Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Các trạng từ chỉ thời gian thường được sử dụng với tần số nhiều nhất trong Tiếng Anh để diễn đạt các mốc thời gian một cách linh hoạt và chính xác. Do đó, việc hiểu rõ cách dùng và vị trí của chúng sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong việc đặt câu ghép, câu phức và xây dựng mệnh đề trạng từ chỉ thời gian.

Nắm rõ cách dùng của trạng từ chỉ thời gian trong Tiếng Anh

Nắm rõ cách dùng của trạng từ chỉ thời gian trong Tiếng Anh

Hôm nay, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho bạn những trạng từ chỉ thời gian thường gặp kèm theo các ví dụ minh họa cụ thể để bạn nắm rõ cách sử dụng chúng trong câu.

1.Khái niệm trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time)

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) được sử dụng trong Tiếng Anh nhằm xác định cụ thể thời điểm hay khoảng thời gian xảy ra các hành động trong câu.

Chúng còn có chức năng bổ nghĩa cho một động từ, tính từ, cụm danh từ hoặc một trạng từ khác trong câu.

Hiểu rõ khái niệm là bước đầu tiên để sử dụng thành thạo trạng từ chỉ thời gian

Hiểu rõ khái niệm là bước đầu tiên để sử dụng thành thạo trạng từ chỉ thời gian

Các trạng từ chỉ thời gian thường trả lời cho các câu hỏi “When?” (Khi nào), “What time?” (Vào lúc mấy giờ), “How long?” (Trong bao lâu), “How often?” (Thường xuyên không)..vv…

Các ví dụ cho trạng từ chỉ thời gian trong Tiếng Anh:

  • I am doing the laundry at present. (Tôi đang giặt đồ ngay lúc này)

Trạng từ “at present” diễn tả mốc thời gian cụ thể cho hành động giặt đồ chính là thời điểm hiện tại.

  • I paid a visit to Hoi An ancient town last month. (Tôi đã đi thăm phố cổ Hội An vào tháng trước).

Trạng từ “last month” diễn tả mốc thời gian cụ thể cho hành động viếng thăm Hội An là vào tháng trước, một thời điểm trong quá khứ.

  • I haven’t written letters to him for 5 years. (Tôi đã không viết thư cho anh ấy được khoảng 5 năm)

Trạng từ “for 5 years” diễn tả khoảng thời gian cho hành động không viết thư đã được 5 năm.

  • He has never traveled on his own since he suffered from a terrible accident in the past. (Anh ta chưa bao giờ tự đi lại một mình kể từ ngày gặp phải tai nạn kinh hoàng trong quá khứ)

Trạng từ “never” nhấn mạnh tần suất xảy ra cho hành động được nhắc đến trong câu.

2.Vị trí của trạng từ chỉ thời gian trong câu

* Đứng đầu câu và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy nếu như muốn bổ nghĩa cho cả câu.

  • Next week, I am going to take the midterm test at school
  • For the past few weeks, the main road has been seriously flooded due to the torrential rain.

* Sau động từ và cả tân ngữ (nếu có) để bổ nghĩa cho động từ trong câu

  • I go to church every week to pray for good fortune.
  • We plan to host a meeting at the end of this week.

*Trước động từ thường đối với trường hợp trạng từ chỉ tần suất

  • Tom usually helps his mother with the household chores.
  • Linda rarely revises her old lessons after class.

*Giữa trợ động từ "to have" và quá khứ phân từ đối với thì hiện tại hoàn thành

  • She has recently finished repainting her living room.
  • My grandfather has never seen such a spectacular waterfall in his whole life.

3.Phân loại Trạng từ chỉ thời gian (Adverb of time)

Có đến 6 loại trạng từ chỉ thời gian và các trường hợp ngoại lệ mà bạn cần nắm được. IELTS LangGo đã diễn giải chi tiết và lấy ví dụ ở dưới để bạn hiểu rõ cách dùng. Hãy để tâm và học thật kĩ.

Cónhiều loại trạng từ chỉ thời gian khác nhau mà bạn cần nhớ và phân biệt được

Có nhiều loại trạng từ chỉ thời gian khác nhau mà bạn cần nhớ và phân biệt được

3.1.Trạng từ thời gian chỉ thời điểm

Trạng từ thời gian chỉ thời điểm giúp người đọc xác định rõ mốc thời gian xảy ra hành động trong câu.

Chúng thường trả lời cho các câu hỏi như "When?", "What time?" và được đặt ở đầu câu hay cuối câu.

Một số trạng từ chỉ thời gian tiêu biểu:

  • Now, at present, at the moment, right now, for the time being (ngay bây giờ)

Ví dụ: I am cooking dinner for my family at the moment.

  • Then, after that (sau đó)

Ví dụ: The manufacturing process begins with mingling water and eggs together. After that, the mixture is put in the refrigerator to be cooled down for an hour.

  • Immediately, at once, right away (ngay lập tức)

Ví dụ: Having been informed about the storm, the authorities evacuated the city dwellers immediately.

  • Recently, lately (gần đây)

Ví dụ: The test has been recently modified making it possible to examine students’ overall understanding of the lessons.

  • Afterwards (sau này)

Ví dụ: We had dinner together, and afterwards we went out for a walk.

  • Beforehand (trước đó)

Ví dụ: She called me beforehand to let me know that she would drop by.

  • Ever after (mãi về sau)

Ví dụ: The mother was luckily reunited with her missing daughter and they have lived happily ever after.

3.2.Trạng từ thời gian mang thông tin “bao lâu”

Trạng từ thời gian mang thông tin “bao lâu” giúp người đọc xác định rõ khoảng thời gian xảy ra hành động trong câu.

Chúng thường trả lời cho các câu hỏi như “How long”được đặt ở cuối câu.

Một số trạng từ thời gian mang thông tin bao lâu như:

  • For + khoảng thời gian (trong bao lâu)

Ví dụ: They haven’t seen each other for 10 years.

  • Since + thời điểm (kể từ lúc nào)

Ví dụ: She has worked in many foreign companies since graduation.

  • All day/night/week/month/year (cả ngày/đêm/tuần/tháng/năm)

Ví dụ: They have been throwing parties all day.

  • Ever since (kể từ đó)

Ví dụ: There has not been a more excellent student ever since.

3.3.Trạng từ thời gian chỉ tần suất

Trạng từ thời gian chỉ tần suất giúp người đọc xác định rõ mức độ thường xuyên của hành động được đề cập đến trong câu

Chúng thường được đặt trước động từ thường trong câutrả lời cho câu hỏi "how often".

Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến như:

  • Once, twice, three/four/five times a/per week/month/year

Ví dụ: We have English lessons three times a week.

  • Seldom, rarely, hardly, scarcely (hiếm khi)

Ví dụ: They rarely gather around the dining table and talk with each other so warmly like that.

  • Never, at no time (không bao giờ)

Ví dụ: Linda never does her homework without the assistance of her teacher.

  • Sometimes, occasionally (thỉnh thoảng)

Ví dụ: My dad occasionally pays a visit to my grandpa’s home at the end of each month

  • Often, usually, frequently (thường xuyên)

Ví dụ: We often have dinner together on weekends.

  • Always (luôn luôn)

Ví dụ: Vietnamese people always celebrate death anniversaries to pray for their dead ancestors.

Trong một số trường hợp, trạng từ chỉ tần suất cũng có thể được đặt ở vị trí đầu hoặc cuối câu. Khi đó, ý nghĩa của chúng sẽ được nhấn mạnh hơn rất nhiều lần.

Ví dụ:

  • I skip breakfast frequently.
  • Often, I sleep in in the morning.

3.4.Trạng từ thời gian thể hiện tiến độ, trạng thái của sự việc

Một số tính từ tiêu biểu cho nhóm này như: Yet (chưa), still (vẫn), already (đã rồi)

Yet được sử dụng để chỉ những việc vẫn chưa xảy ra ở thời điểm hiện tại và thường xuất hiện trong các câu hỏi và câu phủ định. Nó được đặt ở cuối câu hoặc ngay sau not, đặc biệt phổ biến trong thì hiện tại hoàn thành.

Ví dụ:

  • I haven’t responded to his message yet? (Tôi vẫn chưa trả lời tin nhắn của anh ta! – Câu trả lời mang tính phủ định.)
  • Haven’t you finished doing your homework yet? (Bạn vẫn chưa làm xong bài tập về nhà à? – Biểu lộ sự ngạc nhiên)
  • No, not yet. (Tôi chưa. – Câu trả lời mang tính phủ định.)

Still được sử dụng để chỉ những hành động vẫn đang tiếp diễn liên tục và chưa kết thúc tại thời điểm nói. Still sẽ đứng trước các động từ thường và đứng sau động từ to be nhưng không được dùng trong câu phủ định mà thay vào đó ta phải dùng “no longer” hay “not…anymore” để thay thế.

Ví dụ:

  • She is still late for every morning class.
  • They still try their best to achieve the championship.

Already được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và tính đến thời điểm nói đã hoàn thành. Already rất hay xuất hiện trong thì hoàn thành và được đặt giữa have/has/had và quá khứ phân từ. Trong câu phủ định, already cũng có thể đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

  • When I came back home, my daughter had already finished her homework.
  • You are not leaving us already, are you?

3.5.Trạng từ miêu tả thời gian không xác định

Trạng từ miêu tả thời gian không xác định dùng để chỉ những khoảng thời gian mang tính ước lượng chung chung.

  • Before: Trước đây

Ví dụ: I have done this type of work before.

  • After: Sau đó

Ví dụ: She returned at the airport at 6.0 am and went to the hostel after.

  • Then: Lúc đó

Ví dụ: The phone rang last night and the baby was sleeping then.

  • Previously: Trước đó

Ví dụ: I had met him two weeks previously.

  • Just: Vừa mới

Ví dụ: I just heard some complaints about the prolonged procedure.

  • Soon: sớm thôi

Ví dụ: The students will get feedback on their latest exercises from the teacher soon.

3.6.Trạng từ miêu tả khoảng thời gian

Một số trạng từ miêu tả khoảng thời gian tiêu biểu như:

  • Khoảng thời gian + ago (trước đó bao lâu)

Ví dụ: My uncle suffered from a terrible car accident two years ago.

  • In + khoảng thời gian (trong khoảng bao lâu)

Ví dụ: The results will be announced to all students in 2 days

  • Till/Until + mốc thời gian/mệnh đề (cho đến khi)

Ví dụ: They threw a party together till/until midnight

  • By + mốc thời gian (trước khi/lúc)

Ví dụ: By the time the police arrived, the robbers had escaped from the building.

3.7.Một số trường hợp ngoại lệ

Một số trạng từ chỉ thời gian mang ý nghĩa phủ định khi đặt ở đầu câu thì sẽ kéo theo hiện tượng đảo ngữ ở phía sau. Trong trường hợp này, ta sẽ đưa trợ động từ hay động từ tobe ra trước chủ ngữ trong câu.

  • Never have I been to such a shabby restaurant like this.
  • Hardly had I arrived at the restaurant when I realized that I had left my wallet at home
  • Seldom does he arrive at the workplace on time.

Khi thuật lại lời nói của một ai đó, chúng ta phải đổi trạng từ chỉ thời gian trong câu tường thuật một cách phù hợp. Ví dụ:

  • She said, “I took the IELTS Test last week”
  • She said that she had taken the IELTS Test the previous week.

4.Bài tập ứng dụng

Lựa chọn phương án đúng để điền vào chỗ trống:

1. Tom made a presentation on environmental pollution _______.

A. Today B. Tomorrow C. Yesterday

2. _____ is the happiest day of my life.

A. As B. For C. Today

3. I _____ keep in touch with my former friends even after graduation.

A. Now B. Yesterday C. Still

4. I had switched off all the lights _____ leaving the office.

A. Before B. After C. When

5. I have been studying English _____ more than 3 years.

A. For B. Since C. Until

6. Jerry hasn’t finished his homework _____ .

A. Still B. Yet C. For

7. My brother’s been jobless _____ 7 years.

A. Since B. At C. For

8. The company has been collaborating with foreign markets _____ 2015.

A. Then B. For C. Since

9. The electric fan has been turned on _____ 5 hours.

A. In B. For C. Still

10. When she found out about her boss's corruption history, she quit her job _______.

A. Immediately B. Since C. Later

Đáp án:

1. C 2. C 3. C 4. A 5. A 6. B 7. C 8. C 9. B 10. A

IELTS LangGo đã trình bày vô cùng đầy đủ và chi tiết về việc phân loại, cách dùng cũng như vị trí của các trạng từ chỉ thời gian Tiếng Anh trong bài viết này cho bạn.

Để biết thêm tất tần tật các điểm ngữ pháp quan trọng giúp ăn điểm trong kỳ thi IELTS, bạn có thể tham khảo các bài viết về Ngữ pháp (Grammar) để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí