Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

I. PHẦN MỞ ĐẦU

Interaction, Social Media, Abstract

Khi vào phòng thi IELTS, chủ đề về sở thích có lẽ là chủ đề vô cùng quen thuộc với các bạn "sĩ tử", thông thường khi nhắc tới topic "Hobbies", chúng ta cũng hay thường nghĩ tới những câu hỏi chẳng hạn như:

  • What do you like to do in your free time/spare time?
  • What sort of hobbies do you like?
  • Why do you spend your time doing these activities?

Tuy là một chủ đề "dễ ăn", nhưng để gây ấn tượng với giám khảo IELTS thì chúng ta cũng nên tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan tới chủ đề này để có thể có thêm nhiều ý tưởng cũng như trả lời tất cà câu hỏi một cách suôn sẻ nhé!

II. CÁC TỪ VỰNG ĐÁNG LƯU Ý

2.1. Từ vựng về tên sở thích

Girl, Taking, Picture, Camera, Field

  • Read newspapers: đọc báo
  • Read comics: đọc truyện tranh
  • Play football: chơi đá bóng
  • Play badminton: chơi cầu lông
  • Play basketball: chơi bóng rổ
  • Go fishing: đi câu cá
  • Go swimming: đi bơi
  • Play sports: chơi thể thao
  • Hang out with friends: đi chơi với bạn
  • Go jogging: chạy bộ
  • Go hiking: đi bộ đường dài
  • Go cycling: đạp xa
  • Watch TV: xem tivi
  • Go shopping: đi mua sắm
  • Hit/Go to the gym: đi tập thể hình
  • Go for a walk: đi dạo
  • Listen to music: nghe nhạc
  • Gardening: làm vườn
  • Surf the Internet: lướt Internet
  • Travel: du lịch
  • Take photographs: chụp ảnh
  • Read books: đọc sách
  • Sing: hát
  • Dance: nhảy
  • Do yoga: tập yoga
  • Play chest: chơi cờ vua
  • Play video games: chơi các trò chơi điện tử
  • Play computer games: chơi các trò chơi máy tính
  • Play musical instrutments: chơi các nhạc cụ
  • Play piano: chơi piano
  • Play guitar: chơi ghi-ta
  • Go to the karaoke: đi hát karaoke
  • Write songs: viết nhạc
  • Knit: đan
  • Do embroidery: thêu
  • Do volunteer work: làm công tác thiện nguyện
  • Learn foreign languages: học ngoại ngữ
  • Take photos: chụp ảnh
  • Shoot videos: quay phim

Tham khảo thêm tại: https://www.youtube.com/watch?v=GJoR5Wf6-CA (Kênh youtube của Langmaster)

2.2. Các tính từ miêu tả sở thích

Light Bulb, Idea, Creativity, Socket

  • Creative: sáng tạo;

  • Ambitious: tham vọng;

  • Fascinating/Wonderful: tuyệt vời;

  • Boring: nhàm chán

  • Practical: thực tế;

  • Useful: hữu dụng

  • Extravagant: rất đắt đỏ;

  • Cheap: rẻ;

  • Expensive: đắt

  • Enjoyable: vui;

  • Confusing: bối rối;

  • Relaxing: thoải mái, thư giãn;

  • Embarassing: ngại ngùng

  • Meaningful: có ý nghĩa

III. GỢI Ý CÂU HỎI VÀ CÁCH TRẢ LỜI

1. Do you have any hobbies?

Absolutely yes, I reckon that everyone is intrigued in one leisure activity and so am I. My favorite hobby is hitting to the gym or fitness centre because I want to get lean, especially my personal trainer (PT) is so approachable, so I am always in jubilant mood in anytime I go to the gym.

2. What hobbies are popular in your country?

Generally speaking, Vietnamese is pretty keen on listening to music online such as on Youtube or other social networks because they are free and you can access everytime you want. Another hobby which is prevelant known as travelling. By travelling a lot of brand-new places, people can have an opportunity to see natural landscapes and blend theirselves in nature.

3. Is it important to have a hobby?

Because of the hectic lifestyle, having a hobby is something rare. This is simply because everybody is struggling financially and working to lead a stardard life, therefore, they usually go to bed to sleep instead of finding one hobby to make them feel better.

4. What sort of hobbies would you like to try in the future?

Well, If I have more spare time in the future, I will embark upon playing musical instrument such as violin, guitar, or piano because these activities make me happier and release my stress from busy work schedule.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến