Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 Skills 1 (Reading & Speaking): Đáp án chi tiết
Nội dung

Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 Skills 1 (Reading & Speaking): Đáp án chi tiết

Post Thumbnail

Phần Skills 1 Unit 9 Tiếng Anh lớp 9 giúp học sinh rèn luyện hai kỹ năng quan trọng: Reading qua bài đọc về mô hình World Englishes và Speaking với phần thảo luận về chủ đề từ mượn trong tiếng Anh.

Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết các bài tập, giúp các bạn luyện tập và nâng cao kỹ năng Đọc và Nói tiếng Anh. Cùng bắt đầu nhé.

I. Reading

Bài đọc phần Reading giúp các bạn học sinh tìm hiểu về khái niệm "World Englishes" (Các loại hình tiếng Anh trên thế giới) thông qua mô hình 3 vòng tròn đồng tâm của giáo sư Braj Kachru.

1. Look at the diagram. Put the names of the countries where English is spoken in the correct circle.

(Nhìn vào biểu đồ. Đặt tên các quốc gia nơi nói tiếng Anh vào đúng vòng tròn.)

Bài tập 1 Skills 1 Unit 9 Tiếng Anh 9
Bài tập 1 Skills 1 Unit 9 Tiếng Anh 9

Đáp án:

1. Inner Circle: The UK, New Zealand

Dẫn chứng: The first of these circles is the Inner Circle, which consists of the traditional English-speaking countries, such as the UK, the USA, Australia, New Zealand, and Canada.

2. Outer Circle: Singapore, Malaysia

Dẫn chứng: The next circle is the Outer Circle where English is not the first language but the second or official language. The countries in this circle include India, Singapore, the Philippines, Pakistan, Malaysia, etc.

3. Expanding Circle: Viet Nam, Russia

Dẫn chứng: The last circle is the Expanding Circle. People in this circle speak English as a foreign language. Some of the countries in the Expanding Circle are Brazil, Japan, Russia, and Viet Nam.

2. Read the text and choose the correct answer A, B, C, or D.,

(Đọc văn bản và chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)

Nội dung bài đọc:

Braj Kachru was a Professor of Linguistics who invented the term “World Englishes”. The term refers to the fact that English has become a global means of communication with a lot of varieties.

Braj Kachru là một giáo sư ngôn ngữ học, người đã tạo ra thuật ngữ “World Englishes” (Các dạng tiếng Anh trên thế giới). Thuật ngữ này đề cập đến thực tế rằng tiếng Anh đã trở thành một phương tiện giao tiếp toàn cầu với nhiều biến thể khác nhau.

In 1985, Kachru proposed a model of the different uses of English around the world. There are three concentric circles in the model.

Năm 1985, Kachru đã đề xuất một mô hình về các cách sử dụng tiếng Anh khác nhau trên thế giới. Trong mô hình này có ba vòng tròn đồng tâm.

The first of these circles is the Inner Circle, which consists of the traditional English-speaking countries, such as the UK, the USA, Australia, New Zealand, and Canada. In these regions, English is the first language, and their speakers provide the standards of English.

Vòng tròn đầu tiên là Vòng tròn trong (Inner Circle), gồm các quốc gia nói tiếng Anh truyền thống như Anh, Mỹ, Úc, New Zealand và Canada. Ở những khu vực này, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất và người nói ở đây tạo ra các tiêu chuẩn của tiếng Anh.

The next circle is the Outer Circle where English is not the first language but the second or official language. The countries in this circle include India, Singapore, the Philippines, Pakistan, Malaysia, etc. The speakers of these places follow the standards which the countries in the Inner Circle provide.

Vòng tròn tiếp theo là Vòng tròn ngoài (Outer Circle), nơi tiếng Anh không phải là ngôn ngữ thứ nhất mà là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia trong vòng này gồm Ấn Độ, Singapore, Philippines, Pakistan, Malaysia, v.v. Người nói ở những nơi này tuân theo các tiêu chuẩn do các nước trong Vòng tròn trong đặt ra.

The last circle is the Expanding Circle. People in this circle speak English as a foreign language. Some of the countries in the Expanding Circle are Brazil, Japan, Russia, and Viet Nam. Speakers of English in these places follow rules which the people in the Inner Circle have established.

Vòng tròn cuối cùng là Vòng tròn mở rộng (Expanding Circle). Người dân trong vòng này nói tiếng Anh như một ngoại ngữ. Một số quốc gia trong vòng này là Brazil, Nhật Bản, Nga và Việt Nam. Người nói tiếng Anh ở những nơi này tuân theo các quy tắc do người ở Vòng tròn trong thiết lập.

Đáp án:

1. What is the text mainly about? (Văn bản chủ yếu nói về điều gì?)

A. Professor Braj Kachru. (Giáo sư Braj Kachru)

B. The three circles of World Englishes. (Ba vòng tròn của các loại hình tiếng Anh thế giới.)

C. Native speakers of English. (Người bản ngữ tiếng Anh.)

D. The development of English. (Sự phát triển của tiếng Anh).

Đáp án: B. The three circles of World Englishes.

Giải thích: Bài đọc giới thiệu về "World Englishes" và giải thích chi tiết về mô hình 3 vòng tròn (Inner, Outer, Expanding).

2. The word "model" in paragraph 2 means _______. (Từ "model" trong đoạn 2 có nghĩa là _______.)

A. an excellent person (một người xuất sắc)

B. an example to copy (một tấm gương để noi theo)

C. a small copy of something (một bản sao nhỏ của một thứ gì đó)

D. a description of a system (một sự mô tả về một hệ thống)

Đáp án: D. a description of a system

Giải thích: Trong đoạn 2, "model" chỉ là mô hình mô tả cách tiếng Anh được sử dụng trên thế giới.

3. The phrase "this circle" in paragraph 5 refers to the _______. (Cụm từ "this circle" trong đoạn 5 ám chỉ đến _______.)

A. model (Mô hình)

B. Inner Circle (Vòng tròn bên trong)

C. Outer Circle (Vòng tròn bên ngoài)

D. Expanding Circle (Vòng tròn mở rộng)

Đáp án: D. Expanding Circle

Giải thích: Đoạn 5 đang đề cập đến Expanding Circle - "The last circle is the Expanding Circle. People in this circle speak English as a foreign language." (Vòng tròn cuối cùng là Vòng tròn mở rộng. Người dân trong vòng này nói tiếng Anh như một ngoại ngữ.)

3. Read the text again and fill in each blank in the summary with no more than TWO words.

(Đọc lại văn bản và điền vào mỗi chỗ trống trong bản tóm tắt không quá HAI từ.)

Đáp án:

Kachru's Model (Mô hình của Kachru)

Inner Circle

(Vòng tròn bên trong)

●English is the (1) first language. (Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất/tiếng mẹ đẻ.)

● Countries: UK, USA, Australia, etc. (Đất nước: Mỹ, Anh, Úc…)

●Speakers provide the standards. (Người nói đưa ra các tiêu chuẩn.)

Outer Circle

(Vòng tròn bên ngoài)

● English is the second or (2) official language. (Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai hoặc chính thức.)

● Countries: India, Singapore, the Philippines, etc. (Đất nước: Ấn Độ, Singapore, Philippines…)

● Speakers (3) follow the standards. (Người nói tuân theo các tiêu chuẩn.)

Expanding Circle

(Vòng tròn mở rộng)

● English is a (4) foreign language. (Tiếng Anh là một ngoại ngữ.)

●Countries: Brazil, Russia, Viet Nam, etc. (Đất nước: Brazil, Nga, Việt Nam)

● Speakers follow the (5) rules established. (Người nói tuân theo quy tắc đã được thiết lập.)

Giải thích chi tiết:

(1) first language

Dẫn chứng: “In these regions, English is the first language, and their speakers provide the standards of English.” (Ở những khu vực này, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất và người nói ở đây tạo ra các tiêu chuẩn của tiếng Anh.)

(2) official

Dẫn chứng: “The next circle is the Outer Circle where English is not the first language but the second or official language.” (Vòng tròn tiếp theo là Vòng tròn ngoài (Outer Circle), nơi tiếng Anh không phải là ngôn ngữ thứ nhất mà là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức.)

(3) follow

Dẫn chứng: “The speakers of these places follow the standards which the countries in the Inner Circle provide.” (Người nói ở những nơi này tuân theo các tiêu chuẩn do các nước trong Vòng tròn trong đặt ra.)

(4) foreign language

Dẫn chứng: “People in this circle speak English as a foreign language.” (Người dân trong vòng này nói tiếng Anh như một ngoại ngữ.)

(5) rules

Dẫn chứng: “Speakers of English in these places follow rules which the people in the Inner Circle have established.” (Người nói tiếng Anh ở những nơi này tuân theo các quy tắc do người ở Vòng tròn trong thiết lập.)

II. Speaking

Phần Speaking giúp các bạn khám phá sự thú vị của các từ mượn (loanwords) trong tiếng Anh - những từ ngữ có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác như tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Trung...

4. Work in pairs. Read the following words. What do all the words have in common?

(Làm việc theo cặp. Đọc các từ sau. Tất cả các từ này có điểm gì chung?)

banh mi, sushi, robot, piano, kung fu

Gợi ý trả lời:

→ They are all borrowed words (or loanwords) in English. They come from other languages but are used in English. (Tất cả chúng đều là từ mượn trong tiếng Anh. Chúng đến từ các ngôn ngữ khác nhưng được sử dụng trong tiếng Anh.)

Bài tập 4 Skills 1 Unit 9 Tiếng Anh 9
Bài tập 4 Skills 1 Unit 9 Tiếng Anh 9

5. Work in groups. Discuss and write the meaning / explanation of each word and choose the language of origin for each word from the given list. Then present your answers to the class.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận và viết nghĩa/giải thích cho mỗi từ và chọn ngôn ngữ nguồn gốc từ danh sách. Sau đó trình bày trước lớp.)

Chinese (Tiếng Trung), Japanese (Tiếng Nhật), Vietnamese (Tiếng Việt), Italian (Tiếng Ý), Czech (Tiếng Séc).

Gợi ý trả lời:

Words

Meaning / Explanation

(Nghĩa / Giải thích)

Language of origin (Nguồn gốc)

banh mi

A type of Vietnamese sandwich filled with cold meats, pâté, and vegetables. (Một loại bánh mì kẹp Việt Nam với thịt nguội, pa-tê và rau.)

Vietnamese

sushi

A Japanese dish consisting of small balls or rolls of vinegar-flavoured cold cooked rice served with a garnish of raw fish, vegetables, or egg. (Món ăn Nhật Bản gồm những viên hoặc cuộn cơm nguội trộn giấm, ăn kèm cá sống, rau hoặc trứng.)

Japanese

kung fu

A Chinese system of fighting without weapons. (Một môn võ thuật Trung Quốc không dùng vũ khí.)

Chinese

robot

A machine that can perform a complicated series of tasks automatically. (Một cỗ máy có thể tự động thực hiện một chuỗi nhiệm vụ phức tạp.)

Czech

piano

A large musical instrument played by pressing black and white keys on a keyboard. (Một nhạc cụ lớn được chơi bằng cách nhấn phím đen trắng.)

Italian

Bài thuyết trình mẫu:

Hello everyone. Did you know that many English words actually come from other languages? Today, our group will introduce five interesting examples.

Let's start with a famous word from our country: 'banh mi'. As you know, it comes from Vietnamese. It refers to a delicious Vietnamese sandwich filled with meat, pâté, and vegetables. Next, we have a popular dish: 'sushi'. This word is borrowed from Japanese. It describes a dish of rice mixed with vinegar, usually served with raw fish. Moving on to sports, we have 'kung fu'. This term originates from Chinese. It is a well-known style of fighting without weapons. How about technology? The word 'robot' actually comes from Czech. It is used to describe a machine that can perform complicated tasks automatically. Last but not least is 'piano'. This word comes from Italian. It is a large musical instrument that we play by pressing the keyboard.

That brings us to the end of our presentation. We hope you learned something new about English vocabulary today. Thanks for your attention!

Tạm dịch:

Chào mọi người. Các bạn có biết rằng nhiều từ tiếng Anh thực ra lại đến từ các ngôn ngữ khác không? Hôm nay, nhóm mình sẽ giới thiệu 5 ví dụ thú vị.

Hãy bắt đầu với một từ nổi tiếng đến từ đất nước chúng ta: 'bánh mì'. Như các bạn đã biết, nó đến từ tiếng Việt. Nó chỉ một loại bánh mì kẹp ngon tuyệt của Việt Nam với nhân thịt, pa-tê và rau. Tiếp theo, chúng ta có một món ăn phổ biến: 'sushi'. Từ này được mượn từ tiếng Nhật. Nó mô tả món cơm trộn giấm, thường ăn kèm với cá sống. Chuyển sang thể thao, chúng ta có 'kung fu'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Trung. Đây là một phong cách chiến đấu không vũ khí rất nổi tiếng. Còn về công nghệ thì sao? Từ 'robot' thực ra đến từ tiếng Séc. Nó được dùng để mô tả một cỗ máy có thể tự động thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là 'piano'. Từ này đến từ tiếng Ý. Đây là một nhạc cụ lớn mà chúng ta chơi bằng cách nhấn bàn phím.

Vậy là chúng mình đã đi đến phần cuối của bài thuyết trình. Hy vọng hôm nay bạn đã học thêm được những điều mới về từ vựng tiếng Anh. Xin cảm ơn sự chú ý lắng nghe của các bạn!

Phần Skills 1 Unit 9 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh hiểu rõ hơn về sự đa dạng của tiếng Anh trên thế giới cũng như những từ mượn trong Tiếng Anh từ các ngôn ngữ khác, trong đó có Tiếng Việt.

Hy vọng với phần gợi ý trả lời từ IELTS LangGo, các bạn có thể từng bước cải thiện kỹ năng Reading và Speaking, đồng thời hiểu thêm về tiếng Anh để vận dụng trong các bài học tiếp theo cũng như trong giao tiếp thực tế.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ