Bật mí cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening hiệu quả nhất
Luyện nghe đánh vần tên tiếng Anh IELTS đòi hỏi bạn phải nhận biết chính xác cách phát âm 26 chữ cái, phân biệt các âm dễ nhầm và nắm được quy tắc đánh vần đặc biệt như “double”, dấu gạch nối hay tiền tố Mc/O'.
Trong bài viết này, LangGo tổng hợp kiến thức cần biết và 5 bài tập luyện nghe từ cơ bản đến nâng cao, kèm transcript và đáp án chi tiết giúp bạn cải thiện độ chính xác khi làm bài.
1. Dạng bài đánh vần tên trong IELTS Listening là gì
Trong các dạng bài IELTS Listening, spelling không phải một dạng câu hỏi riêng. Nó nằm bên trong các dạng điền từ như form completion, note completion hay table completion, phổ biến nhất ở Part 1.
Part 1 thường là một cuộc hội thoại đời thường: đặt phòng khách sạn, đăng ký lớp học, báo mất đồ, hỏi thông tin thuê nhà. Trong các tình huống này, nhân viên phải ghi lại thông tin cá nhân của khách. Vì tên riêng tiếng Anh không có quy tắc chính tả cố định, người nói sẽ đánh vần để người nghe ghi đúng.
1.1. Những thông tin thường được đánh vần
| Loại thông tin | Ví dụ | Dấu hiệu trên đề |
| Họ (surname, family name) | Hollis, McKenzie, O'Driscoll | Name: ___, Surname: ___ |
| Tên (first name) | Siobhan, Jayne | First name: ___, Customer: Ms ___ |
| Tên đường | Wilmore Street, Pelham Lane | Address: 14 ___ Street |
| Tên thị trấn, làng | Ashbourne, Thornbury | Town: ___, Lives in: ___ |
| Postcode | BH12 4JN, TR4 9DL | Postcode: ___ |
| Email, website | t.harrington@mail.com | Email: ___@mail.com |
| Mã đặt chỗ, số thành viên | HV-7739, GJ4086 | Booking reference: ___ |
| Tên công ty, khóa học, giáo viên | Pilates, Kowalczyk | Instructor: ___ |
Nhìn bảng trên, bạn sẽ thấy điểm chung: đây đều là thông tin mà người nghe không thể đoán cách viết chỉ từ âm thanh. Đó là lý do đề thi chọn chúng để kiểm tra khả năng nghe chữ cái của bạn.
Một đoạn hội thoại điển hình sẽ như sau:
-
Receptionist: And could I have your surname, please?
-
Customer: Yes, it's Hollis.
-
Receptionist: How do you spell that?
-
Customer: H-O-double L-I-S.
-
Receptionist: Thank you.
Đáp án là Hollis. Bạn chỉ có một lần nghe, và chữ "double L" đứng giữa rất dễ bị ghi thành một chữ L.
1.2. Những thông tin thường không được đánh vần
Đây là điểm nhiều bạn bỏ qua. Không phải tên riêng nào cũng được đánh vần.
Nếu tên riêng là một từ tiếng Anh thông dụng, người nói thường chỉ đọc một lần rồi đi tiếp. Ví dụ:
-
Tên người quen thuộc: David, Sarah, Brown, Smith
-
Tên đường là từ thường: Station Road, Queen Street, East Avenue
-
Tên địa điểm là từ ghép quen thuộc: Riverside Park, North Gate
Có khi người nói chỉ gợi ý nhẹ, như "Brown, like the colour" hoặc "Station Road, as in train station". Nếu bạn cứ ngồi chờ phần đánh vần, câu hỏi đã trôi qua và bạn bỏ lỡ cả đáp án lẫn câu tiếp theo.
Cách xử lý: Khi nghe một tên riêng, hãy ghi ngay cách viết bạn đoán được. Nếu sau đó người nói đánh vần, bạn sửa lại theo phần đánh vần. Nếu không có phần đánh vần, bạn vẫn đã có đáp án.

Ví dụ về dạng bài Spelling in IELTS Listening
2. Những chữ cái người Việt hay nghe nhầm khi đánh vần tên
Khi luyện nghe đánh vần tên tiếng Anh, phần lớn lỗi không đến từ việc "không biết bảng chữ cái". Lỗi đến từ việc nhiều chữ cái có cùng một nguyên âm, chỉ khác nhau một phụ âm rất ngắn ở đầu hoặc ở cuối. Ở tốc độ nói thật, phụ âm đó dễ bị nuốt mất.
2.1. Nhóm chữ cái theo âm nguyên âm
Thay vì học 26 chữ cái theo thứ tự A–Z, hãy học theo nhóm nguyên âm. Các chữ trong cùng một nhóm chính là các chữ dễ nghe nhầm với nhau nhất.
| Nhóm nguyên âm | Chữ cái (phiên âm Anh – Anh) | Phân biệt bằng |
| /eɪ/ | A /eɪ/, H /eɪtʃ/, J /dʒeɪ/, K /keɪ/ (và số 8 /eɪt/) | Phụ âm đầu (J, K) hoặc phụ âm cuối (H, 8). A không có phụ âm nào |
| /iː/ | B /biː/, C /siː/, D /diː/, E /iː/, G /dʒiː/, P /piː/, T /tiː/, V /viː/ (và Z kiểu Mỹ /ziː/) | Phụ âm đầu. E không có phụ âm nào |
| /e/ | F /ef/, L /el/, M /em/, N /en/, S /es/, X /eks/ (và Z kiểu Anh /zed/) | Phụ âm cuối |
| /aɪ/ | I /aɪ/, Y /waɪ/ | Y có âm /w/ ở đầu |
| /uː/ | Q /kjuː/, U /juː/, W /ˈdʌb.əl.juː/ | W dài hẳn ra; Q có /k/ ở đầu |
| /əʊ/ | O /əʊ/ | Thường đọc là "oh", cũng dùng cho số 0 |
| /ɑː/ | R /ɑː/ | Đứng một mình |
Ba cặp gây mất điểm nhiều nhất trong nhóm này:
-
A – H – 8: cùng /eɪ/. A dừng ngay sau nguyên âm. H có thêm /tʃ/ ("ch") ở cuối. Số 8 có thêm /t/ ở cuối. Hãy chú ý xem âm cuối "đóng" như thế nào.
-
B – P, D – T: cùng /iː/. B và D rung dây thanh (hữu thanh), P và T bật hơi mạnh (vô thanh). Đặt tay trước miệng khi tự đọc, P và T sẽ thổi hơi vào tay rõ hơn.
-
M – N: cùng /e/. M kết thúc bằng hai môi khép lại. N kết thúc bằng đầu lưỡi chạm lợi trên, môi vẫn mở.
Bạn có thể tham khảo cách phát âm các nguyên âm chuẩn IPA trong video dưới đây
<iframe width="560" height="315" src="https://www.youtube.com/embed/CKMD7tvH_Tk?si=WgtKbForS7qWh5cb" title="YouTube video player" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
2.2. Nhầm do thói quen đọc tiếng Việt
Một số lỗi đến từ việc tai người Việt tự "dịch" âm tiếng Anh sang âm tiếng Việt gần nhất:
-
E tiếng Anh /iː/ nghe giống "i" tiếng Việt. Khi nghe "i", nhiều bạn viết chữ I. Hãy nhớ: âm "i" trong đánh vần tiếng Anh gần như luôn là chữ E.
-
I tiếng Anh /aɪ/ nghe giống "ai". Ngược lại với trên, âm "ai" là chữ I.
-
R tiếng Anh /ɑː/ nghe giống "a". Trong giọng Anh – Anh, R gần như không cong lưỡi, nên dễ bị ghi thành A. Chữ A tiếng Anh đọc là "ây" /eɪ/, không phải "a".
-
G /dʒiː/ và J /dʒeɪ/. Cả hai đều bắt đầu bằng âm "dʒ". G kết thúc bằng "i", J kết thúc bằng "ây". Mẹo nhớ: G đi với E, J đi với A (vì G cùng nhóm /iː/ với E, J cùng nhóm /eɪ/ với A).
2.3. Khác biệt giọng Anh, Úc và Mỹ khi đọc chữ cái
Đề IELTS Listening dùng nhiều giọng khác nhau, phổ biến là Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ. Với chữ cái, có hai khác biệt bạn cần biết:
-
Chữ Z: giọng Anh, Úc, New Zealand đọc là "zed" /zed/. Giọng Mỹ đọc là "zee" /ziː/. Nếu chỉ quen giọng Mỹ, bạn có thể nghe "zed" thành chữ "said" hoặc bỏ qua luôn.
-
Chữ H: cách đọc chuẩn là "aitch" /eɪtʃ/. Một số người nói giọng Úc và Ireland đọc là "haitch" /heɪtʃ/, có thêm âm /h/ ở đầu. Nếu chưa nghe bao giờ, bạn dễ nhầm sang một từ khác.
Ngoài ra, nguyên âm của nhiều chữ cái cũng hơi khác giữa các giọng. Ví dụ, A trong giọng Úc nghe gần "ai" hơn. Cách tốt nhất là luyện với audio có nhiều giọng bằng các kênh tin tức, phim truyện của các quốc gia khác nhau.
3. Quy ước đánh vần tên cần biết trước khi luyện
Đây là phần mà nhiều tài liệu bỏ qua, nhưng lại quyết định bạn ghi đúng hay sai ngay cả khi đã nghe rõ từng chữ cái. Người bản ngữ không đánh vần "trơn" từng chữ một. Họ dùng các quy ước để nói nhanh và rõ hơn.
| Bạn nghe | Bạn viết | Ví dụ |
| "double L", "double T" | Hai chữ giống nhau liên tiếp: LL, TT | M-A-double T-H-E-W-S → Matthews |
| "triple seven" | Ba ký tự giống nhau: 777 | (Ít gặp với chữ, gặp nhiều ở số) |
| "hyphen" hoặc "dash" | Dấu gạch nối "-" | Gerrard hyphen Pike → Gerrard-Pike |
| "apostrophe" | Dấu nháy "'" | O apostrophe D-R-I-S-C-O-L-L → O'Driscoll |
| "M-C, capital K…" | Mc + chữ viết hoa | M-C capital K-E-N-Z-I-E → McKenzie |
| "dot" | Dấu chấm "." | T dot Harrington → t.harrington |
| "underscore" | Dấu gạch dưới "_" | Kate underscore Oakes → kate_oakes |
| "at" | @ | (Trong email) |
| "oh" (khi đọc mã, số) | Số 0 | G-J-four-oh-eight-six → GJ4086 |
| "B for Bravo", "P as in Peter" | Chỉ lấy chữ cái đầu: B, P | Người nói dùng từ ví dụ để phân biệt chữ dễ nhầm |
| "all one word" | Viết liền | Kingsbury, không phải Kings Bury |
| "two words" / "a space" | Viết tách | Little Hadley |
Hai lưu ý nhỏ nhưng quan trọng:
-
Khi nghe "double" hoặc "triple", hãy ghi ngay cả hai/ba chữ ra giấy, đừng ghi "2L" rồi định sửa sau. Lúc chép đáp án, rất dễ quên.
-
Khi người nói dùng "as in…" hay "for…", chỉ lấy chữ cái đầu của từ ví dụ. "P as in Peter" là chữ P, không phải chữ "Peter".
4. Cách làm bài đánh vần tên trong IELTS Listening theo 3 bước
Nắm được cách đọc chữ cái và các quy ước rồi, bạn cần một quy trình làm bài ổn định. Quy trình dưới đây chia theo ba thời điểm: trước, trong và sau khi nghe.
4.1. Trước khi nghe
Trước mỗi phần nghe, bạn có một khoảng thời gian ngắn để đọc câu hỏi. Đừng dùng thời gian này để đọc lướt cho xong. Hãy làm ba việc:
-
Đánh dấu ô nào là tên riêng. Các nhãn như Name, Surname, Address, Town, Postcode, Email, Reference gần như chắc chắn sẽ có phần đánh vần.
-
Xem từ nào đã cho sẵn. Nếu đề ghi "14 ___ Street", bạn chỉ cần điền tên đường, không viết thêm "Street". Nếu đề ghi "___@mail.com", bạn chỉ điền phần trước @.
-
Đọc kỹ giới hạn từ. "ONE WORD AND/OR A NUMBER" nghĩa là bạn được viết tối đa một từ, có thể kèm số. Viết thừa một từ là sai, dù chính tả đúng.
4.2. Trong khi nghe
Người nói thường báo trước rằng họ sắp đánh vần. Hãy nghe các cụm sau như một "tín hiệu cầm bút":
-
"How do you spell that?"
-
"Could you spell that for me?"
-
"That's…" / "It's spelt…"
-
"Let me spell it for you."
Khi phần đánh vần bắt đầu, viết từng chữ cái ngay khi nghe, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. Nhiều bạn có thói quen nghe xong cả chuỗi, nhẩm lại trong đầu cho chắc rồi mới ghi. Thói quen này rất nguy hiểm khi hai đáp án nằm sát nhau: trong lúc bạn đang nhẩm, câu tiếp theo đã được đọc xong.
Mẹo nhỏ: ghi theo cụm 2–3 chữ, giống cách người bản ngữ ngắt nhịp khi đánh vần. Ví dụ, "K-O-W, A-L-C, Z-Y-K" dễ theo hơn chín chữ liền nhau.
4.3. Cẩn thận bẫy sửa thông tin
Part 1 rất hay có tình huống người nói đưa thông tin sai rồi tự sửa, hoặc bị người kia sửa. Đáp án đúng luôn là thông tin cuối cùng được xác nhận.
Ví dụ:
-
Receptionist: So that's P-R-E-S-C-O-double T?
-
Caller: Almost. Just one T at the end, actually. P-R-E-S-C-O-T.
Đáp án là Prescot, không phải Prescott. Nếu bạn ghi ngay phiên bản đầu tiên và chuyển sang câu tiếp, bạn mất điểm.
Các cụm từ báo hiệu thông tin sắp bị sửa:
-
"No, it's actually…"
-
"Sorry, I misspelled it. It's…"
-
"Oh, hang on, let me check that again."
-
"Almost. It's…" / "Not quite…"
-
"That's the old one. The new one is…"
-
"No, that's with a D, not a T."
Khi nghe một trong các cụm này, hãy gạch phần vừa ghi và ghi lại phần mới ngay bên cạnh.
4.4. Sau khi nghe
Cách kiểm tra đáp án khác nhau giữa hai hình thức thi. Rất nhiều tài liệu vẫn ghi chung là "có 10 phút chép đáp án", nhưng điều này chỉ đúng với thi giấy. Với thi máy, 2 phút là rất ngắn. Bạn cần kiểm tra chính tả ngay trong lúc nghe, khi có khoảng nghỉ giữa các phần, thay vì để dồn đến cuối.
| Thi trên giấy | Thi trên máy tính | |
| Cách ghi đáp án | Ghi vào đề trong lúc nghe | Gõ trực tiếp vào ô trả lời |
| Thời gian cuối bài | 10 phút để chép sang answer sheet | 2 phút để kiểm tra lại |
| Nên viết hoa? | Nên viết toàn bộ bằng chữ in hoa cho dễ đọc | Không quan trọng, chữ hoa hay thường đều được |
Khi kiểm tra lại đáp án, bạn cần lưu ý những điều sau:
-
Đã viết đủ chữ cái kép (LL, TT, RR) chưa?
-
Dấu gạch nối, dấu nháy có đúng chỗ không?
-
Có viết thừa từ đã cho sẵn trên đề (Street, Road, @mail.com) không?
-
Có vượt giới hạn từ không?
Nếu bạn muốn ôn kỹ hơn cách ghi số, ngày tháng và đơn vị, hãy xem thêm 8 lưu ý khi trình bày đáp án trong IELTS Listening. Với phần nghe số đếm, số -teen/-ty và giá tiền, bài luyện nghe số điện thoại trong tiếng Anh sẽ hướng dẫn chi tiết.
3. Lỗi hay gặp dạng bài Spelling IELTS Listening và giải pháp
Dạng bài Spelling IELTS Listening được coi là dạng bài dễ kiếm điểm nhất nhưng cũng dễ mất điểm nhất. Lý do là bởi các bạn hãy mắc phải những lỗi sai không đáng có như không phân biệt được các từ đồng âm, không nhấn trọng âm, …
Vì vậy IELTS LangGo sẽ chỉ ra những lỗi hay gặp dạng bài Spelling IELTS Listening và cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening giúp bạn khắc phục vấn đề “tận gốc”.
3.1. Không dự đoán trước câu trả lời
Nhiều thí sinh khi làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening không phân tích trước đề để dự đoán câu trả lời. Kết quả là họ rơi vào thế bị động bởi không biết đâu là câu sẽ được đánh vần và câu nào không.
Cách khắc phục: Vậy làm thế nào bạn có thể khắc phục lỗi sai này? Câu trả lời là bạn nên chủ động lắng nghe và ghi lại từ được nhắc đến trong audio. Trong trường hợp nếu đó là một từ xa lạ thì hãy đợi để nghe tiếp phần đánh vần. Mặt khác, nếu bạn đã biết cách viết từ đó, hãy viết nháp ra giấy và chú ý xem người nói có thay đổi chữ cái nào trong từ không.
Bạn cần lưu ý rằng không phải tên riêng nào cũng được đánh vần. Điều này áp dụng với những tên riêng là từ vựng thông thường trong tiếng Anh. Ví dụ:
Câu hỏi:

Câu hỏi ví dụ dạng Spelling IELTS Listening
Transcript:

Transcript câu hỏi Spelling IELTS Listening
Như bạn thấy thông tin cần điền vào ví dụ trên là tên riêng của một công viên. Thông thường, tên công viên này sau đó sẽ được người nói đánh vần.
Tuy nhiên, trong đoạn transcript trên, đáp án của câu hỏi này là “East” - một từ vựng tiếng Anh thông dụng, hoàn toàn không có phần đánh vần đằng sau. Do đó, nếu các bạn vẫn chờ đợi người nói đánh vần thì có khả năng sẽ bỏ lỡ câu hỏi này.
3.2. Dành quá nhiều thời gian vào 1 câu hỏi
Cùng nhìn vào ví dụ sau nhé:


Ví dụ về lỗi sai thường gặp và cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening
Trong đoạn transcript trên, đáp án của câu 2 và 3 rất gần nhau, sau câu 2 là gần như đến câu 3 ngay lập tức. Nhiều bạn có thói quen sau khi nghe xong phần đánh vần sẽ tự nhẩm lại rồi mới điền đáp án.
Tuy nhiên, đây là thói quen xấu, đặc biệt là trong trường hợp hai câu trả lời xuất hiện liền nhau như thế này. Việc bạn tốn quá nhiều thời gian để hoàn thành câu số 2 sẽ khiến bạn đánh mất cơ hội nghe đáp án câu số 3.
Cách khắc phục: Để tránh mắc phải sai lầm này, bạn cần rèn luyện kỹ năng take note. Hãy ghi chép lại thật nhanh chóng, chính xác những thông tin quan trọng. Bạn có thể viết tắt nhưng với điều kiện là bạn hiểu được những ký hiệu viết tắt đó.
Sau khi nghe hết 4 audio, bạn sẽ có 10 phút để điền đáp án vào phiếu trả lời. Đây mới là thời điểm bạn đưa ra đáp án cuối cùng của mình một cách rõ ràng. Còn trong khi nghe thì nên viết nhanh hết mức có thể để không bị bỏ lỡ những câu đằng sau.
Đối với những bạn lựa chọn hình thức thi trên máy tính, hãy ghi nhớ các ký tự đặc biệt trên bàn phím như % (percentage), $ (dollar), ~ (approximate), = (equal), + (add), … để có thể đánh máy kịp với tốc độ nói của audio.
3.3. Không phân biệt được các âm tương đồng
Một số chữ cái và số đếm trong tiếng Anh có cách phát âm gần giống nhau. Ví dụ:
| A /eɪ/ | H /eɪtʃ/ |
| B /bi/ | P /piː/ |
| D /di/ | T /ti/ |
| F /ef/ | S /es/ |
| M /em/ | N /en/ |
| R /ɑr/ | A /eɪ/ |
| S /es/ | X /eks/ |
| G /dʒiː/ | J /dʒeɪ/ |
| 8 /eɪt/ | H /eɪtʃ/ |
| 8 /eɪt/ | A /eɪ/ |
Điều này đã vô tình khiến nhiều bạn thí sinh bối rối khi nghe một loạt các chữ cái hoặc con số.
Cách khắc phục: Chìa khóa khắc phục lỗi sai này nằm ở phát âm. Các bạn nên bắt đầu học phát âm từ bảng phiên âm IPA. Việc phát âm chính xác từng nguyên âm, phụ âm sẽ giúp kỹ năng nghe của bạn tiến bộ đáng kể đấy, đặc biệt là với dạng bài Spelling trong IELTS Listening.
Trong quá trình luyện phát âm, bạn cần tập trung vào điểm khác biệt giữa các âm giống nhau. Sau đó tập thói quen phát âm rõ ràng và rành mạch các âm này, sao cho khi nghe có thể nhận biết được đây là hai âm khác nhau.
Ví dụ: chữ cái B và P có cách phát âm khá giống nhau, chỉ khác ở chỗ /b/ là âm hữu thanh còn /p/ là âm vô thanh. Tập trung vào điểm khác nhau này và bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn khi nghe hai chữ cái này nữa.
Ngoài âm phụ thanh và âm vô thành, bạn cũng cần lưu tâm đến âm cuối (ending sound) của các từ. Đây là một cách khác giúp bạn giảm thiểu tối đa lỗi sai về số và chữ có cách phát âm tương tự nhau. Ví dụ: cặp chữ và số A/H/8, ending sound chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt: A /eɪ/ – H /eɪtʃ/ – 8 /eɪt/.
3.4. Quên nhấn trọng âm
Trọng âm là một khái niệm mới mẻ trong tiếng Việt, nhưng với tiếng Anh, trọng âm là yếu tố quan trọng khi phát âm bất kỳ từ nào. Âm tiết nhấn trọng âm sẽ được phát âm to, rõ ràng hơn những âm tiết khác trong từ.
Bên cạnh việc tạo ngữ điệu cho câu nói, trọng âm còn giúp chúng ta phân biệt những từ dễ nhầm lẫn. Ví dụ với những cặp số sau:
| 14 /ˌfɔːrˈtiːn/ | 30 /ˈfɔːrti/ |
| 15 /ˌfɪfˈtiːn/ | 50 /ˈfɪfti/ |
| 16 /ˌsɪksˈtiːn/ | 60 /ˈsɪksti/ |
| 17 /ˌsevnˈtiːn/ | 70 /ˈsevnti/ |
| 18 /ˌeɪˈtiːn/ | 80 /ˈeɪti/ |
| 19 /ˌnaɪnˈtiːn/ | 90 /ˈnaɪnti/ |
Cách khắc phục: Để phân biệt các cặp số trên, hãy dựa vào quy tắc nhấn trọng âm như sau:
Các số kết thúc bằng đuôi “-teen” có trọng âm rơi vào chính phần đuôi này. Vì vậy bạn cần chú ý xem âm /ti:n/ có được phát âm to, rõ ràng và kéo dài hơn các âm tiết còn lại không. Ví dụ:
● 13 /θɜːˈtiːn/
● 19 /ˌnaɪnˈtiːn/
Các số có đuôi “-ty”, bạn cần nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất. Ví dụ:
- 70 /ˈsevnti/
- 90 /ˈnaɪnti/
3.5. Các cách đọc khác của chữ cái và số
Ví dụ:

Các cách đọc khác nhau của số và chữ cái
Trong ví dụ trên, hai chữ cái L đứng liền nhau, thay vì đọc tên chữ cái ấy hai lần, người nói thêm từ “double” phía trước (“double L” thay cho “LL”). Nhiều bạn không biết đến điều này nên chỉ điền một chữ L vào phiếu trả lời dẫn đến mất điểm ở câu hỏi này.
Cách khắc phục: Cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening là bạn cần nắm được quy tắc viết số và chữ cái sau:
- Double: dùng cho hai chữ cái hoặc số giống nhau liên tiếp nhau. Ví dụ: 33 - double three, DD - double D
- Triple: sử dụng khi 3 chữ cái hoặc số giống nhau đứng liền kề. Ví dụ: 666 - triple six, CCC - triple C.
Với những câu hỏi yêu cầu bạn điền giá tiền, bạn chỉ cần điền con số vì đơn vị đã được cho sẵn. Tuy nhiên, cách đọc giá tiền sẽ hơi khác so với cách đọc số thông thường.
Ví dụ:

Cách đọc giá tiền khiến nhiều bạn bối rối
£5.74 sẽ được đọc là “five pounds seventy-four” hoặc “five seventy-four”, không phải “five point seventy-four”. Nếu chưa biết cách đọc giá tiền, bạn có thể sẽ điền đáp án là 574 hoặc 5.74 pounds. Đây là hai đáp án sai mặc dù con số bạn nghe được là đúng.
Cách khắc phục
Với số tiền chẵn, con số sẽ đi trước và sau đó đến tên đơn vị. Cách đọc số tiền giống với cách đọc số đếm, ví dụ:
● £2000 = two thousand pounds
● $460 = four hundred sixty dollars
Với số tiền lẻ, bạn có thể đọc theo công thức: con số trước dấu chấm + tên đơn vị (dollar, pound, euro, ..) + con số sau dấu chấm hoặc chỉ cần đọc tên giá tiền là được. Ví dụ:
● £34.20 = thirty-four pounds twenty hoặc thirty-four twenty
● $ 15.36 = fifteen dollars thirty-six hoặc fifteen thirty-six
● € 7.49 = seven euros forty-nine hoặc seven forty-nine
Lưu ý:
Thông thường, đề bài sẽ cho sẵn tên đơn vị và bạn chỉ cần phải điền giá tiền. Nếu bạn điền thêm tên đơn vị, bạn có thể vượt quá giới hạn từ quy định.
3.6. Không xác định được các thông tin bẫy
Mặc dù các câu hỏi dạng bài Spelling IELTS Listening thường tương đối đơn giản và rõ ràng, nhưng vẫn có trường hợp đề thi có những yếu tố “bẫy”, gây xao nhãng thông tin cho thí sinh, dẫn đến việc thí sinh đưa ra câu trả lời sai.
Ví dụ:

Xác định bẫy trong dạng bài Spelling IELTS Listening
Ở ví dụ trên, có hai đáp án được đưa ra là GT7 và GT82LC. Bạn cần lưu ý rằng đáp án được đánh vần phía sau GT82LC mới là đáp án đúng. Đáp án đầu tiên nhằm đánh lạc hướng (nhận biết bằng câu “No. It’s actually …”)
Nhiều bạn không nghe hết cả đoạn hội thoại mà lập tức điền luôn đáp đầu tiên mình nghe được, kết quả là đáp án đó sai.
Cách khắc phục: Khi làm dạng bài Spelling IELTS Listening, trước hết, bạn cần xác định xem ai là người đưa ra đáp án. Ví dụ: trong một cuộc phỏng vấn, người được phỏng vấn mới là người đưa ra các thông tin chứa đáp án cho câu hỏi.
Tuy nhiên, có một số trường hợp đáp án xuất hiện trong lượt lời của người hỏi. Vì vậy bạn cần chú ý đến cả 2 phía trong cuộc hội thoại.
Hơn nữa, cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening hiệu quả nhất là cố gắng nghe trọn vẹn cả câu, không được vội vàng ghi đáp án đầu tiên bạn nghe được mà bỏ qua đáp án đúng đằng sau. Để xác minh xem thông tin mình nghe thấy liệu đã phải là đáp án đúng chưa, bạn hãy để ý xem liệu phía sau người nói có sử dụng các mẫu câu dưới đây không:
- Oh, sorry, I misspelled it (Xin lỗi, tôi đánh vần sai)
- Oh, hang on. It just changed yesterday, let me check that again. (Oh, đợi đã, nó mới được thay đổi hôm qua, để tôi kiểm tra lại thông tin)
- Oh, sorry, I get that wrong. (Xin lỗi, tôi nhớ nhầm)
- No, it’s actually … (Không phải, nó thật ra là …)
Đây là những cách diễn đạt báo hiệu có thông tin xao lãng được đề cập. Vậy là bạn đã có thể tránh “bẫy” của đề thi rồi đấy.
5. Bài tập luyện nghe đánh vần tên tiếng Anh có đáp án
Đây là phần quan trọng nhất của bài. Năm bài tập dưới đây đi từ dễ đến khó: bắt đầu từ việc phân biệt từng chữ cái, sau đó là tên người, tên địa danh, mã có cả chữ và số, cuối cùng là một bài mô phỏng Part 1 như đề thật.
Cách luyện để có hiệu quả nhất:
-
Nghe audio một lần duy nhất, như khi thi thật. Ghi đáp án ra giấy.
-
Mở đáp án, chấm điểm.
-
Đọc transcript, tìm chính xác chỗ bạn nghe sai.
-
Nghe lại audio, vừa nghe vừa nhìn transcript.
-
Sau 2–3 ngày, làm lại bài đó mà không nhìn đáp án.
5.1. Bài 1: Nghe phân biệt chữ cái dễ nhầm
Độ khó: Dễ · Số câu: 10 · Thời lượng audio dự kiến: khoảng 2 phút
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | B | C | A | C | A | A | B | C |
Lỗi hay gặp ở bài này
-
Câu 1 và 10 (A – H – 8): nhiều bạn chọn nhầm vì chỉ nghe nguyên âm /eɪ/. Hãy tập trung vào âm cuối: A dừng hẳn, H có "ch", 8 có "t".
-
Câu 4 (J – G – E): hãy dùng mẹo "G đi với E, J đi với A". J kết thúc bằng "ây", G kết thúc bằng "i".
-
Câu 7 (R – A): nếu bạn chọn C (R A U), có thể bạn đang nghe O /əʊ/ thành U /juː/. U luôn có âm "y" ở đầu.
-
Câu 9 (Z): đây là chữ Z đọc kiểu Anh, "zed". Nếu chưa quen, bạn dễ nghĩ đó là chữ C.
5.2. Bài 2: Nghe đánh vần họ và tên người
Độ khó: Trung bình · Số câu: 10 · Thời lượng audio dự kiến: khoảng 4 phút
Đáp án:
-
Hollis
-
McKenzie
-
O'Driscoll
-
Gerrard-Pike
-
Raghavan
-
Jayne
-
Thompson
-
Kowalczyk
-
Matthews
-
Brown
Transcript:
- Number one. Man: Can I take your surname, please? Woman: It's Hollis. Man: How do you spell that? Woman: H-O-double L-I-S.
- Number two. Woman: And your surname, sir? Man: McKenzie. That's M-C, then a capital K, E-N-Z-I-E. Woman: Thank you, Mr McKenzie.
- Number three. Man: Your surname is…? Woman: O'Driscoll. It's O, apostrophe, then D-R-I-S-C-O-double L.
- Number four. Woman: I need the patient's surname. Man: It's a double-barrelled name, Gerrard-Pike. G-E-double R-A-R-D, hyphen, P-I-K-E.
- Number five. Man: And what's your full name? Woman: Priyanka Raghavan. My surname's R-A-G-H-A-V-A-N. Man: R-A-G-H-A-V-A-N. Lovely.
- Number six. Woman: Is that Jane, J-A-N-E? Man: No, she spells it with a Y. J-A-Y-N-E.
- Number seven. Man: Could you spell your surname for me? Woman: Sure. Thompson. T-H-O-M-P-S-O-N. Man: Oh, with a P. OK.
- Number eight. Woman: Your surname looks Polish. How is it spelt? Man: Yes, it's Kowalczyk. K-O-W, A-L-C, Z-Y-K. Woman: Was that a Z in the middle? Man: That's right, zed, then Y-K.
- Number nine. Man: Who's your tutor this term? Woman: Doctor Matthews. That's M-A-double T-H-E-W-S.
- Number ten. Woman: And the name of the person picking up the parcel? Man: Sarah Brown. Brown, like the colour. Woman: Great, thanks.
Lỗi hay gặp ở bài này:
-
Câu 2 và 3: nhiều bạn ghi "Mc Kenzie" (có dấu cách) hoặc "ODriscoll" (thiếu dấu nháy). Người nói đã báo rõ "capital K" và "apostrophe", hãy ghi đúng như vậy.
-
Câu 6: đây là bẫy sửa thông tin. Phiên bản đầu tiên "J-A-N-E" bị phủ nhận. Đáp án là Jayne.
-
Câu 7: chữ P trong Thompson không được phát âm khi đọc cả tên, nên nhiều bạn bỏ sót. Phần đánh vần mới là căn cứ.
-
Câu 10: Brown là từ thông dụng nên không được đánh vần. Nếu bạn ngồi đợi phần đánh vần, bạn sẽ bỏ lỡ câu này.
5.3. Bài 3: Nghe đánh vần tên đường và địa danh
Độ khó: Trung bình · Số câu: 8 · Thời lượng audio dự kiến: khoảng 3 phút
Đáp án:
-
Wilmore
-
Ashbourne
-
Station
-
Pelham
-
Hadley
-
Kingsbury
-
Beaumont
-
Queen
Transcript:
Agent: Good morning, Countryside Cottages. How can I help?
Customer: Hi, I'd like to book one of your cottages for next month.
Agent: Of course. Can I start with your home address?
Customer: Sure. It's 14 Wilmore Street.
Agent: Could you spell the street name?
Customer: W-I-L-M-O-R-E.
Agent: And the town?
Customer: Ashbourne. A-S-H, B-O-U-R-N-E.
Agent: Thank you. We also have an older booking under your name. Was your previous address 27 Station Road?
Customer: Yes, that's right. We moved last year.
Agent: Lovely. Now, the cottage you've chosen is on Pelham Lane. That's P-E-L-H-A-M. It's very quiet there.
Customer: Sounds perfect. Is there a village nearby?
Agent: Yes, the nearest one is Little Hadley. Two words. The second one is H-A-D-L-E-Y.
Customer: And how do we get there by train?
Agent: You'll need to take the train to Kingsbury. That's all one word, K-I-N-G-S-B-U-R-Y. It's about ten minutes by taxi from the station.
Customer: Great. Any places to eat?
Agent: There's a lovely restaurant on Beaumont Avenue. B-E-A-U-M-O-N-T. And for breakfast, try the little café on Queen Street.
Customer: Queen Street. Got it. Thanks so much.
Lỗi hay gặp ở bài này
-
Câu 3 và 8: Station và Queen là từ thông dụng, không được đánh vần. Đây là hai câu dễ bỏ lỡ nhất.
-
Câu 5: đề đã cho sẵn "Little", bạn chỉ điền "Hadley". Viết "Little Hadley" là thừa từ.
-
Câu 6: người nói nhấn mạnh "all one word". Viết "Kings Bury" là sai.
-
Câu 7: chuỗi "E-A-U" trong Beaumont không giống cách phát âm của tên, nên chỉ có phần đánh vần mới cho bạn đáp án đúng.
5.4. Bài 4: Nghe đánh vần postcode, email và mã đặt chỗ
Độ khó: Khó · Số câu: 8 · Thời lượng audio dự kiến: khoảng 3 phút
Đáp án:
-
BH12 4JN
-
EX8 2AG
-
t.harrington
-
kate_oakes22
-
HV-7739
-
GJ4086
-
AZ314
-
cliffe-hall
Với postcode, viết có hay không có dấu cách giữa hai phần đều thường được chấp nhận trong bài luyện này. Với đề thật, hãy viết theo đúng cách người nói ngắt nhịp.
Giọng đọc: Giọng Anh – Anh (nam) và giọng New Zealand (nữ). Tốc độ: tự nhiên, hơi nhanh.
Number one. Woman: What's the postcode? Man: B-H-one-two, four-J-N.
Number two. Man: And the postcode for the new office? Woman: E-X-eight, two-A-G. Man: E-X-eight, two-A-G. Thanks.
Number three. Woman: Could I have your email address? Man: It's t dot harrington at mail dot com. That's T, dot, then H-A-double R-I-N-G-T-O-N.
Number four. Man: What's the best email to reach you? Woman: kate underscore oakes twenty-two at gmail dot com. Kate is K-A-T-E, and Oakes is O-A-K-E-S. Then the number two two.
Number five. Woman: Do you have your booking reference? Man: Yes. It's H-V, hyphen, double seven, three, nine.
Number six. Man: And your membership number? Woman: G-J-four-oh-eight-six. Man: Sorry, was that G-J or G-A? Woman: G-J. J for Juliet.
Number seven. Woman: Which flight are you on? Man: A-Z three-one-four. Woman: A-zed, three-one-four. Departing at eleven? Man: That's the one.
Number eight. Man: You can find all the details on our website. It's www dot cliffe hyphen hall dot co dot uk. That's C-L-I-double F-E, hyphen, H-A-double L.
</details>
Lỗi hay gặp ở bài này
-
Câu 1 và 2: postcode Anh trộn chữ và số. Nhiều bạn nghe "E-X-eight" thành "EXH" vì 8 và H cùng âm /eɪ/. Hãy nhớ: trong postcode, phần đầu thường là 1–2 chữ cái rồi đến số.
-
Câu 4: người nói đọc "twenty-two" nhưng đánh vần "two two". Đáp án viết bằng số: 22.
-
Câu 5: "double seven" là 77, không phải 7.
-
Câu 6: "oh" ở đây là số 0, không phải chữ O. Người nói còn dùng "J for Juliet" để xác nhận chữ J.
5.5. Bài 5: Mô phỏng IELTS Listening Part 1
Độ khó: Như đề thật · Số câu: 10 · Thời lượng audio dự kiến: khoảng 5 phút
Đáp án:
-
Prescot
-
Fenwick
-
Thornbury
-
TR4 9DL
-
d.prescot
-
off-peak
-
Pilates
-
Siobhan
-
LK62 HXD
-
newsletter
Transcript:
Receptionist: Good afternoon, Riverside Sports Centre. How can I help?
Daniel: Hi, I'd like to join the centre.
I came in on Saturday to have a look around, and someone told me I could register over the phone.
Receptionist: Yes, of course.
So your first visit was on Saturday.
Let me open a new member form.
Can I have your name, please?
Daniel: It's Daniel Prescot.
Receptionist: Is that P-R-E-S-C-O-double T?
Daniel: Almost.
Just one T at the end, actually.
P-R-E-S-C-O-T.
Receptionist: Sorry about that.
And your address?
Daniel: It's Flat 3, 18 Fenwick Road.
Receptionist: How do you spell Fenwick?
Daniel: F-E-N-W-I-C-K.
Receptionist: Thanks.
And which town is that in?
Daniel: Thornbury.
T-H-O-R-N, B-U-R-Y.
Receptionist: And the postcode?
Daniel: T-R-four, nine-D-L.
Receptionist: T-R-four, nine-D-L.
Great.
I have a mobile number here from your visit, 07788 401 263.
Is that still correct?
Daniel: Yes, that's right.
Receptionist: And an email address?
Daniel: It's d dot prescot at outlook dot com.
So D, dot, then Prescot, spelt the same way as my surname.
Receptionist: With one T.
Got it.
Now, what kind of membership are you interested in?
We have full membership, which lets you come in at any time, or off-peak.
Daniel: I work in the evenings, so off-peak would suit me better.
Receptionist: Off-peak, then.
That's daytime only, before five o'clock.
Are you interested in any of our classes?
Daniel: Yes, I'd like to try Pilates.
Receptionist: Pilates, that's P-I-L-A-T-E-S.
Our Pilates instructor is Siobhan.
It's an Irish name, so the spelling isn't what you'd expect.
S-I-O-B-H-A-N.
Daniel: Wow, I'd never have guessed that.
Do I need to book the class?
Receptionist: Yes, online or at the desk.
Will you be driving here?
Members can park for free, but we need your car registration.
Daniel: Sure.
It's L-K-six-two, H-X-B.
Receptionist: H-X-B?
Daniel: Oh, no, sorry.
It ends in D, not B.
H-X-D.
Receptionist: L-K-six-two, H-X-D.
And just one last question.
How did you hear about us?
Daniel: A friend mentioned it, but I actually signed up after I saw an advert in the local newsletter.
Receptionist: Lovely.
That's everything I need for now.
Lỗi hay gặp ở bài này
-
Câu 1: bẫy sửa thông tin. Lễ tân đọc sai "double T", Daniel sửa lại. Đáp án chỉ có một chữ T.
-
Câu 5: người nói không đánh vần lại "Prescot" mà chỉ nói "spelt the same way as my surname". Bạn phải nhớ cách viết ở câu 1.
-
Câu 6 và 10: off-peak và newsletter là từ thông dụng, không được đánh vần. Ở câu 10, "a friend" là thông tin gây nhiễu, đáp án là kênh khiến Daniel đăng ký.
-
Câu 8: Siobhan được đọc gần như "Shiv-awn", hoàn toàn khác cách viết. Chỉ phần đánh vần mới cho bạn đáp án.
-
Câu 9: bẫy sửa thông tin lần hai. Chữ cuối là D, không phải B. Đây cũng là cặp B – D cùng nhóm /iː/ ở mục 2.1.
6. Cách tự luyện nghe đánh vần tên mỗi ngày
Làm xong 5 bài trên, bạn sẽ cần tiếp tục luyện để phản xạ trở nên tự động. Dưới đây là bốn cách bạn có thể làm hằng ngày, mỗi lần khoảng 10–15 phút.
Nghe chép chính tả (dictation) với chính các bài tập trên:
Lần này hãy tăng tốc độ phát lên 1.25x. Nếu bạn vẫn ghi đúng ở tốc độ nhanh hơn, tốc độ thi thật sẽ trở nên dễ chịu hơn nhiều.
Luyện theo nhóm chữ yếu:
Sau mỗi bài, ghi lại các chữ cái bạn nghe nhầm vào một danh sách riêng. Khi luyện, hãy nghe lại clip của đúng nhóm nguyên âm chứa chữ đó ở mục 2.1, cho đến khi bạn phân biệt được chắc chắn.
Luyện cặp với bạn học:
Mỗi người chuẩn bị 10 tên tiếng Anh lạ, như tên cầu thủ, tên thành phố nhỏ ở Anh hoặc Úc, tên tác giả. Người này đánh vần, người kia ghi lại, rồi đổi vai. Cách này luyện cả nghe lẫn nói, và giúp bạn quen với việc đánh vần tên của chính mình bằng tiếng Anh, một tình huống bạn chắc chắn sẽ gặp khi đi học hay làm việc ở nước ngoài.
Luyện với tài liệu chính thức:
Sau khi đã vững, bạn hãy làm Part 1 trong các bộ đề luyện thi chính thức của IELTS và British Council. Khi làm, bạn hãy khoanh riêng các câu có đánh vần và theo dõi tỉ lệ đúng của riêng nhóm câu này qua từng tuần.
Nếu bạn muốn luyện thêm phát âm chữ cái cho chuẩn, bạn nên tham khảo chuyên mục học phát âm tiếng Anh của LangGo. Khi bạn tự đọc đúng một âm, bạn sẽ nghe ra âm đó dễ hơn rất nhiều.
7. Câu hỏi thường gặp về luyện nghe đánh vần tên trong IELTS
1. Sai một chữ cái khi đánh vần tên có được tính điểm không?
Không. Trong IELTS Listening, đáp án phải đúng chính tả hoàn toàn mới được tính điểm. Với tên riêng được đánh vần, chỉ cần thiếu một chữ cái kép hoặc nhầm một chữ (như B thành P), câu đó sẽ bị chấm sai. Vì vậy, các câu đánh vần tuy dễ nhưng cần sự chính xác tuyệt đối.
2. Có cần viết hoa tên riêng trong IELTS Listening không?
Không bắt buộc. Bạn có thể viết đáp án bằng chữ in hoa hoặc chữ thường. Với thi giấy, nhiều giáo viên khuyên viết toàn bộ bằng chữ in hoa để chữ dễ đọc và tránh nhầm lẫn khi chấm. Với thi máy, cách gõ chữ hoa hay chữ thường đều không ảnh hưởng đến điểm.
3. Nghe "double L" thì ghi thế nào?
"Double L" nghĩa là hai chữ L đứng liền nhau, bạn ghi "LL". Tương tự, "double T" là "TT", "double seven" là "77". Hãy ghi ngay cả hai chữ lúc nghe, đừng ghi tắt kiểu "2L", vì khi chép đáp án bạn rất dễ quên sửa lại.
4. Thi IELTS trên máy tính có thời gian chép lại đáp án không?
Không. Khi thi trên máy tính, bạn gõ đáp án trực tiếp trong lúc nghe, và chỉ có 2 phút ở cuối bài để kiểm tra lại. Khoảng 10 phút chép đáp án chỉ áp dụng cho thi trên giấy. Vì thế, người thi máy nên kiểm tra chính tả ngay trong các khoảng nghỉ giữa các phần.
5. Nên luyện nghe chữ cái giọng Anh hay giọng Mỹ?
Nên luyện cả hai, nhưng ưu tiên giọng Anh và Úc vì xuất hiện nhiều trong IELTS. Khác biệt dễ gây mất điểm nhất là chữ Z: giọng Anh, Úc đọc "zed", giọng Mỹ đọc "zee". Một số người nói giọng Úc cũng đọc chữ H là "haitch" thay vì "aitch".
Luyện nghe đánh vần tên tiếng Anh không cần học quá nhiều lý thuyết. Chỉ sau một đến hai tuần, phần lớn các câu đánh vần ở Part 1 sẽ trở thành những câu ăn điểm của bạn. Nếu bạn đã luyện mà vẫn mất điểm Part 1, hoặc chưa biết band Listening hiện tại của mình đang ở đâu, hãy làm bài test trình độ IELTS miễn phí tại IELTS LangGo. Đội ngũ giáo viên 8.0+ sẽ giúp bạn xác định đúng điểm yếu và gợi ý lộ trình luyện nghe phù hợp.
BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác
DEAL HỜI HẾT CỠ >> Dành riêng cho học viên đăng ký khóa học IELTS đến hết ngày 31/10
- Quay số trúng thưởng - Rinh MACBOOK xịn
- Giảm ngay 350.000đ khi đăng ký khóa 01 Level
- Ưu đãi học nhóm tới 250.000đ/ học viên
- Tặng ngay tài khoản Writing Xpert AI KHÔNG GIỚI HẠN