Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trong bài thi IELTS Listening, thử thách lớn nhất đối với mỗi thí sinh là bạn chỉ được nghe bài thi một lần duy nhất. Việc ghi nhớ 100% những gì bạn nghe là điều không thể. Chưa kể, thí sinh sẽ phải nghe rất nhiều đoạn ghi âm với ngữ âm (accent) khác nhau và các thông tin sẽ được nói qua rất nhanh.

Trong quá trình học IELTS Listening, viết tốc ký (take note) là kỹ năng cần thiết mà các bạn cần rèn luyện. Với kỹ thuật viết tốc ký tốt, thí sinh không chỉ tăng tốc độ ghi chú mà còn tránh bỏ lỡ những thông tin quan trọng.

5 mẹo viết tốc ký (take note) Tiếng Anh

Bật mí 5 mẹo viết tốc ký trong Tiếng Anh

Vậy nguyên tắc viết tốc ký tiếng Anh là gì? Có những từ viết tắt thông dụng nào? Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ gợi ý cho các bạn một số mẹo viết tốc ký tiếng Anh đơn giản và dễ áp dụng.

1. Bật mí 5 Mẹo viết tốc ký (Take note) tiếng Anh nhanh

Kỹ thuật viết tốc ký (take note) hiểu đơn giản là ghi lại những con số, keywords quan trọng trong bài nghe (Listening) để nắm bắt được ý chính của đoạn hội thoại hoặc bài nghe. Thực hành kỹ năng viết tốc ký sẽ giúp bạn tránh những câu hỏi bẫy, giữ được tốc độ nghe và tăng đáng kể kết quả Listening.

Kỹ thuật take note đóng vai trò quan trọng trong IELTS Listening, vậy nên các bạn hãy cùng học ngay 5 mẹo viết tốc ký tiếng Anh mà IELTS LangGo gợi ý nhé.

1.1 Viết tắt những chữ cái đầu tiên của từ

Dùng từ viết tắt là cách viết tốc ký tiếng Anh hiệu quả nhất. Việc viết đầy đủ ký tự cho 1 số từ quen thuộc sẽ mất thời gian hơn nhiều so với viết tắt. Tuy nhiên hãy đảm bảo bạn hiểu được những từ viết tắt của mình nhé!

Kỹ thuật này nghe có vẻ đơn giản, nhưng nếu không thuần thục kỹ năng viết tắt này thì sẽ dẫn đến trường hợp nhầm lẫn các từ viết tắt. Phương pháp viết tốc ký dựa trên chữ cái đầu tiên thường được áp dụng cho danh từ (noun), ví dụ:

Viết tắt các ngày trong tuần:

  • Monday – Mon
  • Tuesday – Tue
  • Wednesday – Wed
  • Thursday – Thu

Viết tắt các tháng trong năm:

  • January – Jan
  • February – Feb
  • March – Mar
  • April – Apr

Viết tắt các mùa trong năm:

  • Spring – Spr
  • Summer – Sum
  • Autumn – Aut
  • Winter – Win

Ngoài ra, bạn cũng có thể tự quy ước một số từ viết tắt mà bạn quen sử dụng. Bên cạnh đó, áp dụng chính các từ viết tắt mà bạn thường trong game, máy tính hoặc các phần mềm tiếng Anh cũng là một cách hay. Ví dụ như:

  • Captain – Cap
  • Information – Info/In4
  • First/Second/Third: 1st, 2nd, 3rd
  • English – EN
  • Vietnamese – VI
  • Korean – KR

Đây là mẹo viết tốc ký Tiếng Anh phổ biến nhất trong IELTS Listening

Đây là mẹo viết tốc ký Tiếng Anh phổ biến nhất trong IELTS Listening

Nghe có vẻ dễ dàng, nhưng nếu trong bài nghe có những từ với chữ cái đầu tiên giống nhau thì sao? Ví dụ như từ Camp và Campaign, đều bắt đầu bằng Camp. Nếu không cẩn thận thì bạn sẽ dễ bị mất điểm ở những lỗi rất ngớ ngẩn.

Trong trường hợp này, IELTS LangGo khuyên là bạn hãy cứ sử dụng Camp cho cả hai từ này vì bạn vẫn còn 10 phút cuối giờ để điền đáp án Listening vào phiếu trả lời. Để chọn ra đáp án chính xác nhất, bạn chỉ cần xem xét lại cả ngữ cảnh (context) để suy luận ra đáp án chính xác.

Tuy nhiên, các bạn cũng nên lưu ý là chỉ nên quy ước một cách viết tắt chung cho tối đa 2 từ vựng. Việc giới hạn cách viết tắt sẽ hạn chế nhầm lẫn và giảm bớt khối lượng thông tin cần loại trừ khi thời gian làm bài chỉ có hạn.

1.2 Rút ngắn Nguyên Âm (vowel)

Bên cạnh viết tắt những chữ cái đầu tiên, rút ngắn nguyên âm cũng là một mẹo viết tốc ký tiếng Anh thường được áp dụng.

Phương pháp tốc ký này đòi hỏi thí sinh phải nhớ rõ cách phát âm của từ

Phương pháp tốc ký này đòi hỏi thí sinh phải nhớ rõ cách phát âm của từ

Ví dụ:

  • Marketing - mkt
  • People - ppl
  • Background - bckg
  • Communication - cmnct
  • Transportation - tsptt

1.3 Thêm dấu phẩy + chữ cái đuôi

Quay trở lại vấn đề ở mẹo viết tốc ký tiếng Anh thứ nhất, khi gặp nhiều từ có những chữ cái đầu giống nhau, bạn cũng có thể áp dụng cách thêm dấu phẩy + chữ cái đuôi để phân biệt các từ viết tắt.

Mẹo viết tốc ký này áp dụng cho những từ tiếng Anh có chữ cái đầu giống nhau

Mẹo viết tốc ký này áp dụng cho những từ tiếng Anh có chữ cái đầu giống nhau

Ví dụ những từ có chữ cái đầu giống nhau: communication - community - communicate, hoặc international, internship, internal. Thay vì tốn thời gian take note toàn bộ từ vựng, bạn có thể viết như sau:

  • Communication - com’cation
  • Community - com’ity
  • Communicate - com’cate
  • International - Inter’l

1.4 Sử dụng ký tự đặc biệt

Bên cạnh những phương pháp trên thì bạn cũng có thể áp dụng mẹo viết tốc ký Tiếng Anh dùng những ký tự đặc biệt dùng trong toán học, địa lý, vật lý, .... IELTS LangGo sẽ đưa ra một vài ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

Viết tắt động từ đơn giản:

  • Increase (tăng) – ↑
  • Decrease (giảm) – ↓
  • And – &
  • Plus – dấu +
  • Minus – dấu “-”
  • Equal – dấu “=”

Mẹo viết tốc ký Tiếng Anh dùng những ký tự đặc biệt

Mẹo viết tốc ký Tiếng Anh dùng những ký tự đặc biệt

Viết tắt các danh từ và trạng từ bằng ký hiệu:

  • without – w/o
  • very – v.
  • extremely – vv.
  • for example – e.g.
  • in other words – i.e.
  • and so on – etc.
  • before – b/f
  • at – @
  • part time – p/t
  • full time – f/t
  • North – N↑
  • South – S↓
  • West – W←
  • East – E→

Nếu quen thuộc với các ký tự đặc biệt, bạn có thể dễ dàng áp dụng cách viết tốc ký này trong IELTS Listening.

1.5 Viết bằng chữ thường

Mẹo viết tốc ký tiếng Anh cuối cùng để tăng tốc độ ghi chú trong IELTS Listening là không viết hoa các chữ, thậm chí là tên riêng hay tên địa danh. Thay vào đó, hãy tận dụng tối đa chữ thường, thu nhỏ cỡ chữ của bạn để lướt nhanh hết mức có thể.

Viết tốc ký bằng chữ cái thường sẽ tiết kiệm thời gian rất nhiều so với chữ in hoa

Viết tốc ký bằng chữ cái thường sẽ tiết kiệm thời gian rất nhiều so với chữ in hoa

Lý do rất đơn giản, vì viết chữ hoa sẽ tốn thời gian và công sức hơn chữ thường. Hãy ghi nhớ điểm này nhé. Không ai kiểm tra nháp để xem bạn viết có đúng chính tả hay không nên cứ thỏa mái và viết đủ để mình hiểu là được!

2. Một số từ viết tắt thông dụng cho IELTS Listening

Nếu đã đọc đến đây thì IELTS LangGo chắc các bạn cũng đã có cho mình những ý tưởng cụ thể để bắt đầu luyện tập cách viết tốc ký rồi. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn chưa biết bắt đầu từ đâu thì sao không thử lên danh sách tổng hợp lại các từ vựng viết tắt thông dụng theo chủ đề nhỉ?

IELTS LangGo đã chuẩn bị sẵn một list các từ vựng tiếng Anh thông dụng cho các bạn tham khảo rồi đây. Các từ trong danh sách này ứng dụng nhiều mẹo viết tốc ký Tiếng Anh khác nhau, các bạn đừng quên ghi chép lại và áp dụng ngay từ bây giờ nhé!

2.1 Từ viết tắt: Ngày giờ tháng năm (Time)

Trong bài thi IELTS luôn có sự hiện diện của các từ vựng tiếng Anh chỉ thời gian nên việc nắm rõ các quy ước viết tắt những từ này rất quan trọng.

Các tháng trong năm:

  • January – jan
  • February – feb
  • March – mar
  • April – apr
  • May – may
  • June – jun
  • July – jul
  • August – aug
  • September – sep
  • October – oct
  • November – nov
  • December – dec

Thời điểm trong ngày:

  • Hour – hr
  • Minute – min
  • Second – sec
  • Before noon – am
  • Afternoon – pm
  • Một số từ viết tắt chỉ thời gian khác:
  • Week(ly) – wk(ly)
  • Month(ly) – mth(ly)
  • Year(ly) – yr(ly)
  • Per annum / per annual / each year – p.a.
  • Century – c (ví dụ 18th century – c18)

2.2 Từ viết tắt: Chức danh / Nghề nghiệp (Titles)

Trong Tiếng Anh, chức danh hoặc nghề nghiệp cũng là những từ viết tắt khá phổ biến.

Viết tắt chức danh thuộc C-Level (nhân sự cấp cao thuộc ban lãnh đạo):

  • Chief executive officer – CEO
  • Chief Operating Officer - COO
  • Chief Financial Officer - CFO
  • Chief Marketing Officer - CMO
  • Chief Technology Officer - CTO
  • Chief Content Officer - CCO

Viết tắt các nghề nghiệp chung:

  • Doctor – dr
  • Professor – prof
  • Engineer - Engr
  • Personal assistant – PA
  • Course consultant - CC
  • Promotion girl - PG
  • Human resources – HR
  • Project manager - PM
  • Administrator – admin
  • Flight attendant – flight attd

Ngoài ra, các bạn cũng có thể tham khảo một số từ viết tắt tiếng Anh liên quan đến công việc, nghề nghiệp khác như:

  • Temporary (job) – temp
  • Permanent (job) – perm

2.3 Từ viết tắt: Chính trị / Kinh doanh / Kinh tế (Politics / Business / Economy)

Các danh từ chỉ các cơ quan ban ngành kinh tế - chính trị hay các thuật ngữ thông dụng cũng thường được viết tắt và có thể bạn sẽ thấy khá quen thuộc với những từ viết tắt này.

Danh từ chỉ cơ quan kinh tế/ chính trị:

  • Company – co.
  • Company Limited – co., ttd
  • Joint Stock Company – JSC
  • Corporation – corp
  • Enterprise – enter.
  • Association – assoc
  • Business – biz
  • Government – gov
  • Congress (US) – cong
  • Member of Parliament (UK) – MP

Thuật ngữ kinh tế:

  • End of day – EOD
  • End of business – EOB
  • Close of business – COB
  • Evaluation – eval
  • Established – estd
  • Department – dept
  • Independence – indep
  • Average – avg
  • Approximate(ly) – approx(ly)
  • Maximum – max
  • Minimum – min
  • Before – b/f
  • Because – b/c
  • Per / each – /
  • Increase / improvement – ↑
  • Decrease / deterioration – ↓
  • Leads to / causes – →
  • Linked / interrelated / connected – ↔
  • Equal / is the same as / same as – =
  • Does not equal / is not the same as / not same as – ≠
  • Is less than / is smaller than – <
  • Is greater than / is larger than – >
  • A thousand – K (ví dụ $5,000 – $5K)
  • A million – M (ví dụ $5,000,000 – $5M)
  • Versus / against – vs

2.4 Từ viết tắt: Giáo dục (Education)

Tiếp đến là các từ viết tắt thuộc chủ đề giáo dục - một chủ đề hay gặp trong IELTS. Các bạn nhớ ghi chép lại nhé vì rất có thể bạn sẽ gặp trong bài thi Listening.

  • Kindergarten - 12th grade – K-12
  • University – uni
  • Education – edu
  • Subject – subj
  • Mathematics – math
  • Chemistry - chem
  • Physics - phys
  • Statement of purpose - SOP
  • Letter of recommendation - LOR
  • Introduction - intro
  • Library – lib
  • Include / including / inclusion – inc
  • Exclude / excluding / exclusion – exc
  • Reference – ref
  • Review / revision – rev
  • Research – res
  • Section – sect
  • Page – pg
  • Paragraph – para
  • Chapter – chap
  • Principal – princ

2.5 Từ viết tắt: Đường xá/Chỉ dẫn đường (Roads/Directions)

Trong bài thi IELTS Listening, bạn cũng rất dễ gặp các câu hỏi dạng Map labeling, chính vì thế những từ viết tắt về phương hướng này khá cần thiết nhé.

  • Avenue – ave
  • District - dist
  • Boulevard – blvd
  • Drive – dr
  • Highway – hwy
  • Lane – ln
  • Mountain / mount – mt
  • Road – rd
  • Street – st
  • North – n↑
  • South – s↓
  • West – w←
  • East – e→
  • At – @

2.6 Từ viết tắt một số chủ đề khác

Ngoài các chủ đề thông dụng trên, các bạn có thể sưu tầm và học thêm các từ viết tắt liên quan đến các chủ đề khác.

Nghệ thuật giải trí (Media / Arts / Entertainment)

  • Entertainment – entertm’t
  • Advertising – ads
  • Advertisement – adsmt
  • Audience – audi
  • Exhibition – exhi
  • Journalism – journl’m
  • Television – tv
  • Program – prog
  • Facebook - fb
  • Message - msg
  • Instagram - insta

Con người / Môi trường (Humanity / Environment)

  • Agriculture – agri
  • Agricultural – agri’l
  • Environment – env hoặc envir
  • Environmental – envi’l
  • Population – popu
  • People – ppl
  • Individual – indi
  • Do it yourself – diy
  • Date of birth – dob

Trên đây là những cách viết tốc ký tiếng Anh hữu hiệu nhất dành cho các bạn thi IELTS Listening. Bạn cũng có thể tham khảo một số sách dạy viết tốc ký như “Tự học tốc ký” hoặc các kênh YouTube hướng dẫn cách viết tốc ký tiếng Anh như Shorthandly, Teeline Online.

IELTS LangGo hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn học được kỹ thuật viết tốc ký và áp dụng trong phần thi IELTS Listening. Ngoài các phương pháp tốc ký trên, bạn cũng có thể tự sáng tạo ra phương pháp của riêng mình và luyện tập thường xuyên để có được kết quả tốt nhất!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí