Phần A Closer Look 1 Unit 8 Tiếng Anh 9 tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về du lịch và cách phát âm trọng âm trong các từ tận cùng bằng -ic và -ious giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng phát âm.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập kèm theo giải thích dễ hiểu, giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và tự tin áp dụng vào thực tế.
Phần từ vựng Unit 8 giới thiệu các từ ngữ liên quan đến các loại hình du lịch, dịch vụ du lịch và các địa điểm tham quan - những yếu tố quan trọng khi nói về chủ đề Tourism.
(Nối các từ và cụm từ với lời giải thích)
Bài tập này giúp các bạn học sinh làm quen với các thuật ngữ du lịch thông dụng.
Đáp án:
1 - e. package holiday: a vacation where a travel agent organises everything for you (kỳ nghỉ trọn gói: một kỳ nghỉ mà đại lý du lịch tổ chức mọi thứ cho bạn)
2 - c. self-guided tour: a trip where a traveller does everything on his/her own (chuyến du lịch tự túc: chuyến đi mà du khách tự mình làm mọi thứ)
3 - a. trip itinerary: a plan of a journey, including the route and the places that you visit (lộ trình chuyến đi: kế hoạch cho chuyến đi, bao gồm lộ trình và các địa điểm bạn tham quan)
4 - b. homestay: accommodation provided in the home of a family in exchange for payment (ở nhà dân: chỗ ở được cung cấp trong nhà của một gia đình để đổi lấy tiền)
5 - d. Google Maps: a web platform which shows directions to a destination (Google Maps: nền tảng web hiển thị chỉ dẫn đến một điểm đến)
(Viết một cụm từ từ khung bên cạnh câu để thay thế 'it')
Bài tập này giúp học sinh hiểu nghĩa của các cụm từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ vựng:
Đáp án:
1. If you want to go into a place to see what is inside, you have to buy it.
→ entrance ticket (Nếu bạn muốn vào một nơi để xem bên trong có gì, bạn phải mua vé vào cửa.)
2. The Colosseum in Rome is not in its original condition. You can see only parts of it.
→ ruinous site (Đấu trường La Mã ở Rome không còn trong tình trạng ban đầu. Bạn chỉ có thể thấy một phần của di tích bị hư hại.)
3. It takes care of everything for travellers.
→ travel agency (Đại lý du lịch lo liệu mọi thứ cho du khách.)
4. I don't like it because I cannot change anything: the time, the destination, ...
→ fixed itinerary (Tôi không thích lịch trình cố định vì tôi không thể thay đổi bất cứ điều gì: thời gian, điểm đến, ...)
5. We had no troubles during it. Everything was OK.
→ smooth trip (Chúng tôi không gặp rắc rối nào trong chuyến đi suôn sẻ. Mọi thứ đều ổn.)
(Hoàn thành các câu với các từ trong khung)
Từ vựng:
Đáp án:
1. We'd like to go on a(n) self-guided tour which will be interesting and be within our budget. (Chúng tôi muốn đi một chuyến du lịch tự túc thú vị và nằm trong ngân sách của chúng tôi.)
2. Lan sent us the itinerary of her trip to Sa Pa for reference. (Lan đã gửi cho chúng tôi lịch trình chuyến đi Sa Pa của cô ấy để tham khảo.)
3. During the tour, we have to buy the entrance tickets for the Glass Museum and the Art Gallery. (Trong chuyến tham quan, chúng tôi phải mua vé vào cửa cho Bảo tàng Thủy tinh và Phòng trưng bày Nghệ thuật.)
4. If you take a(n) package holiday, you have to follow a fixed itinerary. (Nếu bạn tham gia một kỳ nghỉ trọn gói, bạn phải tuân theo lịch trình cố định.)
5. If you want to get information about domestic tourist destinations, download these apps. (Nếu bạn muốn có thông tin về các điểm đến du lịch trong nước, hãy tải xuống các ứng dụng này.)
Phần Pronunciation tập trung vào quy tắc nhấn trọng âm trong các từ tận cùng bằng -ic và -ious - một quy tắc phát âm quan trọng giúp học sinh phát âm chính xác.
Quy tắc nhấn trọng âm
Words containing the -ic or -ious suffixes are stressed on the syllable previous to -ic and -ious. (Các từ có hậu tố -ic hoặc -ious được nhấn trọng âm ở âm tiết trước -ic và -ious.)
Ví dụ: fantastic (tuyệt vời), anxious (Ví dụ: fantastic , anxious (lo lắng)
(Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến trọng âm của từ)
Bài tập này giúp học sinh luyện phát âm đúng trọng âm của các từ có hậu tố -ic và -ious.
| -ic | -ious |
| basic /ˈbeɪ.sɪk/ (cơ bản) public /ˈpʌb.lɪk/ (công cộng) classic /ˈklæs.ɪk/ (cổ điển) domestic /dəˈmes.tɪk/ (trong nước) historic /hɪˈstɒr.ɪk/ (mang tính lịch sử) | curious /ˈkjʊə.ri.əs/ (tò mò) serious /ˈsɪə.ri.əs/ (nghiêm trọng) delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ (ngon) hilarious /hɪˈleə.ri.əs/ (buồn cười) religious /rɪˈlɪdʒ.əs/ (thuộc về tôn giáo) |
(Đánh dấu trọng âm trong các từ được gạch chân. Sau đó nghe và lặp lại các câu)
Đáp án:
1. The visitors are curious about the history of the old public building. (Các du khách tò mò về lịch sử của tòa nhà công cộng cũ.)
2. They have an ambitious goal which is to go on a cruise across the Pacific . (Họ có một mục tiêu đầy tham vọng là đi du thuyền xuyên Thái Bình Dương.)
3. We watched some classic movies while we were here on our previous holiday. (Chúng tôi xem một số bộ phim cổ điển khi chúng tôi ở đây trong kỳ nghỉ trước đó.)
4. We stayed at a luxurious hotel near a terrific beach. (Chúng tôi ở tại một khách sạn xa hoa gần một bãi biển tuyệt vời.)
5. The village has a romantic landscape with various flower beds. (Ngôi làng có phong cảnh lãng mạn với nhiều luống hoa đa dạng.)
Phần A Closer Look 1 Unit 8 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh làm quen với từ vựng chủ đề du lịch như package holiday, self-guided tour, trip itinerary, đồng thời nắm vững quy tắc phát âm trọng âm trong các từ có hậu tố -ic và -ious.
Các bạn hãy thường xuyên luyện tập phát âm các từ có hậu tố -ic và -ious để cải thiện khả năng phát âm và nghe hiểu, đồng thời ôn lại từ vựng và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế về chủ đề du lịch để ghi nhớ lâu hơn nhé!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ