Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Argue đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc và cách dùng với Argue

Nội dung [Hiện]

Argue là một động từ có nghĩa là “tranh cãi” hay “biện luận”. Dù được sử dụng phổ biến khi đứng độc lập nhưng ít ai biết rằng Argue có thể đi với các giới từ để tạo thành các cấu trúc diễn đạt cơ bản trong Tiếng Anh.

Vậy Argue đi với giới từ gì? Argue có các cấu trúc và cách sử dụng nào phổ biến? Cùng đọc bài viết dưới đây của IELTS LangGo để tìm ra lời giải chi tiết nhé!

Tìm hiểu Argue đi với giới từ gì?
Tìm hiểu Argue đi với giới từ gì?

1. Ý nghĩa của Argue là gì?

Theo Oxford Dictionary, Argue /ˈɑːrɡjuː/ là một động từ trong Tiếng Anh có nghĩa là “tranh cãi”, “tìm lý lẽ để chứng minh” và “chứng tỏ rõ”. Cụ thể như sau:

  • Tranh cãi vì không đồng tình với ai

Ví dụ: Employees argued with management over the changes to their work schedules. (Các nhân viên tranh cãi với ban quản lý về các thay đổi lịch làm việc của họ.)

  • Đi tìm lý lẽ để chứng minh rằng bạn đúng và người khác sai

Ví dụ: The students argued convincingly that homework should be optional on weekends. (Các học sinh lập luận thuyết phục rằng bài tập về nhà nên được tùy chọn vào cuối tuần.)

  • Chứng tỏ, chỉ ra rõ ràng một điều gì

Ví dụ: The statistics argue strongly that video games make children more aggressive. (Các số liệu thống kê chỉ ra rõ ràng rằng video game khiến cho trẻ em trở nên hung hăng hơn.)

Bên cạnh ý nghĩa của Argue, bạn có thể tìm hiểu thêm các họ từ vựng (word family) của từ này:

  • Argument (n): Cuộc tranh cãi, lý lẽ

Ví dụ: Their argument over the project’s budget was intense. (Cuộc tranh cãi của họ về ngân sách cho dự án rất căng thẳng.)

  • Argumentation (n): Sự tranh luận, lập luận

Ví dụ: Mark’s argumentation in the essay was clear and well-supported by facts. (Lập luận của Mark trong bài văn rất rõ ràng và được minh chứng bởi các sự kiện thực tế.)

  • Arguable (adj): Có thể tranh cãi, có thể lập luận

Ví dụ: It is arguable that technology has significantly changed the way we communicate, though some may disagree. (Có thể lập luận rằng công nghệ đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giao tiếp, dù cho một số người có thể không đồng ý.)

  • Arguably (adv): Có thể cho rằng, được coi là

Ví dụ: Arguably, learning a second language enhances our cognitive abilities. (Có thể cho rằng, học một ngôn ngữ thứ hai nâng cao khả năng nhận thức của chúng ta.)

  • Arguer (n): Người tranh luận, người lập luận

Ví dụ: As a skilled arguer, she could always articulate her points convincingly. (Là một người lập luận tài năng, cô ấy luôn có thể diễn đạt các quan điểm của mình một cách thuyết phục.)

  • Argumentative (adj): Thích tranh cãi, hay cãi

Ví dụ: His argumentative nature often lead to conflicts at family gatherings. (Tính cách thích tranh cãi của anh ấy thường dẫn đến xung đột trong các buổi tụ họp gia đình.)

2. Argue đi với giới từ gì?

Trong Tiếng Anh, động từ Argue đi với giới từ with, about, over, for và against để thể hiện rằng ai tranh luận với ai về vấn đề gì, hay để ủng hộ hoặc phản đối một điều nào đó.

Giải đáp câu hỏi Argue đi với giới từ gì
Giải đáp câu hỏi Argue đi với giới từ gì

2.1. To argue with

Cấu trúc: Argue with + somebody

Cách dùng: Argue đi với giới từ with để chỉ hành động tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến với ai đó.

Ví dụ:

  • She often argues with her brother about whose turn it is to do the dishes. (Cô ấy thường tranh cãi với anh trai về việc đến lượt ai rửa bát.)
  • I don't want to argue with you, but I think we should reconsider our decision. (Tôi không muốn tranh cãi với bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại quyết định của mình.)

2.2. To argue about

Cấu trúc: Argue about something

Cách dùng: Argue đi với giới từ about để chỉ hành động tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến về một vấn đề, chủ đề cụ thể.

Ví dụ:

  • My friends and I argued about the best way to solve the math problem. (Các bạn tôi và tôi tranh cãi về cách tốt nhất để giải quyết bài toán.)
  • During the road trip, we argued about which route would be more scenic. (Trong suốt chuyến đi, chúng tôi tranh cãi về việc tuyến đường nào sẽ có cảnh đẹp hơn.)

2.3. To argue over

Cấu trúc: Argue over something

Cách dùng: Argue đi với giới từ over để chỉ hành động tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến về một vấn đề chi tiết hoặc tập trung hơn.

Ví dụ:

  • The couple argued over where to spend their summer vacation. (Cặp đôi tranh cãi về việc nên đi nghỉ hè ở đâu.)
  • They argued over the division of household chores, each wanting to avoid the most tedious tasks. (Họ tranh cãi về việc phân chia công việc nhà, mỗi người đều muốn tránh các nhiệm vụ tẻ nhạt nhất.)

2.4. To argue for

Cấu trúc: Argue for + something/doing something

Cách dùng: Argue đi với giới từ for để chỉ hành động đưa ra lý lẽ, lý do ủng hộ cho một ý kiến, quan điểm nào đó.

Ví dụ:

  • Kate argued for extending the deadline to give everyone more time to complete the project. (Kate đã đưa ra lý do cho việc gia hạn thời gian để mọi người có thể hoàn thành dự án.)
  • The doctor argued for adopting a healthier lifestyle to prevent chronic diseases. (Bác sĩ đã đưa ra dẫn chứng cho việc áp dụng lối sống lành mạnh hơn để ngăn ngừa các bệnh mãn tính.)

2.5. To argue against

Cấu trúc: Argue against + something/doing something

Cách dùng: Argue đi với giới từ against để chỉ hành động lập luận phản đối hoặc bày tỏ sự không đồng ý với một ý kiến, quan điểm.

Ví dụ:

  • Sarah argued against cutting down trees because they provide homes for animals. (Sarah đưa ra lý do phản đối việc chặt cây vì chúng cung cấp ngôi nhà cho động vật.)
  • The students argued against abolishing the school's art program, citing its importance for creativity. (Các học sinh lập luận phản đối việc hủy bỏ chương trình nghệ thuật của trường, cho rằng nó quan trọng đối với sự sáng tạo.)

3. Một số Phrasal verbs và Idioms thông dụng với Argue trong Tiếng Anh

  • Argue somebody into doing something: Thuyết phục ai đó làm điều gì sau một cuộc tranh luận

Ví dụ: His close friends argued him into taking the job despite his initial hesitations. (Những người bạn thân đã thuyết phục anh ấy nhận công việc mặc dù ban đầu anh ấy có sự do dự.)

  • Argue somebody out of doing something: Thuyết phục ai đó từ bỏ hoặc không làm một điều gì sau một cuộc tranh luận

Ví dụ: They argued him out of buying a new car when he realized his current one just needed a minor repair. (Họ đã thuyết phục anh ấy từ bỏ việc mua một chiếc xe mới khi anh nhận ra rằng chiếc xe hiện tại của anh chỉ cần sửa chữa nhỏ.)

  • Argue down: Thuyết phục ai chấp nhận ý kiến của mình sau một cuộc tranh luận

Ví dụ: After a long debate, my dad argued down the price of the car to a level he could afford. (Sau một cuộc tranh luận dài, bố tôi đã thuyết phục giảm giá chiếc xe xuống một mức mà bố có thể chi trả được.)

  • Argue out: Giải quyết một vấn đề hoặc tranh luận một cách chi tiết

Ví dụ: Anna and her fiance spent hours arguing out the details of the wedding arrangements. (Anna và vị hôn phu của cô ấy đã dành hàng giờ để tranh luận chi tiết về các kế hoạch đám cưới.)

  • Argue the toss: Tranh cãi vô ích về một vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng

Ví dụ: They argued the toss over where to go for dinner until they finally settled on their favorite restaurant. (Họ đã tranh cãi vô ích về nơi đi ăn tối cho đến khi cuối cùng họ quyết định đến nhà hàng yêu thích của mình.)

Một số cấu trúc thông dụng với Argue trong Tiếng Anh
Một số cấu trúc thông dụng với Argue trong Tiếng Anh

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Argue trong Tiếng Anh

4.1. Từ đồng nghĩa với Argue

  • Dispute: Tranh luận, tranh cãi

Ví dụ: Pat and his brother disputed vigorously about who should take responsibility for the mistake. (Pat và anh trai cậu ấy tranh cãi gay gắt về ai nên chịu trách nhiệm về lỗi sai.)

  • Debate: Tranh luận, thảo luận

Ví dụ: The scholars debated the implications of climate change on global agriculture. (Các học giả tranh luận về những hệ quả của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp toàn cầu.)

  • Contend: Tranh luận, cãi nhau

Ví dụ: Despite the setbacks, he continued to contend for the championship title. (Mặc dù gặp phải những thất bại, anh ta vẫn tiếp tục đấu tranh để giành được danh hiệu vô địch.)

  • Disagree: Không đồng ý, bất đồng

Ví dụ: The data from the two studies seem to disagree with each other. (Dữ liệu từ hai nghiên cứu này dường như không hợp nhất với nhau.)

  • Quarrel: Cãi vã

Ví dụ: The siblings quarreled over who should do the chores around the house. (Các anh chị em cãi nhau về việc ai nên làm việc nhà.)

  • Challenge: Thách thức, tranh luận

Ví dụ: She challenged him to a chess match to prove her skills. (Cô ấy thách đấu anh ta trong một trận cờ vua để chứng tỏ khả năng của mình.)

  • Dispute: Tranh chấp

Ví dụ: They disputed for hours about whose turn it was to clean the kitchen. (Họ tranh cãi suốt hàng giờ đồng hồ về việc ai lượt dọn rửa bếp.)

  • Assert: Khẳng định, quả quyết

Ví dụ: The CEO asserted that the company's expansion into new markets was essential for future growth. (Giám đốc điều hành khẳng định rằng việc mở rộng của công ty vào các thị trường mới là cần thiết cho sự phát triển trong tương lai.)

4.2. Từ trái nghĩa với Argue

  • Agree: Đồng ý

Ví dụ: They finally agreed on a date for the meeting after much negotiation. (Họ cuối cùng đã đồng ý về một ngày để họp sau nhiều cuộc đàm phán.)

  • Concur: Đồng tình, nhất trí, xảy ra đồng thời

Ví dụ: The flu outbreak concur with a rise in absenteeism at the office. (Đợt bùng phát cúm xảy ra đồng thời với số lượng nhân viên vắng mặt gia tăng ở văn phòng.)

  • Accept: Chấp nhận

Ví dụ: She accepted the job offer without hesitation. (Cô ấy chấp nhận lời đề nghị công việc mà không do dự.)

  • Assent: Đồng ý, tán thành

Ví dụ: The board members assented to the proposal to increase funding for research. (Các thành viên hội đồng tán thành với đề xuất tăng cường nguồn tài chính cho nghiên cứu.)

  • Concede: Thừa nhận, chấp nhận

Ví dụ: After hours of negotiation, he conceded defeat and accepted the terms of the agreement. (Sau nhiều giờ đàm phán, anh ta thừa nhận thua cuộc và chấp nhận các điều khoản của thỏa thuận.)

  • Acquiesce: Đồng ý ngầm, bằng lòng

Ví dụ: She reluctantly acquiesced to her parents' decision to move to another city. (Cô ấy lưỡng lự nhưng cuối cùng bằng lòng với quyết định của bố mẹ mình chuyển đến thành phố khác.)

  • Consent: Đồng ý, chấp thuận

Ví dụ: They sought her consent before publishing the article under her name. (Họ đã xin phép cô ấy trước khi xuất bản bài báo dưới tên cô.)

  • Affirm: Khẳng định, xác nhận

Ví dụ: My mom affirmed her commitment to the project by volunteering to take on extra responsibilities. (Mẹ tôi khẳng định cam kết của mình đối với dự án bằng cách tự nguyện đảm nhận thêm trách nhiệm.)

5. Bài tập thực hành Argue đi với giới từ

Điền một giới từ thích hợp với Argue vào chỗ trống:

  1. He often argues __________ his colleagues __________ the best strategy for increasing sales.

  2. The environmentalists argued __________ stricter regulations to protect endangered species.

  3. During the family reunion, my grandpa and my dad argued __________ which generation had the best music.

  4. She argued __________ implementing the new policy, citing potential negative effects on employee morale.

  5. Students in class A and class B argued __________ which movie to watch during the weekend.

  6. The archaeologists in Egypt and the UK argued __________ the explanation of the newly discovered ancient artifacts.

  7. They argued __________ their parents __________ whether they should study abroad or pursue a job locally.

  8. The scientist argued __________ more funding for space exploration, highlighting potential discoveries.

  9. Little Mimi argues __________ her cat whenever it tries to steal her socks.

  10. Many doctors argued __________ eating pizza for breakfast, claiming it wasn't nutritious enough.

Đáp án

  1. with - about

  2. for

  3. about/over

  4. against

  5. about/over

  6. over

  7. with - over

  8. for

  9. with

  10. against

Qua bài viết trên, IELTS LangGo mong rằng bạn đã nắm được Argue đi với giới từ gì và bỏ túi một số cụm từ cực hay với Argue trong Tiếng Anh. Bạn đừng quên tham khảo các bài viết khác về từ vựng trên website IELTS LangGo và áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày để cải thiện trình độ ngoại ngữ nhé!

>> Xem thêm bài viết tương tự để mở rộng kiến thức tiếng Anh:

IELTS LangGo

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ