Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải A Closer Look 1 Unit 10 lớp 9 (Vocabulary & Pronunciation)
Nội dung

Lời giải A Closer Look 1 Unit 10 lớp 9 (Vocabulary & Pronunciation)

Post Thumbnail

Trong phần A Closer Look 1 Unit 10, các bạn học sinh sẽ được mở rộng vốn từ vựng về chủ đề Planet Earth và luyện phát âm đúng nhịp điệu trong câu.

Bài viết dưới đây cung cấp đáp án đầy đủ và giải thích chi tiết giúp các bạn học sinh ghi nhớ từ vựng và các quy tắc phát âm để vận dụng trong các bài học tiếp theo.

I. Vocabulary

Phần Vocabulary giúp học sinh luyện tập các từ vựng liên quan đến Trái Đất, thiên nhiên và môi trường.

1. Write a word or phrase from the box under each picture.

(Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh.)

Từ vựng:

  • habitats (môi trường sống)
  • grassland (đồng cỏ)
  • food chain (chuỗi thức ăn)
  • flora and fauna (hệ động thực vật)
  • nature reserves (các khu bảo tồn thiên nhiên)
  • poles (các cực)
Bài tập 1 Unit 10 A Closer Look 1 Tiếng Anh 9
Bài tập 1 Unit 10 A Closer Look 1 Tiếng Anh 9

Đáp án:

Hình (1) - flora and fauna

Hình (2) - habitats

Hình (3) - poles

Hình (4) - grassland

Hình (5) - nature reserves

Hình (6) - food chain

2. Complete each sentence with a word or phrase from 1.

(Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ ở bài 1.)

Đáp án:

1. In a food chain, some animals eat other animals and become food for a third group of animals. (Trong một chuỗi thức ăn, một số động vật ăn các động vật khác và trở thành thức ăn cho nhóm động vật thứ ba.)

2. A grassland is often wide and its plants are mostly grass and flowers. (Một đồng cỏ thường rộng lớn và thực vật ở đó chủ yếu là cỏ và hoa.)

3. Areas of land to protect animals and plants are called nature reserves. (Những khu vực đất đai dùng để bảo vệ động vật và thực vật được gọi là các khu bảo tồn thiên nhiên.)

4. The North and South poles are both extremely cold and icy. (Cực Bắc và Nam đều cực kỳ lạnh và băng giá.)

5. Natural habitats for pandas are bamboo forests. (Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là các khu rừng tre trúc.)

Bài tập 2 Unit 10 A Closer Look 1 Tiếng Anh 9
Bài tập 2 Unit 10 A Closer Look 1 Tiếng Anh 9

3. Choose the correct answer A, B, C, or D.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)

1. When humans use a natural habitat for farming and housing, they cause ________. (Khi con người sử dụng môi trường sống tự nhiên để làm nông nghiệp và nhà ở, họ gây ra ________.)

A. climate change (biến đổi khí hậu)

B. global warming (sự nóng lên toàn cầu)

C. habitat loss (mất môi trường sống)

D. ecological balance (cân bằng sinh thái)

→ Đáp án: C. habitat loss

Giải thích: “Farming and housing” (làm ruộng và xây nhà) đồng nghĩa với việc chặt cây, san lấp đất đai. Hành động này lấy đi nơi ở của động vật, thực vật => dẫn đến “habitat loss” (mất môi trường sống).

2. When Earth's average temperature increases, we face ________. (Khi nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên, chúng ta phải đối mặt với ______.)

A. ecological balance (cân bằng sinh thái)

B. global warming (sự nóng lên toàn cầu)

C. pollution (ô nhiễm)

D. protection (sự bảo vệ)

→ Đáp án: B. global warming

Giải thích: Cụm từ “temperature increases” (nhiệt độ tăng) là định nghĩa trực tiếp của “global warming” (sự nóng lên toàn cầu).

3. Each of us can lend a hand to ________ the natural environment. (Mỗi chúng ta có thể góp sức để ______ môi trường tự nhiên.)

A. hunt (săn bắt)

B. change (thay đổi)

C. preserve (bảo tồn)

D. pollute (gây ô nhiễm)

→ Đáp án: C. preserve

Giải thích: Cụm từ “lend a hand” có nghĩa là "giúp đỡ". Chúng ta giúp đỡ để bảo vệ môi trường, nên cần một động từ mang nghĩa tích cực. => “Preserve” (bảo tồn/gìn giữ) là từ phù hợp nhất đi với “natural environment”.

4. We can keep a(n) ________ by stopping hunting and cutting down trees. (Chúng ta có thể giữ ______ bằng cách ngừng săn bắt và chặt phá cây cối.)

A. ecological balance (sự cân bằng sinh thái)

B. habitat loss (mất môi trường sống)

C. climate change (biến đổi khí hậu)

D. nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên)

→ Đáp án: A. ecological balance

Giải thích: Việc “stopping hunting” (ngừng săn bắn) giúp bảo vệ số lượng động vật, và “stopping cutting down trees” (dừng chặt cây) giúp bảo vệ thực vật. Khi động và thực vật cùng tồn tại ổn định, đó là trạng thái “ecological balance” (cân bằng sinh thái).

5. One way to ________ Mother Earth is by planting more trees. (Một cách để ______ Mẹ Trái Đất là trồng thêm nhiều cây xanh.)

A. keep (giữ)

B. harm (làm hại)

C. provide (cung cấp)

D. protect (bảo vệ)

→ Đáp án: D. protect

Giải thích: “Planting more trees” (trồng thêm cây) là hành động tốt giúp cải thiện môi trường. Do đó, mục đích là để “protect” (bảo vệ) Trái Đất.

II. Pronunciation - Rhythm in sentences

Phần Phát âm hướng dẫn học sinh cách nhận biết và nhấn đúng trọng âm vào các từ mang nội dung chính để tạo ra nhịp điệu tự nhiên khi nói tiếng Anh.

Quy tắc về Nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences)

Khi nói tiếng Anh, chúng ta đặt trọng âm vào những âm tiết nhất định trong câu (thường là các từ mang nội dung như danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ). Sự kết hợp giữa các âm tiết có trọng âm và không có trọng âm tạo ra nhịp điệu (rhythm).

4. Listen to the sentences and pay attention to the bold syllables. Does the speaker place stress on them?

(Nghe các câu và chú ý đến các âm tiết in đậm. Người nói có đặt trọng âm vào chúng không?)

Đáp án:

1. Earth is the third planet from the Sun. (Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời.)

2. Oceans, seas, rivers, and lakes are water bodies. (Đại dương, biển, sông và hồ là các vùng nước.)

3. The North and South poles are extremely cold and icy. (Bắc cực và Nam cực cực kỳ lạnh và băng giá.)

4. Do moonquakes last up to half an hour? (Động đất trên mặt trăng có kéo dài tới nửa giờ không?)

5. Preserving natural resources is very important. (Việc bảo tồn các tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng.)

Does the speaker place stress on them?

Yes, the speaker places stress on them. (Có, người nói có nhấn trọng âm vào các từ đó).

5. Circle the stressed syllables in the sentences. Listen, check, and repeat.

(Khoanh tròn các âm tiết được nhấn trọng âm trong câu. Nghe, kiểm tra và lặp lại.)

Đáp án:

1. We’re doing a study on climate change. (Chúng tôi đang thực hiện một nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)

2. What is the distance from Earth to Mars? (Khoảng cách từ Trái Đất đến sao Hỏa là bao nhiêu?)

3. They’ll have a discussion on natural habitats. (Họ sẽ có một cuộc thảo luận về các môi trường sống tự nhiên.)

4. Plants provide us with food, oxygen, and energy. (Thực vật cung cấp cho chúng ta thức ăn, oxy và năng lượng.)

5. Our school organised various activities on Earth Day. (Trường chúng tôi đã tổ chức nhiều hoạt động khác nhau vào Ngày Trái Đất.)

Phần A Closer Look 1 Unit 10 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về chủ đề Planet Earth, từ đó hiểu rõ hơn về chủ đề bảo vệ môi trường và thiên nhiên, đồng thời nắm được quy tắc về nhịp điệu trong câu tiếng Anh.

Hy vọng rằng phần đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm vững nội dung bài học để vận dụng tốt trong các bài học tiếp theo của Unit 10 cũng như trong giao tiếp thực tế.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ