Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Bài thi Writing cùng với Speaking thường là phần thi nhiều thí sinh e ngại vì độ khó và những yêu cầu cao. Trước khi tìm các phương pháp nâng cao thì hãy chắc chắn mình không mắc các lỗi chính tả khiến mất điểm nhé!

Có nhiều loại lỗi chính tả khác nhau nhưng bài viết này sẽ đề cập đến 7 lỗi cụ thể về spelling cũng như cách sửa những lỗi sai chính tả này.

Hôm nay hãy cùng LangGo đi qua 7 lỗi chính tả Tiếng Anh có thể ảnh hưởng xấu đến bài viết của bạn nhé.

7 lỗi chính tả Tiếng Anh nghiêm trọng có thể ảnh hưởng xấu đến bài viết của bạn

7 lỗi chính tả Tiếng Anh nghiêm trọng có thể ảnh hưởng xấu đến bài viết của bạn

1.Tầm quan trọng của viết đúng chính tả (Spelling) trong bài Writing

Chính tả là những quy ước của xã hội trong ngôn ngữ với mục đích chính là truyền đạt đúng, đủ thông tin cho người đọc.

Do đó, viết đúng chính tả trong mọi ngôn ngữ là một trong những bước đầu, cơ bản nhất để truyền đạt văn bản cho người đọc một cách toàn diện nhất. Viết đúng chính tả còn giúp bạn thể hiện tư duy suy nghĩ và khả năng làm việc của từng cá nhân.

Ví dụ: Khi bạn ứng tuyển cho một doanh nghiệp nước ngoài, sẽ ra sao, khi CV hoặc hồ sơ xin việc của bạn mắc lỗi chính tả tiếng anh. Đa số các doanh nghiệp sẽ không mấy hài lòng với biểu hiện này của bạn, họ sẽ nghĩ bạn là một người cẩu thả, thiếu chuyên nghiệp hoặc tệ hơn là năng lực chuyên môn kém.

Có thể thấy tầm quan trọng của viết đúng chính tả trong những tình huống hàng ngày, vậy còn trong học thuật với các văn bản thì sao?

  • Khi một người đọc văn bản của bạn, viết đúng chính tả sẽ giúp họ có một trải nghiệm đọc tốt nhất vì viết đúng chính từ tức là từ và nghĩa các câu và đoạn của bạn đều đã rất rõ ràng.
  • Sai chính tả sẽ gây ra những sự gián đoạn trong dòng đọc của người đọc. Thường họ sẽ phải dừng lại để có thể sửa cho bạn.
  • Viết sai chính tả sẽ là một tiêu chí để những người chấm thi đánh giá bạn là người có năng lực ngôn ngữ chưa được tốt.

Từ đó, ta có thể vai trò quan trọng và to lớn của viết đúng chính tả trong writing. Vậy lỗi chính tả Tiếng Anh trong Writing là gì?

Lỗi chính tả Tiếng Anh chính là khi bạn viết sai cấu tạo bề mặt của từ. Ví dụ: từ “page” (tờ giấy) có thể bị viết thành “Pape”.

Lý do cho việc hình thành những lỗi sai chính tả này có thể xuất phát từ việc bạn không nhớ rõ từ đó, hoặc bạn bị nhầm từ đó với một từ khác có cấu trúc bề mặt tương tự.

Tiếp sau đó, IELTS LangGo sẽ liệt kê 7 cặp lỗi sai chính tả Tiếng Anh hay bị mắc phải cũng như cách phân biệt chúng.

2. 7 lỗi chính tả gây mất điểm trong bài Writing IELTS

2.1 They’re/there/their

Đều phát âm là /ðer/“they’re, there, their” là một lỗi chính tả Tiếng Anh phổ biến, đặc biệt là trong các bài thi nghe, bạn hoàn toàn có thể nghe nhầm. Nhưng ba từ này vẫn có sự khác biệt rõ rệt trong ngữ pháp và nếu dùng sai trong bài Writing thì sẽ khá tai hại.

Cặp lỗi sai chính tả Tiếng Anh “they’re” - “there” - “their”

Cặp lỗi sai chính tả Tiếng Anh “they’re” - “there” - “their”

Về They’re:

They’re là viết tắt của “they are”.

Ví dụ:

  • They’re just friends, you are over-thinking. (Họ chỉ là bạn, bạn đang nghĩ quá đấy.)
  • They’re very satisfied with their daughter's achievements. (Họ rất hài lòng với thành tích của con gái mình.)
  • They’re having a new cake with a new flavor at the store. (Họ đang có một chiếc bánh mới với hương vị mới tại cửa hàng.)

“They’re” sẽ thường đi sau bởi tính từ, danh từ và động từ (thì hiện tại tiếp diễn)

Về There (Ở đây):

“There” là trạng từ chỉ địa điểm.

Ví dụ:

  • There are two eggs in the fridge. (Có hai quả trứng trong tủ lạnh.)
  • There is a cat in my room, be careful. (Có một con mèo trong phòng của tôi, hãy cẩn thận.)
  • (3)They left their suitcase over there. (Họ để lại vali của họ ở đó.)

→ “There” thường là chủ ngữ của mẫu câu “There are/is” hoặc đóng vai trò là giới từ như trong ví dụ (3)

Their (Của họ):

Their là giới từ chỉ sở hữu và luôn được theo sau một danh từ.

Ví dụ:

  • Their daughter achieved a very high score in the exam. (Con gái của họ đã đạt được điểm rất cao trong kỳ thi.)
  • I’m sorry. What’s their name? (Tôi xin lỗi. Tên họ là gì ấy nhỉ?)
  • Their houses are next to each other. (Nhà của họ ở cạnh nhau.)

2.2 We’re/where

Một lỗi sai chính tả Tiếng Anh cũng rất phổ biến khác là “We’re, where”. Chúng đều là từ đồng âm nhưng có chức năng hoàn toàn khác nhau. Trong khi “we’re” chỉ đóng vai trò là chủ ngữ, “where” lại có nhiều vai trò hơn - giới từ, liên từ và từ để hỏi.

Về We’re:

We’re là viết tắt của “we are”.

Ví dụ:

  • We’re having lunch right now so can you wait a little bit? ( Bây giờ, chúng tôi đang ăn trưa, vì vậy bạn có thể đợi một chút?)
  • We’re going to have a trip to France this summer. (Chúng tôi sẽ có một chuyến đi đến Pháp vào mùa hè này.)

→ “We’re” sẽ thường đi sau bởi tính từ, danh từ và động từ (thì hiện tại tiếp diễn)

Về Where:

Where là giới từ, liên từ và từ để hỏi.

  • I don’t remember where I bought this dress? (Tôi không nhớ tôi đã mua chiếc váy này ở đâu?)
  • The two women in the photo met recently but I don’t know where. (Hai người phụ nữ trong ảnh gặp nhau gần đây nhưng tôi không biết ở đâu.)

2.3 You’re/your

Phát âm giống nhau, bêu mặt cấu tạo từ giống như từ viết tắt của nhau,.. là những lý do vì sao “You’re” và “your” hay bị nhầm lẫn và là lỗi chính tả Tiếng Anh hay gặp. Nhưng thực tế, chúng hoàn toàn khác nhau đấy nhé.

Về You’re:

You’re là viết tắt của you are.

  • You’re a Vietnamese student, aren’t you? I felt like I had met you somewhere. (Bạn là du học sinh Việt Nam phải không? Tôi cảm thấy như tôi đã gặp bạn ở đâu đó.)
  • If you’re learning a musical instrument, be patient. (Nếu bạn đang học một nhạc cụ, hãy kiên nhẫn.)

Về Your:

Your là tính từ chỉ sở hữu và luôn được theo sau bởi một danh từ.

  • Your cat is sick, you should bring it to the doctor. (Mèo của bạn bị ốm, bạn nên đưa nó đến bác sĩ.)
  • How is your mom going to work? (Mẹ bạn đi làm bằng phương tiện gì?)

2.4 it’s/its

Tương tự cặp “your” và “you’re”, “it’s” và “its”cũng rất hay bị nhầm lẫn và là lỗi sai chính tả Tiếng Anh phổ biến vì bề mặt cấu tạo giống nhau của chúng.

It’s là viết tắt của it is hoặc là it has

It’s là viết tắt, cũng giống như “you’re” và “we’re” và “they’re” (he’s, she’s), đều buộc phải có dấu nháy đơn ( ’ ) để thay thế từ được viết tắt

Ví dụ

  • It’s the tallest building I have ever seen. (Đó là tòa nhà cao nhất mà tôi từng thấy.)
  • I think it’s going to be a big party, not like this. (Tôi nghĩ đó sẽ là một bữa tiệc lớn, không phải như thế này.)

Về Its:

Its là tính từ sở hữu như “your” và “their” (her, his,..). Điểm chung của chúng là KHÔNG có dấu nháy đơn ( ’ ) bởi nó không phải là từ viết tắt và không có chữ cái nào cần phải thay thế. Bạn sẽ cần chú ý điểm này để không mắc lỗi chính tả tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Its natural beauty blows my mind. (Vẻ đẹp tự nhiên của nó khiến tôi choáng ngợp.)
  • Its features make it outstanding among other flowers. (Các đặc điểm của nó làm cho nó nổi bật giữa các loài hoa khác.)

Điểm khác nhau cơ bản giữa ‘it” và “its”

Điểm khác nhau cơ bản giữa ‘it” và “its”

2.5 to/too/two

Tiếp tục là một nhóm đồng âm, nhưng chức năng ngữ pháp và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. Cùng tìm hiểu để khắc phục lỗi chính tả tiếng Anh này ngay và luôn nhé.

Về To:

To là một giới từ, thường được đi sau đó bằng một danh từ

  • I’m going to Japan next year for studying. (Tôi sẽ đến Nhật Bản vào năm tới để học tập.)
  • To the left, it’s my company. (Ở bên trái, đó là công ty của tôi.)

To cũng là một thành phần của động từ nguyên mẫu, thường được theo sau bằng một động từ nguyên thể)

  • I start to study harder when the exam is coming. (Tôi bắt đầu học chăm chỉ hơn khi kỳ thi sắp đến.)
  • I want to tell her that “I love her” (Tôi muốn nói với cô ấy rằng "Tôi yêu cô ấy")

Về Too:

  • It has been too hot in Hanot recently, the summer is coming. (Trời Hà Nội dạo này nóng quá, hè đến rồi.)
  • The dish was too sweet that I couldn't eat it. (Món ăn quá ngọt khiến tôi không thể ăn nổi.)

Too là một trạng từ, dùng để nhấn mạnh nghĩa của một tính từ, thường mang nghĩa tiêu cực

Too cũng có nghĩa là “cũng”

  • I’d love to join the club with you, too. (Tôi cũng muốn tham gia câu lạc bộ với bạn.)
  • The landscape of this city is spectacular but I’m really interested in the local people here too. (Cảnh quan của thành phố này thật ngoạn mục nhưng tôi cũng thực sự quan tâm đến người dân địa phương ở đây.)

Về Two là “hai” là một số từ

  • There are two babies in that house. (Có hai em bé trong ngôi nhà đó.)
  • Two of them are my best friends, I don’t want them to get in danger. (Hai người trong số họ là bạn thân của tôi, tôi không muốn họ gặp nguy hiểm.)

2.6 who/whom/whose/who’s

Đây là nhóm dễ gây nhầm lẫn và dễ mắc lỗi chính tả tiếng Anh nhất. Không chỉ vì bề mặt cấu tạo giống nhau mà cách sử dụng và chức năng ngữ pháp trong câu của các từ này cũng tương tự ở một phần nào đó, một số từ còn có thể thay thế cho nhau.

Sự khác nhau trong cách dùng của who, whom, whose, who’s

Sự khác nhau trong cách dùng của who, whom, whose, who’s

Cách sử dụng Who:

“Who” là một từ để hỏi

  • Who is that beautiful girl? (Cô gái xinh đẹp đó là ai vậy?)
  • Who are those men playing football? (Những người đàn ông chơi bóng đá là ai?)

Trong ví dụ trên, “Who” đóng vai trò là từ để hỏi “là ai”, đứng ở đầu câu.

“Who” là một từ chỉ mệnh đề quan hệ.

  • He was the guy who held first place in the recent English competition. (Anh là chàng trai đã giữ vị trí quán quân trong cuộc thi tiếng Anh vừa qua.)

Trong ví dụ trên, ta có mệnh đề quan hệ “who” thay thế cho danh từ “the guy” trước đó.

“Who” là phần đầu của một cụm danh từ:

  • I don’t remember who had taken me to the hospital. (Tôi không nhớ ai đã đưa tôi đến bệnh viện.)

Trong ví dụ trên, ta có cụm danh từ “who had taken me to the hospital” trong đó “who” là phần mở đầu của cụm.

  • Whom:

Whom là một đại từ tân ngữ

  • He was the guy whom my sister had mentioned. (Anh ta là người mà chị tôi đã nhắc đến.)
  • I knew Mary, whom my sister met last week. (Tôi biết Mary, người mà chị tôi đã gặp tuần trước.)

Đừng lo lắng quá nhiều về "whom". Hầu hết người bản ngữ sử dụng ‘who' khi nói do “whom” mang sắc thái trang trọng hơn. Tuy nhiên, trong một bài viết writing, sử dụng ‘whom’ sẽ giúp bạn ghi điểm với giám khảo hơn.

  • Whose:

Whose là từ để hỏi và thể hiện sự sở hữu

  • Whose idea was it to take that photo? (Ý tưởng chụp bức ảnh đó là của ai?)
  • She was the girl whose dogs are famous on the Internet.(Cô ấy là cô gái nuôi chó nổi tiếng trên mạng.)
  • Who’s:

Who’s là viết tắt của “who is” hoặc là “who has”

  • Who’s that beautiful girl? (Cô gái xinh đẹp đó là ai?)
  • I don’t remember who’s the last person in class. (Tôi không nhớ ai là người cuối cùng còn ở trong lớp.)
  • Who’s encouraged her to do such a dangerous thing? (Ai đã khuyến khích cô ấy làm điều nguy hiểm như vậy?)

Who’s là từ viết tắt của “who’s” hoặc là “who has”

2.7 threw/through

Lỗi chính ra Tiếng Anh cuối cùng mà IELTS LangGo muốn giới thiệu là “threw” và “through” - có phát âm giống nhau gây nhầm lẫn nhưng cũng rất dễ phân biệt qua chức năng ngữ pháp của chúng.

Cặp lỗi sai chính tả Tiếng Anh ”threw” - “through”

Cặp lỗi sai chính tả Tiếng Anh ”threw” - “through”

Threw là dạng quá khứ của từ “throw”.

I threw all my brother's stuff as a punishment for him to be untidy. (Tôi ném tất cả đồ của anh trai tôi như một hình phạt cho việc anh ta không sạch sẽ.)

Through là giới từ, trạng từ, tính từ.

  • Through the year, the demand for private cars is increasing. (Qua năm tháng, nhu cầu ô tô riêng ngày càng tăng.)
  • She opened the door and went through. (Cô mở cửa và đi qua.)
  • The old stadium was in a no-through street, but the new stadium is in a through one. (Sân vận động cũ nằm trên đường cấm, nhưng sân vận động mới lại nằm trên con đường có thể băng qua.)

Trên đây là toàn bộ những kiến thức và cách khắc phục 7 lỗi chính tả tiếng Anh hay gặp . Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp bạn chuẩn bị thật tốt cho bài thi IELTS đặc biệt là phần thi Writing sắp tới.

Theo dõi LangGo để nắm bắt thêm nhiều bài viết với đa dạng chủ điểm Writing IELTS khác nữa nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí