Phần Language Review 3 Tiếng Anh 9 là bài học giúp học sinh ôn tập và củng cố những kiến thức trọng tâm về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp đã học trong 3 units 7, 8 và 9.
Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ đáp án cho các bài tập giúp các bạn ghi nhớ các quy tắc phát âm, mở rộng vốn từ vựng và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Cùng khám phá ngay nhé!
Phần Pronunciation giúp các bạn học sinh ôn tập về trọng âm của các từ có nhiều âm tiết, đặc biệt là các từ kết thúc bằng các hậu tố phổ biến.
(Nghe và nhắc lại. Đánh dấu trọng âm vào các từ gạch chân)
Quy tắc: Các từ kết thúc bằng đuôi -ous, -ious, -ity, -ion, -ive thường có trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.
Đáp án:
1. This snack is nutritious and easy to prepare. (Món ăn nhẹ này bổ dưỡng và dễ chuẩn bị.)
→ nutritious - /njuːˈtrɪʃəs/ (Trọng âm rơi vào âm 2)
2. He is a bit slow, but he’s ambitious. (Anh ấy hơi chậm, nhưng anh ấy có nhiều tham vọng.)
→ ambitious - /æmˈbɪʃəs/ (trọng âm rơi vào âm 2)
3. Seafood is a local speciality, but I’m allergic to it. (Hải sản là một đặc sản địa phương, nhưng tôi bị dị ứng với nó.)
4. The electronic dictionary includes some animations. (Từ điển điện tử bao gồm một số hình ảnh động.)
5. The celebration continued with a fantastic activity. (Buổi lễ kỷ niệm tiếp tục với một hoạt động tuyệt vời.)
Phần này hệ thống lại các nhóm từ vựng theo 3 chủ đề đã học: Natural Wonders of the world (Kì quan thiên nhiên trên thế giới), Tourism (Du lịch) và World Englishes (Tiếng Anh trên thế giới).
(Chọn đáp án đúng)
1. Mount Everest, which is ______ on the border between China and Nepal, attracts climbers of all ages. (Núi Everest, ______ ở biên giới giữa Trung Quốc và Nepal, thu hút những người leo núi ở mọi lứa tuổi.)
A. founded (được thành lập)
B. placed (được đặt)
C. positioned (được định vị)
D. located (nằm ở)
→ Đáp án: D. located
Giải thích: cấu trúc “be located on” mang nghĩa là "nằm ở”, phù hợp với ngữ cảnh.
2. The view of my village and the paddy fields from the mountain top was ______. (Quang cảnh ngôi làng của tôi và những cánh đồng lúa từ đỉnh núi thật ______.)
A. magnificent (tráng lệ / tuyệt đẹp)
B. conservative (bảo thủ)
C. interested (thấy hứng thú)
D. beneficial (có lợi)
→ Đáp án: A. magnificent
Giải thích: magnificent (tráng lệ, tuyệt đẹp) phù hợp để miêu tả phong cảnh. Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa.
3. Our ______ includes a visit to Stonehenge – a famous tourist attraction. (______ của chúng tôi bao gồm chuyến thăm Stonehenge – một điểm du lịch nổi tiếng.)
A. calendar (lịch)
B. itinerary (lịch trình chuyến đi)
C. voyage (chuyến đi dài)
D. touring (việc đi tham quan)
→ Đáp án: B. itinerary
Giải thích: itinerary (lịch trình chuyến đi). Từ “calendar” là lịch nói chung, không phải lịch trình du lịch.
4. When you ______ a word in the dictionary, remember to learn its pronunciation. (Khi bạn ______ một từ trong từ điển, hãy nhớ học cách phát âm của nó.)
A. pick up (nhặt lên)
B. try on (thử)
C. look up (tra cứu)
D. get to (đến)
→ Đáp án: C. look up
Giải thích: Cụm từ cố định “look up a word” nghĩa là tra từ trong từ điển.
5. The landscape there is amazing, but boat is the only way to ______ it. (Phong cảnh ở đó thật tuyệt vời, nhưng thuyền là cách duy nhất để ______ nơi đó.)
A. get access to (tiếp cận)
B. enter (đi vào)
C. admit (cho phép vào)
D. open (mở)
→ Đáp án: A. get access to
Giải thích: get access to = tiếp cận/đi đến được phù hợp với nghĩa của câu: thuyền là cách duy nhất để đến được nơi đó.
(Hoàn thành câu với từ/cụm từ trong khung)
Từ vựng:
Đáp án:
1. One advantage of tourism is that it promotes international understanding and cooperation. (Một lợi ích của du lịch là nó thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác quốc tế.)
Giải thích: Cần một động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít đi sau chủ ngữ "it". "Promotes" (thúc đẩy) hợp nghĩa nhất.
2. A native speaker is a person who speaks a language as their first language. (Một người bản xứ là người nói một ngôn ngữ như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Giải thích: Đây là định nghĩa của "native speaker".
3. A package tour is a holiday that is organised by a company at a fixed price and that includes everything. (Một tour trọn gói là một kỳ nghỉ được tổ chức bởi một công ty với mức giá cố định và bao gồm mọi thứ.)
Giải thích: Định nghĩa của "package tour" (du lịch trọn gói).
4. There are many different varieties of English around the world. (Có rất nhiều biến thể khác nhau của tiếng Anh trên khắp thế giới.)
Giải thích: Cụm từ "varieties of English" có nghĩa là "các biến thể tiếng Anh" như Anh-Anh, Anh-Mỹ, ...
5. The Amazon Rainforest has very rich flora and fauna, but services and facilities there are limited. (Rừng mưa Amazon có hệ động thực vật rất phong phú, nhưng dịch vụ và cơ sở vật chất ở đó còn hạn chế.)
Giải thích: Amazon nổi tiếng với thiên nhiên, cây cối và động vật => flora and fauna.
Phần Grammar (Ngữ pháp) giúp các bạn học sinh ôn tập về câu tường thuật dạng câu hỏi (Reported questions) và cách nối câu sử dụng đại từ quan hệ (Relative pronouns).
(Viết lại các câu sang dạng câu hỏi tường thuật.)
Công thức chung:
Câu hỏi Yes/No:
S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì).
Câu hỏi Wh-:
S + asked + (O) + Wh-word + S + V (lùi thì).
Lưu ý: Đổi ngôi, đổi thì, đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
Đáp án:
1. "Is the plane arriving soon?" they asked Jane. ("Máy bay sắp đến chưa?" họ hỏi Jane.)
→ They asked Jane if/whether the plane was arriving soon. (Họ hỏi Jane liệu máy bay có sắp đến chưa.)
Giải thích: Lùi thì is arriving => was arriving.
2. The teacher asked: "Can you write a report after your visit to the Dolomites?" (Giáo viên hỏi: "Em có thể viết báo cáo sau chuyến thăm dãy núi Dolomites không?")
→ The teacher asked me if/whether I could write a report after my visit to the Dolomites. (Giáo viên hỏi tôi liệu tôi có thể viết báo cáo sau chuyến thăm dãy núi Dolomites hay không.)
Giải thích: Lùi thì can => could. Đổi ngôi you => I, your => my.
3. "Does the tour guide have your telephone number?" she asked me. ("Hướng dẫn viên du lịch có số điện thoại của bạn không?" cô ấy hỏi tôi.)
→ She asked me if/whether the tour guide had my telephone number. (Cô ấy hỏi tôi liệu hướng dẫn viên du lịch có số điện thoại của tôi không.)
Giải thích: Lùi thì: Does... have (Hiện tại đơn) => had (Quá khứ đơn). Đổi ngôi your => my.
4. I asked Kate: "Will anybody meet you at the airport tomorrow?" (Tôi hỏi Kate: "Ngày mai có ai đến đón bạn ở sân bay không?")
→ I asked Kate if/whether anybody would meet her at the airport the next day. (Tôi hỏi Kate liệu có ai đến đón cô ấy ở sân bay vào ngày hôm sau không.)
Giải thích: Lùi thì Will => would. Đổi ngôi: you => her. Đổi tomorrow => the next day.
5. "Are you sure about the quality of these English courses?" I asked them. ("Các bạn có chắc chắn về chất lượng của những khóa học tiếng Anh này không?" Tôi hỏi họ.)
→ I asked them if/whether they were sure about the quality of those English courses. (Tôi hỏi họ xem liệu họ có chắc chắn về chất lượng của những khóa học tiếng Anh đó hay không.)
Giải thích: Lùi thì Are => were. Đổi ngôi you => they. Đổi these => those.
(Nối từng cặp câu, sử dụng đại từ quan hệ.)
Đáp án:
1. The path was made by trekkers. They cross the mountains each summer. (Con đường này do những người đi bộ đường dài tạo ra. Họ băng qua những ngọn núi mỗi mùa hè.)
→ The path was made by trekkers who cross the mountains each summer. (Con đường này do những người đi bộ đường dài băng qua những ngọn núi mỗi mùa hè tạo ra.)
Giải thích: Thay "They" (chỉ người - trekkers) bằng "who".
2. I know an English restaurant. The restaurant serves excellent fish and chips. (Tôi biết một nhà hàng Anh. Nhà hàng đó phục vụ món cá và khoai tây chiên rất ngon.)
→ I know an English restaurant which serves excellent fish and chips. (Tôi biết một nhà hàng Anh phục vụ món cá và khoai tây chiên rất ngon.)
Giải thích: Thay "The restaurant" (vật) bằng "which".
3. The local people were very friendly and helpful. We met them last week. (Người dân địa phương rất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ. Chúng tôi đã gặp họ tuần trước.)
→ The local people whom we met last week were very friendly and helpful. (Những người dân địa phương mà chúng tôi gặp tuần trước rất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ.)
Giải thích: Đưa mệnh đề quan hệ vào giữa câu để bổ nghĩa cho "The local people". Thay "them" (tân ngữ chỉ người) bằng "whom". (Có thể lược bỏ đại từ quan hệ trong câu này).
4. Ms Linda teaches a class of students. Their native language is not English. (Cô Linda dạy một lớp học sinh. Tiếng mẹ đẻ của các em không phải là tiếng Anh.)
→ Ms Linda teaches a class of students whose native language is not English. (Cô Linda dạy một lớp học sinh mà tiếng mẹ đẻ của các em không phải là tiếng Anh.)
5. The English dictionary is very useful. I can’t afford to buy it. (Từ điển tiếng Anh rất hữu ích. Tôi không đủ tiền mua nó.)
→ The English dictionary which I can’t afford to buy is very useful. (Từ điển tiếng Anh mà tôi không đủ tiền mua lại rất hữu ích.)
Giải thích: Đưa mệnh đề quan hệ vào giữa để bổ nghĩa cho "The English dictionary". Thay "it" bằng "which" và đảo lên đầu mệnh đề.
Phần Review 3 Language Focus giúp các bạn học sinh tổng hợp toàn bộ kiến thức trọng tâm về phát âm, từ vựng và ngữ pháp đã học trong 3 Units 7, 8, 9.
Hy vọng với lời giải chi tiết từ IELTS LangGo, các bạn sẽ nắm vững nền tảng quan trọng, chuẩn bị cho bài kiểm tra sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ