Appear to V hay Ving? Phân biệt Appear và Seem dễ hiểu nhất
Appear động từ rất hay gặp trong giao tiếp hàng ngày và thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn chưa biết sau Appear là gì.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn gỡ rối Appear to V hay Ving, đồng thời tổng hợp các cấu trúc Appear và phân biệt cách dùng của Appear và Seem nhé.
1. Appear là gì?
Theo Oxford Learner’s Dictionary, Appear /əˈpɪr/ là một động từ thường được sử dụng trong các tình huống sau:
- Appear = to start to be seen: xuất hiện, bắt đầu được nhìn thấy
Ví dụ: The magician made a rabbit appear out of the hat. (Nhà ảo thuật đã khiến một con thỏ xuất hiện từ chiếc mũ.)
- Appear = to begin to exist or be known or used for the first time: bắt đầu tồn tại hoặc được biết đến hoặc sử dụng lần đầu tiên
Ví dụ: Scientists have found out when the mammals first appeared on the earth. (Các nhà khoa học đã tìm ra thời điểm động vật có vú lần đầu tiên xuất hiện trên trái đất.)
- Appear = to give the impression of being or doing something: dường như, có vẻ như
Ví dụ: She didn’t appear shocked at the news. (Cô ấy không có vẻ ngạc nhiên về tin này.)
- Appear = to be published or broadcast: được xuất bản, phát sóng trên truyền hình
Ví dụ: He tried to to prevent his scandal from appearing in the national television. (Anh ấy đã cố gắng ngăn chặn vụ bê bối của mình xuất hiện trên truyền hình quốc gia.)
- Appear = to take part in a film, play, television programme, etc.: tham gia vào một bộ phim, vở kịch, chương trình truyền hình, v.v.
Ví dụ: The girl has appeared in 50 movies. (Cô gái ấy đã xuất hiện trong 50 bộ phim.)
- Appear = to be present in court in order to give evidence or answer a charge: có mặt tại tòa án để đưa ra bằng chứng hoặc trả lời một lời buộc tội
Ví dụ: The man will appear in court tomorrow charged with shoplifting. (Người đàn ông sẽ ra tòa vào ngày mai vì tội trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa với Appear:
- Emerge: xuất hiện
- Present: hiện diện
- Come into sight: vào trong tầm nhìn
- Materialize: xuất hiện đột ngột
- Turn up: xuất hiện
- Put in an appearance: xuất hiện trong một thời gian ngắn
- Become visible: hiển thị, có thể nhìn thấy
- Seem: hình như, có vẻ
- Look: trông như có vẻ
- Sound: nghe có vẻ
- Give the impression of: tạo cảm giác
- Strike someone as: khiến người khác cảm thấy
Từ trái nghĩa với Appear:
- Disappear: biến mất
- Vanish: biến mất
- Evaporate: dần dần biến mất
- Dissolve: khiến thứ gì biến mất
2. Giải đáp: Appear to V hay Ving?
Bên cạnh nghĩa phổ biến là “xuất hiện”, Appear còn có thể là linking verb với nghĩa là “dường như, có vẻ như”. Trong trường hợp này, Appear to V là cấu trúc đúng. Vậy Appear to V là gì?
Cấu trúc: Appear to do something: có vẻ như, dường như làm gì
Ví dụ:
- The building appeared to have been abandoned for years. (Tòa nhà dường như đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.)
- The cat appeared to enjoy playing with the ball. (Con mèo có vẻ thích chơi với quả bóng.)
- He appeared to be nervous during the presentation. (Anh ấy tỏ ra lo lắng trong suốt buổi thuyết trình.)
3. Các cấu trúc khác với Appear
Ngoài cấu trúc Appear to V, Appear còn có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé.
Cấu trúc 1: Appear + tính từ
Ví dụ: The antique book appeared fragile and worn, with its yellowed pages. (Cuốn sách cổ trông mỏng manh và cũ nát với những trang ố vàng.)
Cấu trúc 2: Appear + danh từ
Ví dụ: She appears a perfectly normal girl. (Cô ấy có vẻ chỉ là một cô gái bình thường thôi.)
Cấu trúc 3: It appears (that)
Ví dụ: It appears that the train is running late, according to the schedule board. (Theo bảng lịch trình, có vẻ như tàu đang chạy muộn.)
Cấu trúc 4: Appear as if
Ví dụ: The sudden change in temperature makes it appear as if winter has arrived early. (Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột khiến người ta tưởng như mùa đông đã đến sớm.)
4. Phân biệt Appear và Seem
Cả Appear và Seem đều là các linking verbs và cùng có nghĩa là “dường như, có vẻ như”. Tuy nhiên có đôi chút khác biệt trong cách dùng của hai từ này.
- Appear thường dùng để diễn tả sự thực, các sự kiện mang tính khách quan
Ví dụ: The movie's ending appeared to leave the audience in suspense. (Cái kết của bộ phim dường như khiến khán giả hồi hộp.)
- Seem thường dùng để diễn đạt sự hiểu biết, cảm nhận hoặc ấn tượng cá nhân về một tình huống hoặc đối tượng.
Ví dụ: She seems upset about something. (Cô ấy dường như buồn bã về điều gì đó.)
- Seem có thể đi với Like còn Appear thì không.
Ví dụ: The way he hesitates makes it seem like he is uncertain about his decision. (Cách anh ấy do dự khiến có vẻ như anh ấy không chắc chắn về quyết định của mình.)
5. Bài tập cấu trúc Appear - có đáp án
1. The solution _________________ effective in solving the problem.
a) appears to be
b) appears being
2. Her smile made her appear more _________ and friendly.
a) approach
b) approachable
3. The new employee _________________ some difficulty adjusting to the company culture.
a) appears to have
b) appears having
4. The movie plot _________________ quite confusing at first.
a) appears to be
b) appears being
5. The athlete _________________ exhausted after completing the marathon.
a) appears being
b) appears to be
6. The children _________________ excited about the upcoming field trip.
a) appear to be
b) appear being
7. She ___________ like a very outgoing and friendly person.
a) seems
b) appears
8. The missing keys _________________ in the living room.
a) appear being
b) appear to be
9. The lighting effects made the stage appear ________ it was a different world.
a) as if
b) like
10. He _______ suddenly in the room.
a) seemed
b) appeared
Đáp án:
1. a
2. b
3. a
4. a
5. b
6. a
7. a
8. b
9. a
10. b
Trên đây là câu trả lời cho câu hỏi Appear to V hay Ving mà nhiều bạn học thắc mắc. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập kiến thức thường xuyên nhé.
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP