Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 10 Communication Global Success chi tiết
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 10 Communication Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần Communication Unit 10 Tiếng Anh lớp 9 Global Success giúp học sinh nắm được các mẫu câu dùng để thuyết phục ai đó làm gì và cách đáp lại, đồng thời giúp các bạn hiểu thêm các môi trường sống trên Trái Đất.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án và gợi ý trả lời chi tiết, giúp các bạn nắm được nội dung bài học và giao tiếp tự tin hơn.

I. Everyday English - Persuading someone to do something and responding

Phần Everyday English Unit 10 tập trung giúp các bạn học sinh nắm được các mẫu câu để thuyết phục ai đó làm gì và cách đáp lại phù hợp.

1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts.

(Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.)

Hội thoại 1:

Mi: Have you read this book about the Solar System?

Mi: Cậu đã đọc cuốn sách này về Hệ Mặt Trời chưa?

Tom: Not yet. I don't feel like reading it.

Tom: Chưa. Tớ không có hứng thú đọc nó lắm.

Mi: Why don't you give it a go? You will like it.

Mi: Sao cậu không thử đọc xem? Cậu sẽ thích nó đấy.

Tom: OK, I'll think about that.

Tom: Được rồi, tớ sẽ suy nghĩ về việc đó.

 Hội thoại 2:

Lan: How would you feel about contributing to the fund to protect our wildlife?

Lan: Chú nghĩ sao về việc quyên góp cho quỹ bảo vệ động vật hoang dã của chúng ta?

Local resident: Contribute to a fund?

Người dân địa phương: Quyên góp cho một quỹ ư?

Lan: Yes, your contribution would really help us out.

Lan: Vâng, sự quyên góp của chú sẽ thực sự giúp ích cho chúng cháu rất nhiều.

Local resident: Alright. I'll make a contribution.

Người dân địa phương: Được rồi. Chú sẽ quyên góp.

Cấu trúc thuyết phục ai đó và cách đáp lại:

Mẫu câu thuyết phục ai đó làm gì
Mẫu câu thuyết phục ai đó làm gì và cách đáp lại

2. Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

(Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau.)

Tình huống 1: You persuade your friend to watch a movie about planet Earth. (Bạn thuyết phục bạn của mình xem một bộ phim về hành tinh Trái Đất.)

Hội thoại mẫu:

You: Have you watched the new documentary about planet Earth? (Cậu đã xem bộ phim tài liệu mới về hành tinh Trái Đất chưa?)

Friend: Not yet. I don't feel like watching documentaries. (Chưa. Tớ không có hứng xem phim tài liệu.)

You: It has so many beautiful scenes of nature. Why don't you give it a go? You will absolutely like it. (Phim đó có nhiều cảnh thiên nhiên đẹp lắm. Sao cậu không thử xem? Chắc chắn cậu sẽ thích.)

Friend: OK, I'll think about that. (Được, tớ sẽ suy nghĩ về chuyện đó.)

Tình huống 2: You persuade local people to contribute to a fund to build a nature reserve. (Bạn thuyết phục người dân địa phương quyên góp cho quỹ để xây dựng một khu bảo tồn thiên nhiên.)

You: How would you feel about contributing to the fund to build a new nature reserve in our area? (Anh/chị nghĩ sao về việc đóng góp vào quỹ xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên mới trong khu vực của chúng ta?)

Local resident: A nature reserve fund? (Quỹ bảo tồn thiên nhiên ư?)

You: Yes, your contribution would really help us out to protect endangered animals. (Vâng, sự đóng góp của anh/chị sẽ thực sự giúp chúng tôi bảo vệ các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.)

Local resident: Alright. I'll make a contribution. (Được rồi. Tôi sẽ đóng góp.)

II. Earth's habitats

Phần này sẽ giúp các bạn học sinh tìm hiểu và so sánh các đặc điểm của 4 môi trường sống tự nhiên lớn trên Trái Đất: vùng cực, rừng, đại dương và đồng cỏ.

3. Read the short descriptions of various habitats and match them with their features.

(Đọc các mô tả ngắn về các môi trường sống khác nhau và nối chúng với đặc điểm của chúng.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2
Bài tập 3 Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2

Nội dung chi tiết:

Polar habitats include the North Pole and the South Pole. These habitats are covered in ice and extremely cold and dry. Animals here include small fish, polar bears, penguins, leopard seals, etc.

Môi trường sống vùng cực bao gồm Bắc Cực và Nam Cực. Những môi trường này được bao phủ bởi băng và có khí hậu cực kỳ lạnh và khô. Động vật ở đây bao gồm cá nhỏ, gấu Bắc Cực, chim cánh cụt, hải cẩu báo, v.v.

Forest habitats include tropical forests, temperate forests, and boreal forests. They are considered the Earth’s lungs because they produce oxygen. They also provide homes to bats, owls, deer, squirrels, foxes, lizards, etc.

Môi trường sống rừng bao gồm rừng nhiệt đới, rừng ôn đới và rừng phương bắc. Chúng được xem là “lá phổi của Trái Đất” vì chúng tạo ra oxy. Chúng cũng cung cấp nơi sinh sống cho dơi, cú, hươu, sóc, cáo, thằn lằn, v.v.

Ocean habitats include the Pacific, Atlantic, Indian, Southern, and Arctic Oceans. They produce more than 50 percent of Earth’s oxygen and help adjust the climate. They provide living places for plants like sea grasses, microscopic algae, and fish, etc.

Môi trường sống đại dương bao gồm Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương. Chúng tạo ra hơn 50% lượng oxy của Trái Đất và giúp điều hòa khí hậu. Chúng cung cấp nơi sống cho các loài thực vật như cỏ biển, tảo hiển vi và cá, v.v.

Grasslands include tropical and temperate ones. The main plants are grasses. They are crucial for grazing livestock. Grassland animals include giraffes, zebras, lions, elephants, etc.

Thảo nguyên bao gồm thảo nguyên nhiệt đới và ôn đới. Thực vật chính là các loại cỏ. Chúng rất quan trọng cho việc chăn thả gia súc. Động vật ở thảo nguyên gồm hươu cao cổ, ngựa vằn, sư tử, voi, v.v.

Đáp án:

1 - c. Polar regions - extremely cold, dry, covered in snow and ice (Vùng cực: cực kỳ lạnh, khô, bị bao phủ bởi tuyết và băng)

Thông tin: “These habitats are covered in ice and extremely cold and dry.” (Những môi trường này được bao phủ bởi băng và có khí hậu cực kỳ lạnh và khô.)

2 - d: Forests - the lungs of Earth, home to many species (Rừng: lá phổi của Trái Đất, nhà của nhiều loài)

Thông tin: "They are considered the Earth’s lungs because they produce oxygen." (Chúng được xem là “lá phổi của Trái Đất” vì chúng tạo ra oxy.)

3 - b: Oceans - largest, produce oxygen and adjust the climate (Đại dương: lớn nhất, tạo ra oxy và điều hòa khí hậu)

Thông tin: "They produce more than 50 percent of Earth’s oxygen and help adjust the climate." (Chúng tạo ra hơn 50% lượng oxy của Trái Đất và giúp điều hòa khí hậu.)

4 - a: Grasslands - two main types and are crucial for livestock grazing (Đồng cỏ: 2 loại chính và rất quan trọng cho chăn thả gia súc)

Thông tin: "Grasslands include tropical and temperate ones. They are crucial for grazing livestock." (Thảo nguyên bao gồm thảo nguyên nhiệt đới và ôn đới. Chúng rất quan trọng cho việc chăn thả gia súc.)

4. Work in pairs. Choose two habitats and compare them.

(Làm việc theo cặp. Chọn hai môi trường sống và so sánh chúng.)

Gợi ý so sánh Oceans và Forests:

Feature (Đặc điểm)

Oceans (Đại dương)

Forests (Rừng)

their specific types / examples

(các loại / ví dụ cụ thể)

- The Pacific Ocean (Thái Bình Dương).

- The Atlantic Ocean (Đại Tây Dương).

- The Indian Ocean (Ấn Độ Dương).

- The Southern Ocean (Nam Đại Dương).

- The Arctic Ocean (Bắc Băng Dương).

- Tropical forests (Rừng nhiệt đới)

- Temperate forests (Rừng ôn đới)

- Boreal forests (Rừng phương bắc)

their importance

(tầm quan trọng của chúng)

- Produce more than 50% of the Earth’s oxygen (Tạo ra hơn 50% lượng oxy của Trái Đất).

- Help regulate the climate (Giúp điều hòa khí hậu).

- Cover about 70% of the Earth’s surface (Chiếm khoảng 70% bề mặt Trái Đất).

- Known as the “lungs of the Earth” (Được gọi là “lá phổi của Trái Đất”)

- Produce oxygen (Sản xuất oxy)

- Help balance the climate (Giúp cân bằng khí hậu)

plants / animals living there

(thực vật / động vật sống ở đó)

 

- Sea grasses (Cỏ biển)

- Microscopic algae Tảo hiển vi)

- Fish and many other marine animals (Cá và nhiều loài sinh vật biển)

- Trees and forest plants (Cây và thực vật rừng)

- Bats, owls, deer, squirrels, foxes, lizards (Dơi, cú, hươu, sóc, cáo, thằn lằn)

other special features

(các đặc điểm đặc biệt khác)

- Water habitats (Là môi trường sống dưới nước)

- The Pacific is the largest ocean (Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất)

- Land habitats (Là môi trường sống trên đất liền)

- Many forests are being destroyed by human activities (Nhiều khu rừng đang bị tàn phá bởi hoạt động của con người)

5. Report the results of your comparison to the class.

(Báo cáo kết quả so sánh của bạn trước lớp.)

Example:

While oceans are water bodies, forests are landform habitats. Both oceans and forests provide oxygen to Earth. (Trong khi đại dương là các vùng nước, rừng là môi trường sống trên đất liền. Cả đại dương và rừng đều cung cấp oxy cho Trái Đất.)

Bài mẫu so sánh Oceans (Đại dương) và Forest (Rừng):

I would like to compare ocean habitats and forest habitats. While oceans are water bodies, forests are land habitats. Oceans include the Pacific, Atlantic, Indian, Southern, and Arctic Oceans, while forests include tropical, temperate, and boreal forests. Both oceans and forests are very important because they produce oxygen and help regulate the climate. Oceans are home to fish, seagrasses, and microscopic algae, whereas forests provide habitats for animals like bats, deer, foxes, and squirrels. Oceans cover about 70% of the Earth’s surface, while forests are known as the “lungs of the Earth”. However, both habitats are being threatened by pollution and human activities, so we should protect them.

Tạm dịch:

Tôi muốn so sánh môi trường đại dương và môi trường rừng. Trong khi đại dương là các vùng nước, rừng là môi trường sống trên đất liền. Đại dương bao gồm Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương, còn rừng bao gồm rừng nhiệt đới, rừng ôn đới và rừng phương bắc. Cả đại dương và rừng đều rất quan trọng vì chúng tạo ra oxy và giúp điều hòa khí hậu. Đại dương là nơi sinh sống của cá, cỏ biển và tảo hiển vi, trong khi rừng là môi trường sống của dơi, hươu, cáo và sóc. Đại dương chiếm khoảng 70% bề mặt Trái Đất, còn rừng được gọi là “lá phổi của Trái Đất”. Tuy nhiên, cả hai môi trường này đang bị đe dọa bởi ô nhiễm và các hoạt động của con người, vì vậy chúng ta nên bảo vệ chúng.

Phần Communication Unit 10 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh biết cách thuyết phục ai đó làm gì, đồng thời luyện kỹ năng giao tiếp về các môi trường sống trên Trái Đất.

Hy vọng rằng phần đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo trên đây sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi nói hoặc thảo luận về chủ đề Planet Earth.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ