Phần Getting Started Unit 8 lớp 9 sách Global Success mở đầu chủ đề Tourism (Du lịch) thông qua đoạn hội thoại thú vị giữa Tom và An giúp các bạn học sinh làm quen với từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm tham quan và các tiện ích khi đi du lịch.
Chúng ta cùng khám phá chi tiết nội dung bài học và hoàn thành các bài tập trong phần Getting Started nhé.
Mở đầu là cuộc trò chuyện giữa Tom và An về những kỳ nghỉ gần đây của họ giúp các bạn học sinh làm quen với các cụm từ và từ vựng chủ đề du lịch.
| Tom: Hi, An. | Tom: Chào An. |
| An: Hi, Tom. You've got a nice tan. | An: Chào Tom. Cậu có một làn da rám nắng đẹp đấy. |
| Tom: Well, I've just got back from Bali. | Tom: À, mình vừa mới trở về từ Bali. |
| An: Bali? Where is it? | An: Bali? Nó ở đâu vậy? |
| Tom: It's in Indonesia. My family flew there for a holiday, and we spent most of the time on the beach. That's how I got this tan. | Tom: Nó ở Indonesia. Gia đình mình bay đến đó cho một kỳ nghỉ và chúng mình dành phần lớn thời gian trên bãi biển. Đó là cách mình có được làn da rám nắng này. |
| An: Awesome. Tell me more about Bali. | An: Tuyệt quá. Kể cho mình nghe thêm về Bali đi. |
| Tom: Sure. It's an ideal destination for holidaymakers, especially those who love the sea. | Tom: Được chứ. Đó là một điểm đến lý tưởng cho những người đi nghỉ, đặc biệt là những người yêu biển. |
| An: It must be beautiful! | An: Chắc hẳn nó rất đẹp! |
| Tom: Very. It's well-known for its natural beauty, sunny beaches, and terraced fields. | Tom: Rất đẹp. Nó nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên, những bãi biển đầy nắng và những cánh đồng bậc thang. |
| An: Is it expensive to travel there? | An: Đi du lịch đến đó có đắt không? |
| Tom: Not really. My father was able to buy cheap air tickets and rent a cheap accommodation. He usually uses travel apps for our domestic and international holidays. | Tom: Không hẳn. Bố mình đã có thể mua vé máy bay giá rẻ và thuê chỗ ở giá rẻ. Bố thường sử dụng các ứng dụng du lịch cho các kỳ nghỉ trong nước và quốc tế của chúng mình. |
| An: Where did you stay? | An: Các cậu ở đâu? |
| Tom: We stayed in a three-star hotel which is just a ten-minute walk from the sea. Have you been somewhere for holiday? | Tom: Chúng mình ở trong một khách sạn ba sao chỉ cách biển mười phút đi bộ. Cậu đã đi đâu đó để nghỉ chưa? |
| An: Yeah. Last year my family travelled to Da Nang. We ate different types of local food, and they were so delicious. My brother said it was a perfect destination for food tourists. | An: Có rồi. Năm ngoái gia đình mình đã đi du lịch Đà Nẵng. Chúng mình đã ăn nhiều loại đồ ăn địa phương khác nhau và chúng rất ngon. Anh trai mình nói đó là một điểm đến hoàn hảo cho những du khách ẩm thực. |
| Tom: Yes, I love food tourism, too. There are also other types of tourism like shopping tourism or sports tourism. | Tom: Đúng vậy, mình cũng thích du lịch ẩm thực. Còn có các loại hình du lịch khác như du lịch mua sắm hay du lịch thể thao. |
| An: I didn't know that. Well, I'll try one of those someday. | An: Mình không biết điều đó. À, mình sẽ thử một trong những loại đó vào một ngày nào đó. |
Sau khi đọc hiểu đoạn hội thoại, bài tập này giúp các bạn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và xác định thông tin đúng sai.
| T | F | |
| 1. Tom and An are talking about their holidays. (Tom và An đang nói chuyện về những kỳ nghỉ của họ.) | ✓ | |
| 2. Bali is especially interesting for mountain lovers. (Bali đặc biệt thú vị đối với những người yêu núi.) | ✓ | |
| 3. People can use online apps for booking tickets and accommodation. (Mọi người có thể sử dụng các ứng dụng trực tuyến để đặt vé và chỗ ở.) | ✓ | |
| 4. An did not enjoy some of Da Nang's local food. (An không thích một số món ăn địa phương của Đà Nẵng.) | ✓ | |
| 5. Tom mentions some types of tourism. (Tom đề cập đến một số loại hình du lịch.) | ✓ |
Giải thích chi tiết:
Câu 1 - TRUE (Đúng)
Giải thích: Cả đoạn hội thoại đều xoay quanh việc Tom kể về chuyến đi Bali và An kể về chuyến đi Đà Nẵng của họ.
Câu 2 - FALSE (Sai)
Dẫn chứng: Tom nói: "It's an ideal destination for holidaymakers, especially those who love the sea." (Đó là một điểm đến lý tưởng cho những người đi nghỉ, đặc biệt là những người yêu biển.) → Bali phù hợp cho những người yêu biển chứ không phải người yêu núi.
Câu 3 - TRUE (Đúng)
Dẫn chứng: Tom nói: "He usually uses travel apps for our domestic and international holidays." (Bố mình thường sử dụng các ứng dụng du lịch cho các kỳ nghỉ trong nước và quốc tế của chúng mình.)
Câu 4 - FALSE (Sai)
Dẫn chứng: An nói: "We ate different types of local food, and they were so delicious." (Chúng mình đã ăn nhiều loại đồ ăn địa phương khác nhau và chúng rất ngon.) → An rất thích đồ ăn địa phương của Đà Nẵng.
Câu 5 - TRUE (Đúng)
Dẫn chứng: Tom nói: "There are also other types of tourism like shopping tourism or sports tourism." (Còn có các loại hình du lịch khác như du lịch mua sắm hay du lịch thể thao.)
Bài tập này giúp các bạn học sinh hiểu rõ cách kết hợp từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa.
Đáp án:
1 - c. ideal destination (điểm đến lý tưởng)
2 - d. natural beauty (vẻ đẹp tự nhiên)
3 - a. domestic holiday (kỳ nghỉ trong nước)
4 - e. shopping tourism (du lịch mua sắm)
5 - b. local food (đồ ăn địa phương)
Bài tập này giúp các bạn học sinh áp dụng từ vựng vừa học vào ngữ cảnh cụ thể.
Từ vựng:
Đáp án:
1. If you go on safari, you can see wild animals in their natural habitat.
(Nếu bạn đi tham quan động vật hoang dã, bạn có thể thấy động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
2. Noi Bai Airport has two terminals: one for international flights and one for domestic flights.
(Sân bay Nội Bài có hai nhà ga: một cho các chuyến bay quốc tế và một cho các chuyến bay nội địa.)
3. You should learn how to use online apps for booking transportation and accommodation. (Bạn nên học cách sử dụng các ứng dụng trực tuyến để đặt phương tiện giao thông và chỗ ở.)
4. Sports tourism is travelling to watch a sports event.
(Du lịch thể thao là đi du lịch để xem một sự kiện thể thao.)
5. Japan is a must-go destination for me.
(Nhật Bản là một điểm đến không thể bỏ qua đối với tôi.)
Phần quiz cuối cùng giúp các bạn vận dụng kiến thức về các địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.
Work in pairs. Discuss and write the names of the places next to the sentences.
Gợi ý trả lời:
1. This ancient city in central Viet Nam used to be the capital of our country.
(Thành phố cổ ở miền Trung Việt Nam này từng là thủ đô của đất nước chúng ta.)
→ Hue (Huế)
Giải thích: Huế là kinh đô cũ của Việt Nam thời nhà Nguyễn, nằm ở miền Trung.
2. This city in the South is famous for its floating market.
(Thành phố ở miền Nam này nổi tiếng với chợ nổi.)
→ Can Tho (Cần Thơ)
Giải thích: Cần Thơ nổi tiếng với chợ nổi Cái Răng, một trong những chợ nổi lớn nhất miền Tây.
3. This central highland city usually holds a Flower Festival in December.
(Thành phố cao nguyên miền Trung này thường tổ chức Lễ hội Hoa vào tháng 12.)
→ Da Lat (Đà Lạt)
Giải thích: Đà Lạt là thành phố cao nguyên miền Trung, tổ chức Festival Hoa Đà Lạt hàng năm vào tháng 12.
4. This northern province has a famous waterfall.
(Tỉnh miền Bắc này có một thác nước nổi tiếng.)
→ Lao Cai (Lào Cai) hoặc Cao Bang (Cao Bằng)
Giải thích:
5. This province possesses a World Heritage Site, Ha Long Bay.
(Tỉnh này sở hữu một Di sản Thế giới, Vịnh Hạ Long.)
→ Quang Ninh (Quảng Ninh)
Giải thích: Vịnh Hạ Long thuộc tỉnh Quảng Ninh, được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới.
Phần Getting Started Unit 8 Tiếng Anh 9 đã giới thiệu chủ đề Tourism một cách sinh động qua cuộc hội thoại giữa Tom và An. Qua bài học, các bạn học sinh không chỉ được làm quen với từ vựng quan trọng về du lịch mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, nối từ và hoàn thành câu.
Hy vọng lời giải chi tiết trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ