Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Các bước làm Sentence Completion IELTS Listening đơn giản, hiệu qu

Các bước làm Sentence Completion IELTS Listening đơn giản, hiệu qu

Sentence Completion IELTS Listening là một trong những dạng bài phổ biến nhất trong đề thi IELTS Listening, xuất hiện ở mọi Part với yêu cầu điền từ vào chỗ trống để hoàn thành câu. 

Sentence Completion IELTS Listening là dạng bài có thể chinh phục được nếu thí sinh nắm vững quy trình 6 bước và luyện tập đủ nhiều với đề thi thực:

  • Trước khi audio bắt đầu (bước 1-3): Đọc giới hạn số từ → phân tích cấu trúc câu và xác định từ loại → gạch chân keyword neo và dự đoán nội dung.
  • Trong khi nghe (bước 4-5): Nhận diện paraphrase thay vì chờ nghe đúng từ → kiểm tra ngữ pháp trước khi ghi đáp án.
  • Sau khi audio kết thúc (bước 6): Kiểm tra lại toàn bộ, điền dự phòng vào câu còn trống, không bao giờ bỏ trống.

Sentence Completion không quá khó về kiến thức, nhưng rất dễ mất điểm "oan" nếu không nắm được quy trình xử lý đúng, đặc biệt ở kỹ thuật nhận diện paraphrase và kiểm soát ngữ pháp khi điền đáp án. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, kèm ví dụ từ đề thi Cambridge thực tế và bài tập luyện tập có đáp án.

1. Sentence Completion IELTS Listening là gì?

Trong các dạng bài thi IELTS Listening, Sentence Completion là dạng bài cung cấp cho thí sinh một số câu văn chưa hoàn chỉnh, có một hoặc nhiều chỗ trống. Thí sinh được yêu cầu điền từ, cụm từ hoặc số vào chỗ trống đó dựa trên thông tin nghe được từ đoạn ghi âm. Chỗ trống có thể nằm ở bất cứ vị trí nào trong câu: đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.

Trên thực tế, Sentence Completion IELTS Listening có hai dạng con chính mà thí sinh cần phân biệt ngay từ khi đọc phần hướng dẫn đề bài:

Dạng 1: Specific Word Completion (điền đúng 1 từ): Đề yêu cầu "Write ONE WORD ONLY for each answer". Thí sinh chỉ được điền đúng một từ, không được viết thêm mạo từ, giới từ hay bất cứ từ bổ sung nào.

Ví dụ: "The nature reserve is a good place for spotting unusual ___." → Đáp án đúng: birds (1 từ) không phải "unusual birds" hay "rare birds"

Dạng 2: Limited Word Completion (tối đa 2-3 từ và/hoặc số): Đề yêu cầu "NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER". Thí sinh được phép điền một cụm từ ngắn hoặc số, nhưng không được vượt quá giới hạn.

Ví dụ: "The course costs ___ per semester." → Đáp án đúng: £450 hoặc four hundred and fifty pounds (số hoặc cụm từ chỉ số tiền)

Phân biệt hai dạng này quan trọng vì sai dạng là mất điểm ngay, dù thông tin điền vào về mặt nội dung là đúng.

Dạng bài này xuất hiện ở tất cả bốn Part, phổ biến nhất ở Part 1 và Part 2 (nội dung đời thường), và khó hơn khi xuất hiện ở Part 3-4 (nội dung học thuật). Theo Cambridge Assessment English, Sentence Completion là một trong số ít dạng bài có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với các dạng khác trong cùng một Section.

Part

Chủ đề

Mức độ khó

Ghi chú

Part 1

Đời thường (đặt chỗ, hỏi thông tin)

Dễ nhất

Thông tin thường là tên, số, địa chỉ

Part 2

Xã hội (hướng dẫn, giới thiệu)

Trung bình

Câu dài hơn, cần theo dõi mạch bài

Part 3

Học thuật (thảo luận nhóm)

Khó

Nhiều người nói, ý kiến đan xen

Part 4

Học thuật (bài giảng)

Khó nhất

Tốc độ nhanh, từ vựng chuyên ngành

2. Quy trình 6 bước làm Sentence Completion IELTS Listening

Dưới đây là quy trình 6 bước đã được kiểm chứng qua thực tế luyện thi. Áp dụng đúng thứ tự, đặc biệt các bước chuẩn bị trước khi audio bắt đầu là yếu tố quyết định thí sinh có thể đạt điểm cao trong dạng bài này hay không.

Bước 1: Đọc kỹ giới hạn số từ trong phần hướng dẫn

Đây là bước đầu tiên và không được bỏ qua dù chỉ một giây. Phần hướng dẫn của mỗi nhóm câu hỏi luôn ghi rõ giới hạn số từ được phép điền. Vượt quá giới hạn này là mất điểm ngay, dù nội dung đúng.

Các dạng hướng dẫn phổ biến trong đề thi IELTS Listening:

Hướng dẫn đề bài

Ý nghĩa

Write ONE WORD ONLY

Chỉ được điền đúng 1 từ

Write NO MORE THAN TWO WORDS

Tối đa 2 từ (có thể điền 1 từ)

Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER

Tối đa 2 từ và/hoặc 1 số

Write NO MORE THAN THREE WORDS

Tối đa 3 từ

Lưu ý: mạo từ (a, an, the) được tính là một từ. "A large room" là 3 từ, không phải 2 từ.

Bước 2: Phân tích cấu trúc câu và dự đoán từ loại cần điền

Trước khi audio bắt đầu, thí sinh có khoảng 30-60 giây đọc câu hỏi. Đây là thời gian vàng để phân tích cấu trúc câu và xác định từ loại cần điền vào chỗ trống, không phải đọc để hiểu nghĩa bề mặt.

Cách xác định từ loại từ cấu trúc câu:

  • Chỗ trống sau mạo từ (a/an/the) hoặc tính từ → danh từ → Cần điền danh từ 
  • Chỗ trống sau động từ "to be" hoặc "feel/seem/become" → tính từ hoặc danh từ → Cần điền tính từ 
  • Chỗ trống ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ → danh từ hoặc cụm danh từ → Cần điền danh từ / cụm danh từ
  • Chỗ trống sau giới từ → danh từ hoặc V-ing → Cần điền danh từ
  • Chỗ trống chứa thông tin số liệu → số hoặc cụm từ chỉ số → Cần điền số

Xác định đúng từ loại giúp thí sinh tập trung nghe đúng loại thông tin thay vì nghe tất cả mọi thứ, từ đó giảm áp lực xử lý thông tin đáng kể.

Cách phân tích câu để xác định đáp án nhanh hơn khi làm sentence completion
Cách phân tích câu để xác định đáp án nhanh hơn khi làm sentence completion

Bước 3: Gạch chân keyword và dự đoán nội dung

Sau khi xác định từ loại, gạch chân 1-2 keyword quan trọng trong câu (thường là danh từ riêng, động từ chính hoặc thông tin định vị không thể paraphrase). Những keyword này là "neo" giúp thí sinh theo dõi vị trí trong bài nghe.

Ví dụ: "The Paxton Nature Reserve is a popular destination for watching ___ birds." → Keyword neo: Paxton Nature Reserve (tên riêng không thể paraphrase) → Từ cần điền: danh từ/tính từ mô tả loại chim

Ngoài keyword neo, dự đoán sơ bộ nội dung có thể điền: nếu câu nhắc đến "nature reserve" và "birds", từ cần điền có thể là một tính từ mô tả đặc điểm của chim (rare, migratory, exotic...).

Bước 4: Nhận diện paraphrase trong bài nghe

Đây là bước quan trọng nhất và là nguồn gốc của phần lớn lỗi sai trong dạng bài này. Câu hỏi trong đề bài và nội dung audio luôn được paraphrase. Đề thi Cambridge sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu khác nhau có chủ đích để kiểm tra khả năng hiểu ý, không phải nhận diện từ.

Các cặp paraphrase phổ biến từ đề thi Cambridge thực tế:

Từ trong câu hỏi (đề bài)

Từ trong audio (bài nghe)

unusual

rare

see / watch

spot / observe

cheap

affordable / low-cost

difficult

challenging / demanding

start

begin / commence

job

position / role

old

ancient / historic

increase

rise / grow / go up

problem

issue / concern / challenge

important

significant / crucial / essential

Ví dụ thực tế từ Cambridge IELTS 11, Test 3, Section 1:

Câu hỏi: "Now I've heard something about Paxton Nature Reserve. It's a good place for seeing ___ birds, isn't it?"

Audio nói: "It's a good place for spotting unusual birds."

→ "seeing" trong đề đã được paraphrase thành "spotting" trong audio. "Unusual" trong audio là thông tin cần điền (thí sinh cần nghe và điền "unusual").

Trong quá trình chuẩn bị, hãy nghĩ trước các từ đồng nghĩa có thể có cho keyword trong đề. Khi nghe, tập trung nghe ý thay vì chờ nghe đúng từ trong đề — vì từ đó gần như chắc chắn sẽ không được dùng trong audio.

Bước 5: Kiểm tra ngữ pháp và chính tả trước khi ghi đáp án

Sau khi xác định được thông tin cần điền, không ghi ngay mà cần kiểm tra nhanh hai yếu tố:

Ngữ pháp: Đáp án phải phù hợp về mặt ngữ pháp với câu hoàn chỉnh. Đây là lỗi cực phổ biến:

"I'm so frustrated that the insurance company is taking so long to settle my claim." → Đáp án đúng: frustrated ✓ → Đáp án sai: frustrating ✗ (sai dạng tính từ: người / sự vật gây ra cảm giác mới dùng -ing)

Các âm đuôi cần chú ý đặc biệt:

  • Đuôi -s (số nhiều danh từ): "two requirements" không phải "two requirement"
  • Đuôi -ed (động từ quá khứ / tính từ): "she was satisfied" không phải "she was satisfy"
  • Đuôi -ing (danh động từ / tính từ chủ động): "the increasing demand" không phải "the increased demand" (nếu nghĩa là "đang tăng")

Chính tả: IELTS Listening chấp nhận cả chính tả Anh-Anh lẫn Anh-Mỹ nhưng phải nhất quán. Sai chính tả hoàn toàn (viết sai hẳn từ) sẽ bị tính là sai. Số có thể viết bằng chữ số (45) hoặc bằng chữ (forty-five), cả hai đều được chấp nhận trừ khi đề yêu cầu cụ thể.

Bước 6: Không bao giờ bỏ trống

Trong IELTS Listening không có điểm trừ cho đáp án sai. Một câu bỏ trống chắc chắn 0 điểm; một câu đoán có ít nhất cơ hội đúng. Vì vậy, ngay cả khi không nghe được đáp án, hãy điền một từ hợp lý về từ loại và ngữ nghĩa dựa trên ngữ cảnh câu.

Nếu bị mất vị trí trong bài nghe (không theo kịp audio), dùng keyword neo (tên riêng, số) để định vị lại nhanh, đừng cố lấy lại câu đã bỏ lỡ vì sẽ mất tiếp câu tiếp theo.

Quy trình 6 bước làm Sentence Completion IELTS Listening
Quy trình 6 bước làm Sentence Completion IELTS Listening

3. Các lỗi thường gặp và cách cải thiện khi làm bài Sentence completion

Sentence Completion là dạng bài dễ mất điểm nếu thí sinh bỏ lỡ từ khóa hoặc không tuân thủ yêu cầu về số lượng từ. Nắm rõ những lỗi thường gặp và cách tránh sẽ giúp bạn tăng độ chính xác và cải thiện đáng kể điểm IELTS Listening.

Lỗi 1: Điền lố số từ cho phép

Đây là lỗi cơ học phổ biến nhất, đặc biệt khi thí sinh nghe được cả cụm từ nhưng không nhớ giới hạn đề bài.

Ví dụ: Đề yêu cầu "NO MORE THAN TWO WORDS". Audio nói: "The museum closes on public holidays." → Đáp án đúng: public holidays (2 từ) ✓ → Đáp án sai: on public holidays (3 từ) ✗ — mất điểm dù thông tin đúng

Cách tránh: Khoanh tròn giới hạn số từ ngay khi đọc hướng dẫn, trước khi audio bắt đầu.

Lỗi 2: Nghe từ khóa thay vì nghe ý

Thí sinh chờ nghe đúng từ trong đề nhưng audio dùng từ đồng nghĩa → bỏ lỡ đáp án.

Ví dụ: Câu hỏi dùng "inexpensive". Audio nói "budget-friendly" hoặc "affordable". Thí sinh không nhận ra đây là paraphrase → bỏ lỡ thông tin ngay sau đó chính là đáp án.

Cách tránh: Trước khi nghe, nghĩ nhanh 2-3 từ đồng nghĩa cho mỗi keyword trong đề. Luyện nghe theo ý, không theo từ.

Lỗi 3: Sai ngữ pháp khi điền đáp án

Nghe đúng thông tin nhưng điền sai dạng từ — sai tính từ/danh từ, sai đuôi -s/-ed/-ing.

Ví dụ: Audio: "The researchers were surprised by the findings." Câu hỏi: "The researchers felt ___ by the results." → Đáp án đúng: surprised ✓ (tính từ bị động: người cảm thấy) → Đáp án sai: surprising ✗ (tính từ chủ động: thứ gây ra cảm giác)

Cách tránh: Luôn đọc lại câu hoàn chỉnh sau khi điền đáp án để kiểm tra câu có ngữ nghĩa và ngữ pháp đúng không.

Lỗi 4: Mất vị trí trong bài nghe

Không đọc câu hỏi trước → không biết mình đang nghe phần nào → bỏ lỡ nhiều câu liên tiếp.

Cách tránh: Dùng keyword neo (tên riêng, địa điểm, số liệu cụ thể) để định vị vị trí trong audio. Khi mất vị trí, nhảy sang câu tiếp theo ngay thay vì cố lấy lại câu đã bỏ.

4. Bài tập luyện tập Sentence Completion có đáp án

Bài tập mẫu (Cambridge 19 Listening - Test 4 Part 4: Tree planting)

Questions 31-40

Complete the notes below.

Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer. 

Tree planting

Reforestation projects should

include a range of tree species.

not include invasive species because of possible 31 _____ with native species.

aim to capture carbon, protect the environment and provide sustainable sources of 32 _____ for local people.

use tree seeds with a high genetic diversity to increase resistance to 33 _____ and climate change.

plant trees on previously forested land which is in a bad condition, not select land which is being used for 34 _____

Large-scale reforestation projects

Base planning decisions on information from accurate 35 _____.

Drones are useful for identifying areas in Brazil which are endangered by keeping 36 _____ and illegal logging.

Lampang Province, Northern Thailand

A forest was restored in an area damaged by mining.

A variety of native fig trees were planted, which are important for:

supporting many wildlife species.

increasing the 37 _____ of recovery by attracting animals and birds, e.g., 38 _____ were soon attracted to the area.

Involving local communities

Destruction of mangrove forests in Madagascar made it difficult for people to make a living from 39 _____.

The mangrove reforestation project:

provided employment for local people.

restored a healthy ecosystem.

protects against the higher risk of 40 _____.

31

competition

36

cattle

32

food

37

speed

33

disease

38

monkeys

34

agriculture

39

fishing

35

maps

40

flooding

Để luyện tập thêm dạng bài Sentence Completion IELTS Listening, bộ Cambridge IELTS từ tập 10 đến 19 là nguồn đề thi sát nhất với bài thi thực tế. Ngoài ra, thí sinh có thể truy cập thư viện tài liệu IELTS của LangGo để tải đề luyện tập miễn phí.

Các dạng bài liên quan cần luyện song song:

5. Câu hỏi thường gặp về Sentence Completion IELTS Listening

Khi luyện Sentence Completion IELTS Listening, nhiều thí sinh thường gặp những thắc mắc liên quan đến cách làm bài và mẹo tránh mất điểm. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến cùng lời giải đáp ngắn gọn giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.

1. Sentence Completion IELTS Listening có bao nhiêu câu trong một đề thi?

Không có con số cố định, số câu Sentence Completion phụ thuộc vào cách thiết kế đề thi cụ thể. Trong một đề IELTS Listening 40 câu, Sentence Completion có thể chiếm từ 5 đến 15 câu, thường được phân bổ ở 1-2 Section.

2. Có thể điền số vào chỗ trống trong Sentence Completion không?

Có, nếu phần hướng dẫn cho phép ("NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER"). Số có thể viết bằng chữ số (25) hoặc bằng chữ (twenty-five), cả hai đều được chấp nhận. Nếu đề chỉ ghi "ONE WORD ONLY" thì số vẫn được tính là một "word" và có thể điền dạng chữ số.

3. Sai chính tả trong đáp án Sentence Completion có bị trừ điểm không?

Có. Sai chính tả hoàn toàn (viết sai hẳn từ, ví dụ "recieve" thay vì "receive") được tính là sai và không được điểm. Tuy nhiên, IELTS chấp nhận cả chính tả Anh-Anh (colour, favourite) lẫn Anh-Mỹ (color, favorite).

4. Tại sao câu hỏi trong đề không giống với những gì được nói trong audio?

Đây là đặc điểm có chủ đích của IELTS Listening. Cambridge sử dụng paraphrase (từ đồng nghĩa, cấu trúc câu khác) để kiểm tra khả năng hiểu ý, không phải nhận diện từ. Người học cần luyện kỹ năng nhận diện paraphrase, đây là kỹ năng quan trọng nhất để tăng điểm Listening.

5. Sentence Completion IELTS Listening khác gì so với Note Completion và Summary Completion?

Cả ba đều là dạng điền vào chỗ trống nhưng khác nhau ở format: 

  • Sentence Completion cho các câu đơn lẻ riêng biệt
  • Note Completion cho các ghi chú dạng bullet point theo chủ đề
  • Summary Completion cho một đoạn văn tóm tắt liên kết. 

Cách xử lý cơ bản giống nhau, nhưng Summary Completion đòi hỏi theo dõi mạch ý dài hơn.

6. Có nên viết hoa chữ cái đầu trong đáp án Sentence Completion không?

Chỉ viết hoa khi đó là tên riêng (tên người, địa danh, tên tổ chức). Các từ thông thường không cần viết hoa, dù chúng nằm ở đầu câu trong đề bài. Cambridge không trừ điểm vì viết hoa/thường, nhưng tốt nhất là viết đúng chuẩn chính tả.

7. Dạng bài Sentence Completion IELTS Listening xuất hiện nhiều nhất ở Part nào?

Sentence Completion xuất hiện phổ biến nhất ở Part 1 (hội thoại đời thường) và Part 2 (monologue xã hội). Ở Part 1, thông tin thường là tên, số điện thoại, địa chỉ tương đối dễ điền. Ở Part 3-4, dạng bài này ít phổ biến hơn nhưng khó hơn vì nội dung học thuật và tốc độ nhanh.

Thí sinh mất điểm oan ở dạng bài Sentence Completion IELTS Listening thường không phải ở vốn từ vựng, mà ở hai kỹ năng: nhận diện paraphrase và kiểm soát ngữ pháp khi điền đáp án. Luyện tập hai kỹ năng này có hệ thống với đề Cambridge thực tế là con đường ngắn nhất để cải thiện điểm số.

Nếu bạn muốn được hướng dẫn trực tiếp từ giảng viên và luyện tập có phản hồi cá nhân, khóa học IELTS Listening tại LangGo là lựa chọn phù hợp để rút ngắn thời gian ôn luyện.

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao