Phân biệt cách dùng Among và Between đơn giản nhất
Among vs. Between là 2 giới từ trong Tiếng Anh thường được sử dụng để đề cập đến một nhóm đối tượng nào đó. Trên thực tế, nhiều bạn chưa hiểu rõ cách dùng Among và Between dẫn đến những lỗi sai đáng tiếc.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích cụ thể ý nghĩa và cách dùng để phân biệt Among và Between một cách chính xác và dễ hiểu nhất nhé!
1. Ý nghĩa và cách dùng Among trong Tiếng Anh
Among (/əˈmʌŋst/) (giới từ) có ý nghĩa là “ở giữa, trong số …” được dùng để nhắc đến một nhóm đối tượng không cụ thể, số lượng từ 3 trở lên.
Ví dụ:
- Among the flowers in the garden, the roses stood out with their vibrant colors. (Trong số các loại hoa trong vườn, những bông hoa hồng nổi bật với màu sắc tươi sáng của chúng.)
- He felt lost among the bustling crowd in the city. (Anh ta cảm thấy lạc lõng giữa đám đông hối hả của thành phố.)
- Among his friends, John is known for his sense of humor. (Trong số những người bạn của anh ta, John nổi tiếng với tính hài hước của mình.)
Cách sử dụng Among
Giới từ Among trong Tiếng Anh thường được sử dụng trong những trường hợp sau:
Được bao quanh hoặc ở giữa một nhóm người hoặc vật nào đó
Ví dụ:
- They saw an old house among the woods. (Họ thấy một ngôi nhà cũ giữa khu rừng.)
- She found the book among the others by its unique cover. (Cô ấy tìm thấy cuốn sách trong số những cuốn khác nhờ bìa sách độc đáo.)
Thuộc 1 nhóm người hoặc vật hoặc điều gì xảy ra trong một nhóm nào đó
Ví dụ:
- Ann was among the first to come. (Ann là một trong những người đến đầu tiên.)
- The secret spread quickly among the students. (Bí mật nhanh chóng lan truyền giữa các sinh viên.)
Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc phân chia trong một nhóm 3 đối tượng trở lên
Ví dụ:
- The food was distributed among the refugees. (Thức ăn được phân phát giữa các người tị nạn.)
- The cake was divided among the five children. (Chiếc bánh đã được chia sẻ giữa năm đứa trẻ.)
2. Ý nghĩa và cách dùng Between trong Tiếng Anh
Between (/bɪˈtwiːn/) (giới từ) mang ý nghĩa: “ở giữa, nằm giữa”
Ví dụ:
- Alice is standing between Ann and Jenny. (Alice đang đứng giữa Ann và Jenny.)
- The meeting is scheduled to take place between 2 PM and 4 PM. (Buổi họp được dự định diễn ra trong khoảng thời gian từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều.)
- The bus runs between the train station and the city center. (Xe buýt chạy từ nhà ga đến trung tâm thành phố.)
Cách sử dụng Between
Dù cùng có nghĩa là “ở giữa” nhưng Between được dùng trong các trường hợp như sau:
Nằm giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật nào đó
Ví dụ: The cat is lying between the two bookshelves. (Con mèo đang nằm giữa 2 kệ sách.)
Khoảng thời gian giữa 2 mốc thời gian
Ví dụ: The restaurant is open for dinner between 6 PM and 10 PM. (Nhà hàng mở cửa phục vụ bữa tối trong khoảng thời gian từ 6 giờ tối đến 10 giờ tối.)
Giữa 2 mốc nào đó trên thang đo lường 1 số lượng/trọng lượng/khoảng cách,...
Ví dụ: The temperature outside is between 20 and 25 degrees Celsius. (Nhiệt độ bên ngoài dao động từ 20 đến 25 độ Celsius.)
Từ một địa điểm này đến một địa điểm khác
Ví dụ: He travels between London and Paris every week for work. (Anh ấy di chuyển từ Luân Đôn đến Paris hàng tuần để làm việc.)
Mối quan hệ, so sánh hoặc tương tác giữa hai người/vật trở lên
Ví dụ: The negotiations between the two countries resulted in a trade agreement. (Các đàm phán giữa hai quốc gia đã dẫn đến một thỏa thuận thương mại.)
Giữa 2 sự lựa chọn
Ví dụ: She had to choose between working full-time and studying for her degree. (Cô phải lựa chọn giữa công việc toàn thời gian và việc học tập để lấy bằng cử nhân.)
3. Phân biệt cách dùng Among và Between trong Tiếng Anh
Sau khi khám phá chi tiết cách dùng của Among và Between, hãy cùng điểm lại sự khác biệt giữa chúng nhé!
| Among | Between | |
| Số lượng | Sử dụng với nhóm đối tượng (người/vật) có số lượng từ 3 trở lên | Sử dụng với 2 đối tượng/nhóm đối tượng |
| Cách sử dụng | Among thường được dùng chó nhóm đối tượng không cụ thể, không được tách biệt rõ ràng bởi chủ thể được nhắc đến cũng nằm trong nhóm đối tượng đó. | Between dùng cho 2 nhóm đối tượng cụ thể, tách biệt rõ ràng như: 2 địa điểm, 2 mốc thời gian, 2 mốc trên 1 thang đo, 2 lựa chọn, … |
| Ví dụ | The book was hidden among a stack of papers. (Cuốn sách bị giấu giữa một đống giấy tờ.) | Negotiations are ongoing between the two countries. (Các cuộc đàm phán đang diễn ra giữa hai quốc gia.) |
4. Bài tập phân biệt Among và Between - Có đáp án
Sau khi đọc kỹ lý thuyết, các bạn hãy dành thời gian làm bài tập thực hành phân biệt Among và Between dưới đây để nắm vững ngữ pháp nhé!
Chọn Among hoặc Between để điền vào ô trống trong các câu sau đây:
1. She was standing ……………………………………………. Mary and Peter.
a. among
b. between
2. The monastery is hidden………………………………….. the trees.
a. among
b. between
3. Our house is ………………………………….. the woods, the river and the village.
a. among
b. between
4. I will be at the office ………………………………….. eight and six.
a. among
b. between
5. There is something ……………………………………. the wheels of the car.
a. among
b. between
6. He divided the money …………………………………… his wife, his daughter and his son.
a. among
b. between
7. What are the differences ……………………………………… crows and rooks?
a. among
b. between
8. He has a number of businessmen …………………………………… his friends.
a. among
b. between
9. If my black shoes are not …………………………………… those that are being repaired, I will wear them to the party.
a. among
b. between
10. The two sisters divided the proceeds …………………………………… themselves.
a. among
b. between
11. I sat …………………………………… my father and my mother.
a. among
b. between
12. The girl quickly disappeared …………………………………… the crowd.
a. among
b. between
13. …………………………………… the four of us, I don't think there is one who can keep a secret!
a. among
b. between
14. If he has to choose …………………………………… cake or pie, then he will choose pie every time.
a. among
b. between
15. Children must attend school …………………………………… the ages of 5 and 16.
a. among
b. between
16. I have to choose …………………………………… the universities of London or Manchester.
a. among
b. between
17. This group is still popular …………………………………… teenagers.
a. among
b. between
18. My brother and I shared a plate of eggs …………………………………… us.
a. among
b. between
19. There was a discussion …………………………………… John and Peter.
a. among
b. between
20. I worked there as an assistant and secretary, …………………………………… other things last year.
a. among
b. between
21. …………………………………… the cities of Argentina, Buenos Aires is the largest one.
a. among
b. between
22. Choose …………………………………… English, Chinese or Italian.
a. among
b. between
23. Her wedding caused a division …………………………………… the fans.
a. among
b. between
24. Let's keep this …………………………………… you and me.
a. among
b. between
25. It was funny to find an olive …………………………………… the grapes.
a. among
b. between
(Nguồn: English Practice)
Đáp án
1. between
2. among
3. between
4. between
5. between
6. between
7. between
8. among
9. among
10. between
11. between
12. among
13. Among
14. between
15. between
16. between
17. among
18. between
19. between
20. among
21. Among
22. among
23. among
24. between
25. among
Hy vọng thông qua những phân tích và ví dụ trong bài viết này, các bạn đã hiểu rõ và phân biệt cách dùng Among và Between một cách chính xác.
Đừng quên theo dõi các bài viết khác trên website LangGo để học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hữu ích nhé! Chúc các bạn học tốt.
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP