoy the sounds of nature, such as birds chirping, leaves rustling in the wind, and gentle rain falling. These natural noises have a calming effect and help me feel connected to the environment. Additionally, I appreciate the soothing melodies of instrumental music, which can enhance relaxation.

Bài dịch:

Vâng, tôi thích âm thanh của thiên nhiên, chẳng hạn như tiếng chim hót, lá cây xào xạc trong gió, và mưa rơi nhẹ nhàng. Những âm thanh tự nhiên này có tác dụng làm dịu và giúp tôi cảm thấy kết nối với môi trường xung quanh. Ngoài ra, tôi cũng đánh giá cao những giai điệu êm dịu của nhạc cụ, có thể tăng cường sự thư giãn.

Vocabulary:

  • calming (adj): làm dịu
  • soothing (adj): an ủi, làm dịu
  • melody (n): giai điệu
  • instrumental music (n): âm nhạc bằng nhạc cụ
  • enhance (v): làm tăng cường

Sample 2:

No, there aren't any noises that I particularly like. I prefer quiet surroundings and find loud or distracting noises unsettling. I tend to seek out peaceful environments where I can focus and relax without any disturbances.

Bài dịch:

Không, tôi không đặc biệt thích bất kỳ tiếng ồn nào. Tôi thích những nơi yên tĩnh và cảm thấy những tiếng ồn lớn hoặc gây xao lãng thật phiền toái. Tôi thường tìm đến những môi trường yên bình, nơi tôi có thể tập trung và thư giãn mà không bị quấy rầy.

Vocabulary:

  • particularly (adv): đặc biệt, cụ thể
  • unsettling (adj): phiền hà, phiền toái
  • disturbance (n): sự quấy rầy

Question 10. How do you feel if you work in a noisy environment?

Sample 1:

Working in a noisy environment can be quite challenging for me. It disrupts my concentration and increases my stress levels. I find it hard to focus on tasks and often feel overwhelmed by the constant noise. Therefore, a quieter workspace helps me stay productive and maintain a calm, focused mindset.

Bài dịch:

Làm việc trong môi trường ồn ào có thể là một thách thức lớn đối với tôi. Nó làm gián đoạn sự tập trung của tôi và tăng mức độ căng thẳng. Tôi thấy khó tập trung vào các nhiệm vụ và thường cảm thấy choáng ngợp bởi tiếng ồn liên tục. Vì vậy, một không gian làm việc yên tĩnh hơn giúp tôi duy trì năng suất và giữ cho tâm trí bình tĩnh, tập trung.

Vocabulary:

  • challenging (adj): thách thức, khó khăn
  • disrupt (v): làm gián đoạn
  • stress level (n): mức độ căng thẳng
  • focus on (phr.): tập trung vào
  • workspace (n): không gian làm việc
  • productive (adj): năng suất
  • mindset (n): tâm trí, tư tưởng

Sample 2:

Working in a noisy environment doesn't bother me much. I thrive in dynamic settings and often find the background noise stimulating rather than distracting. It keeps the energy up and can even boost my productivity. However, for tasks requiring deep focus, I do prefer a quieter space.

Bài dịch:

Làm việc trong môi trường ồn ào không làm tôi phiền lòng lắm. Tôi phát triển tốt trong các môi trường năng động và thường thấy tiếng ồn xung quanh là kích thích hơn là gây phân tâm. Nó giữ cho năng lượng lên cao và thậm chí có thể tăng năng suất của tôi. Tuy nhiên, đối với các nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung cao, tôi thích một không gian yên tĩnh hơn.

Vocabulary:

  • bother (v): làm phiền
  • dynamic (adj): năng động
  • setting (n): môi trường
  • background noise (n): tiếng ồn xung quanh
  • stimulating (adj): kích thích
  • boost (v): làm tăng

2. Từ vựng Topic Noise IELTS Speaking Part 1

Ngoài các từ vựng tham khảo từ các câu trả lời mẫu, IELTS LangGo đã tổng hợp thêm các từ vựng và collocations chủ đề Noise Part 1 Speaking dưới đây để các bạn có thêm vốn từ để vận dụng vào các câu trả lời của mình.

Cùng tham khảo nhé.

IELTS Speaking Noise Vocabulary
IELTS Speaking Noise Vocabulary

Nouns (Danh từ)

  • noise pollution (n): sự ô nhiễm tiếng ồn
  • resonance (n): sự vang âm, cộng hưởng âm
  • reverberation (n): sự dội âm
  • interference (n): sự can thiệp
  • disruption (n): sự quấy rầy
  • buzz (n): tiếng ồn xì xào
  • white noise (n): tiếng ồn trắng

Verbs (Động từ)

  • echo (v): vọng âm
  • honk (v): bấm còi xe
  • annoy (v): làm phiền
  • disturb (v): làm phiền
  • aggravate (v): làm trầm trọng
  • upset (v): làm bực mình, làm khó chịu
  • exacerbate (v): làm cho tệ hơn
  • hamper (v): làm cản trở

Adjectives (Tính từ)

  • deafening (adj): rất ồn
  • distracting (adj): gây phân tâm
  • intrusive (adj): ảnh hưởng
  • bothersome (adj): phiền hà, phiền toái
  • ear-splitting (adj): inh tai
  • persistent (adj): liên tục
  • unbearable (adj): không thể chịu được
  • obnoxious (adj): khó chịu

Collocations/ Phrases:

  • make noise (phr.): làm ồn
  • drown out noise (phr.): hạn chế tiếng ồn
  • cause a racket (phr.): gây ra tiếng ồn lớn
  • sensitive to noise (phr.): nhạy cảm với tiếng ồn
  • pipe down (phr.): im lặng
  • tone down (phr.): nói nhỏ lại
  • chime in (phr.): xía vào
  • block off (phr.): ngăn chặn

Trên đây là câu trả lời gợi ý cho các câu hỏi chủ đề Noise Speaking Part 1 kèm từ vựng thêm để các bạn có thể ứng dụng vào các câu trả lời của chính mình.

IELTS LangGo mong rằng qua các sample, các bạn sẽ có thêm từ vựng cũng như hiểu hơn về cách triển khai phần trả lời cho Part 1 chủ đề Noise để có thể đạt được band điểm Speaking mong muốn.

Ms. Vương Kiều Trinh

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ