Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 Looking Back Global Success đầy đủ
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 Looking Back Global Success đầy đủ

Post Thumbnail

Phần Looking Back Unit 9 lớp 9 giúp các bạn học sinh ôn tập từ vựng về chủ đề World Englishes và ngữ pháp về mệnh đề quan hệ xác định.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ hướng dẫn các bạn hoàn thành từng bài tập kèm theo đáp án và giải thích chi tiết, giúp các bạn nắm vững kiến thức và tự tin làm tốt các dạng bài tương tự.

I. Vocabulary

Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh ôn lại các từ vựng về chủ đề ngôn ngữ (bilingual, fluent, immigrants…) cũng như các cụm động từ (pick up, look up, …).

1. Fill in each blank with a word from the box.

(Điền vào mỗi chỗ trống một từ trong khung.)

Từ vựng:

  • bilingual (song ngữ)
  • concentric (đồng tâm)
  • mean (nghĩa là)
  • fluent (trôi chảy)
  • immigrants (người nhập cư)
Bài tập 1 Looking Back Unit 9 Tiếng Anh 9
Bài tập 1 Looking Back Unit 9 Tiếng Anh 9

Đáp án:

1. What does this word mean in English? (Từ này có nghĩa là gì trong tiếng Anh?)

→ Giải thích: Cấu trúc câu hỏi về nghĩa của từ: "What does... mean?".

2. The Kachru’s model has three concentric circles. (Mô hình của Kachru có ba vòng tròn đồng tâm.)

→ Giải thích: Cụm từ cố định: "concentric circles" (vòng tròn đồng tâm).

3. The little boy talks to his mum in Vietnamese and to his dad in English. He’s bilingual. (Cậu bé nói chuyện với mẹ bằng tiếng Việt và với bố bằng tiếng Anh. Cậu ấy là người song ngữ.)

→ Giải thích: Người nói được 2 ngôn ngữ gọi là "bilingual" (song ngữ).

4. Many children in this area are fluent English speakers, but they can’t write in English. (Nhiều trẻ em ở khu vực này là những người nói tiếng Anh trôi chảy, nhưng họ không thể viết bằng tiếng Anh.)

→ Giải thích: Cần tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ "English speakers" => "fluent" phù hợp với ngữ cảnh.

5. The number of immigrants in this country has increased quickly for the last three years. (Số lượng người nhập cư ở đất nước này đã tăng nhanh trong ba năm qua.)

→ Giải thích: Dựa vào ngữ cảnh, dân số tăng lên do người từ nơi khác đến.

2. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)

1. My students usually go ______ their homework before they hand it in. (Học sinh của tôi thường xem lại bài tập về nhà trước khi nộp.)

A. into (đi vào)

B. over (xem lại)

C. in (đi vào)

D. up (đi lên)

→ Đáp án: B. over

Giải thích: Cụm động từ go over (kiểm tra lại/xem lại) phù hợp với ngữ cảnh của câu.

2. Do you know how many ______ of English are there? (Bạn có biết có bao nhiêu biến thể của tiếng Anh không?)

A. grammars (ngữ pháp)

B. vocabulary (từ vựng)

C. varieties (các biến thể)

D. official languages (ngôn ngữ chính thức)

→ Đáp án: C. varieties

Giải thích: Varieties of English (các biến thể của tiếng Anh) là cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.

3. For homework, please copy these English sentences ______ your notebook. (Về bài tập về nhà, vui lòng chép những câu tiếng Anh này vào vở của các em.)

A. into (sao chép vào)

B. over (sao chép đè lên)

C. on (sao chép vào)

D. up (sao chép lên)

→ Đáp án: A. into

Giải thích: Cấu trúc “copy sth into sth” (chép cái gì vào cái gì).

4. She’s good at ______ English short stories into Vietnamese. (Cô ấy giỏi dịch truyện ngắn tiếng Anh sang tiếng Việt.)

A. translating (dịch)

B. picking (chọn)

C. looking (nhìn)

D. copying (sao chép)

→ Đáp án: A. translating

Giải thích: Cấu trúc “translate... into…” (dịch... sang...).

5. After living in Singapore for several years, she has ______ up some Singaporean English. (Sau khi sống ở Singapore vài năm, cô ấy đã học được một ít tiếng Anh kiểu Singapore.)

A. copied (đã sao chép)

B. gone (đã mất)

C. looked (đã xem)

D. picked (đã chọn)

Đáp án: D. picked

Giải thích: Cụm động từ “pick up” (học lỏm/tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên).

II. Grammar

Phần Ngữ pháp giúp các bạn học sinh ôn tập về Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses), đặc biệt là nhận biết khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ và cách nối câu.

3. Read each sentence and circle the relative pronoun which can be omitted.

(Đọc mỗi câu và khoanh tròn đại từ quan hệ có thể được lược bỏ.)

Đáp án:

1. These are the words which are the same in both British English and American English. (Đây là những từ giống nhau trong cả tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ.)

→ Giải thích: Đại từ quan hệ “which” đóng vai trò là chủ ngữ => Không thể lược bỏ

2. English is the language which people use the most in the world. (Tiếng Anh là ngôn ngữ mà người ta sử dụng nhiều nhất trên thế giới.)

→ Giải thích: Đại từ quan hệ “which” đóng vai trò là tân ngữ => Có thể lược bỏ

3. The boy who is giving a presentation in English on the stage is my student. (Cậu bé đang thuyết trình bằng tiếng Anh trên sân khấu là học sinh của tôi.)

→ Giải thích: Đại từ quan hệ “who” đóng vai trò là chủ ngữ => Không thể lược bỏ

4. Spanish is the language which has the second largest number of native speakers. (Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có số lượng người nói bản ngữ lớn thứ hai.)

→ Giải thích: Đại từ quan hệ “which” đóng vai trò là chủ ngữ => Không thể lược bỏ

5. The exchange student who we invited to join our club comes from the Philippines, so his English is so good. (Học sinh trao đổi mà chúng tôi mời tham gia câu lạc bộ của mình đến từ Philippines, vì vậy tiếng Anh của cậu ấy rất tốt.)

→ Giải thích: Đại từ quan hệ “who” đóng vai trò là tân ngữ => Có thể lược bỏ.

4. Combine the two sentences, using a relative pronoun. Start the new sentence with the given phrase.

(Nối hai câu, sử dụng đại từ quan hệ. Bắt đầu câu mới với cụm từ cho sẵn.)

Bài tập 1 Looking Back Unit 9 Tiếng Anh 9
Bài tập 1 Looking Back Unit 9 Tiếng Anh 9

Đáp án:

1. The English-English dictionary is on the table. My dad gave it to me last year. (Cuốn từ điển Anh–Anh ở trên bàn. Bố tôi đã tặng nó cho tôi năm ngoái.)

→ The English-English dictionary which my dad gave to me last year is on the table. (Cuốn từ điển Anh-Anh mà bố tặng tôi năm ngoái đang ở trên bàn.)

2. She used some words in her speech. These words are from French. (Cô ấy đã dùng một số từ trong bài phát biểu của mình. Những từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.)

→ She used some words which are from French in her speech. (Cô ấy đã sử dụng một số từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp trong bài phát biểu của mình.)

3. He has learnt English on a website. I recommended the website to him two years ago. (Anh ấy đã học tiếng Anh trên một trang web. Tôi đã giới thiệu trang web đó cho anh ấy hai năm trước.)

→ He has learnt English on a website which I recommended to him two years ago. (Cậu ấy đã học tiếng Anh trên một trang web mà tôi giới thiệu cho cậu ấy 2 năm trước.)

4. Some languages have a lot of speakers. English is one of them. (Một số ngôn ngữ có rất nhiều người nói. Tiếng Anh là một trong số đó.)

→ English is one of the languages which have a lot of speakers. (Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ có rất nhiều người nói.)

5. My sister is learning English at a language centre. It has the best teachers in our town. (Chị gái tôi đang học tiếng Anh tại một trung tâm ngoại ngữ. Trung tâm đó có những giáo viên giỏi nhất trong thị trấn của chúng tôi.)

→ My sister is learning English at a language centre which has the best teachers in our town. (Chị gái tôi đang học tiếng Anh tại một trung tâm ngôn ngữ nơi có những giáo viên giỏi nhất thị trấn.)

Phần Looking Back Unit 9 Tiếng Anh lớp 9 giúp học sinh hệ thống lại từ vựng và ngữ pháp đã học trong chủ đề World Englishes thông qua các bài tập tổng hợp.

Hy vọng rằng phần đáp án và giải thích chi tiết trên đây sẽ giúp các bạn ôn tập và ghi nhớ từ vựng về chủ đề ngôn ngữ, đồng thời sử dụng thành thạo Mệnh đề quan hệ xác định.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ