Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Dạng bài Spelling thường xuất hiện trong phần 1 của đề thi IELTS Listening. Mặc dù đây không phải là một dạng bài khó, nhưng nếu chưa biết cách làm loại câu hỏi này bạn có thể sẽ mắc phải những sai lầm dẫn đến đánh mất điểm đáng tiếc.

Hướng dẫn làm dạng bài Spelling IELTS Listening

Hướng dẫn làm dạng bài Spelling IELTS Listening

Vậy làm thế nào để “ăn trọn” điểm câu hỏi Spelling IELTS Listening? Cùng đi tìm cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening qua bài viết ngày hôm nay nhé!

1. Tổng quan về dạng bài Spelling trong IELTS Listening

Trước khi tìm hiểu chi tiết về cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening và cách khắc phục các lỗi thường gặp khi làm dạng bài này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn khái quát lại về dạng bài Spelling.

Trong Part 1 của bài thi IELTS Listening, đề bài sẽ yêu cầu các bạn nghe và điền các thông tin cá nhân bao gồm họ/tên, địa chỉ, số điện thoại, mã bưu điện, …, Vì những thông tin này được viết dưới dạng danh từ riêng hoặc các con số, chữ cái nên chúng sẽ được nhắc đến bằng cách đánh vần (Spelling).

Ví dụ về Spelling trong đoạn hội thoại sau:

Ví dụ về dạng bài Spelling in IELTS Listening

Ví dụ về dạng bài Spelling in IELTS Listening

Như bạn có thể thấy, nhân vật Shirley có đề cập đến tên của ngôi nhà. Tuy nhiên, vì từ này là tên riêng, không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh nên sau đó nhân vật Shirley đã đánh vần từng chữ cái.

Nhiệm vụ của các bạn là lắng nghe các chữ cái được đánh vần và điền tên hoàn chỉnh của ngôi nhà này vào phiếu trả lời.

Về cơ bản, những loại thông tin sau thường xuyên được đề cập đến trong bài nghe IELTS Part 1:

● Họ, tên

● Địa chỉ (số nhà, tên đường, tên thị trấn, thành phố, …)

● Số điện thoại

● Tuổi tác

● Giá cả

● Đơn vị đo lường

● Tài khoản ngân hàng

● Mã bưu điện

● Một số loại tên riêng khác như tên công ty, địa chỉ email, …

2. Cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening

Để hoàn thành tốt dạng bài Spelling trong IELTS Listening, bạn cần thực sự thành thạo nghe và đọc bảng chữ cái tiếng Anh. Dạng bài này có một đặc điểm không mấy dễ chịu đó là chỉ cần nghe sai một chữ cái, đáp án của bạn sẽ không được tính điểm.

Hơn nữa, khác với tiếng Việt, tên riêng của người, địa danh, … trong tiếng Anh không tuân theo một nguyên tắc nào hết. Thậm chí cả người bản ngữ cũng không thể viết chính xác tên của một người mới gặp nếu chỉ nghe âm thanh.

Vì vậy, hãy luyện tập nghe và viết bảng chữ cái nhiều lần. Sau đó bạn có thể nhờ người khác đánh vần một tên riêng bất kỳ và ghi lại xem đã chính xác chưa. Trong quá trình luyện tập, đặc biệt chú ý đến những chữ cái và con số dễ nhầm lẫn. Ví dụ như chữ E và I, G và J , H và 8.

Cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening

Cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening

Lưu ý:

  • Thông thường, khi nhân vật đề cập đến tên riêng sẽ đánh vần luôn tên đó ngay phía sau. Do đó các bạn phải thật tập trung và sẵn sàng ghi ngay các chữ cái ra giấy. Một cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening khác giúp bạn biết lúc nào nhân vật chuẩn bị đánh vần tên đó là sự xuất hiện của câu “How do you spell this …”.
  • Lúc lắng nghe phần đánh vần, phải chú ý đến âm cuối của tên riêng đó, đặc biệt là âm /s/, vì nhiều người đã để mất điểm ở phần này.

3. Lỗi hay gặp dạng bài Spelling IELTS Listening và giải pháp

Dạng bài Spelling IELTS Listening được coi là dạng bài dễ kiếm điểm nhất nhưng cũng dễ mất điểm nhất. Lý do là bởi các bạn hãy mắc phải những lỗi sai không đáng có như không phân biệt được các từ đồng âm, không nhấn trọng âm, …

Vì vậy IELTS LangGo sẽ chỉ ra những lỗi hay gặp dạng bài Spelling IELTS Listening và cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening giúp bạn khắc phục vấn đề “tận gốc”.

3.1. Không dự đoán trước câu trả lời

Nhiều thí sinh khi làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening không phân tích trước đề để dự đoán câu trả lời. Kết quả là họ rơi vào thế bị động bởi không biết đâu là câu sẽ được đánh vần và câu nào không.

Cách khắc phục: Vậy làm thế nào bạn có thể khắc phục lỗi sai này? Câu trả lời là bạn nên chủ động lắng nghe và ghi lại từ được nhắc đến trong audio. Trong trường hợp nếu đó là một từ xa lạ thì hãy đợi để nghe tiếp phần đánh vần. Mặt khác, nếu bạn đã biết cách viết từ đó, hãy viết nháp ra giấy và chú ý xem người nói có thay đổi chữ cái nào trong từ không.

Bạn cần lưu ý rằng không phải tên riêng nào cũng được đánh vần. Điều này áp dụng với những tên riêng là từ vựng thông thường trong tiếng Anh. Ví dụ:

Câu hỏi:

Câu hỏi ví dụ dạng Spelling IELTS Listening

Câu hỏi ví dụ dạng Spelling IELTS Listening

Transcript:

Transcript câu hỏi Spelling IELTS Listening

Transcript câu hỏi Spelling IELTS Listening

Như bạn thấy thông tin cần điền vào ví dụ trên là tên riêng của một công viên. Thông thường, tên công viên này sau đó sẽ được người nói đánh vần.

Tuy nhiên, trong đoạn transcript trên, đáp án của câu hỏi này là “East” - một từ vựng tiếng Anh thông dụng, hoàn toàn không có phần đánh vần đằng sau. Do đó, nếu các bạn vẫn chờ đợi người nói đánh vần thì có khả năng sẽ bỏ lỡ câu hỏi này.

3.2. Dành quá nhiều thời gian vào 1 câu hỏi

Cùng nhìn vào ví dụ sau nhé:

Ví dụ về lỗi sai thường gặp dạng bài Spelling trong IELTS Listening

Lỗi sai thường gặp dạng bài Spelling trong IELTS Listening

Ví dụ về lỗi sai thường gặp và cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening

Trong đoạn transcript trên, đáp án của câu 2 và 3 rất gần nhau, sau câu 2 là gần như đến câu 3 ngay lập tức. Nhiều bạn có thói quen sau khi nghe xong phần đánh vần sẽ tự nhẩm lại rồi mới điền đáp án.

Tuy nhiên, đây là thói quen xấu, đặc biệt là trong trường hợp hai câu trả lời xuất hiện liền nhau như thế này. Việc bạn tốn quá nhiều thời gian để hoàn thành câu số 2 sẽ khiến bạn đánh mất cơ hội nghe đáp án câu số 3.

Cách khắc phục: Để tránh mắc phải sai lầm này, bạn cần rèn luyện kỹ năng take note. Hãy ghi chép lại thật nhanh chóng, chính xác những thông tin quan trọng. Bạn có thể viết tắt nhưng với điều kiện là bạn hiểu được những ký hiệu viết tắt đó.

Sau khi nghe hết 4 audio, bạn sẽ có 10 phút để điền đáp án vào phiếu trả lời. Đây mới là thời điểm bạn đưa ra đáp án cuối cùng của mình một cách rõ ràng. Còn trong khi nghe thì nên viết nhanh hết mức có thể để không bị bỏ lỡ những câu đằng sau.

Đối với những bạn lựa chọn hình thức thi trên máy tính, hãy ghi nhớ các ký tự đặc biệt trên bàn phím như % (percentage), $ (dollar), ~ (approximate), = (equal), + (add), … để có thể đánh máy kịp với tốc độ nói của audio.

3.3. Không phân biệt được các âm tương đồng

Một số chữ cái và số đếm trong tiếng Anh có cách phát âm gần giống nhau. Ví dụ:

A /eɪ/

H /eɪtʃ/

B /bi/

P /piː/

D /di/

T /ti/

F /ef/

S /es/

M /em/

N /en/

R /ɑr/

A /eɪ/

S /es/

X /eks/

G /dʒiː/

J /dʒeɪ/

8 /eɪt/

H /eɪtʃ/

8 /eɪt/

A /eɪ/

Điều này đã vô tình khiến nhiều bạn thí sinh bối rối khi nghe một loạt các chữ cái hoặc con số.

Cách khắc phục: Chìa khóa khắc phục lỗi sai này nằm ở phát âm. Các bạn nên bắt đầu học phát âm từ bảng phiên âm IPA. Việc phát âm chính xác từng nguyên âm, phụ âm sẽ giúp kỹ năng nghe của bạn tiến bộ đáng kể đấy, đặc biệt là với dạng bài Spelling trong IELTS Listening.

Trong quá trình luyện phát âm, bạn cần tập trung vào điểm khác biệt giữa các âm giống nhau. Sau đó tập thói quen phát âm rõ ràng và rành mạch các âm này, sao cho khi nghe có thể nhận biết được đây là hai âm khác nhau.

Ví dụ: chữ cái B và P có cách phát âm khá giống nhau, chỉ khác ở chỗ /b/ là âm hữu thanh còn /p/ là âm vô thanh. Tập trung vào điểm khác nhau này và bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn khi nghe hai chữ cái này nữa.

Ngoài âm phụ thanh và âm vô thành, bạn cũng cần lưu tâm đến âm cuối (ending sound) của các từ. Đây là một cách khác giúp bạn giảm thiểu tối đa lỗi sai về số và chữ có cách phát âm tương tự nhau. Ví dụ: cặp chữ và số A/H/8, ending sound chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt: A /eɪ/ – H /eɪtʃ/ – 8 /eɪt/.

3.4. Quên nhấn trọng âm

Trọng âm là một khái niệm mới mẻ trong tiếng Việt, nhưng với tiếng Anh, trọng âm là yếu tố quan trọng khi phát âm bất kỳ từ nào. Âm tiết nhấn trọng âm sẽ được phát âm to, rõ ràng hơn những âm tiết khác trong từ.

Bên cạnh việc tạo ngữ điệu cho câu nói, trọng âm còn giúp chúng ta phân biệt những từ dễ nhầm lẫn. Ví dụ với những cặp số sau:

14 /ˌfɔːrˈtiːn/

30 /ˈfɔːrti/

15 /ˌfɪfˈtiːn/

50 /ˈfɪfti/

16 /ˌsɪksˈtiːn/

60 /ˈsɪksti/

17 /ˌsevnˈtiːn/

70 /ˈsevnti/

18 /ˌeɪˈtiːn/

80 /ˈeɪti/

19 /ˌnaɪnˈtiːn/

90 /ˈnaɪnti/

Cách khắc phục: Để phân biệt các cặp số trên, hãy dựa vào quy tắc nhấn trọng âm như sau:

Các số kết thúc bằng đuôi “-teen” có trọng âm rơi vào chính phần đuôi này. Vì vậy bạn cần chú ý xem âm /ti:n/ có được phát âm to, rõ ràng và kéo dài hơn các âm tiết còn lại không. Ví dụ:

● 13 /θɜːˈtiːn/

● 19 /ˌnaɪnˈtiːn/

Các số có đuôi “-ty”, bạn cần nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất. Ví dụ:

  • 70 /ˈsevnti/
  • 90 /ˈnaɪnti/

3.5. Các cách đọc khác của chữ cái và số

Ví dụ:

Các cách đọc khác nhau của số và chữ cái

Các cách đọc khác nhau của số và chữ cái

Trong ví dụ trên, hai chữ cái L đứng liền nhau, thay vì đọc tên chữ cái ấy hai lần, người nói thêm từ “double” phía trước (“double L” thay cho “LL”). Nhiều bạn không biết đến điều này nên chỉ điền một chữ L vào phiếu trả lời dẫn đến mất điểm ở câu hỏi này.

Cách khắc phục: Cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening là bạn cần nắm được quy tắc viết số và chữ cái sau:

  • Double: dùng cho hai chữ cái hoặc số giống nhau liên tiếp nhau. Ví dụ: 33 - double three, DD - double D
  • Triple: sử dụng khi 3 chữ cái hoặc số giống nhau đứng liền kề. Ví dụ: 666 - triple six, CCC - triple C.

Với những câu hỏi yêu cầu bạn điền giá tiền, bạn chỉ cần điền con số vì đơn vị đã được cho sẵn. Tuy nhiên, cách đọc giá tiền sẽ hơi khác so với cách đọc số thông thường.

Ví dụ:

Cách đọc giá tiền khiến nhiều bạn bối rối

Cách đọc giá tiền khiến nhiều bạn bối rối

£5.74 sẽ được đọc là “five pounds seventy-four” hoặc “five seventy-four”, không phải “five point seventy-four”. Nếu chưa biết cách đọc giá tiền, bạn có thể sẽ điền đáp án là 574 hoặc 5.74 pounds. Đây là hai đáp án sai mặc dù con số bạn nghe được là đúng.

Cách khắc phục

Với số tiền chẵn, con số sẽ đi trước và sau đó đến tên đơn vị. Cách đọc số tiền giống với cách đọc số đếm, ví dụ:

● £2000 = two thousand pounds

● $460 = four hundred sixty dollars

Với số tiền lẻ, bạn có thể đọc theo công thức: con số trước dấu chấm + tên đơn vị (dollar, pound, euro, ..) + con số sau dấu chấm hoặc chỉ cần đọc tên giá tiền là được. Ví dụ:

● £34.20 = thirty-four pounds twenty hoặc thirty-four twenty

● $ 15.36 = fifteen dollars thirty-six hoặc fifteen thirty-six

● € 7.49 = seven euros forty-nine hoặc seven forty-nine

Lưu ý:

Thông thường, đề bài sẽ cho sẵn tên đơn vị và bạn chỉ cần phải điền giá tiền. Nếu bạn điền thêm tên đơn vị, bạn có thể vượt quá giới hạn từ quy định.

3.6. Không xác định được các thông tin bẫy

Mặc dù các câu hỏi dạng bài Spelling IELTS Listening thường tương đối đơn giản và rõ ràng, nhưng vẫn có trường hợp đề thi có những yếu tố “bẫy”, gây xao nhãng thông tin cho thí sinh, dẫn đến việc thí sinh đưa ra câu trả lời sai.

Ví dụ:

Xác định bẫy trong dạng bài Spelling IELTS Listening

Xác định bẫy trong dạng bài Spelling IELTS Listening

Ở ví dụ trên, có hai đáp án được đưa ra là GT7 và GT82LC. Bạn cần lưu ý rằng đáp án được đánh vần phía sau GT82LC mới là đáp án đúng. Đáp án đầu tiên nhằm đánh lạc hướng (nhận biết bằng câu “No. It’s actually …”)

Nhiều bạn không nghe hết cả đoạn hội thoại mà lập tức điền luôn đáp đầu tiên mình nghe được, kết quả là đáp án đó sai.

Cách khắc phục: Khi làm dạng bài Spelling IELTS Listening, trước hết, bạn cần xác định xem ai là người đưa ra đáp án. Ví dụ: trong một cuộc phỏng vấn, người được phỏng vấn mới là người đưa ra các thông tin chứa đáp án cho câu hỏi.

Tuy nhiên, có một số trường hợp đáp án xuất hiện trong lượt lời của người hỏi. Vì vậy bạn cần chú ý đến cả 2 phía trong cuộc hội thoại.

Hơn nữa, cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening hiệu quả nhất là cố gắng nghe trọn vẹn cả câu, không được vội vàng ghi đáp án đầu tiên bạn nghe được mà bỏ qua đáp án đúng đằng sau. Để xác minh xem thông tin mình nghe thấy liệu đã phải là đáp án đúng chưa, bạn hãy để ý xem liệu phía sau người nói có sử dụng các mẫu câu dưới đây không:

  • Oh, sorry, I misspelled it (Xin lỗi, tôi đánh vần sai)
  • Oh, hang on. It just changed yesterday, let me check that again. (Oh, đợi đã, nó mới được thay đổi hôm qua, để tôi kiểm tra lại thông tin)
  • Oh, sorry, I get that wrong. (Xin lỗi, tôi nhớ nhầm)
  • No, it’s actually … (Không phải, nó thật ra là …)

Đây là những cách diễn đạt báo hiệu có thông tin xao lãng được đề cập. Vậy là bạn đã có thể tránh “bẫy” của đề thi rồi đấy.

4. Bài tập Spelling IELTS Listening

Bài 1: Nghe và trả lời câu hỏi từ 1 đến 4

Bài tập 1 dạng Spelling IELTS Listening

Câu hỏi 1-4 đề bài luyện tập dạng Spelling IELTS Listening

Bài 2: Nghe và trả lời câu hỏi từ 5 đến 13

Câu hỏi 5-13 đề bài luyện tập dạng Spelling IELTS Listening

Câu hỏi 5-13 đề bài luyện tập dạng Spelling IELTS Listening

Đáp án:

Bài 1.

1. Wednesday (and) Friday

2. intermediate

3. beginning/beginner

4. mornings

Bài 2.

5. 90

6. Tampabalon

7. Malaysian

8. AL81

9. Jakarta

10. 72881453

11. books

12. clothes

13. computer

Như vậy trong bài viết này IELTS LangGo đã hướng dẫn bạn cách làm dạng bài Spelling trong IELTS Listening, đồng thời điểm qua một số lỗi sai thường gặp và cách khắc phục chúng. Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn ôn tập hiệu quả và giành số điểm cao trong kỳ thi sắp tới.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí