Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Bite off more than you can chew: Ý nghĩa, cách dùng và từ đồng nghĩa

Post Thumbnail

Cố gắng làm quá nhiều thứ cùng một lúc có thể khiến bạn kiệt sức. Trong tiếng Anh có một cụm từ rất hay để diễn đạt điều này, đó là Bite off more than you can chew.

Vậy thành ngữ này có nguồn gốc từ đâu và được sử dụng như thế nào, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu qua bài viết này nhé.

1. Bite off more than you can chew là gì?

Theo từ điển Cambridge Dictionary, Bite off more than you can chew là một idiom có ý nghĩa là cố gắng làm một việc gì đó vượt quá khả năng của bạn (to try to do something that is too difficult for you).

Ví dụ:

  • I thought organizing a wedding by myself would be easy, but I’ve bitten off more than I can chew! (Tôi tưởng tự tổ chức đám cưới sẽ dễ dàng, nhưng tôi đã ôm đồm quá sức rồi!)
  • John took on three big projects at the same time, and now he realizes he has bitten off more than he can chew. (John nhận cùng lúc ba dự án lớn, và bây giờ anh ấy nhận ra rằng mình đã nhận quá nhiều việc.)
Bite off more than you can chew nghĩa là gì
Bite off more than you can chew nghĩa là gì

Idiom này thường được dùng ở dạng phủ định Don't bite off more than you can chew để  đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo ai đó đừng cố gắng làm những việc vượt quá khả năng của mình.

Ví dụ:

  • I know you're excited, but don't bite off more than you can chew on your first day. (Tôi biết bạn đang hào hứng, nhưng đừng nhận việc quá sức trong ngày đầu tiên.)
  • Don't bite off more than you can chew. It's better to do a few things well than many things poorly. (Đừng nhận việc quá sức. Làm tốt một vài việc còn hơn làm nhiều việc nhưng kém chất lượng.)

2. Nguồn gốc của idiom Bite off more than you can chew

Idiom Bite off more than you can chew có nghĩa đen là ‘cắn một miếng quá to không thể nhai được’ bắt nguồn thói quen nhai thuốc lá (chewing tobacco) ở Mỹ vào thế kỷ 19.

Vào thời kỳ đó, việc nhai thuốc lá rất phổ biến ở Mỹ. Người ta thường cắn một miếng thuốc lá để nhai, và nếu cắn một miếng quá lớn thì sẽ rất khó nhai và khó nuốt. Từ đó dẫn đến việc hình thành nên thành ngữ này.

Bite off more than you can chew origin
Bite off more than you can chew origin

Theo thời gian, idiom này đã phát triển từ nghĩa đen (việc nhai thuốc lá) sang nghĩa bóng dùng để diễn tả việc đảm nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc vượt quá khả năng như ý nghĩa mà chúng ta đang dùng hiện nay.

3. Các cụm từ đồng nghĩa với Bite off more than you can chew

Ngoài idiom Bite off more than you can chew, trong Tiếng Anh còn có nhiều cụm từ/idiom khác diễn tả việc ôm đồm quá nhiều công việc. Các bạn cùng note lại nhé:

  • Spread oneself too thin: Ôm đồm nhiều việc một lúc

Ví dụ: She is trying to manage five clubs at once. She's spreading herself too thin. (Cô ấy đang cố gắng điều hành năm câu lạc bộ cùng lúc. Cô ấy đang ôm đồm quá nhiều.)

  • Take on too much: Nhận quá nhiều nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

Ví dụ: I took on too much work this semester and now I’m struggling to keep up. (Tôi nhận quá nhiều công việc học kỳ này và giờ tôi đang chật vật theo kịp.)

  • Take on more than you can handle: Đảm nhận quá khả năng của mình

Ví dụ: He agreed to renovate the entire house himself, but he took on more than he could handle. (Anh ấy đồng ý tự sửa cả căn nhà, nhưng anh ấy đã ôm đồm vượt quá khả năng của mình.)

Bite off more than you can chew synonym
Bite off more than you can chew synonym
  • Run yourself into the ground: Làm việc quá sức đến mức kiệt quệ

Ví dụ: She worked day and night on the project and ran herself into the ground. (Cô ấy làm việc ngày đêm cho dự án và đã tự làm bản thân kiệt quệ.)

  • Be/get in over your head: Ngập đầu trong cái gì

Ví dụ: Tom got in over his head with three different projects at once. (Tom bị ngập đầu với 3 dự án cùng lúc.)

  • Overextend yourself: Ôm đồm nhiều việc

Ví dụ: She overextended herself by signing up for too many volunteer activities. (Cô ấy ôm đồm quá nhiều hoạt động tình nguyện.)

4. Ứng dụng Bite off more than you can chew thực tế

Việc hiểu rõ ý nghĩa của Bite off more than you can chew là chưa đủ, quan trọng hơn là bạn cần biết cách sử dụng idiom trong những tình huống thực tế. Cùng tham khảo 2 đoạn hội thoại ngắn sau:

Đoạn hội thoại 1:

Anna: You look exhausted. Are you okay?

Anna: Bạn trông kiệt sức quá. Bạn ổn chứ?

Jake: I took on three big projects at once. I think I bit off more than I can chew.

Jake: Mình nhận ba dự án lớn cùng lúc. Chắc mình đã ôm đồm quá nhiều rồi.

Anna: That sounds stressful. Can you ask for help?

Anna: Nghe căng thẳng quá. Bạn có thể nhờ ai giúp không?

Jake: Yeah, I probably should before I burn out.

Jake: Ừ, chắc mình nên nhờ trước khi kiệt sức.

Đoạn hội thoại 2:

Emma: Why do you look so tired?

Emma: Sao trông bạn mệt mỏi thế?

Tom: I joined the soccer team, the debate club, and a volunteer program. I totally bit off more than I can chew.

Tom: Mình tham gia đội bóng, câu lạc bộ tranh luận và cả chương trình tình nguyện nữa. Mình thực sự ôm đồm quá nhiều rồi.

Emma: Wow, that’s a lot! Maybe drop one activity?

Emma: Wow, nhiều thật đấy! Hay là bỏ bớt một hoạt động đi?

Tom: Yeah, I think I need to. I can’t keep up.

Tom: Ừ, chắc mình phải làm vậy thôi. Mình không theo nổi nữa.

5. Bài tập thực hành với Bite off more than you can chew

Để ghi nhớ ý nghĩa và sử dụng idiom Bite off more than you can chew một cách chính xác, các bạn hãy thử sức với bài tập dưới đây.

Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng Bite off more than you can chew

  1. Tôi đã ôm đồm quá nhiều việc và bây giờ tôi không thể hoàn thành đúng hạn.

  2. Anh ấy nghĩ mình có thể làm 3 công việc cùng lúc, nhưng anh ấy đã ôm đồm quá nhiều.

  3. Đừng nhận quá nhiều việc nếu bạn không chắc mình có thể xử lý hết.

  4. Tôi nghĩ mình đã nhận việc quá sức khi đồng ý tự tổ chức toàn bộ đám cưới một mình.

  5. Cô ấy đã ôm đồm quá mức khi cố gắng học 3 ngoại ngữ cùng một lúc.

  6. Họ đã ôm đồm quá nhiều khi cố gắng tự mình cải tạo toàn bộ ngôi nhà.

  7. Nhóm của tôi đã ôm đồm quá nhiều việc và chúng tôi bắt đầu cảm thấy kiệt sức.

  8. Nếu bạn không muốn bị kiệt sức, đừng nhận quá nhiều việc cùng một lúc.

Đáp án (gợi ý)

  1. I bit off more than I could chew, and now I can't finish on time.

  2. He thought he could handle three jobs simultaneously, but he bit off more than he could chew.

  3. Don’t bite off more than you can chew if you're not sure you can handle it.

  4. I think I bit off more than I could chew when I agreed to organize the whole wedding by myself.

  5. She bit off more than she could chew by trying to learn three foreign languages at the same time.

  6. They bit off more than they could chew by trying to renovate their entire house on their own.

  7. My team has bitten off more than we can chew, and now we’re starting to feel exhausted.

  8. If you don’t want to burn out, don’t bite off more than you can chew.

Với những kiến thức đã được chia sẻ trên đây, hy vọng các bạn đã hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng cũng như các cách diễn đạt tương tự idiom Bite off more than you can chew.

Cùng tiếp tục khám phá thêm các idiom thú vị khác trên website của IELTS LangGo để nâng cao vốn thành tiếng Anh của mình nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Bạn cần hỗ trợ?