Phần A Closer Look 1 Unit 9 lớp 9 gồm 2 phần Vocabulary và Pronunciation giúp học sinh trau dồi vốn từ vựng về chủ đề World Englishes và nắm được các quy tắc nhấn trọng âm của từ có đuôi -ion và -ity.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích cho các bài tập giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và vận dụng hiệu quả trong các bài tập tiếp theo.
Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh làm quen với từ vựng chủ đề ngôn ngữ như bilingual, fluent, official language và các cụm động từ như pick up, look up, go over.
(Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa của nó ở cột B.)
Đáp án:
1 - b. variety - a different type of something (một biến thể của cái gì đó).
2 - d. bilingual - able to speak two languages equally well (có khả năng nói hai ngôn ngữ tốt như nhau / song ngữ).
3 - e. fluent - able to speak, read, or write a language, especially a foreign language, easily and well (có khả năng nói, đọc, hoặc viết một ngôn ngữ, đặc biệt là ngoại ngữ, một cách trôi chảy và tốt).
4 - c. concentric - (of circles) having the same centre ((các vòng tròn) có cùng tâm / đồng tâm).
5 - a. official language - a language which has legal status in a country (một ngôn ngữ có địa vị pháp lý trong một quốc gia / ngôn ngữ chính thức).
(Nối động từ ở cột A với cụm từ ở cột B để tạo thành cụm từ có nghĩa.)
Đáp án:
1 - d. translate from Vietnamese into English (Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh)
2 - e. copy words into a notebook (Chép từ vựng vào vở)
3 - b. pick up a new language (Học lỏm/tiếp thu tự nhiên một ngôn ngữ mới)
4 - c. look up new words in an English-English dictionary (Tra từ mới trong từ điển Anh-Anh)
5 - a. go over the grammatical points (Xem lại/ôn lại các điểm ngữ pháp)
(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. English is a(n) official / first language in Singapore besides Malay, Mandarin, and Tamil. (Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức ở Singapore bên cạnh tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil.)
→ Đáp án: official
Giải thích: Singapore có 4 ngôn ngữ chính thức được pháp luật công nhận. "First language" (ngôn ngữ mẹ đẻ) không phù hợp với ngữ cảnh.
2. Although he was born in Britain, he is fluent / bilingual in Vietnamese. (Mặc dù sinh ra ở Anh, anh ấy trôi chảy tiếng Việt.)
→ Đáp án: fluent
Giải thích: Cấu trúc "fluent in [language]" (trôi chảy ngôn ngữ nào). Nếu dùng "bilingual" (song ngữ) thường không đi với "in Vietnamese" mà đứng một mình hoặc "bilingual in English and Vietnamese".
3. After you pick / look up a word in the dictionary, remember to make an example with it. (Sau khi bạn tra một từ trong từ điển, hãy nhớ đặt một câu ví dụ với nó.)
→ Đáp án: look
Giải thích: Cụm động từ "look up" nghĩa là "tra cứu" thường dùng với nghĩa tra cứu từ vựng trong từ điển. "Pick up" có nghĩa là học một ngôn ngữ mới, không phù hợp với ngữ cảnh.
4. How many books have you picked / translated from English into Vietnamese? (Bạn đã dịch bao nhiêu cuốn sách từ tiếng Anh sang tiếng Việt rồi?)
→ Đáp án: translated
Giải thích: Cấu trúc "translate from [language] into/to [language]" (dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác). "Pick" không phù hợp với ngữ cảnh.
5. Remember to go / copy over the words you have learnt in class. (Nhớ xem lại những từ bạn đã học trên lớp.)
Đáp án: go
Giải thích: Cụm động từ "go over" nghĩa là kiểm tra kỹ hoặc ôn lại.
Phần Phát âm giúp các bạn học sinh ôn tập quy tắc nhấn trọng âm đối với các từ có hậu tố -ion và -ity.
Quy tắc trọng âm (Stress in words ending in -ion and -ity):
Những từ kết thúc bằng đuôi -ion và -ity có trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.
Ví dụ:
(Nghe và lặp lại các từ sau. Chú ý đến trọng âm của từng từ).
| -ion | -ity |
| relation - /rɪˈleɪʃn/ | charity - /ˈtʃærəti/ |
| decision - /dɪˈsɪʒn/ | quality - /ˈkwɒləti/ |
| position - /pəˈzɪʃn/ | clarity - /ˈklærəti/ |
| education - /ˌedʒuˈkeɪʃn/ | ability - /əˈbɪləti/ |
| operation - /ˌɒpəˈreɪʃn/ | obesity - /əʊˈbiːsəti/ |
(Nghe và lặp lại các câu. Đánh dấu trọng âm vào các từ được gạch chân.)
1. They had a discussion about the quality of the courses at their language centre. (Họ đã thảo luận về chất lượng các khóa học tại trung tâm ngôn ngữ của họ.)
2. Pay attention to her ability to express herself in English. (Hãy chú ý đến khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh của cô ấy.)
3. I have an intention of organising an English class for the community. (Tôi dự định tổ chức một lớp học tiếng Anh cho cộng đồng.)
4. Let’s do a revision activity before the exam. (Chúng ta cùng làm một hoạt động ôn tập trước kỳ thi nhé.)
5. What is the function of the word ‘identity’ in this sentence? (Từ "identity" trong câu này có chức năng gì?)
Phần A Closer Look 1 Unit 9 lớp 9 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng chủ đề World Englishes và luyện phát âm đúng trọng âm các từ đuôi -ion và -ity.
Hy vọng rằng đáp án chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm chắc kiến thức bài học. Đừng quên luyện tập để ghi nhớ từ vựng và luyện phát âm, sẵn sàng cho các bài học tiếp theo của Unit 9 nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ