Phần Skills 2 Unit 10 Tiếng Anh lớp 9 tập trung giúp học sinh rèn luyện kỹ năng Nghe về sự tác động của động thực vật tới môi trường sống và cải thiện kỹ năng Viết qua bài tập tóm tắt nội dung.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp lời giải chi tiết kèm bài mẫu giúp các bạn nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả. Cùng học ngay nhé.
Phần Listening giúp các bạn luyện tập kỹ năng nghe hiểu thông qua đoạn hội thoại giữa thầy An và Mi về tác động của động vật và thực vật đối với môi trường sống.
(Nhìn vào các bức tranh và trả lời các câu hỏi bên dưới.)
Gợi ý trả lời:
1. Which animal do you see in picture A? (Bạn thấy con vật gì ở bức tranh A?)
→ I see a beaver. (Tôi thấy một con hải ly.)
2. What is it doing in picture A? (Nó đang làm gì ở bức tranh A?)
→ It is carrying a branch in its mouth (to build a dam). (Nó đang ngậm một cành cây trong miệng - để xây đập.)
3. What do you see in picture B? (Bạn thấy gì ở bức tranh B?)
→ I see a pond and a dam made of branches and mud. (Tôi thấy một cái ao và một cái đập làm từ cành cây và bùn.)
(Nghe một đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
1. Mr An is talking about ________. (Thầy An đang nói về ________.)
A. effects of the habitats on plants and animals (tác động của môi trường lên động thực vật)
B. the effects of habitat loss (tác động của việc mất môi trường sống)
C. effects of plants and animals on the habitats (tác động của động thực vật lên môi trường sống)
→ Đáp án: C. effects of plants and animals on the habitats
Giải thích: Xuyên suốt đoạn hội thoại, thầy An phân tích việc cây cối và loài hải ly đã làm thay đổi môi trường xung quanh chúng ra sao: "As you see, habitats affect their flora and fauna, but the flora and fauna also affect their habitats."
2. What did Mr An suggest humans should do? (Thầy An đề xuất con người nên làm gì?)
A. Bring plants and animals from one place to another. (Mang động thực vật từ nơi này sang nơi khác.)
B. Preserve habitats. (Bảo tồn môi trường sống.)
C. Use pesticides. (Sử dụng thuốc trừ sâu.)
→ Đáp án: B. Preserve habitats.
Giải thích: Thầy An nói rằng con người nên bảo vệ và gìn giữ môi trường tự nhiên: "We should preserve habitats by not bringing plants and animals from different places."
(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống trong bản tóm tắt với MỘT từ.)
Đáp án:
| Effects from plants (Tác động từ thực vật) | - They help or (1) harm the environment. (Chúng giúp ích hoặc gây hại cho môi trường.) - They make a place more beautiful. (Chúng làm cho một nơi trở nên đẹp hơn.) - They (2) take over the resources of local plants. (Chúng chiếm lấy các nguồn tài nguyên của thực vật địa phương.) |
| Effects from animals (Tác động từ động vật) | - They can cause harm to or (3) improve a habitat. (Chúng có thể gây hại hoặc bảo vệ một môi trường sống.) - Beavers can build dams and ponds, which helps some plants and animals. (Hải ly có thể xây đập và ao, điều này giúp ích cho một số động thực vật.) - Beavers may (4) flood the homes of other plants and animals. (Hải ly có thể phá hủy nhà của các loài động thực vật khác.) |
| We should (Chúng ta nên) | - (5) preserve habitats. (Bảo tồn các môi trường sống.) - stop destroying forest habitats. (ngừng phá hủy môi trường rừng.) - stop using (6) pesticides. (ngừng sử dụng thuốc trừ sâu.) |
Giải thích chi tiết:
(1) harm
Câu mang thông tin “Well, plants can help or harm their environment.” (À, thực vật có thể giúp ích hoặc gây hại cho môi trường.)
(2) take
Câu mang thông tin “But that plant can also grow so fast that it takes over the resources of local plants.” (Nhưng loài cây đó cũng có thể phát triển quá nhanh và chiếm hết nguồn tài nguyên của các loài cây bản địa.)
(3) improve
Câu mang thông tin “Similarly, animals can cause harm to or improve a habitat.” (Tương tự như vậy, động vật có thể gây hại hoặc cải thiện môi trường sống.)
(4) flood
Câu mang thông tin “These dams may flood the homes of other plants and animals.” (Những con đập này có thể làm ngập nơi sinh sống của các loài thực vật và động vật khác.)
(5) preserve
Câu mang thông tin “We should preserve habitats by not bringing plants and animals from different places.” (Chúng ta nên bảo vệ môi trường sống bằng cách không mang thực vật và động vật từ nơi khác đến.)
(6) pesticides
Câu mang thông tin “We shouldn't cut down forests because that destroys the habitats of many species, or use pesticides which pollute the environment” (Chúng ta không nên chặt phá rừng vì điều đó phá hủy môi trường sống của nhiều loài, hoặc sử dụng thuốc trừ sâu vì chúng gây ô nhiễm môi trường).
Nội dung bài nghe:
| Mr An: As you see, habitats affect their flora and fauna, but the flora and fauna also affect their habitats. | Thầy An: Như các em thấy, môi trường sống ảnh hưởng đến hệ động thực vật, nhưng hệ động thực vật cũng ảnh hưởng ngược lại đến môi trường sống của chúng. |
| Mi: Can you be more specific, Mr An? | Mi: Thầy có thể nói cụ thể hơn không ạ, thầy An? |
| Mr An: Well, plants can help or harm their environment. For example, when someone brings a plant to a new place, the plant can make the area more beautiful. | Thầy An: À, thực vật có thể giúp ích hoặc gây hại cho môi trường. Ví dụ, khi ai đó mang một loài cây đến một nơi mới, loài cây đó có thể làm cho khu vực trở nên đẹp hơn. |
| Mi: Yes, it can. | Mi: Vâng ạ, đúng vậy. |
| Mr An: But that plant can also grow so fast that it takes over the resources of local plants. And these local plants may die out. | Thầy An: Nhưng loài cây đó cũng có thể phát triển quá nhanh và chiếm hết nguồn tài nguyên của các loài cây bản địa. Và những cây bản địa này có thể bị tuyệt chủng. |
| Mi: How about animals? Do they affect the environment too? | Mi: Còn động vật thì sao ạ? Chúng cũng ảnh hưởng đến môi trường phải không? |
| Mr An: That's a good question. Similarly, animals can cause harm to or improve a habitat. Beavers, for example, build dams and ponds and this helps plants and animals which need water. | Thầy An: Câu hỏi hay đấy. Tương tự như vậy, động vật có thể gây hại hoặc cải thiện môi trường sống. Ví dụ, hải ly xây đập và tạo ao hồ, điều này giúp ích cho các loài thực vật và động vật cần nước. |
| Mi: How do beavers harm the environment? | Mi: Hải ly gây hại cho môi trường như thế nào ạ? |
| Mr An: These dams may flood the homes of other plants and animals. | Thầy An: Những con đập này có thể làm ngập nơi sinh sống của các loài thực vật và động vật khác. |
| Mi: Ah, yes. So what should we do, Mr An? | Mi: À, vâng. Vậy chúng ta nên làm gì hả thầy An? |
| Mr An: We should preserve habitats by not bringing plants and animals from different places. We shouldn't cut down forests because that destroys the habitats of many species, or use pesticides which pollute the environment.... | Thầy An: Chúng ta nên bảo vệ môi trường sống bằng cách không mang thực vật và động vật từ nơi khác đến. Chúng ta không nên chặt phá rừng vì điều đó phá hủy môi trường sống của nhiều loài, hoặc sử dụng thuốc trừ sâu vì chúng gây ô nhiễm môi trường… |
Phần Writing yêu cầu các bạn học sinh thực hành viết một đoạn văn tóm tắt lại những ý chính từ bài nghe về tác động của hệ sinh thái và những việc con người cần làm để bảo vệ tự nhiên.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi bên dưới.)
Gợi ý trả lời:
1. What is the main topic of Mr An’s talk? (Chủ đề chính trong bài nói của thầy An là gì?)
→ It's about the effects of plants and animals on their habitats. (Nó nói về tác động của thực vật và động vật lên môi trường sống của chúng.)
2. How do plants affect their habitats? (Thực vật tác động đến môi trường sống của chúng thế nào?)
→ They make the place more beautiful, but some can harm the environment by taking over resources of local plants. (Chúng làm cho nơi này trở nên đẹp hơn, nhưng một số loài có thể gây hại cho môi trường bằng cách cạnh tranh nguồn tài nguyên với các loài thực vật bản địa.)
3. How do animals affect their habitats? (Động vật tác động đến môi trường sống của chúng thế nào?
→ They can protect or cause harm to a habitat. For example, beavers build ponds which help some species but may destroy the homes of others. (Chúng có thể bảo vệ hoặc gây hại cho môi trường sống. Ví dụ, hải ly xây dựng ao hồ, điều này có lợi cho một số loài nhưng có thể phá hủy môi trường sống của những loài khác.)
4. What should humans do? (Con người nên làm gì?)
→ Humans should preserve habitats, stop destroying forests, and stop using pesticides. (Con người cần bảo vệ môi trường sống, ngừng phá rừng và ngừng sử dụng thuốc trừ sâu.)
(Viết một đoạn tóm tắt khoảng 100-120 từ về những điểm chính của đoạn hội thoại. Sử dụng thông tin ở bài 3 và câu trả lời ở bài 4.)
Gợi ý trả lời:
Mr An talked about the effects of plants and animals on their habitats and the things people should do. Firstly, plants help make a place more beautiful. However, some imported plants can harm the environment because they take over the resources of local plants. Secondly, animals also have positive and negative impacts. For example, beavers build dams and ponds, which provide water for many plants and animals. But at the same time, this action may cause floods and destroy the homes of other species. Finally, to protect nature, Mr An suggested that humans should preserve natural habitats. We must stop destroying forests and avoid using pesticides. By doing this, we can maintain the ecological balance on Earth.
Tạm dịch:
Thầy An đã nói về tác động của thực vật và động vật đối với môi trường sống của chúng và những việc con người nên làm. Thứ nhất, thực vật giúp một nơi trở nên đẹp hơn. Tuy nhiên, một số loài cây nhập ngoại có thể gây hại cho môi trường vì chúng chiếm đoạt nguồn tài nguyên của các loài cây bản địa. Thứ hai, động vật cũng có những tác động tích cực và tiêu cực. Ví dụ, loài hải ly xây đập và tạo hồ nước, cung cấp nước cho nhiều loài động thực vật. Nhưng đồng thời, hành động này có thể gây ngập lụt và phá hủy nhà của các loài khác. Cuối cùng, để bảo vệ tự nhiên, thầy An đề xuất con người nên bảo tồn các môi trường sống tự nhiên. Chúng ta phải ngừng việc tàn phá rừng và tránh sử dụng thuốc trừ sâu. Làm như vậy, chúng ta có thể duy trì được sự cân bằng sinh thái trên Trái Đất.
Phần Skills 2 Unit 10 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng nghe và nắm được cách viết một đoạn văn tóm tắt nội dung.
Mong rằng phần đáp án kèm dẫn chứng và đoạn văn mẫu từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả trong các bài kiểm tra sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ