Phần Looking back Unit 8 lớp 9 Global Success là bài học giúp học sinh ôn tập từ vựng chủ đề Tourism (Du lịch) và Ngữ pháp về đại từ quan hệ (relative pronouns) - which, who, whose.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm giải thích dễ hiểu, giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong các bài kiểm tra cũng như ứng dụng trong thực tế giao tiếp.
Phần từ vựng phần Looking back Unit 8 giúp học sinh ôn tập các từ và cụm từ liên quan đến du lịch, các loại hình du lịch và những hoạt động liên quan đến ngành du lịch - chủ đề trọng tâm của Unit 8.
(Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D để hoàn thành mỗi câu)
1. If you are travelling abroad for the first time, it's better to look for a good travel _______ to arrange everything for you.
A. budget (ngân sách)
B. agency (công ty du lịch)
C. tourism (ngành du lịch)
D. homestay (nhà trọ)
→ Đáp án: B. agency
→ Dịch nghĩa: Nếu bạn đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên, tốt hơn hết là nên tìm một công ty du lịch tốt để sắp xếp mọi thứ cho bạn.
Giải thích: "Travel agency" (Công ty du lịch) là cụm từ cố định chỉ tổ chức chuyên tổ chức và sắp xếp các chuyến du lịch cho khách hàng.
2. Many _______ buildings have become UNESCO World Heritage Sites.
A. modern (hiện đại)
B. domestic (trong nước)
C. ruinous (đổ nát)
D. international (quốc tế)
→ Đáp án: C. ruinous
→ Dịch nghĩa: Nhiều tòa nhà đổ nát đã trở thành Di sản Thế giới UNESCO.
Giải thích: "Ruinous buildings" (Các tòa nhà đổ nát) phù hợp với ngữ cảnh nói về các di tích lịch sử cổ đã trở thành di sản thế giới.
3. Young people are usually good at _______ for cheap transportation and accommodation.
A. buying (mua)
B. booking (đặt trước)
C. hunting (săn tìm)
D. applying (áp dụng)
→ Đáp án: C. hunting
→ Dịch nghĩa: Giới trẻ thường giỏi trong việc săn tìm phương tiện di chuyển và chỗ ở giá rẻ.
Giải thích: "Hunting for" nghĩa là săn tìm, tìm kiếm cái gì đó (thường là giá rẻ hoặc ưu đãi). Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.
4. Nowadays, people can travel on their own to new places by using _______.
A. tours (các tour)
B. earphones (tai nghe)
C. entrance tickets (vé vào cửa)
D. Google Maps (bản đồ Google)
→ Đáp án: D. Google Maps
→ Dịch nghĩa: Ngày nay, mọi người có thể tự mình đi du lịch đến những nơi mới bằng cách sử dụng Google Maps.
Giải thích: Google Maps là công cụ bản đồ trực tuyến giúp định vị và tìm đường, rất hữu ích cho việc tự túc du lịch.
5. _______ is for people who love trying different local dishes.
A. Food tourism (du lịch ẩm thực)
B. Domestic tourism (du lịch trong nước)
C. Ecotourism (du lịch sinh thái)
D. Shopping tourism (du lịch mua sắm)
→ Đáp án: A. Food tourism
→ Dịch nghĩa: Du lịch ẩm thực dành cho những người yêu thích thử các món ăn địa phương khác nhau.
Giải thích: "Food tourism" (Du lịch ẩm thực) là loại hình du lịch tập trung vào việc khám phá và thưởng thức các món ăn địa phương.
(Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ phù hợp. Chữ cái đầu tiên đã được cho)
1. Would you like to go on an international or a domestic tour? (Bạn muốn đi du lịch quốc tế hay du lịch trong nước?)
2. – Can I make a small change to this itinerary? – I'm afraid not. It's fixed. (Tôi có thể thay đổi nhỏ lịch trình này không? - Tôi e là không được. Nó đã cố định rồi.)
3. Thanks to her skills with apps, she was able to buy cheap tickets to Quy Nhon. (Nhờ kỹ năng của cô ấy với các ứng dụng, cô ấy đã có thể mua được vé rẻ đến Quy Nhơn.)
4. They are not experienced enough to go on a self-guided tour. They need an adult to go with them. (Họ chưa đủ kinh nghiệm để đi tour tự túc. Họ cần một người lớn đi cùng.)
5. – What did you enjoy most on your tour to Sa Pa? – The natural beauty of the mountains and valleys. (Bạn thích nhất điều gì trong chuyến du lịch Sa Pa? - Vẻ đẹp tự nhiên của núi non và thung lũng.)
Phần ngữ pháp Unit 8 lớp 9 tập trung vào cách sử dụng đại từ quan hệ (relative pronouns) - which, who, whose để nối các mệnh đề trong câu.
(Sử dụng đại từ quan hệ which, who hoặc whose để hoàn thành mỗi câu)
1. Excuse me, could you show me a souvenir shop which sells small-size paintings of this city?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi một cửa hàng lưu niệm nơi bán những bức tranh cỡ nhỏ của thành phố này không?)
Giải thích: Dùng which thay thế cho danh từ chỉ vật (souvenir shop)
2. We can ask my uncle who has a lot of experience in organising tours. (Chúng ta có thể hỏi chú tôi, người mà có nhiều kinh nghiệm trong việc tổ chức các tour du lịch.)
Giải thích: Dùng who thay thế cho danh từ chỉ người (my uncle)
3. A visa is a stamp or mark in your passport which allows you to enter or leave a foreign country. (Visa là một con dấu hoặc dấu trong hộ chiếu của bạn, cái mà cho phép bạn nhập cảnh hoặc rời khỏi một quốc gia nước ngoài.)
Giải thích: Dùng which thay thế cho danh từ chỉ vật (stamp or mark)
4. I'm lost. The hotel I'm staying in is a white multi-storey one whose name is Islander Hotel.
(Tôi bị lạc. Khách sạn tôi đang ở là một khách sạn nhiều tầng màu trắng tên của nó là Islander Hotel.)
Giải thích: Dùng whose để chỉ sở hữu (Whose + danh từ)
5. The police officer is talking to the tourist whose passport is missing.
(Viên cảnh sát đang nói chuyện với du khách người mà hộ chiếu của người đó bị mất.)
Giải thích: Dùng whose để chỉ sở hữu
(Kết hợp mỗi cặp câu, sử dụng đại từ quan hệ phù hợp which, who hoặc whose)
1. My family spent four days in India. Its culture is unique.
→ My family spent four days in India, whose culture is unique. (Gia đình tôi đã dành bốn ngày ở Ấn Độ, nơi có văn hóa rất độc đáo.)
Giải thích: Dùng whose để thay thế tính từ sở hữu "its"
2. Organising self-guided tours helps develop personal skills. They are important for everybody.
→ Organising self-guided tours helps develop personal skills which are important for everybody. (Tổ chức các tour tự túc giúp phát triển các kỹ năng cá nhân, cái mà quan trọng đối với mọi người.)
Giải thích: Dùng which thay thế cho "personal skills" (danh từ chỉ vật)
3. Russel stayed in a hotel in Bui Vien Street. It is one of the best streets for foreign tourists.
→ Russel stayed in a hotel in Bui Vien Street, which is one of the best streets for foreign tourists. (Russel đã ở trong một khách sạn ở đường Bùi Viện, nơi mà là một trong những con đường tốt nhất cho khách du lịch nước ngoài.)
Giải thích: Dùng which thay thế cho "Bui Vien Street" (danh từ chỉ vật/địa điểm)
4. After the Muay Thai Show, my sons talked to the artists. They admired their performance so much.
→ After the Muay Thai Show, my sons talked to the artists whose performance they admired so much. (Sau buổi biểu diễn Muay Thai, các con trai tôi đã nói chuyện với các nghệ sĩ có màn trình diễn mà các con rất ngưỡng mộ.)
Giải thích: Dùng whose để chỉ sở hữu
5. We participated in a lot of activities with the local people. They were friendly and helpful.
→ We participated in a lot of activities with the local people, who were friendly and helpful. (Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động với người dân địa phương, những người mà thân thiện và hay giúp đỡ.)
Giải thích: Dùng who thay thế cho "the local people" (danh từ chỉ người)
Phần Looking back Unit 8 Tiếng Anh lớp 9 đã giúp các bạn học sinh ôn tập từ vựng liên quan đến du lịch và cách sử dụng đại từ quan hệ which, who, whose được học trong Unit 8.
Mong rằng phần đáp án kèm giải thích chi tiết trên đây sẽ giúp các bạn hiểu bài kỹ hơn, tự tin hơn trong các bài kiểm tra và vận dụng hiệu quả kiến thức vào giao tiếp thực tế khi đi du lịch.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ