Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 Skills 2: Listening & Writing chi tiết
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 Skills 2: Listening & Writing chi tiết

Post Thumbnail

Phần Skills 2 Unit 9 Tiếng Anh lớp 9 tập trung giúp học sinh rèn luyện hai kỹ năng quan trọng là Listening (Nghe) qua bài nghe về các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và Writing (Viết) qua bài tập viết đoạn văn chia sẻ về kỹ năng khó nhất khi học tiếng Anh và các giải pháp để cải thiện kỹ năng đó.

Cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập với lời giải chi tiết kèm bài mẫu để nâng cao các kỹ năng tiếng Anh của mình nhé.

I. Listening

Phần Listening giúp các bạn học sinh luyện tập kỹ năng Nghe hiểu qua bài chia sẻ về các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả (đọc sách, dùng từ điển, ghi chép...).

1. Work in pairs. Look at the pictures and answer the questions.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và trả lời câu hỏi.)

Bài tập 1 Skills 2 Unit 9 Tiếng Anh 9
Bài tập 1 Skills 2 Unit 9 Tiếng Anh 9

Gợi ý trả lời:

1. What is the person in each picture doing? (Người trong mỗi bức tranh đang làm gì?)

→ Picture a: She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)

→ Picture b: She is doing her homework/writing sentences. (Cô ấy đang làm bài tập về nhà/viết câu.)

2. How can these activities help them learn English? (Những hoạt động này giúp họ học tiếng Anh như thế nào?)

→ Picture a: Reading helps her learn new vocabulary in context and understand grammar structures better. (Đọc sách giúp cô ấy học từ mới trong ngữ cảnh và hiểu cấu trúc ngữ pháp tốt hơn.)

→ Picture b: Writing helps her remember spelling and how to use words correctly. (Viết giúp cô ấy nhớ chính tả và cách sử dụng từ chính xác.)

2. Listen to Trang talking. Decide if the statements are true (T) or false (F).

(Nghe Trang nói chuyện. Quyết định xem các nhận định là Đúng (T) hay Sai (F).)

Đáp án:

Câu hỏi

Đáp án

Dẫn chứng

1. Trang has studied English for seven years. (Trang đã học tiếng Anh được 7 năm.)

F

“I've learnt English for six years and I usually find it challenging to learn its vocabulary.” (Tôi đã học tiếng Anh được sáu năm và tôi thường thấy việc học từ vựng khá khó khăn.)

2. She talks about how she has learnt English vocabulary and grammar. (Cô ấy nói về cách học từ vựng và ngữ pháp.)

F

“Here are some tips I've tried to improve my vocabulary learning.” (Dưới đây là một số cách tôi đã thử để cải thiện việc học từ vựng của mình.)

3. She has learnt new words from reading English books. (Cô ấy học từ mới từ việc đọc sách tiếng Anh.)

 T

“Firstly, I spend time reading different kinds of English books, from short stories to novels.” (Trước hết, tôi dành thời gian đọc nhiều loại sách tiếng Anh khác nhau, từ truyện ngắn đến tiểu thuyết.)

4. She is confident about her English vocabulary now. (Bây giờ cô ấy tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.)

T

“I've done these things regularly and now I'm quite confident about my English vocabulary.” (Tôi thực hiện những việc này một cách thường xuyên và bây giờ tôi khá tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.)

3. Listen again and fill in each blank with no more than TWO words.

(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.)

Bài tập 3 Skills 2 Unit 9 Tiếng Anh 9
Bài tập 3 Skills 2 Unit 9 Tiếng Anh 9

Đáp án:

Tips to improve English vocabulary learning (Mẹo cải thiện học từ vựng)

1. Reading English books (Đọc sách tiếng Anh):

- Guessing the (1) meaning. (Đoán nghĩa của từ)

Dẫn chứng: “When I see a new word, I try to guess its meaning from the sentence.” (Khi gặp một từ mới, tôi cố gắng đoán nghĩa của nó dựa vào câu văn.)

2. Using a good dictionary (Sử dụng từ điển tốt):

- Checking the meaning and (2) pronunciation. (Kiểm tra nghĩa và phát âm.)

Dẫn chứng: “Whenever I cannot find the meaning of a new word, I look it up, check its meaning and pronunciation in the dictionary.” (Bất cứ khi nào tôi không biết nghĩa của một từ mới, tôi tra từ điển để xem nghĩa và cách phát âm của nó.)

3. Using a vocabulary notebook (Sử dụng vở ghi từ vựng):

- (3) Copying all new words into a notebook. (Ghi chép/Viết tất cả từ mới vào vở.)

Dẫn chứng: “I have the habit of copying all new words into a notebook.” (Tôi có thói quen chép tất cả các từ mới vào sổ.)

4. (4) Speaking in English (Nói bằng tiếng Anh):

Dẫn chứng: “Finally, I take every opportunity to speak with people in English.” (Cuối cùng, tôi tận dụng mọi cơ hội để nói chuyện với mọi người bằng tiếng Anh.)

- Trying to use the words learnt and (5) picking up more new words. (Cố gắng sử dụng các từ đã học và học thêm nhiều từ mới.)

Dẫn chứng:  “I try to use the words I've learnt and pick up more new words from these conversations.” (Tôi cố gắng sử dụng những từ đã học và học thêm nhiều từ mới từ các cuộc trò chuyện này.)

Nội dung bài nghe chi tiết:

I've learnt English for six years and I usually find it challenging to learn its vocabulary. Here are some tips I've tried to improve my vocabulary learning.

Tôi đã học tiếng Anh được sáu năm và tôi thường thấy việc học từ vựng khá khó khăn. Dưới đây là một số cách tôi đã thử để cải thiện việc học từ vựng của mình.

Firstly, I spend time reading different kinds of English books, from short stories to novels. When I see a new word, I try to guess its meaning from the sentence.

Trước hết, tôi dành thời gian đọc nhiều loại sách tiếng Anh khác nhau, từ truyện ngắn đến tiểu thuyết. Khi gặp một từ mới, tôi cố gắng đoán nghĩa của nó dựa vào câu văn.

Secondly, I use a good dictionary. My mum bought me an English-English dictionary three years ago. Whenever I cannot find the meaning of a new word, I look it up, check its meaning and pronunciation in the dictionary. The dictionary also helps me understand better when to use the word.

Thứ hai, tôi sử dụng một cuốn từ điển tốt. Mẹ tôi đã mua cho tôi một cuốn từ điển Anh–Anh cách đây ba năm. Bất cứ khi nào tôi không biết nghĩa của một từ mới, tôi tra từ điển để xem nghĩa và cách phát âm của nó. Từ điển cũng giúp tôi hiểu rõ hơn khi nào nên sử dụng từ đó.

Thirdly, I've made my own vocabulary notebook. I have the habit of copying all new words into a notebook. This way I can know how many words I've learnt and can revise the words easily.

Thứ ba, tôi đã tự làm một cuốn sổ tay từ vựng. Tôi có thói quen chép tất cả các từ mới vào sổ. Bằng cách này, tôi có thể biết mình đã học được bao nhiêu từ và có thể ôn lại từ vựng một cách dễ dàng.

Finally, I take every opportunity to speak with people in English. I try to use the words I've learnt and pick up more new words from these conversations. I've done these things regularly and now I'm quite confident about my English vocabulary.

Cuối cùng, tôi tận dụng mọi cơ hội để nói chuyện với mọi người bằng tiếng Anh. Tôi cố gắng sử dụng những từ đã học và học thêm nhiều từ mới từ các cuộc trò chuyện này. Tôi thực hiện những việc này một cách thường xuyên và bây giờ tôi khá tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

II. Writing

Phần Viết gồm các bài tập giúp học sinh thực hành viết đoạn văn chia sẻ về kỹ năng khó khăn nhất khi học tiếng Anh và các giải pháp để cải thiện kỹ năng đó.

4. Work in pairs. Discuss the questions below.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi bên dưới.)

Gợi ý trả lời:

1. What is the thing you find most challenging when learning English? (Điều gì bạn thấy khó khăn nhất khi học tiếng Anh?)

→ I find speaking the most challenging. (Tôi thấy nói là kỹ năng khó nhất).

2. What have you done to improve it? (Bạn đã làm gì để cải thiện nó?)

→ To improve it, I started practising speaking alone, watching English movies, listening to US-UK music, and joining an English-speaking club. (Để cải thiện, tôi bắt đầu tập nói một mình, xem phim, nghe nhạc tiếng Anh và tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh.)

5. Write a paragraph (100 – 120 words) about the most challenging thing you face when learning English and what you have done to improve it.

(Viết một đoạn văn khoảng 100-120 từ về điều khó khăn nhất bạn gặp phải khi học tiếng Anh và những gì bạn đã làm để cải thiện nó.)

Bài viết mẫu:

When learning English, I find speaking the most challenging, and I have done several things to improve it. Firstly, I used to be very shy and afraid of making mistakes. To overcome this, I started practising speaking alone in front of a mirror. This helped me feel more comfortable with my facial expressions. Secondly, I had trouble with pronunciation and intonation. I decided to watch English movies and listen to US-UK music every day to mimic native speakers. I also used online dictionaries to check the pronunciation of difficult words. Finally, I joined an English-speaking club at my school. Talking with friends helps me react faster and speak more naturally. Thanks to these efforts, my speaking skills are getting better day by day.

Tạm dịch:

Khi học tiếng Anh, tôi thấy kỹ năng nói là khó khăn nhất và tôi đã làm một số việc để cải thiện nó. Đầu tiên, tôi từng rất nhút nhát và sợ mắc lỗi. Để khắc phục, tôi bắt đầu tự luyện nói trước gương. Điều này giúp tôi thấy thoải mái hơn với biểu cảm khuôn mặt của mình. Thứ hai, tôi gặp khó khăn về phát âm và ngữ điệu. Tôi quyết định xem phim tiếng Anh và nghe nhạc Anh-Mỹ mỗi ngày để bắt chước người bản xứ. Tôi cũng dùng từ điển trực tuyến để kiểm tra phát âm của những từ khó. Cuối cùng, tôi tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh ở trường. Nói chuyện với bạn bè giúp tôi phản xạ nhanh hơn và nói tự nhiên hơn. Nhờ những nỗ lực này, kỹ năng nói của tôi đang tốt lên từng ngày.

Qua phần Skills 2 Unit 9 lớp 9, các bạn học sinh đã được luyện nghe và biết thêm những phương pháp học từ vựng bổ ích, cũng như biết cách viết về những khó khăn và giải pháp trong việc học ngoại ngữ.

Mong rằng phần đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo sẽ giúp bạn luyện tập và cải thiện các kỹ năng Tiêng Anh, đồng thời biết thêm nhiều phương pháp hữu ích khi học ngôn ngữ này.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ