Thang điểm IELTS Listening & Cấu trúc đề thi mới nhất 2026
Thang điểm IELTS Listening được quy đổi từ 1.0 đến 9.0 dựa trên số câu trả lời đúng, trong đó mỗi câu đúng tương ứng với 1 điểm ở cả IELTS Academic và IELTS General Training.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính điểm IELTS Listening, đồng thời cung cấp cấu trúc đề thi IELTS Listening để bạn xác định mục tiêu và xây dựng kế hoạch luyện tập phù hợp.
1. Tổng quan cấu trúc đề thi và thang điểm IELTS Listening
1.1. Cấu trúc đề thi IELTS Listening gồm mấy phần?
IELTS Listening gồm 40 câu hỏi, thời gian làm bài 30 phút (nghe 1 lần duy nhất), cộng thêm 10 phút chuyển đáp án nếu thi trên giấy, hoặc 2 phút kiểm tra lại nếu thi trên máy tính.
Đề thi được chia thành 4 Part với độ khó tăng dần từ Part 1 đến Part 4. Cấu trúc này áp dụng chung cho cả IELTS Academic và General Training — hai hình thức thi không có sự khác biệt về phần Listening.
- Part 1 (Social Context): Hội thoại đời sống (chú ý thông tin cụ thể như tên riêng, số điện thoại, ngày tháng,...)
- Part 2 (Monologue): Độc thoại giới thiệu/hướng dẫn (thường gặp Map/Plan).
- Part 3 (Academic Conversation): Hội thoại học thuật giữa 2-4 người (nhiều bẫy gián tiếp).
- Part 4 (Academic Lecture): Độc thoại học thuật (đòi hỏi bắt từ khóa tốt).
Đề thi IELTS Listening bao gồm 40 câu hỏi được chia làm 4 phần (4 part) với độ khó tăng dần, mỗi phần gồm 10 câu hỏi. Dưới đây là bảng cấu trúc đề thi chi tiết:
| Phần | Thời gian | Số câu hỏi | Chủ đề / Dạng bài | Kỹ năng đánh giá |
| 1 | Khoảng 4 phút | 10 câu | Cuộc hội thoại trực tiếp hoặc qua điện thoại giữa 2 người về một chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. | Nhận diện các thông tin cụ thể như: ngày giờ, địa điểm,.... |
| 2 | Khoảng 3-4 phút | 10 câu | Một đoạn độc thoại với chủ đề đời sống hàng ngày: ví dụ như 1 bài phát biểu, lời thông báo hay tin nhắn được ghi âm sẵn, … | - Nghe hiểu thông tin; - Chọn lọc các thông tin liên quan. |
| 3 | Khoảng 4 phút | 10 câu | Cuộc hội thoại gồm 2, 3 hoặc 4 người người nói về một chủ đề học thuật: Ví dụ như cuộc thảo luận của 1 nhóm sinh viên về bài tập nhóm, … | - Tìm ra thông tin cốt lõi và mối tương quan giữa các thông tin; - Xác định rõ thái độ, quan điểm của người nói. |
| 4 | Khoảng 4-5 phút | 10 câu | Một độc thoại về chủ đề học thuật, có thể là 1 bài phát biểu, thuyết trình hay bài giảng trên cho các sinh viên đại học… | - Nhận biết quan điểm của người nói; - Hiểu những ý kiến khác nhau: lý do, nguyên nhân và tác động - Hiểu cách sắp xếp các ý: ý chính, thái độ của tác giả và các thông tin đặc biệt. |
Các bạn có thể tham khảo:
- Cách làm IELTS Listening Part 1
- Cách làm IELTS Listening Part 2
- Cách làm IELTS Listening Part 3
- Cách làm IELTS Listening Part 4
1.2. Thang điểm IELTS Listening chi tiết
Trong bài thi Listening, với mỗi đáp án chính xác, bạn sẽ được 1 điểm. Số câu đúng trên tổng 40 câu sẽ được quy đổi sang thang điểm 0-9.0. Cách tính điểm này được áp dụng ở cả hai hình thức thi IELTS Academic và General Training.
Các bạn có thể tham khảo cách tính điểm IELTS Listening dựa trên số câu trả lời đúng trong bảng sau:
| Số câu đúng | Band điểm IELTS Listening |
| 39 - 40 | 9.0 |
| 37 - 38 | 8.5 |
| 35 - 36 | 8.0 |
| 32 - 34 | 7.5 |
| 30 - 31 | 7.0 |
| 26 - 29 | 6.5 |
| 23 - 25 | 6.0 |
| 18 - 22 | 5.5 |
| 16 - 17 | 5.0 |
| 13 - 15 | 4.5 |
| 10 - 12 | 4.0 |
Bảng quy đổi trên mang tính tham khảo, điểm thực tế có thể dao động (±1 câu) tùy độ khó của từng đề thi cụ thể. Ví dụ:
- Để đạt Band 5.5, bạn cần đúng 18 - 22 câu (Nắm chắc tối đa điểm ở Part 1 và Part 2).
- Để đạt Band 6.5, bạn cần đúng 26 - 29 câu (Bắt buộc phải xử lý tốt các câu hỏi ở Part 3).
- Để đạt Band 7.5+, bạn cần đúng 32 - 34 câu (Đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng xử lý mượt mà Part 4).
1.3. Cách tính điểm IELTS Listening
Sau khi đã nắm được bảng quy đổi ở trên, dưới đây là một vài lưu ý trong cách tính điểm bài thi IELTS Listening:
- Quy trình chấm: Hệ thống sẽ đếm tổng số câu trả lời đúng trên 40 câu, sau đó đối chiếu với bảng quy đổi chuẩn để ra band điểm Listening cuối cùng.
- Nguyên tắc chấm: Câu trả lời phải đúng chính tả, đúng số ít/số nhiều, và không vượt quá giới hạn từ cho phép (word limit) mới được tính điểm.
- Không trừ điểm khi trả lời sai: Bài thi không trừ điểm khi trả lời sai, vì vậy bạn nên điền đáp án dù không chắc chắn, tuyệt đối không để trống.
- Cách làm tròn điểm Overall: Việc làm tròn 0.25 hoặc 0.75 chỉ áp dụng khi tính điểm trung bình tổng (Overall) của cả 4 kỹ năng, không áp dụng cho điểm số riêng lẻ của phần thi Listening.
2. Các dạng bài thi phổ biến trong IELTS Listening
Cấu trúc đề thi IELTS Listening được chia làm 4 phần với các dạng bài khác nhau nhằm đánh giá kỹ năng Nghe hiểu tiếng Anh từ nhiều góc độ.
6 dạng bài có tần suất xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi IELTS Listening bao gồm:
Dạng 1: Multiple Choice
Yêu cầu: Chọn một đáp án đúng nhất - A, B hoặc C để trả lời câu hỏi của đề bài.
Kỹ năng đánh giá: Nắm bắt được các ý chính có trong bài nghe.
Dạng 2: Matching
Yêu cầu: Đề bài sẽ đưa ra 2 danh sách bao gồm: 1 danh sách câu hỏi được đánh theo số thứ tự và danh sách các phương án trả lời từ A, B, C, D,... Thí sinh sẽ được yêu cầu nối thông tin ở hai danh sách này với nhau dựa trên nội dung bài nghe.
Kỹ năng đánh giá: Nhận diện mối liên hệ giữa đáp án với thông tin trong bài.
Dạng 3: Map, Plan or Diagram Labelling
Yêu cầu: Lựa chọn từ, cụm từ hoặc câu trả lời đúng nhất với mỗi ô trống trong danh sách các phương án.
Kỹ năng đánh giá: Nắm được cách mô tả của biểu đồ và liên hệ với cách thể hiện trực quan.
Dạng 4: Form, Table, Flowchart, Note, or Summary Completion
Yêu cầu: Điền vào ô trống trong bảng, sơ đồ hoặc bài tóm tắt. Thí sinh cần tìm câu trả lời từ danh sách các lựa chọn cho sẵn, hoặc tìm ra các từ bị mất trong bài nghe.
Kỹ năng đánh giá: Nắm bắt được các ý chính có trong bài nghe.
Dạng 5: Sentence Completion
Yêu cầu: Đề bài có chứa câu tóm tắt các ý chính trong bài nghe. Thí sinh cần điền vào chỗ trống trong mỗi câu dựa trên nội dung của bài.
Kỹ năng đánh giá: Phân tích các ý chính của văn bản và xác định thông tin quan trọng của bài.
Dạng 6: Short Answers
Yêu cầu: Đọc câu hỏi và trả lời ngắn gọn dựa trên sự trợ giúp của nội dung bài nghe. Đôi khi, thí sinh được yêu cầu ghi lại 2-3 câu trả lời cho cùng một câu hỏi.
Kỹ năng đánh giá: Phân tích các ý chính của văn bản và xác định thông tin quan trọng của bài.
Các bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về các dạng bài IELTS Listening và cách làm từng dạng bài nhé.
3. 8 tips ôn luyện IELTS Listening dành cho mọi trình độ
Để chinh phục 40 câu hỏi trong cấu trúc đề thi IELTS Listening và đạt band điểm cao, các bạn có thể tham khảo và ứng dụng ngay các tips ôn luyện và chiến thuật làm bài hiệu quả sau:
- Phân tích câu hỏi
Trước khi bắt đầu nghe, các bạn nên tận dụng khoảng thời gian chuẩn bị để đọc kỹ các câu hỏi trong từng phần của bài nghe.
Cụ thể, các bạn cần xác định từ khóa cho mỗi câu hỏi (thường là danh từ, động từ,...), sau đó gạch chân hoặc khoanh tròn các từ khóa đó.
Đồng thời, bạn hãy dự đoán đáp án cho mỗi câu trả lời bằng cách đặt câu hỏi như Tình huống, chủ đề bài nghe là gì? Ai đang nói? Câu trả lời có thể như thế nào?
- Xem trước các câu hỏi
Hãy luôn chú ý tới các câu hỏi kế tiếp bởi nó sẽ giúp bạn dự đoán các từ khóa chính cần nghe. Nếu bạn chỉ tập trung vào một câu hỏi duy nhất, bạn sẽ dễ dàng bỏ lỡ nhiều câu sau đó và lãng phí thời gian làm bài quý báu của mình.
- Chú ý từ đồng nghĩa
Bạn nên nhớ là những gì bạn nghe được sẽ không giống y hệt những thông tin xuất hiện trong đề bài bởi trong các bài nghe, từ vựng được dùng trong câu hỏi sẽ được paraphrase bằng các từ đồng nghĩa với các từ xuất hiện trong Audio.
Các bạn có thể tìm hiểu thêm về Từ đồng nghĩa trong Tiếng Anh để hiểu rõ hơn và có cách luyện tập phù hợp nhé.
- Cảnh giác với các mẫu câu phủ định và bẫy trong bài
Thông thường, người nói thường thêm từ not vào trong câu, ví dụ: I do not want to eat this. Điều này khiến nhiều bạn vì không chú ý từ phủ định mà chọn sai đáp án.
Do đó, thay vì lựa chọn một đáp án chỉ vì nghe được các từ cụ thể nào đó, bạn hãy xem xét ý nghĩa tổng thể một cách cẩn thận và chú ý đến sự thay đổi tông giọng của người nói.
Đồng thời, hãy chú ý các bẫy trong bài bởi người nói có thể đưa ra câu trả lời cho một vấn đề và thay đổi quyết định ngay sau đó.
- Làm quen với nhiều chất giọng Tiếng Anh khác nhau
Vì IELTS là một bài thi đánh giá trình độ Anh ngữ toàn cầu nên các audio trong đề thi IELTS Listening không chỉ có một chất giọng duy nhất.
Vì vậy, các bạn hãy luyện nghe qua nhiều nguồn (như TV, phim ảnh, podcast,...) và làm quen với các giọng nói Tiếng Anh khác nhau như: Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Úc, …
- Đọc phần hướng dẫn trong đề bài cẩn thận
Rất nhiều thí sinh thi IELTS Listening thường bỏ qua lời khuyên này và để mất điểm đáng tiếc ví dụ như: sai số lượng từ cho phép, hay chỉ chọn 1 đáp án trong khi đề bài yêu cầu chọn 3 đáp án...
Vì vậy, các bạn hãy đọc kỹ đề bài hai lần để chắc chắn rằng bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào.
- Không để trống bất cứ câu hỏi nào
Thay vì để trống những câu mà bạn chưa tìm được đáp án, các bạn có thể dự đoán đáp án dựa trên các thông tin đã nghe được và điền nó vào phiếu trả lời. Bạn không bị mất điểm nếu đưa ra câu trả lời sai và biết đâu sự dự đoán của bạn lại giúp bạn có câu trả lời đúng thì sao?
- Luyện tập, luyện tập và luyện tập
Nghe Tiếng Anh hằng ngày là phương pháp hiệu quả để nâng cao kỹ năng Listening của bạn. Càng nghe nhiều, khả năng nghe hiểu của bạn sẽ càng được cải thiện, từ đó bạn có thể hoàn thành bài thi IELTS Listening với điểm số cao hơn.
4. FAQs - Các câu hỏi thường gặp về band điểm IELTS Listening
4.1. Viết hoa hay viết thường có ảnh hưởng đến điểm Listening không?
Không. Tuy nhiên, giám khảo luôn khuyến khích viết in hoa toàn bộ (ALL CAPS) vào phiếu trả lời để tránh lỗi nét chữ không rõ ràng, gây khó khăn khi chấm điểm.
4.2. Các từ nối bằng dấu gạch ngang được tính là mấy từ?
Các từ ghép nối với nhau bằng dấu gạch ngang (hyphenated words) như "part-time", "up-to-date" được hệ thống tính là một (1) từ duy nhất, không tính là hai từ riêng biệt.
4.3. Định dạng ngày tháng như thế nào để không bị trừ điểm?
Giám khảo khá linh hoạt trong cách ghi ngày tháng. Bạn có thể viết "15th August", "August 15" hay "15 August" đều được chấp nhận và tất cả đều được tính là đáp ứng chuẩn giới hạn 1 số và 1 từ (1 word and 1 number).
4.4. Band Listening có khác nhau giữa Academic và General không?
Không. Phần thi Listening có cấu trúc đề, số lượng câu hỏi và bảng quy đổi band điểm hoàn toàn giống nhau giữa hai hình thức Academic và General Training. Sự khác biệt giữa hai hình thức chỉ nằm ở phần Reading và Writing.
4.5. Có được sửa đáp án sau khi nghe không?
Có.
-
Nếu thi trên giấy, bạn có 10 phút để chuyển đáp án từ đề thi sang phiếu trả lời (answer sheet), đây là thời điểm duy nhất bạn có thể rà soát và sửa lại đáp án trước khi nộp bài.
-
Nếu thi trên máy tính (Computer-delivered IELTS), bạn có 2 phút để kiểm tra lại toàn bộ đáp án đã điền ngay trên màn hình trước khi hệ thống khóa bài thi.
Sau thời gian này, bạn sẽ không thể chỉnh sửa thêm.
IELTS LangGo hy vọng những chia sẻ trên đây có thể giúp bạn nắm vững cấu trúc đề thi IELTS Listening để có kế hoạch ôn luyện hiệu quả, đồng thời bỏ túi thêm những kinh nghiệm làm bài vô cùng hữu ích để đạt band điểm cao hơn.
Chúc các bạn luyện thi hiệu quả.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP