Trong phần Looking Back Unit 10, học sinh sẽ được ôn tập Từ vựng về chủ đề Planet Earth và Ngữ pháp về mệnh đề quan hệ không xác định.
Dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết để các bạn nắm chắc kiến thức và tự tin chinh phục các dạng bài tập tương tự.
Phần Vocabulary giúp các bạn ôn tập từ vựng về các môi trường sống và các thuật ngữ sinh thái học (như nature reserves, ecological balance, habitat loss...).
(Điền vào bảng các từ và cụm từ về môi trường sống.)
Gợi ý trả lời:
Dựa vào các từ vựng đã học trong Unit 10, các bạn có thể điền thêm vào bảng như sau:
| Types of habitats (Các loại môi trường sống) | Things in a habitat (Những thứ trong một môi trường sống) |
| poles (các cực - đề bài cho sẵn) | flora and fauna (hệ động thực vật - đề bài cho sẵn) |
| grasslands (đồng cỏ) | water bodies (các vùng nước / thủy vực) |
| forests (rừng) | landforms (địa hình) |
| oceans (đại dương) | food chain (chuỗi thức ăn) |
| deserts (sa mạc) | animals and plants (động vật và thực vật) |
(Hoàn thành đoạn văn, sử dụng các từ và cụm từ trong khung.)
Đáp án:
| Earth’s habitats are various and many are threatened. Each habitat includes living things, non-living things, and the surrounding environment. The relations of all living things and their environment in a habitat make up the habitat’s ecology. | Các môi trường sống trên Trái Đất rất đa dạng và nhiều nơi đang bị đe dọa. Mỗi môi trường sống bao gồm các sinh vật sống, những vật không sống và môi trường xung quanh. Mối quan hệ của tất cả các sinh vật sống và môi trường của chúng trong một môi trường sống tạo nên sinh thái của môi trường đó. |
| (1) Climate change or changes in population of plants and animals can cause changes to the natural (2) food chain and the ecology. That means to maintain a(n) (3) ecological balance, we shouldn’t cause changes to the climate and the plants and animals of any habitat. In many countries, people have built (4) nature reserves to keep endangered plants and animals safe. People should also avoid activities that may cause pollution and (5) habitat loss. | (1) Biến đổi khí hậu hoặc những thay đổi về số lượng thực vật và động vật có thể gây ra những thay đổi đối với (2) chuỗi thức ăn tự nhiên và hệ sinh thái. Điều đó có nghĩa là để duy trì (3) sự cân bằng sinh thái, chúng ta không nên gây ra những thay đổi đối với khí hậu, thực vật và động vật của bất kỳ môi trường sống nào. Ở nhiều quốc gia, con người đã xây dựng các (4) khu bảo tồn thiên nhiên để giữ an toàn cho các loài động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng. Mọi người cũng nên tránh các hoạt động có thể gây ô nhiễm và (5) mất môi trường sống . |
Phần Grammar (Ngữ pháp) giúp các bạn thực hành về Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses) thông qua bài tập nối nửa câu và kết hợp hai câu thành một.
(Hoàn thành mỗi câu (1 - 5) với một mệnh đề quan hệ không xác định (A - E).
Đáp án:
1 - E: The Alps are a well-known mountain range, which attract many tourists worldwide. (Dãy Alps là một dãy núi nổi tiếng, những ngọn núi thu hút nhiều du khách trên toàn thế giới.)
2 - B: Deserts on Earth, which are large and extremely dry areas, hardly get any rain. (Các sa mạc trên Trái Đất, những nơi là khu vực rộng lớn và cực kỳ khô hạn, hầu như không có chút mưa nào.)
3 - A: People used to believe that Thor, who is considered the God of Thunder, causes storms and lightning. (Người ta từng tin rằng Thor, người được coi là Thần Sấm sét, gây ra những cơn bão và tia chớp.)
4 - D: We spent time trekking, bird-watching, and kayaking in Cuc Phuong, which is the oldest national park in Viet Nam. (Chúng tôi đã dành thời gian đi bộ xuyên rừng, ngắm chim và chèo thuyền kayak ở Cúc Phương, nơi là vườn quốc gia lâu đời nhất ở Việt Nam.)
5 - C: James Hutton, whose work in geology is considered very important, was one of the first scientists to study geology. (James Hutton, người có công trình nghiên cứu địa chất được coi là rất quan trọng, là một trong những nhà khoa học đầu tiên nghiên cứu địa chất.)
(Nối hai câu thành một, sử dụng một mệnh đề quan hệ không xác định.)
1. Boreal forests cover vast areas in Canada, Alaska, and Russia. They are also called Taiga. (Rừng phương bắc bao phủ những khu vực rộng lớn ở Canada, Alaska và Nga. Chúng cũng được gọi là Taiga.)
→ Boreal forests, which are also called Taiga, cover vast areas in Canada, Alaska, and Russia. (Rừng phương bắc, cái mà còn được gọi là Taiga, bao phủ những khu vực rộng lớn ở Canada, Alaska và Nga.)
2. Polar bears are endangered animals. Their natural habitat is the Arctic. (Gấu Bắc Cực là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Môi trường sống tự nhiên của chúng là Bắc Cực.)
→ Polar bears, whose natural habitat is the Arctic, are endangered animals. (Gấu Bắc Cực, loài có môi trường sống tự nhiên là Bắc Cực, là động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)
3. Julie Arblaster focuses on studying climate change. She is an Australian scientist. (Julie Arblaster tập trung nghiên cứu về biến đổi khí hậu. Cô ấy là một nhà khoa học người Úc.)
→ Julie Arblaster, who is an Australian scientist, focuses on studying climate change. (Julie Arblaster, người là một nhà khoa học người Úc, tập trung nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
4. Antarctica is Earth's least populated continent. It is surrounded by the Southern Ocean. (Nam Cực là lục địa ít dân cư nhất trên Trái Đất. Nó được bao quanh bởi Nam Đại Dương.)
→ Antarctica, which is surrounded by the Southern Ocean, is Earth's least populated continent. (Nam Cực, nơi được bao quanh bởi Nam Đại Dương, là lục địa ít dân cư nhất trên Trái Đất.)
5. The natural world is the world of living things. Living things include plants and animals. (Thế giới tự nhiên là thế giới của các sinh vật sống. Các sinh vật sống bao gồm thực vật và động vật.)
→ The natural world is the world of living things, which include plants and animals. (Thế giới tự nhiên là thế giới của các sinh vật sống, những sinh vật bao gồm thực vật và động vật.)
Phần Looking Back là bài ôn tập giúp các bạn học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp được học trong Unit 10. Hy vọng rằng lời giải chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn ôn tập và hệ thống hóa kiến thức để chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ