Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Spill the tea: Ý nghĩa, nguồn gốc, cách dùng và từ đồng nghĩa

Nội dung [Hiện]

Trong quá trình học tiếng Anh, am hiểu và sử dụng thành thạo các idiom như Spill the tea sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giải đáp chi tiết về Spill the tea là gì, nguồn gốc, cách sử dụng, các cụm từ đồng nghĩa và cách ứng dụng Spill the tea trong thực tế kèm bài tập thực hành giúp bạn chắc kiến thức.

Tìm hiểu về Spill the tea là gì
Tìm hiểu về Spill the tea nghĩa là gì

1. Spill the tea là gì

Theo Oxford Learner's Dictionary, Spill the tea /spɪl ðə tiː/ là 1 idiom được định nghĩa là “to tell somebody something that should be kept secret or private” (nói với ai điều gì đó cần được giữ bí mật hoặc riêng tư).

Thành ngữ Spill the tea được tạo thành bởi:

  • Spill (v): Động từ có nghĩa là làm tràn, đổ cái gì đó
  • The tea (n): Danh từ có nghĩa là trà. Tuy nhiên trong tiếng lóng “the tea” là thông tin nội bộ, riêng tư, đặc biệt là bản tính của ai đó (Theo từ điển Merriam-Webster).
Spill the tea meaning
Spill the tea meaning

Như vậy, kết hợp hai từ lại với nhau chúng ta có idiom Spill the tea mang ý nghĩa tiết lộ tin tức, chia sẻ tin đồn, thông tin hoặc bí mật mới nhất của ai đó.

Ví dụ:

  • I accidentally spilled the tea about my sister and her boyfriend's vacation plans to my parents. (Tôi vô tình tiết lộ kế hoạch nghỉ mát của em gái tôi và bạn trai nó cho bố mẹ mình.)
  • Ana regretted spilling the tea about Lisa’s love life to their mutual friends. (Ana hối hận vì đã tiết lộ đời sống tình cảm của Lisa cho những người bạn chung của họ.)

2. Nguồn gốc của Spill the tea

Nhắc đến nguồn gốc của Spill the tea, U.S. Dictionary có giải thích rằng cụm từ này bắt đầu xuất hiện vào thập niên 90 khi văn hóa nghệ thuật cải trang drag queen của những người Mỹ gốc Phi lên ngôi.

Năm 1994, cụm động từ còn có mặt trong cuốn tiểu thuyết của Lady Chablis và được viết tắt là Spill the T. Ký tự T đại diện cho từ “truth” (sự thật).

Tuy nhiên, nhiều người cho rằng “tea” đại diện cho việc buôn chuyện phiếm khi giới quý tộc ngồi cùng nhau và thưởng thức văn hóa trà chiều (afternoon tea) ở Anh Quốc. Và đến năm 2010, Spill the tea mới được sử dụng phổ biến hơn.

Spill the tea nổi tiếng nhờ hình ảnh chú ếch Kermit. Trong bức ảnh, chú ếch Kermit nhấp một ngụm trà sau khi mỉa mai hành động của ai đó và kết thúc bằng "But that none of my business" (Thôi, đó cũng không phải chuyện của tôi).

Nguồn gốc của Spill the tea
Nguồn gốc của Spill the tea

Điều thú vị là Spill the tea từng xuất hiện trong một quảng cáo của Lipton và thu về hơn 39.000.000 lượt tìm kiếm trên Google. Ngoài ra, nó cũng được xuất hiện trên  BuzzFeed - một trang web chế meme nổi tiếng.

3. Cách dùng Spill the tea trong Tiếng Anh

Cách dùng Spill the tea trong tiếng Anh không quá phức tạp, tuy nhiên nếu không nắm rõ bạn rất dễ bị bối rối khi ứng dụng vào thực tế. Dưới đây là các cách sử dụng idiom này

  • Spill the tea khi đóng vai trò vị ngữ trong câu

Ví dụ: Journalists love to spill the tea about celebrities' personal lives to attract readership. (Các nhà báo thích tiết lộ bí mật đời tư của những người nổi tiếng để thu hút độc giả.)

  • Spill the tea khi ở dạng gerund và to-infinitive

Ví dụ: Spilling the tea can create rifts between friends if sensitive information is revealed. (Việc tiết lộ bí mật có thể tạo ra rạn nứt giữa bạn bè nếu thông tin nhạy cảm được tiết lộ.)

  • Spill the tea khi ở dạng past simple và past participle (Với Anh-Mỹ, động từ spill sẽ được chia thành spilled, còn Anh-Anh là spilt).

Ví dụ: Last week, my colleague spilled/split the tea about our boss's upcoming promotion before it was officially announced. (Tuần trước, đồng nghiệp của tôi đã tiết lộ về việc sếp chúng tôi sắp thăng chức trước khi thông tin này được công bố chính thức.)

4. Những cụm từ đồng nghĩa Spill the tea

Biết thêm nhiều cụm từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và tạo ấn tượng cho người nghe khi giao tiếp đó. Vậy nên chúng ta cùng học một số cụm từ đồng nghĩa với Spill the tea nhé!

  • Spill the beans: Tiết lộ bí mật của ai đó

Ví dụ: After a few drinks, Foden spilled the beans about his surprise proposal plans to his girlfriend. (Sau vài ly rượu, Foden đã tiết lộ bí mật về kế hoạch cầu hôn bất ngờ của anh ấy cho bạn gái.)

  • Dish the dirt: Phơi bày thông tin cá nhân của ai đó mà gây khó chịu hoặc sốc

Ví dụ: Linda dished the dirt on her company's unethical practices to journalists. (Linda đã vạch trần những hành vi phi đạo đức của công ty mình với các nhà báo.)

  • Let the cat out of the bag: Vô tình làm lộ bí mật bị giấu kín

Ví dụ: Jack accidentally let the cat out of the bag about the party, ruining the surprise. (Jack vô tình tiết lộ bí mật về buổi tiệc, làm hỏng kế hoạch bất ngờ.)

  • Let something slip: Tiết lộ điều gì đó một cách vô ý

Ví dụ: Mark let slip that he had a crush on his co-worker during a casual conversation. (Mark đã vô tình tiết lộ rằng anh ấy thích một đồng nghiệp của mình trong cuộc trò chuyện thường ngày.)

  • Give something away: Vô tình làm lộ thông tin, cảm xúc

Ví dụ: The suspicious behavior of the suspect gave away his guilt to the detectives. (Hành vi đáng ngờ của nghi phạm đã phơi bày tội lỗi của anh ta cho các điều tra viên.)

5. Ứng dụng Spill the tea trong thực tế

Spill the tea là cụm động từ thường được dùng trong các tình huống informal (đời thường, không trang trọng) như trong cuộc trò chuyện thường ngày hay trên báo chí để diễn tả việc chia sẻ thông tin bí mật, đời tư ai đó trong thời gian gần đây.

Trong cuộc trò chuyện hàng ngày

Alice: Hey, Sarah! Long time no see. What's been going on with you lately? (Nè Sarah! Lâu rồi không gặp nhau nhỉ. Gần đây cậu có gì mới không?)

Sarah: Oh, Alice! Not much, just the usual. How about you? (Oh, Alice! Không có gì đặc biệt cả, chỉ là những điều thường ngày thôi. Còn cậu thì sao?)

Alice: Well, you know that big project I've been working on? I've spilled the tea about it. (Cậu biết dự án lớn mà tớ đang làm chứ? Tớ muốn tiết lộ bí mật về nó đấy.)

Sarah: Ooh, spill the tea! What's been happening? (Ôi tiết lộ bí mật á! Đã xảy ra chuyện gì vậy?)

Alice: So, we've been facing some major setbacks with the client's demands. They keep changing their minds about the design, and it's driving us crazy. (Bọn tớ đang phải đối mặt với một số khó khăn về những yêu cầu của khách hàng. Họ liên tục thay đổi ý kiến về thiết kế, và điều đó khiến bọn tớ choáng váng.)

Sarah: That sounds stressful. How are you handling it? (Nghe có vẻ căng thẳng đấy. Cậu đang xử lý vấn đề như thế nào?)

Alice: Honestly, it's hard. But I've been trying to stay positive and keep the team motivated. (Thành thật mà nói, nó thật khó khăn. Nhưng tớ đã cố gắng giữ thái độ tích cực và động lực cho đồng đội.)

Tiêu đề trên báo chí

  • Exclusive Interview: Celebrity Spills the Tea on Recent Breakup. (Phỏng vấn độc quyền: Ngôi sao nổi tiếng tiết lộ bí mật về cuộc chia tay gần đây.)
  • Politician Spills the Tea on Corruption Scandal. (Chính trị gia tiết lộ bí mật về vụ bê bối tham nhũng.)
  • Behind the scenes: Pop Icon Spills the Tea on Upcoming Album Release. (Biểu tượng âm nhạc tiết lộ bí mật về việc phát hành album sắp tới.)

6. Bài tập thực hành cách dùng Spill the tea

Sau khi đã hiểu rõ Spill the tea nghĩa là gì qua phần lý thuyết, chúng ta hãy cùng nhau làm bài tập để củng cố kiến thức nhé.

Bài tập ứng dụng Spill the tea
Bài tập ứng dụng Spill the tea

Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây

  1. Sarah spill the tea about her sister's surprise birthday party while they were planning it together.

  2. To spill the tea about personal matters should be done cautiously to avoid hurting others.

  3. Students spills the tea about their classmates' crushes

  4. Friends might spilled the tea about each other's relationship problems during late-night chats.

  5. Last summer, my friend spill the tea about a funny incident that occurred at a beach party.

  6. Spilled the tea can lead to reputational damage

  7. At the family reunion, my aunt spilling the tea about a scandalous rumor involving distant relatives.

  8. Celebrities sometimes spilled the tea about their colleagues’ lifestyle.

ĐÁP ÁN

  1. Spill => Spilled/Spilt

  2. To spill => Spilling

  3. Spills => Spill

  4. Spilled => Spill

  5. Spill => Spilled

  6. Spilled => Spilling

  7. Spilling => Spilled/Spilt

  8. Spilled => Spill

Như vậy qua bài viết này, IELTS LangGo đã giải đáp cho bạn Spill the tea là gì. Hy vọng rằng qua đây bạn đã hiểu hơn về cách dùng, ý nghĩa, nguồn gốc của Spill the tea. Đồng thời biết cách ứng dụng các kiến thức đã học vào thực tế một cách dễ dàng.

Các bạn hãy theo dõi website của IELTS LangGo để đọc thêm thật nhiều bài viết hữu ích và đừng quên chia sẻ cho bạn bè của mình những điều thú vị nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ