Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 10 A Closer Look 2 chi tiết, dễ hiểu
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 10 A Closer Look 2 chi tiết, dễ hiểu

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 10 Tiếng Anh lớp 9 tập trung giúp các bạn học sinh nắm được cấu trúc và cách dùng mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses).

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn hiểu và sử dụng mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp.

I. Kiến thức cần nắm về Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses) là mệnh đề được dùng để bổ sung thêm thông tin phụ cho một danh từ đã được xác định rõ ràng. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn hoàn chỉnh và có nghĩa.

Ví dụ: Earth, which is the third planet from the Sun, depends much on the Sun for its energy. (Trái Đất, hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời, phụ thuộc rất nhiều vào Mặt Trời để có năng lượng.)

→ Giải thích: Khi ta bỏ mệnh đề “which is the third planet from the Sun” câu vẫn có nghĩa hoàn chỉnh.

Dấu hiệu: Mệnh đề quan hệ không xác định luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,).

Lưu ý: Không lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, whose) trong mệnh đề quan hệ không xác định và không được dùng that thay thế.

Mệnh đề quan hệ không xác định
Đặc điểm của mệnh đề quan hệ không xác định

II. Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 10 lớp 9

Sau khi nắm được cách dùng Mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta cùng bắt tay vào làm các bài tập để củng cố kiến thức nhé.

1. Complete the sentences with correct relative pronouns.

(Hoàn thành các câu với đại từ quan hệ đúng.)

1. Planet Earth, which is also called the Blue Planet, is covered with water and land. (Hành tinh Trái Đất, cái mà còn được gọi là Hành tinh Xanh, được bao phủ bởi nước và đất.)

→ Giải thích: Thay thế cho "Planet Earth" (vật) nên dùng "which".

2. Peter Molnar, who has done many studies on climate change, is one of the best-known Earth scientists. (Peter Molnar, người đã thực hiện nhiều nghiên cứu về biến đổi khí hậu, là một trong những nhà khoa học Trái Đất nổi tiếng nhất.)

→ Giải thích: Thay thế cho tên người "Peter Molnar" làm chủ ngữ nên dùng "who".

3. Neil Armstrong, whose trip to the moon marked a giant leap for mankind, was the first to walk on the moon. (Neil Armstrong, người có chuyến đi lên mặt trăng đánh dấu một bước nhảy vọt khổng lồ của nhân loại, là người đầu tiên đi bộ trên mặt trăng.)

→ Giải thích: Chỉ sự sở hữu (chuyến đi của Neil Armstrong) nên dùng "whose".

4. Suoi Thau, which is in Ha Giang, is one of the most gorgeous grasslands in Viet Nam. (Suối Thầu, nơi nằm ở Hà Giang, là một trong những thảo nguyên lộng lẫy nhất Việt Nam.)

→ Giải thích: Thay thế cho địa danh "Suối Thầu" (vật/nơi chốn, đóng vai trò chủ ngữ) nên dùng "which".

5. People often do green things to protect Earth on the Earth Day, which is celebrated on 22nd April. (Mọi người thường làm những việc xanh để bảo vệ Trái Đất vào Ngày Trái Đất, ngày được kỷ niệm vào 22 tháng 4.)

→ Giải thích: Thay thế cho sự kiện "Earth Day" (vật) nên dùng "which".

2. Underline the relative clauses. Tick (✓) if the relative clause can be omitted.

(Gạch chân các mệnh đề quan hệ. Đánh dấu (✓) nếu mệnh đề quan hệ đó có thể được lược bỏ khỏi câu.)

Lưu ý:

  • Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) chỉ bổ sung thông tin phụ, nên CÓ THỂ lược bỏ cả mệnh đề mà câu chính vẫn có nghĩa.
  • Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy) thì KHÔNG THỂ lược bỏ.

1. [ ] The second planet from the Sun is Venus, which is sometimes called the Earth’s sister. (Hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời là Sao Kim, đôi khi được gọi là "chị em" của Trái Đất.)

→ Giải thích: Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy bổ sung cho "Venus") => Có thể lược bỏ

2. [ ] The ocean, which is the body of salt water, contains 97% of Earth’s water. (Đại dương, là khối nước mặn, chứa 97% lượng nước trên Trái đất.)

→ Giải thích: Mệnh đề không xác định (nằm giữa 2 dấu phẩy) => Có thể lược bỏ

3. [   ] Landforms make up the areas which include mountains, hills, plains, and plateaus. (Địa hình bao gồm các khu vực như núi, đồi, đồng bằng và cao nguyên.)

→ Giải thích: Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy, dùng để xác định "the areas") => KHÔNG thể lược bỏ

4. [ ] One of the world’s most famous Earth scientists is James Hutton, who is a British geologist. (Một trong những nhà khoa học Trái đất nổi tiếng nhất thế giới là James Hutton, một nhà địa chất người Anh.)

→ Giải thích: Mệnh đề không xác định (bổ sung cho tên riêng "James Hutton") => Có thể lược bỏ

5. [ ] Arctic Ocean ice and water make up a habitat for polar bears, whose main food is seals. (Băng và nước ở Bắc Cực tạo nên môi trường sống cho gấu Bắc Cực, thức ăn chính của chúng là hải cẩu.)

→ Giải thích: Mệnh đề không xác định (bổ sung cho danh từ "polar bears" đã rõ ràng ở ngữ cảnh này) => Có thể lược bỏ

3. Complete each sentence (1 – 5) with a non-defining relative clause (A – E).

(Hoàn thành mỗi câu từ 1-5 với một mệnh đề quan hệ không xác định từ A-E.)

1 - B: Mars, which is also called the Red Planet, is very much similar to Earth. (Sao Hỏa, hành tinh còn được gọi là Hành tinh Đỏ, rất giống với Trái Đất.)

2 - C: Earth, whose radius is nearly 4 thousand miles, is the fifth largest planet in our solar system. (Trái Đất, có bán kính gần 4 nghìn dặm, là hành tinh lớn thứ 5 trong hệ mặt trời của chúng ta.)

3 - A: The name of our planet, which is a Germanic word, simply means “the ground”. (Tên hành tinh của chúng ta (Earth), vốn là một từ gốc Đức, chỉ đơn giản có nghĩa là "mặt đất".)

4 - E: Cat Ba National Park, which has a large collection of animals, birds and reptiles, and unique plants, is one of the most famous tropical rainforests in Viet Nam. (Vườn Quốc gia Cát Bà, nơi có một bộ sưu tập lớn các loài động vật, chim, bò sát và thực vật độc đáo, là một trong những rừng mưa nhiệt đới nổi tiếng nhất Việt Nam.)

5 - D: We were interested in the talk by Mr An, who explained ecological balance to us. (Chúng tôi rất hứng thú với bài nói chuyện của chú An, người đã giải thích về cân bằng sinh thái cho chúng tôi.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2
Bài tập 3 Tiếng Anh 9 Unit 10 Skills 2

4. Combine the two sentences into one, using a non-defining relative clause.

(Nối hai câu thành một, sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định.)

1. The Moon is Earth’s only natural satellite. Its surface is dark. (Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái đất. Bề mặt của nó có màu tối.)

→ The Moon, whose surface is dark, is Earth’s only natural satellite. (Mặt Trăng, nơi có bề mặt tối tăm, là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.)

2. Moonquakes are much weaker than Earthquakes. Moonquakes can last up to half an hour. (Động đất trên Mặt Trăng yếu hơn nhiều so với động đất trên Trái Đất. Động đất trên Mặt Trăng có thể kéo dài đến nửa giờ.)

→ Moonquakes, which can last up to half an hour, are much weaker than Earthquakes. (Động đất trên mặt trăng, cái mà có thể kéo dài tới nửa giờ, yếu hơn nhiều so với động đất trên Trái Đất.)

3. Mars has mountains and canyons on its surface. It is a rocky planet like Earth. (Sao Hỏa có núi và hẻm núi trên bề mặt. Nó là một hành tinh đá giống như Trái Đất.)

→ Mars, which is a rocky planet like Earth, has mountains and canyons on its surface. (Sao Hỏa, một hành tinh đầy đá giống như Trái Đất, có đồi núi và hẻm núi trên bề mặt.)

4. Venus is considered the twin sister of Earth. Venus has a similar size and structure as Earth. (Sao Kim được coi là "chị em song sinh" của Trái Đất. Sao Kim có kích thước và cấu trúc tương tự như Trái Đất.)

→ Venus, which has a similar size and structure as Earth, is considered the twin sister of Earth. (Sao Kim, hành tinh có kích thước và cấu trúc tương tự Trái Đất, được coi là chị em sinh đôi của Trái Đất.)

5. We should protect rivers and lakes. Rivers and lakes provide humans with their main sources of fresh water. (Chúng ta cần bảo vệ các con sông và hồ. Sông và hồ cung cấp nguồn nước ngọt chính cho con người.)

→ We should protect rivers and lakes, which provide humans with their main sources of fresh water. (Chúng ta nên bảo vệ sông và hồ, những nơi cung cấp cho con người nguồn nước ngọt chính.)

5. GAME: Work in two groups.

(Trò chơi: Làm việc theo 2 nhóm.)

Take turns to say aloud one of the places in the table. The other group explains or gives more information about it. The team that has the most correct sentences wins.

(Lần lượt đọc to một trong những địa điểm trong bảng. Nhóm kia giải thích hoặc đưa thêm thông tin về nó bằng cách ghép các cột lại. Nhóm có nhiều câu đúng nhất là nhóm chiến thắng).

Nội dung chi tiết:

Place (Địa điểm)

Feature (Đặc điểm)

Feature (Đặc điểm)

The Nile (Sông Nile)

longest river (con sông dài nhất)

flows into the Mediterranean Sea (chảy vào Địa Trung Hải)

Pacific Ocean (Thái Bình Dương)

covers 30% of planet surface (chiếm 30% bề mặt Trái Đất)

largest ocean (đại dương lớn nhất)

Viet Nam (Việt Nam)

has the shape of letter S (có hình chữ S)

has a long coastline (có đường bờ biển dài)

The Sahara (Sa mạc Sahara)

largest desert (sa mạc lớn nhất)

has almost no rainfall (hầu như không có mưa)

Mount Fansipan (Đỉnh Fansipan)

highest peak in Viet Nam (đỉnh núi cao nhất Việt Nam)

also called the ‘Roof of Indochina’ (còn được gọi là “Nóc nhà Đông Dương”)

Gợi ý trả lời:

1. The Nile, which is the longest river, flows into the Mediterranean Sea. (Sông Nile, con sông dài nhất, chảy ra Biển Địa Trung Hải.)

2. Pacific Ocean, which covers 30% of planet surface, is the largest ocean. (Thái Bình Dương, nơi bao phủ 30% bề mặt hành tinh, là đại dương lớn nhất.)

3. Viet Nam, which has the shape of letter S, has a long coastline. (Việt Nam, đất nước có hình chữ S, có một đường bờ biển dài.)

4. The Sahara, which is the largest desert, has almost no rainfall. (Sahara, sa mạc lớn nhất, hầu như không có lượng mưa.)

5. Mount Fansipan, which is the highest peak in Viet Nam, is also called the 'Roof of Indochina'. (Đỉnh Fansipan, đỉnh núi cao nhất Việt Nam, còn được gọi là 'Nóc nhà Đông Dương'.)

Phần A Closer Look 2 Unit 10 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh nắm được cấu trúc và cách dùng mệnh đề quan hệ không xác định - mệnh đề dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ ĐÃ XÁC ĐỊNH (danh từ riêng, danh từ chỉ vật duy nhất như Mặt Trăng, Trái Đất).

Các bạn hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống để thành thạo cách dùng mệnh đề này và tự tin hoàn thành các bài tập tương tự nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ