Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Hướng dẫn cách làm Project Unit 7 lớp 9: Natural Wonders of the World
Nội dung

Hướng dẫn cách làm Project Unit 7 lớp 9: Natural Wonders of the World

Post Thumbnail

Project Unit 7 lớp 9 sách Global Success về chủ đề Natural Wonders of the World là hoạt động nhóm giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, tìm kiếm thông tin, thiết kế poster và thuyết trình bằng tiếng Anh về các kỳ quan thiên nhiên trên thế giới.

Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước thực hiện project kèm theo mẫu thông tin và bài thuyết trình cụ thể để các bạn học sinh có thể hoàn thành xuất sắc bài tập nhóm của mình.

1. Phân tích yêu cầu Project Unit 7 Tiếng Anh 9

Để thực hiện Project, các bạn cần hiểu rõ yêu cầu và thực hiện theo 5 bước sau:

Bước 1: Tìm một kỳ quan thiên nhiên (Find a natural wonder)

Làm việc theo nhóm và chọn một kỳ quan thiên nhiên để tìm hiểu. Các bạn có thể chọn:

  • Kỳ quan thiên nhiên Việt Nam: Vịnh Hạ Long, Động Phong Nha, Cao nguyên đá Đồng Văn
  • Kỳ quan thiên nhiên thế giới: Grand Canyon (Mỹ), Great Barrier Reef (Úc), Mount Everest (Nepal)

Bước 2: Thu thập hình ảnh (Collect pictures of it)

Tìm và lưu các bức ảnh đẹp về kỳ quan đó từ Internet, sách, tạp chí hoặc ảnh cá nhân.

Bước 3: Tìm kiếm thông tin (Look for information about)

Thu thập thông tin về 4 nội dung:

  • Its location (Vị trí)
  • Its special features / attractions (Đặc điểm đặc biệt / điểm hấp dẫn)
  • Threats to its existence (Mối đe dọa)
  • Ways / plans to preserve it (Cách bảo vệ)

Bước 4: Thiết kế poster (Make a poster about it)

Tạo poster đẹp với tiêu đề rõ ràng, hình ảnh thu hút và thông tin được sắp xếp khoa học.

Bước 5: Thuyết trình trước lớp (Give a presentation about it to the class)

Trình bày poster và giải thích về kỳ quan thiên nhiên trước cả lớp.

2. Mẫu thông tin cho Project Unit 7 lớp 9

Các bạn hãy tham khảo mẫu thông tin về 2 kỳ quan thiên nhiên dưới đây để biết cách thu thập thông tin và đưa vào poster hay bài thuyết trình trước lớp nhé.

Yêu cầu của project unit 7 lớp 9
Yêu cầu của Project unit 7 lớp 9

2.1. Thông tin về Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay)

Location (Vị trí)

  • Ha Long Bay is located in Quang Ninh Province in northeastern Vietnam, about 170 kilometers from Hanoi. (Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh ở đông bắc Việt Nam, cách Hà Nội khoảng 170 km.)
  • It covers an area of around 1,553 square kilometers with nearly 2,000 limestone islands. (Vịnh có diện tích khoảng 1.553 km² với gần 2.000 đảo đá vôi.)
  • The bay is part of the Gulf of Tonkin in the South China Sea. (Vịnh là một phần của Vịnh Bắc Bộ thuộc Biển Đông.)

Special Features / Attractions (Đặc điểm đặc biệt)

  • The bay has thousands of limestone islands in various shapes - some look like dragons, elephants, or humans. (Vịnh có hàng nghìn đảo đá vôi với nhiều hình dạng khác nhau - một số trông giống rồng, voi hoặc người.)
  • It has beautiful caves such as Sung Sot Cave and Thien Cung Cave with amazing stalactites and stalagmites. (Vịnh có các hang động đẹp như Hang Sửng Sốt và Hang Thiên Cung với nhũ đá tuyệt đẹp.)
  • There are floating fishing villages where local people live and work on the water. (Có những làng chài nổi nơi người dân địa phương sống và làm việc trên mặt nước.)
  • Ha Long Bay is home to many species of fish, birds, and plants. (Vịnh Hạ Long là nơi sinh sống của nhiều loài cá, chim và thực vật.)
  • It was recognized as a UNESCO World Heritage Site in 1994 and 2000. (Vịnh được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới năm 1994 và 2000.)

Threats to Its Existence (Mối đe dọa)

  • Too many tourists visit the bay every year, causing pollution. (Quá nhiều khách du lịch đến thăm vịnh mỗi năm, gây ô nhiễm.)
  • Tourist boats pollute the water with oil and waste. (Thuyền du lịch làm ô nhiễm nước bằng dầu và chất thải.)
  • People litter and throw rubbish into the sea. (Người ta xả rác và vứt rác xuống biển.)
  • Illegal fishing harms fish and other sea creatures. (Đánh cá bất hợp pháp gây hại cho cá và các sinh vật biển khác.)
  • Climate change is affecting sea levels and weather patterns. (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến mực nước biển và thời tiết.)

Ways to Preserve It (Cách bảo tồn)

  • The government limits the number of tourists per day. (Chính phủ hạn chế số lượng khách du lịch mỗi ngày.)
  • There are strict laws to protect the environment. (Có luật nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường.)
  • Tour companies are using eco-friendly boats. (Các công ty du lịch đang sử dụng thuyền thân thiện với môi trường.)
  • Park rangers clean the bay regularly and remove trash. (Các kiểm lâm dọn dẹp vịnh thường xuyên và thu gom rác.)
  • Education programs teach tourists how to protect the bay. (Các chương trình giáo dục dạy khách du lịch cách bảo vệ vịnh.)
  • Marine protected areas help fish and coral grow safely. (Các khu bảo tồn biển giúp cá và san hô phát triển an toàn.)

2.2. Thông tin về Rạn san hô Great Barrier (Great Barrier Reef)

Location (Vị trí)

  • The Great Barrier Reef is located off the coast of Queensland in northeastern Australia. (Rạn san hô Great Barrier nằm ngoài khơi bang Queensland ở đông bắc Úc.)
  • It stretches over 2,300 kilometers along the coast. (Nó trải dài hơn 2.300 km dọc theo bờ biển.)
  • It covers an area of about 344,400 square kilometers. (Nó có diện tích khoảng 344.400 km².)
  • It is the world's largest coral reef system and can be seen from space. (Đây là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới và có thể nhìn thấy từ vũ trụ.)

Special Features / Attractions (Đặc điểm đặc biệt)

  • The reef is made up of over 2,900 individual reefs and 900 islands. (Rạn san hô bao gồm hơn 2.900 rạn riêng lẻ và 900 hòn đảo.)
  • It is home to over 1,500 species of fish and 400 types of coral. (Đây là nơi sinh sống của hơn 1.500 loài cá và 400 loại san hô.)
  • Many sea turtles, dolphins, and whales live in the reef. (Nhiều loài rùa biển, cá heo và cá voi sống trong rạn san hô.)
  • The crystal-clear blue water is perfect for diving and snorkeling. (Làn nước trong xanh hoàn hảo cho lặn biển và bơi lặn.)
  • It became a UNESCO World Heritage Site in 1981. (Nó trở thành Di sản Thế giới UNESCO năm 1981.)
  • The reef supports tourism and provides jobs for thousands of people. (Rạn san hô hỗ trợ du lịch và tạo việc làm cho hàng nghìn người.)

Threats to Its Existence (Mối đe dọa)

  • Rising ocean temperatures cause coral bleaching - corals turn white and die. (Nhiệt độ đại dương tăng gây tẩy trắng san hô - san hô chuyển trắng và chết.)
  • Ocean water is becoming more acidic, making it hard for coral to grow. (Nước biển ngày càng axit hơn, khiến san hô khó phát triển.)
  • Pollution from farms flows into the ocean and harms the reef. (Ô nhiễm từ các trang trại chảy vào đại dương và gây hại cho rạn san hô.)
  • Too much fishing reduces the number of fish in the reef. (Đánh cá quá nhiều làm giảm số lượng cá trong rạn.)
  • Crown-of-thorns starfish eat coral and destroy large areas. (Sao biển gai ăn san hô và phá hủy các khu vực rộng lớn.)
  • Climate change is the biggest threat to the reef's survival. (Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại của rạn san hô.)

Ways to Preserve It (Cách bảo tồn)

  • Countries must reduce carbon emissions to stop global warming. (Các quốc gia phải giảm phát thải carbon để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu.)
  • Farmers are using fewer chemicals to reduce water pollution. (Nông dân đang sử dụng ít hóa chất hơn để giảm ô nhiễm nước.)
  • Fishing is banned or limited in protected areas of the reef. (Đánh cá bị cấm hoặc hạn chế trong các khu vực được bảo vệ của rạn.)
  • Scientists remove crown-of-thorns starfish to protect the coral. (Các nhà khoa học loại bỏ sao biển gai để bảo vệ san hô.)
  • Researchers are growing heat-resistant coral in laboratories. (Các nhà nghiên cứu đang trồng san hô chịu nhiệt trong phòng thí nghiệm.)
  • Tourism companies teach visitors how to protect the reef. (Các công ty du lịch dạy du khách cách bảo vệ rạn san hô.)
  • Regular monitoring helps scientists track the reef's health. (Giám sát thường xuyên giúp các nhà khoa học theo dõi sức khỏe của rạn san hô.)

3. Bài mẫu thuyết trình Project Unit 7 lớp 9

Dưới đây là 2 bài thuyết trình dựa trên các thông tin đã thu thập ở trên, các bạn cùng tham khảo nhé.

3.1. Bài mẫu về Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay)

Sample Presentation:

Good morning, everyone. Today, our group will present about Ha Long Bay, one of Vietnam's most beautiful natural wonders.

Location

Ha Long Bay is located in Quang Ninh Province in northeastern Vietnam. It is about 170 kilometers from Hanoi. The bay has nearly 2,000 limestone islands and covers an area of 1,553 square kilometers.

Special Features

Ha Long Bay is very special because of its thousands of limestone islands. These islands have many different shapes. Some look like dragons, elephants, or even people. The bay also has beautiful caves like Sung Sot Cave and Thien Cung Cave. Inside these caves, you can see amazing stalactites and stalagmites.

Another interesting thing about Ha Long Bay is the floating fishing villages. Local people live on boats and houses on the water. They catch fish and sell seafood to tourists.

The bay is home to many kinds of fish, birds, and plants. Because of its beauty and importance, UNESCO recognized Ha Long Bay as a World Heritage Site in 1994 and again in 2000.

Threats

Sadly, Ha Long Bay faces some serious problems. First, too many tourists visit every year. This causes pollution. Tourist boats put oil and waste into the water. Many people also litter and throw rubbish into the sea.

Another problem is illegal fishing. Some people catch too many fish, which harms the sea life. Climate change is also affecting the bay. Rising sea levels and changing weather patterns threaten this beautiful place.

Preservation

What can we do to protect Ha Long Bay? The Vietnamese government is working hard to save it. They limit the number of tourists who can visit each day. There are also strict laws to protect the environment.

Many tour companies now use eco-friendly boats that don't pollute the water. Park rangers clean the bay regularly and pick up trash. They also teach tourists about protecting the environment.

The government has created marine protected areas where fishing is not allowed. This helps fish and coral grow safely.

Conclusion

Ha Long Bay is a precious natural wonder. We must all work together to protect it for future generations. If we are careful and responsible, this beautiful bay will be here for many years to come.

Thank you for listening. Does anyone have questions?

Tạm dịch:

Chào buổi sáng các bạn. Hôm nay nhóm chúng em sẽ trình bày về Vịnh Hạ Long, một trong những kỳ quan thiên nhiên đẹp nhất Việt Nam.

Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh ở đông bắc Việt Nam. Nó cách Hà Nội khoảng 170 km. Vịnh có gần 2.000 đảo đá vôi và diện tích 1.553 km².

Vịnh Hạ Long rất đặc biệt vì có hàng nghìn đảo đá vôi. Những hòn đảo này có nhiều hình dạng khác nhau. Một số trông giống rồng, voi, hoặc thậm chí con người. Vịnh cũng có những hang động đẹp như Hang Sửng Sốt và Hang Thiên Cung. Bên trong những hang động này, bạn có thể thấy nhũ đá tuyệt đẹp.

Một điều thú vị khác về Vịnh Hạ Long là những làng chài nổi. Người dân địa phương sống trên thuyền và nhà nổi trên mặt nước. Họ đánh bắt cá và bán hải sản cho khách du lịch.

Vịnh là nơi sinh sống của nhiều loài cá, chim và thực vật. Vì vẻ đẹp và tầm quan trọng của nó, UNESCO đã công nhận Vịnh Hạ Long là Di sản Thế giới năm 1994 và một lần nữa vào năm 2000.

Đáng buồn thay, Vịnh Hạ Long đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng. Đầu tiên, quá nhiều khách du lịch đến thăm mỗi năm. Điều này gây ô nhiễm. Thuyền du lịch thả dầu và chất thải vào nước. Nhiều người cũng xả rác và vứt rác xuống biển.

Một vấn đề khác là đánh cá bất hợp pháp. Một số người đánh bắt quá nhiều cá, điều này gây hại cho sinh vật biển. Biến đổi khí hậu cũng đang ảnh hưởng đến vịnh. Mực nước biển dâng cao và thời tiết thay đổi đe dọa nơi đẹp đẽ này.

Chúng ta có thể làm gì để bảo vệ Vịnh Hạ Long? Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực để cứu vịnh. Họ giới hạn số lượng khách du lịch có thể đến thăm mỗi ngày. Cũng có luật nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường.

Nhiều công ty du lịch hiện sử dụng thuyền thân thiện với môi trường không gây ô nhiễm nước. Các kiểm lâm dọn dẹp vịnh thường xuyên và thu gom rác. Họ cũng dạy khách du lịch về việc bảo vệ môi trường.

Chính phủ đã tạo ra các khu bảo tồn biển nơi không được phép đánh cá. Điều này giúp cá và san hô phát triển an toàn.

Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên quý giá. Tất cả chúng ta phải cùng nhau bảo vệ nó cho các thế hệ tương lai. Nếu chúng ta cẩn thận và có trách nhiệm, vịnh đẹp này sẽ tồn tại nhiều năm nữa.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Có ai có câu hỏi không?

3.2. Bài mẫu về Rạn san hô Great Barrier (Great Barrier Reef)

Sample Presentation:

Hello everyone. Our group is excited to tell you about the Great Barrier Reef, the world's largest coral reef system.

Location

The Great Barrier Reef is in northeastern Australia, off the coast of Queensland. It is very big - over 2,300 kilometers long and covers 344,400 square kilometers. The reef is so large that astronauts can see it from space!

Special Features

The Great Barrier Reef is amazing. It has over 2,900 individual reefs and 900 islands. More than 1,500 kinds of fish live there, along with 400 types of coral. You can also find sea turtles, dolphins, and even whales.

The water is crystal clear and beautiful. Many people come here to dive and snorkel. They can swim next to colorful fish and see the beautiful coral up close.

The reef is very important for Australia's economy. It brings in tourists and creates jobs for thousands of people. Because it is so special, UNESCO made it a World Heritage Site in 1981.

Threats

Unfortunately, the Great Barrier Reef is in danger. The biggest problem is coral bleaching. When ocean water gets too warm, the coral turns white and dies. This is happening more and more because of climate change.

There are other problems too. Ocean water is becoming more acidic, which makes it hard for coral to grow. Pollution from farms flows into the ocean and harms the reef. Some people catch too many fish, and this hurts the balance of life in the reef.

There are also crown-of-thorns starfish. These starfish eat coral and can destroy large areas. Scientists are very worried that much of the reef could die in the next few decades if we don't act quickly.

Preservation

Many people are working to save the Great Barrier Reef. The most important thing is to fight climate change. All countries need to reduce their carbon emissions to stop the ocean from getting warmer.

In Australia, farmers are using fewer chemicals to reduce pollution. The government has created protected areas where fishing is not allowed. This gives fish and coral a chance to recover.

Scientists are doing important work too. They remove crown-of-thorns starfish to protect the coral. They are also growing heat-resistant coral in laboratories. If this coral can survive in warmer water, it might help save the reef.

Tourism companies teach visitors how to protect the reef. They ask people not to touch the coral and to use reef-safe sunscreen. Scientists also monitor the reef regularly to check its health.

Conclusion

The Great Barrier Reef is one of Earth's greatest natural treasures. It took millions of years to form, but it could be destroyed in just a few decades. We all need to help protect it.

Every action we take to fight climate change helps save the reef. Even small things matter - like using less electricity, recycling, and spreading awareness about the reef's importance.

Thank you for your attention. We're happy to answer any questions.

Tạm dịch:

Xin chào mọi người. Nhóm chúng em rất vui được kể cho các bạn về Rạn san hô Great Barrier, hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới.

Rạn san hô Great Barrier nằm ở đông bắc Úc, ngoài khơi bang Queensland. Nó rất lớn - dài hơn 2.300 km và có diện tích 344.400 km². Rạn san hô lớn đến mức các phi hành gia có thể nhìn thấy nó từ vũ trụ!

Rạn san hô Great Barrier thật tuyệt vời. Nó có hơn 2.900 rạn riêng lẻ và 900 hòn đảo. Hơn 1.500 loài cá sống ở đó, cùng với 400 loại san hô. Bạn cũng có thể tìm thấy rùa biển, cá heo và thậm chí cả cá voi.

Nước trong vắt và đẹp. Nhiều người đến đây để lặn biển. Họ có thể bơi cạnh những chú cá đầy màu sắc và nhìn thấy san hô đẹp từ gần.

Rạn san hô rất quan trọng đối với nền kinh tế Úc. Nó thu hút khách du lịch và tạo việc làm cho hàng nghìn người. Vì nó quá đặc biệt, UNESCO đã biến nó thành Di sản Thế giới vào năm 1981.

Thật không may, Rạn san hô Great Barrier đang gặp nguy hiểm. Vấn đề lớn nhất là hiện tượng tẩy trắng san hô. Khi nước đại dương quá ấm, san hô chuyển trắng và chết. Điều này đang xảy ra ngày càng nhiều vì biến đổi khí hậu.

Cũng có những vấn đề khác. Nước biển đang trở nên axit hơn, điều này khiến san hô khó phát triển. Ô nhiễm từ các trang trại chảy vào đại dương và gây hại cho rạn san hô. Một số người đánh bắt quá nhiều cá, và điều này làm mất cân bằng sự sống trong rạn.

Cũng có sao biển gai. Những con sao biển này ăn san hô và có thể phá hủy các khu vực rộng lớn. Các nhà khoa học rất lo lắng rằng phần lớn rạn san hô có thể chết trong vài thập kỷ tới nếu chúng ta không hành động nhanh chóng.

Nhiều người đang làm việc để cứu Rạn san hô Great Barrier. Điều quan trọng nhất là chống biến đổi khí hậu. Tất cả các quốc gia cần giảm phát thải carbon để ngăn đại dương nóng lên.

Ở Úc, nông dân đang sử dụng ít hóa chất hơn để giảm ô nhiễm. Chính phủ đã tạo ra các khu vực được bảo vệ nơi không được phép đánh cá. Điều này cho cá và san hô cơ hội phục hồi.

Các nhà khoa học cũng đang làm công việc quan trọng. Họ loại bỏ sao biển gai để bảo vệ san hô. Họ cũng đang trồng san hô chịu nhiệt trong phòng thí nghiệm. Nếu loại san hô này có thể sống sót trong nước ấm hơn, nó có thể giúp cứu rạn san hô.

Các công ty du lịch hướng dẫn du khách cách bảo vệ rạn san hô. Họ yêu cầu mọi người không chạm vào san hô và sử dụng kem chống nắng an toàn cho rạn san hô. Các nhà khoa học cũng giám sát rạn san hô thường xuyên để kiểm tra sức khỏe của nó.

Rạn san hô Great Barrier là một trong những kho báu thiên nhiên vĩ đại nhất của Trái Đất. Phải mất hàng triệu năm để hình thành, nhưng nó có thể bị phá hủy chỉ trong vài thập kỷ. Tất cả chúng ta cần giúp bảo vệ nó.

Mọi hành động chúng ta thực hiện để chống biến đổi khí hậu đều giúp cứu rạn san hô. Ngay cả những điều nhỏ cũng quan trọng - như sử dụng ít điện hơn, tái chế, và lan tỏa nhận thức về tầm quan trọng của rạn san hô.

Cảm ơn sự quan tâm của các bạn. Chúng em sẵn sàng trả lời bất kỳ câu hỏi nào.

Project Unit 7 Tiếng Anh 9 về chủ đề Natural Wonders of the World giúp các bạn học sinh vừa rèn luyện kỹ năng tiếng Anh, vừa hiểu thêm về các kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp và cách bảo vệ các kỳ quan này.

Hy vọng với hướng dẫn và bài mẫu trong bài viết này, các bạn sẽ tự tin hoàn thành Project. Chúc các bạn có một dự án nhóm xuất sắc.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ